tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Encore Capital Group Inc

ECPG
Thêm vào danh sách theo dõi
99.540USD
-0.640-0.64%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
2.11BVốn hóa
7.62P/E TTM

Tình hình tài chính của ECPG

Theo dõi tình hình tài chính của Encore Capital Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.11B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
7.62
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
13.06
Doanh thu
1.42B
Lợi nhuận ròng
-139.24M
ROE
31.96%
ROA
5.69%

Ngày công bố lợi nhuận của Encore Capital Group Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
2.97/2.67
Doanh thu / Dự báo
389.15M/455.10M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
18.86%2.97
102.54%3.97
136.43%3.43
150.88%3.22
85.39%2.50
100.57%1.96
17.37%-9.42
57.13%1.28
21.25%1.35
23.53%0.98
-267.00%-11.40
--0.82
--1.11
--0.79
---3.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.90%389.15M
19.49%379.85M
100.88%378.33M
27.84%373.74M
24.89%354.10M
21.22%317.89M
-10.99%188.34M
19.19%292.36M
10.97%283.53M
4.73%262.23M
23.26%211.59M
-0.68%245.30M
-12.45%255.51M
-42.36%250.38M
-41.34%171.65M
-26.60%246.98M
-15.93%291.85M
28.94%434.36M
-0.58%292.64M
1.78%336.49M
Lợi nhuận ròng
8.99%64.00M
84.30%86.24M
134.02%76.66M
143.64%74.66M
82.47%58.72M
101.37%46.80M
16.79%-225.31M
58.45%30.64M
22.34%32.18M
24.77%23.24M
-270.31%-270.76M
-38.59%19.34M
-56.48%26.30M
-89.40%18.63M
-196.10%-73.12M
-62.31%31.49M
-37.37%60.44M
85.72%175.75M
103.87%76.08M
52.91%83.57M
Biên lợi nhuận ròng
-0.83%16.45%
54.23%22.70%
116.94%20.26%
90.59%19.98%
46.11%16.58%
66.11%14.72%
6.52%-119.63%
32.94%10.48%
10.25%11.35%
19.13%8.86%
-200.42%-127.97%
--7.88%
--10.30%
--7.44%
---42.60%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.68%75.10%
-2.99%74.00%
-2.28%74.93%
5.23%74.82%
6.49%76.39%
6.28%76.28%
7.01%76.68%
8.68%71.10%
9.19%71.73%
9.13%71.77%
11.44%71.66%
--65.42%
--65.69%
--65.77%
--64.30%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.90%389.15M
19.49%379.85M
100.88%378.33M
27.84%373.74M
24.89%354.10M
21.22%317.89M
-10.99%188.34M
19.19%292.36M
10.97%283.53M
4.73%262.23M
23.26%211.59M
-0.68%245.30M
-12.45%255.51M
-42.36%250.38M
-41.34%171.65M
-26.60%246.98M
-15.93%291.85M
28.94%434.36M
-0.58%292.64M
1.78%336.49M
Lợi nhuận hoạt động
24.00%186.90M
42.25%183.99M
1252.42%173.39M
63.24%173.18M
48.01%150.73M
54.73%129.34M
-137.87%-15.05M
40.48%106.09M
15.63%101.84M
19.18%83.59M
1823.77%39.73M
-6.21%75.52M
-25.96%88.07M
-73.53%70.14M
-101.86%-2.31M
-51.68%80.52M
-31.75%118.95M
57.45%265.01M
-0.15%124.02M
16.98%166.65M
Lợi nhuận ròng
8.99%64.00M
84.30%86.24M
134.02%76.66M
143.64%74.66M
82.47%58.72M
101.37%46.80M
16.79%-225.31M
58.45%30.64M
22.34%32.18M
24.77%23.24M
-270.31%-270.76M
-38.59%19.34M
-56.48%26.30M
-89.40%18.63M
-196.10%-73.12M
-62.31%31.49M
-37.37%60.44M
85.72%175.75M
103.87%76.08M
52.91%83.57M
Tổng tài sản
7.20%5.57B
9.68%5.45B
11.48%5.34B
5.29%5.26B
7.78%5.19B
6.03%4.97B
3.44%4.79B
4.90%4.99B
-1.22%4.82B
0.03%4.69B
2.71%4.63B
9.99%4.76B
9.35%4.88B
1.55%4.69B
-2.16%4.51B
-4.88%4.33B
-4.71%4.46B
-3.27%4.61B
-5.27%4.61B
-3.85%4.55B
Tổng các khoản nợ
4.45%4.49B
6.39%4.42B
8.47%4.36B
9.11%4.31B
12.19%4.30B
11.18%4.15B
8.89%4.02B
10.78%3.95B
5.11%3.83B
6.61%3.73B
10.97%3.69B
13.61%3.56B
12.85%3.64B
3.97%3.50B
-2.75%3.33B
-0.51%3.13B
-2.93%3.23B
-3.53%3.37B
-6.08%3.42B
-12.58%3.15B
Tổng vốn chủ sở hữu
20.40%1.08B
26.34%1.03B
27.29%976.75M
-9.08%952.91M
-9.33%895.97M
-14.13%819.06M
-18.07%767.33M
-12.57%1.05B
-19.91%988.13M
-19.45%953.86M
-20.61%936.54M
0.49%1.20B
0.18%1.23B
-4.99%1.18B
-0.48%1.18B
-14.72%1.19B
-9.06%1.23B
-2.53%1.25B
