tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ebang International Holdings Inc

EBON
Thêm vào danh sách theo dõi
2.000USD
0.0000.00%
Giờ giao dịch 09/10, 11:54ET
13.57MVốn hóa
LỗP/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Ebang International Holdings Inc (EBON)

Thời gian cập nhật: 31 Th12 2024

Năm ngoái, Ebang International Holdings Inc đã tạo ra 2.31M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Service - Cross-border payment and foreign exchange services. Khu vực Other Foreign Countries đóng góp lớn nhất, mang lại 4.35M USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Service - Cross-border payment and foreign exchange services
Service revenue - Cryptocurrency exchange services
Service revenue - Rental services
Product revenue - Solar and battery storage products andrelated accessories
Telecommunicationessories
Others
Bitcoin mining machines and related accessories
Service - Management and maintenance
Service - Other revenue
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Service - Cross-border payment and foreign exchange services
2.31M(39.32%)
1.04M(17.70%)
2.60M(8.04%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Service revenue - Cryptocurrency exchange services
1.29M(21.99%)
1.04M(17.70%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Service revenue - Rental services
718.14K(12.24%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Product revenue - Solar and battery storage products andrelated accessories
570.83K(9.73%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Telecommunicationessories
501.11K(8.54%)
516.36K(8.75%)
3.74M(11.56%)
8.57M(16.65%)
1.73M(9.08%)
3.34M(3.06%)
3.73M(1.17%)
Others
480.50K(8.19%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Bitcoin mining machines and related accessories
--(--)
265.98K(4.51%)
25.80M(79.81%)
39.76M(77.27%)
7.95M(41.84%)
89.92M(82.45%)
307.13M(96.27%)
Service - Management and maintenance
--(--)
2.64M(44.70%)
86.34K(0.27%)
3.13M(6.08%)
9.33M(49.08%)
15.80M(14.49%)
8.19M(2.57%)
Service - Other revenue
--(--)
391.64K(6.64%)
105.69K(0.33%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Other Foreign Countries
Mainland China
United States of America
Hong Kong
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Other Foreign Countries
4.35M(74.17%)
3.68M(75.82%)
2.70M(8.37%)
17.70K(0.03%)
32.83K(0.17%)
10.61M(9.72%)
2.00M(0.63%)
Mainland China
1.52M(25.83%)
1.17M(24.18%)
29.62M(91.63%)
51.43M(99.97%)
18.96M(99.78%)
95.37M(87.45%)
291.52M(91.37%)
United States of America
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
9.34K(0.05%)
1.41M(1.29%)
6.71M(2.10%)
Hong Kong
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.67M(1.53%)
18.80M(5.89%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.