tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

EuroDry Ltd

EDRY
Thêm vào danh sách theo dõi
26.510USD
+1.000+3.92%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
76.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của EDRY

Theo dõi tình hình tài chính của EuroDry Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của EuroDry Ltd

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.23
Doanh thu / Dự báo
--/17.86M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
52.26M
-14.44%
EPS(YoY)
-1.55
66.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
106.78%0.09
150.24%1.14
84.10%-0.24
-639.31%-1.12
-107.57%-1.35
-1888.54%-2.28
-693.71%-1.53
64.62%-0.15
-18.60%-0.65
-94.25%0.13
---0.19
---0.43
---0.55
--2.21
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
38.88%12.79M
19.85%17.39M
-2.20%14.39M
-35.32%11.28M
-36.16%9.21M
-8.76%14.51M
47.01%14.71M
68.60%17.44M
27.18%14.42M
5.17%15.90M
-36.71%10.01M
-50.69%10.34M
-37.95%11.34M
-32.27%15.12M
-18.72%15.81M
48.83%20.97M
113.19%18.28M
248.12%22.32M
186.39%19.46M
250.70%14.09M
Lợi nhuận ròng
106.93%256.44K
151.07%3.18M
83.89%-673.48K
-646.63%-3.07M
-107.86%-3.70M
-1892.79%-6.23M
-685.55%-4.18M
65.27%-411.34K
-15.66%-1.78M
-94.45%347.71K
-108.63%-532.04K
-111.15%-1.18M
-114.68%-1.54M
-58.82%6.27M
-47.74%6.16M
445.39%10.62M
2258.65%10.49M
2227.92%15.22M
8958.77%11.79M
146.15%1.95M
Biên lợi nhuận ròng
107.52%3.27%
152.38%22.01%
90.08%-3.49%
-1340.37%-27.55%
-228.64%-43.50%
-25241.80%-42.02%
-562.11%-35.20%
83.30%-1.91%
2.53%-13.24%
-100.40%-0.17%
---5.32%
---11.45%
---13.58%
--41.47%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
663.79%34.57%
56.71%47.57%
11.41%37.59%
-62.86%15.80%
-118.62%-6.13%
-28.24%30.35%
27.19%33.74%
85.70%42.55%
-9.29%32.92%
-16.35%42.30%
--26.53%
--22.92%
--36.30%
--50.56%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.05%47.90%
-0.57%48.50%
9.86%48.05%
10.76%49.02%
11.48%49.40%
8.45%48.78%
11.80%43.74%
10.16%44.26%
21.11%44.31%
10.49%44.98%
--39.13%
--40.18%
--36.59%
--40.71%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
38.88%12.79M
19.85%17.39M
-2.20%14.39M
-35.32%11.28M
-36.16%9.21M
-8.76%14.51M
47.01%14.71M
68.60%17.44M
27.18%14.42M
5.17%15.90M
-36.71%10.01M
-50.69%10.34M
-37.95%11.34M
-32.27%15.12M
-18.72%15.81M
48.83%20.97M
113.19%18.28M
248.12%22.32M
186.39%19.46M
250.70%14.09M
Lợi nhuận hoạt động
150.68%2.14M
376.50%4.65M
136.11%1.07M
-184.17%-1.31M
-148.70%-4.23M
-149.72%-1.68M
-685.83%-2.96M
167.16%1.56M
-332.82%-1.70M
-28.30%3.38M
-90.86%505.38K
-121.52%-2.32M
-103.84%-393.14K
-68.63%4.72M
-56.44%5.53M
33.31%10.77M
232.57%10.24M
9975.37%15.04M
843.76%12.69M
374.55%8.08M
Lợi nhuận ròng
106.93%256.44K
151.07%3.18M
83.89%-673.48K
-646.63%-3.07M
-107.86%-3.70M
-1892.79%-6.23M
-685.55%-4.18M
65.27%-411.34K
-15.66%-1.78M
-94.45%347.71K
-108.63%-532.04K
-111.15%-1.18M
-114.68%-1.54M
-58.82%6.27M
-47.74%6.16M
445.39%10.62M
2258.65%10.49M
2227.92%15.22M
8958.77%11.79M
146.15%1.95M
Tài sản ngắn hạn
58.34%28.26M
22.71%28.62M
38.48%23.13M
-11.59%16.77M
-23.32%17.85M
-3.71%23.33M
-57.80%16.70M
-59.03%18.97M
-29.40%23.28M
-49.42%24.23M
-16.04%39.58M
223.26%46.29M
76.91%32.97M
57.49%47.89M
95.19%47.14M
-20.52%14.32M
118.43%18.64M
402.15%30.41M
491.22%24.15M
327.48%18.02M
Tổng nợ ngắn hạn
0.15%17.56M
-0.20%18.72M
-8.49%18.24M
-5.47%18.38M
-33.14%17.53M
-26.38%18.76M
-8.44%19.93M
27.33%19.44M
93.82%26.22M
-6.32%25.48M
-34.41%21.76M
-41.25%15.27M
-23.03%13.53M
53.64%27.20M
75.79%33.18M
15.55%25.99M
-3.62%17.58M
-8.06%17.71M
75.71%18.87M
104.75%22.49M
Tổng tài sản
-0.91%209.06M
-3.47%212.10M
-5.87%202.11M
-6.02%206.63M
-7.08%210.98M
-4.90%219.74M
13.00%214.72M
14.17%219.86M
25.24%227.05M
15.81%231.05M
-5.86%190.01M
8.68%192.58M
7.19%181.30M
23.66%199.51M
28.79%201.85M
38.48%177.20M
56.45%169.14M
50.06%161.33M
45.39%156.72M
16.95%127.96M
Tổng các khoản nợ
-2.97%105.90M
-3.99%109.59M
0.15%103.13M
3.96%107.27M
-0.75%109.14M
2.26%114.14M
27.72%102.98M
26.00%103.18M
57.92%109.97M
30.46%111.63M
-14.12%80.62M
10.50%81.89M
-12.45%69.64M
3.83%85.56M
16.34%93.88M
6.01%74.11M
32.67%79.54M
44.65%82.41M
41.54%80.70M
18.02%69.91M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.30%103.16M
-2.92%102.51M
-11.42%98.98M
-14.84%99.36M
-13.02%101.83M
-11.59%105.59M
2.15%111.74M
5.42%116.68M
4.86%117.08M
4.82%119.43M
1.32%109.38M
7.37%110.68M
24.62%111.66M
44.37%113.94M
42.01%107.96M
77.58%103.09M
86.05%89.60M
56.16%78.92M
49.73%76.03M
15.69%58.05M
Thu nhập hoạt động ròng
198.13%2.28M
905.34%7.59M
-29.08%1.42M
676.79%6.07M
-178.07%-2.32M
-70.04%-942.33K
-59.13%2.00M
-83.07%781.93K
4.25%2.97M
-127.42%-554.17K
-49.51%4.89M
-58.71%4.62M
-71.76%2.85M
-86.72%2.02M
-30.56%9.69M
14.55%11.18M
4930.18%10.09M
776.37%15.22M
1546.79%13.95M
14717.36%9.76M
Đầu tư ròng
-105.88%-280.19K
113.77%1.05M
1350.22%5.37M
-1404.62%-5.44M
1630.35%4.76M
86.99%-7.63M
93.45%-429.41K
-885.00%-361.38K
-422.53%-311.34K
-726.40%-58.65M
-2038.64%-6.56M
99.77%-36.69K
99.72%-59.58K
281.86%9.36M
98.75%-306.67K
-121.52%-15.79M
-69236.83%-21.66M
-4384.79%-5.15M
-9148.82%-24.51M
-17158.03%-7.13M
Tài chính thuần
6.95%-2.81M
-60.04%5.15M
36.96%-2.17M
-27.86%-4.70M
25.32%-3.02M
-67.16%12.90M
9.47%-3.45M
-133.61%-3.68M
74.60%-4.05M
687.10%39.28M
-126.09%-3.81M
1094.51%10.94M
-319.63%-15.94M
-112.17%-6.69M
-15.53%14.60M
-115.56%-1.10M
-369.70%-3.80M
-314.87%-3.15M
1508.27%17.28M
474.19%7.07M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của EuroDry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EuroDry Ltd, tổng doanh thu đạt 52.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.08M.

