tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ennis Inc

EBF
Thêm vào danh sách theo dõi
21.870USD
+0.140+0.64%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
552.40MVốn hóa
13.14P/E TTM

Tình hình tài chính của EBF

Theo dõi tình hình tài chính của Ennis Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ennis Inc

Mới phát hành
Th06 22, 2026
EPS / Dự báo
--/0.39
Doanh thu / Dự báo
--/98.20M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
392.40M
-0.56%
EPS(YoY)
1.66
7.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.18%0.39
0.82%0.35
234.97%1.31
29.07%0.51
-7.60%0.38
-11.50%0.35
2.54%0.39
-5.97%0.40
-9.26%0.41
-16.96%0.39
-12.52%0.38
--0.42
--0.45
--0.47
--0.44
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.46%98.61M
3.95%96.36M
0.40%100.17M
-0.37%98.68M
-5.73%97.20M
-4.86%92.70M
-4.64%99.77M
-7.23%99.04M
-7.36%103.11M
-5.12%97.43M
-5.10%104.62M
-4.02%106.76M
3.37%111.29M
3.04%102.69M
7.07%110.25M
10.73%111.23M
11.08%107.67M
10.83%99.67M
11.39%102.97M
15.98%100.45M
Lợi nhuận ròng
0.82%9.88M
-1.94%8.85M
6.11%10.83M
27.62%13.15M
-8.31%9.80M
-11.07%9.02M
3.01%10.20M
-5.52%10.31M
-8.15%10.69M
-16.79%10.15M
-12.23%9.91M
-10.53%10.91M
0.07%11.63M
83.22%12.19M
49.23%11.29M
63.46%12.19M
59.19%11.63M
29.85%6.66M
-9.57%7.56M
16.18%7.46M
Biên lợi nhuận ròng
-0.63%10.02%
-5.67%9.18%
11.57%11.41%
28.09%13.33%
-2.73%10.08%
-6.53%9.73%
8.02%10.23%
1.85%10.41%
-0.86%10.36%
-12.30%10.41%
-7.51%9.47%
--10.22%
--10.45%
--11.87%
--10.24%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.34%31.52%
-1.10%29.19%
6.33%31.17%
1.46%30.51%
3.77%31.10%
3.93%29.52%
0.46%29.32%
-3.02%30.07%
-2.01%29.97%
2.87%28.40%
-3.90%29.18%
--31.00%
--30.59%
--27.61%
--30.37%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-33.67%0.06%
-34.82%0.06%
-34.87%0.06%
-25.05%0.06%
12.31%0.08%
14.41%0.09%
15.94%0.09%
-41.17%0.07%
-41.51%0.07%
-50.67%0.08%
-42.18%0.07%
--0.13%
--0.13%
--0.15%
--0.13%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.46%98.61M
3.95%96.36M
0.40%100.17M
-0.37%98.68M
-5.73%97.20M
-4.86%92.70M
-4.64%99.77M
-7.23%99.04M
-7.36%103.11M
-5.12%97.43M
-5.10%104.62M
-4.02%106.76M
3.37%111.29M
3.04%102.69M
7.07%110.25M
10.73%111.23M
11.08%107.67M
10.83%99.67M
11.39%102.97M
15.98%100.45M
Lợi nhuận hoạt động
2.20%13.57M
-0.01%12.05M
15.91%14.96M
-6.35%12.38M
-3.28%13.28M
-6.83%12.05M
-1.62%12.91M
-10.41%13.22M
-12.51%13.73M
23.51%12.94M
-18.93%13.12M
-14.58%14.76M
-3.82%15.70M
-0.72%10.47M
38.49%16.18M
59.88%17.28M
58.91%16.32M
8.82%10.55M
2.54%11.69M
25.36%10.81M
Lợi nhuận ròng
0.82%9.88M
-1.94%8.85M
6.11%10.83M
27.62%13.15M
-8.31%9.80M
-11.07%9.02M
3.01%10.20M
-5.52%10.31M
-8.15%10.69M
-16.79%10.15M
-12.23%9.91M
-10.53%10.91M
0.07%11.63M
83.22%12.19M
49.23%11.29M
63.46%12.19M
59.19%11.63M
29.85%6.66M
-9.57%7.56M
16.18%7.46M
Tài sản ngắn hạn
5.45%143.45M
-13.73%131.77M
-13.01%132.58M
-34.59%138.91M
-35.57%136.04M
-24.15%152.74M
-23.53%152.41M
6.75%212.36M
6.25%211.14M
2.42%201.38M
7.69%199.32M
7.03%198.94M
11.82%198.71M
19.15%196.63M
14.35%185.09M
14.83%185.88M
14.85%177.72M
11.45%165.03M
0.97%161.87M
4.31%161.87M
Tổng nợ ngắn hạn
-11.18%40.68M
6.24%35.38M
8.38%35.03M
21.42%41.15M
24.50%45.81M
-1.47%33.30M
-5.74%32.32M
-4.82%33.90M
-4.13%36.79M
-18.05%33.80M
-12.96%34.29M
-9.86%35.61M
-7.44%38.38M
10.91%41.25M
2.96%39.39M
-2.31%39.51M
7.04%41.46M
6.10%37.19M
16.65%38.26M
16.86%40.44M
Tổng tài sản
0.51%363.52M
2.29%356.91M
2.37%354.26M
-11.06%361.83M
-10.96%361.66M
-12.59%348.94M
-13.75%346.06M
1.99%406.81M
2.57%406.17M
1.36%399.19M
3.77%401.21M
4.56%398.87M
4.87%395.99M
6.78%393.83M
4.59%386.65M
2.20%381.47M
1.87%377.61M
1.22%368.84M
2.75%369.70M
3.62%373.25M
Tổng các khoản nợ
-12.65%52.85M
2.61%48.18M
2.28%49.46M
16.53%56.45M
16.82%60.51M
-4.85%46.95M
-9.75%48.36M
-13.06%48.45M
-11.17%51.79M
-20.92%49.35M
-17.85%53.58M
-15.77%55.72M
-15.47%58.31M
-4.04%62.40M
2.31%65.23M
-2.60%66.16M
2.61%68.98M
1.86%65.03M