-2.85%1.19B
24.09%1.40B
Thu nhập hoạt động ròng
-408.48%-29.38M
81.80%82.33M
-28.60%16.81M
77.63%81.58M
-73.33%9.52M
-11.18%45.28M
-35.99%23.54M
-14.30%45.93M
33.71%35.71M
41.97%50.98M
-34.09%36.78M
-4.89%53.59M
-39.30%26.71M
-34.14%35.91M
-38.72%55.80M
-10.60%56.35M
-44.89%44.00M
-21.11%54.53M
44.82%91.06M
56.52%63.02M
Đầu tư ròng
-48.82%-103.24M
72.67%-27.41M
89.79%-27.04M
-4.74%-45.90M
-69.19%-69.37M
-10.34%-100.28M
-101.75%-264.73M
22.42%-43.82M
50.91%-41.00M
30.47%-90.88M
-46.51%-131.22M
25.47%-56.48M
-4112.36%-83.53M
-452.43%-130.72M
-430.64%-89.56M
-205.09%-75.78M
-101.36%-1.98M
-61.07%37.09M
-64.00%27.09M
287.94%72.11M
Tài chính thuần
88.14%88.22M
-53.87%18.61M
-103.04%-5.70M
-307.26%-36.67M
-43.98%46.89M
-27.70%40.34M
71.15%187.29M
71.64%-9.01M
4.30%83.70M
-49.45%55.79M
229.14%109.43M
-313.00%-31.75M
313.53%80.25M
193.52%110.37M
136.53%33.25M
107.64%14.91M
82.06%-37.58M
26.29%-118.02M
32.73%-91.02M
-8.15%-195.03M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Encore Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Encore Capital Group Inc, tổng doanh thu đạt 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.03B.

Tổng nghĩa vụ của Encore Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Encore Capital Group Inc, tổng nghĩa vụ của Encore Capital Group Inc là 4.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Encore Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Encore Capital Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Encore Capital Group Inc là 976.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Encore Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Encore Capital Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Encore Capital Group Inc là 626.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.66.

Giá trị đầu tư ròng của Encore Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Encore Capital Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Encore Capital Group Inc là -242.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Encore Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Encore Capital Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Encore Capital Group Inc là 44.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Encore Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Encore Capital Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 11.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 289.52.

Thu nhập ròng của Encore Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Encore Capital Group Inc, lợi nhuận ròng là 256.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 284.45.

Biên lợi nhuận ròng của Encore Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Encore Capital Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 232.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Encore Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Encore Capital Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 74.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Encore Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Encore Capital Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 29.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 280.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Encore Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Encore Capital Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 271.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Encore Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Encore Capital Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 626.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.