Tài sản ngắn hạn của EuroDry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EuroDry Ltd, tài sản ngắn hạn là 28.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.71.

Tổng tài sản của EuroDry Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của EuroDry Ltd là 212.10M, bao gồm 28.62M tài sản ngắn hạn và 183.48M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của EuroDry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EuroDry Ltd, tổng nghĩa vụ của EuroDry Ltd là 109.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của EuroDry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EuroDry Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của EuroDry Ltd là 102.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.92.

Thu nhập hoạt động thuần của EuroDry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EuroDry Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của EuroDry Ltd là 176.38K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.04.

Giá trị đầu tư ròng của EuroDry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EuroDry Ltd, giá trị đầu tư ròng của EuroDry Ltd là 5.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 165.82.

Giá trị huy động vốn ròng của EuroDry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EuroDry Ltd, giá trị huy động vốn ròng của EuroDry Ltd là -4.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -374.56.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của EuroDry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EuroDry Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.52.

Thu nhập ròng của EuroDry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EuroDry Ltd, lợi nhuận ròng là -4.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.17.

Biên lợi nhuận ròng của EuroDry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EuroDry Ltd, biên lợi nhuận ròng là -7.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.24.

Biên lợi nhuận gộp của EuroDry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EuroDry Ltd, biên lợi nhuận gộp là 28.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của EuroDry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EuroDry Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của EuroDry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EuroDry Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của EuroDry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EuroDry Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của EuroDry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EuroDry Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 176.38K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.