tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

electroCore, Inc.

ECOR
Thêm vào danh sách theo dõi
6.085USD
-0.205-3.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
48.71MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ECOR

Theo dõi tình hình tài chính của electroCore, Inc. thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của electroCore, Inc.

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.42
Doanh thu / Dự báo
--/9.49M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
32.03M
27.20%
EPS(YoY)
-1.65
-3.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-26.59%-0.59
13.52%-0.34
-30.68%-0.40
-17.15%-0.44
12.23%-0.47
35.17%-0.40
54.51%-0.31
63.49%-0.38
57.17%-0.53
50.05%-0.61
---0.68
---1.03
---1.24
---1.22
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
42.64%9.58M
31.18%9.24M
32.58%8.69M
20.23%7.38M
23.44%6.72M
35.73%7.05M
45.39%6.55M
72.88%6.14M
95.79%5.44M
102.77%5.19M
128.14%4.51M
64.63%3.55M
46.39%2.78M
71.72%2.56M
32.88%1.98M
69.91%2.16M
57.74%1.90M
60.60%1.49M
37.59%1.49M
68.60%1.27M
Lợi nhuận ròng
-36.73%-5.27M
5.98%-3.04M
-36.36%-3.40M
-38.27%-3.67M
-9.95%-3.85M
19.94%-3.23M
38.07%-2.50M
45.85%-2.66M
40.24%-3.51M
30.36%-4.03M
26.06%-4.03M
8.13%-4.90M
-5.11%-5.87M
-17.05%-5.79M
-36.54%-5.45M
-84.43%-5.34M
-3.68%-5.58M
21.77%-4.95M
10.98%-3.99M
38.97%-2.89M
Biên lợi nhuận ròng
4.14%-55.00%
28.33%-32.84%
-2.86%-39.19%
-15.00%-49.74%
10.93%-57.37%
41.02%-45.81%
57.40%-38.10%
68.68%-43.25%
69.48%-64.41%
65.66%-77.67%
---89.44%
---138.07%
---211.04%
---226.17%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.76%87.27%
4.80%90.01%
2.65%85.97%
1.08%87.28%
1.48%84.92%
8.99%85.89%
-1.86%83.75%
3.38%86.35%
0.19%83.69%
5.08%78.81%
--85.34%
--83.53%
--83.53%
--75.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--43.19%
--35.39%
--30.48%
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
42.64%9.58M
31.18%9.24M
32.58%8.69M
20.23%7.38M
23.44%6.72M
35.73%7.05M
45.39%6.55M
72.88%6.14M
95.79%5.44M
102.77%5.19M
128.14%4.51M
64.63%3.55M
46.39%2.78M
71.72%2.56M
32.88%1.98M
69.91%2.16M
57.74%1.90M
60.60%1.49M
37.59%1.49M
68.60%1.27M
Lợi nhuận hoạt động
-39.09%-5.32M
9.12%-2.79M
-8.79%-2.88M
-35.31%-3.51M
0.70%-3.82M
22.41%-3.07M
35.75%-2.65M
48.06%-2.59M
37.89%-3.85M
33.11%-3.96M
25.74%-4.13M
14.30%-4.99M
-11.04%-6.20M
-8.14%-5.92M
-39.42%-5.56M
-11.87%-5.82M
-3.66%-5.58M
13.47%-5.47M
11.22%-3.99M
10.67%-5.20M
Lợi nhuận ròng
-36.73%-5.27M
5.98%-3.04M
-36.36%-3.40M
-38.27%-3.67M
-9.95%-3.85M
19.94%-3.23M
38.07%-2.50M
45.85%-2.66M
40.24%-3.51M
30.36%-4.03M
26.06%-4.03M
8.13%-4.90M
-5.11%-5.87M
-17.05%-5.79M
-36.54%-5.45M
-84.43%-5.34M
-3.68%-5.58M
21.77%-4.95M
10.98%-3.99M
38.97%-2.89M
Tài sản ngắn hạn
4.63%12.53M
-3.89%15.67M
3.39%17.35M
-41.22%10.56M
2.24%11.97M
14.03%16.30M
-5.94%16.78M
57.48%17.96M
-23.83%11.71M
-32.49%14.29M
-29.51%17.84M
-60.84%11.40M
-52.69%15.37M
-43.60%21.17M
-39.58%25.31M
14.62%29.12M
17.76%32.49M
49.78%37.54M
46.45%41.88M
27.55%25.41M
Tổng nợ ngắn hạn
56.73%12.31M
23.99%11.35M
53.45%12.14M
32.63%9.62M
0.37%7.86M
12.67%9.15M
-7.01%7.91M
10.30%7.25M
33.84%7.83M
15.30%8.12M
28.09%8.51M
16.50%6.58M
24.88%5.85M
28.43%7.04M
15.74%6.64M
-1.97%5.64M
-12.39%4.68M
-6.87%5.49M
-1.25%5.74M
13.43%5.76M
Tổng tài sản
-3.48%15.48M
-8.81%18.67M
1.74%21.41M
-34.87%14.56M
15.49%16.04M
27.13%20.47M
4.66%21.05M
57.19%22.36M
-24.10%13.89M
-34.96%16.10M
-31.82%20.11M
-57.52%14.22M
-50.78%18.30M
-42.20%24.76M
-38.01%29.49M
6.98%33.48M
10.17%37.18M
35.90%42.83M
28.31%47.57M
9.21%31.30M
Tổng các khoản nợ
81.31%21.17M
57.62%20.38M
94.00%22.48M
23.55%13.45M
24.29%11.68M
49.27%12.93M
27.81%11.59M
52.04%10.88M
45.58%9.39M
12.91%8.66M
24.44%9.07M
13.47%7.16M
20.28%6.45M
24.01%7.67M
12.90%7.29M
-5.58%6.31M
-24.25%5.37M
-21.45%6.18M
-21.09%6.45M
-6.11%6.68M
Tổng vốn chủ sở hữu
-230.31%-5.69M
-122.65%-1.71M
-111.35%-1.07M
-90.30%1.11M
-2.91%4.37M
1.37%7.54M
-14.36%9.46M
62.40%11.47M
-62.05%4.50M
-56.44%7.44M
-50.28%11.04M
-74.00%7.06M
-62.76%11.85M
-53.38%17.09M
-46.00%22.20M
10.39%27.17M
19.31%31.82M
54.99%36.65M
42.29%41.12M
14.27%24.62M
Thu nhập hoạt động ròng
30.93%-3.01M
-22.71%-1.54M
-22.45%-1.67M
64.84%-623.00K
-70.25%-4.36M
59.81%-1.25M
42.56%-1.36M
46.50%-1.77M
56.35%-2.56M
22.20%-3.12M
48.49%-2.37M
-2.10%-3.31M
-22.59%-5.86M
7.81%-4.01M
-33.63%-4.61M
-94.21%-3.24M
-15.02%-4.78M
-21.59%-4.35M
12.92%-3.45M
58.46%-1.67M
Đầu tư ròng
-86.73%597.00K
203.39%518.00K
67.58%-1.33M
104.71%185.00K
--4.50M
-1121.95%-501.00K
-5427.03%-4.09M
-4216.48%-3.93M
----
---41.00K
---74.00K
---91.00K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-73.00%1.00M
144.03%8.00M
282.56%7.30M
Tài chính thuần
27.78%230.00K
-110.78%-40.00K
14492.31%7.48M
-99.96%3.00K
--180.00K
--371.00K
-100.69%-52.00K
--8.12M
----
--0.00
--7.49M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.88%-3.07K
67.84%18.76M
-100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của electroCore, Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của electroCore, Inc., tổng doanh thu đạt 32.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.18M.