1.04%63.76M
3.09%67.92M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.16%310.67M
2.24%308.73M
2.38%304.79M
-14.79%305.38M
-15.02%301.15M
-13.68%301.98M
-14.36%297.70M
4.44%358.37M
4.94%354.37M
5.55%349.84M
8.15%347.63M
8.83%343.15M
9.41%337.68M
9.09%331.43M
5.06%321.42M
3.27%315.32M
1.71%308.63M
1.09%303.81M
3.12%305.94M
3.74%305.32M
Thu nhập hoạt động ròng
166.73%21.23M
40.10%17.87M
-9.48%16.43M
-11.58%10.46M
-65.55%7.96M
-23.00%12.76M
3.36%18.16M
-10.39%11.84M
6.35%23.11M
29.66%16.57M
43.49%17.57M
75.69%13.21M
52.60%21.73M
-22.00%12.78M
25.07%12.24M
-40.43%7.52M
19.77%14.24M
36.09%16.38M
-22.47%9.79M
-5.14%12.62M
Đầu tư ròng
98.89%-342.00K
-255.18%-8.20M
-148.46%-4.70M
-135.27%-1.16M
-509.64%-30.80M
144.68%5.28M
135.21%9.70M
138.48%3.27M
29.13%-5.05M
-1923.92%-11.82M
-167.23%-27.54M
-1012.55%-8.51M
-588.13%-7.13M
127.07%648.00K
-320.06%-10.30M
85.63%-765.00K
-977.97%-1.04M
88.23%-2.39M
-400.61%-2.45M
-936.95%-5.32M
Tài chính thuần
44.72%-6.38M
5.21%-6.39M
82.89%-12.34M
-54.64%-10.05M
-39.23%-11.54M
4.42%-6.74M
-1014.93%-72.13M
-0.53%-6.50M
-28.30%-8.29M
-9.23%-7.05M
-0.17%-6.47M
-0.14%-6.46M
14.86%-6.46M
30.93%-6.46M
23.73%-6.46M
1.09%-6.45M
-29.32%-7.59M
-59.43%-9.35M
-26.69%-8.47M
-11.23%-6.53M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ennis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ennis Inc, tổng doanh thu đạt 392.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 394.62M.

Tài sản ngắn hạn của Ennis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ennis Inc, tài sản ngắn hạn là 131.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.73.

Tổng tài sản của Ennis Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ennis Inc là 356.91M, bao gồm 131.77M tài sản ngắn hạn và 225.14M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ennis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ennis Inc, tổng nghĩa vụ của Ennis Inc là 48.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ennis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ennis Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ennis Inc là 308.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.24.

Thu nhập hoạt động thuần của Ennis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ennis Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ennis Inc là 52.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.47.

Giá trị đầu tư ròng của Ennis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ennis Inc, giá trị đầu tư ròng của Ennis Inc là -44.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -439.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Ennis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ennis Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ennis Inc là -40.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ennis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ennis Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.71.

Thu nhập ròng của Ennis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ennis Inc, lợi nhuận ròng là 42.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.98.

Biên lợi nhuận ròng của Ennis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ennis Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.58.

Biên lợi nhuận gộp của Ennis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ennis Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ennis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ennis Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ennis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ennis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ennis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ennis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ennis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ennis Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 52.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.