Tài sản ngắn hạn của electroCore, Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của electroCore, Inc., tài sản ngắn hạn là 15.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.89.

Tổng tài sản của electroCore, Inc. là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của electroCore, Inc. là 18.67M, bao gồm 15.67M tài sản ngắn hạn và 3.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của electroCore, Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của electroCore, Inc., tổng nghĩa vụ của electroCore, Inc. là 20.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của electroCore, Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của electroCore, Inc., tổng vốn chủ sở hữu của electroCore, Inc. là -1.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -122.65.

Thu nhập hoạt động thuần của electroCore, Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của electroCore, Inc., doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của electroCore, Inc. là -13.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.91.

Giá trị đầu tư ròng của electroCore, Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của electroCore, Inc., giá trị đầu tư ròng của electroCore, Inc. là 3.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.51.

Giá trị huy động vốn ròng của electroCore, Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của electroCore, Inc., giá trị huy động vốn ròng của electroCore, Inc. là 7.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của electroCore, Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của electroCore, Inc., lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.65.

Thu nhập ròng của electroCore, Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của electroCore, Inc., lợi nhuận ròng là -13.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.50.

Biên lợi nhuận ròng của electroCore, Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của electroCore, Inc., biên lợi nhuận ròng là -43.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.63.

Biên lợi nhuận gộp của electroCore, Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của electroCore, Inc., biên lợi nhuận gộp là 87.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của electroCore, Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của electroCore, Inc., tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -478.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -201.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của electroCore, Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của electroCore, Inc., tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -71.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của electroCore, Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của electroCore, Inc., lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -13.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.