tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

eBay Inc

EBAY
Thêm vào danh sách theo dõi
116.630USD
+3.420+3.02%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
52.02BVốn hóa
25.92P/E TTM

Tình hình tài chính của EBAY

Theo dõi tình hình tài chính của eBay Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của eBay Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.51
Doanh thu / Dự báo
--/3.02B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.10B
7.95%
EPS(YoY)
4.42
11.13%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.11%1.14
-17.95%1.17
6.46%1.39
79.25%0.80
26.89%1.08
2.22%1.42
-47.23%1.30
39.07%0.45
-19.61%0.85
12.29%1.39
--2.47
--0.32
--1.06
--1.24
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.50%3.09B
14.97%2.96B
9.47%2.82B
6.14%2.73B
1.13%2.58B
0.66%2.58B
3.04%2.58B
1.26%2.57B
1.83%2.56B
2.07%2.56B
5.04%2.50B
4.87%2.54B
1.09%2.51B
-3.94%2.51B
-4.84%2.38B
-9.22%2.42B
-5.88%2.48B
5.45%2.61B
10.76%2.50B
14.16%2.67B
Lợi nhuận ròng
1.79%512.00M
-22.24%528.00M
-0.32%632.00M
64.29%368.00M
14.84%503.00M
-6.22%679.00M
-51.42%634.00M
30.99%224.00M
-22.75%438.00M
7.74%724.00M
1991.30%1.30B
132.20%171.00M
142.28%567.00M
-65.87%672.00M
-126.14%-69.00M
-104.95%-531.00M
-309.20%-1.34B
133.02%1.97B
-60.24%264.00M
1336.95%10.73B
Biên lợi nhuận ròng
-15.16%16.57%
-32.85%17.71%
-14.25%21.17%
53.82%13.52%
13.74%19.54%
-7.21%26.37%
-52.74%24.69%
29.76%8.79%
-24.24%17.18%
6.29%28.42%
--52.24%
--6.77%
--22.67%
--26.73%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.89%73.88%
-1.06%71.16%
-1.27%70.67%
0.18%71.36%
-0.91%71.80%
-0.28%71.93%
-0.08%71.58%
-0.43%71.23%
0.93%72.46%
-0.96%72.13%
--71.64%
--71.54%
--71.79%
--72.83%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.91%37.69%
-0.09%38.31%
1.87%37.95%
-0.89%37.57%
-1.34%35.59%
7.34%38.34%
2.17%37.25%
-2.02%37.91%
-6.55%36.07%
-16.04%35.72%
--36.46%
--38.69%
--38.60%
--42.55%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.50%3.09B
14.97%2.96B
9.47%2.82B
6.14%2.73B
1.13%2.58B
0.66%2.58B
3.04%2.58B
1.26%2.57B
1.83%2.56B
2.07%2.56B
5.04%2.50B
4.87%2.54B
1.09%2.51B
-3.94%2.51B
-4.84%2.38B
-9.22%2.42B
-5.88%2.48B
5.45%2.61B
10.76%2.50B
14.16%2.67B
Lợi nhuận hoạt động
7.46%749.00M
38.42%753.00M
14.43%682.00M
4.40%570.00M
8.91%697.00M
-10.82%544.00M
10.37%596.00M
-10.20%546.00M
-6.43%640.00M
-5.57%610.00M
-15.23%540.00M
-0.49%608.00M
-13.20%684.00M
-19.95%646.00M
-17.70%637.00M
-27.00%611.00M
-18.09%788.00M
7.74%807.00M
6.76%774.00M
-2.33%837.00M
Lợi nhuận ròng
1.79%512.00M
-22.24%528.00M
-0.32%632.00M
64.29%368.00M
14.84%503.00M
-6.22%679.00M
-51.42%634.00M
30.99%224.00M
-22.75%438.00M
7.74%724.00M
1991.30%1.30B
132.20%171.00M
142.28%567.00M
-65.87%672.00M
-126.14%-69.00M
-104.95%-531.00M
-309.20%-1.34B
133.02%1.97B
-60.24%264.00M
1336.95%10.73B
Tài sản ngắn hạn
-8.92%6.26B
-32.79%5.09B
-23.62%5.39B
-18.57%5.92B
-33.96%6.87B
-31.31%7.57B
-31.54%7.06B
-16.61%7.27B
21.03%10.41B
18.58%11.02B
95.01%10.31B
72.03%8.72B
17.00%8.60B
1.96%9.29B
-70.21%5.29B
-74.74%5.07B
9.83%7.35B
26.72%9.11B
163.48%17.76B
171.31%20.06B
Tổng nợ ngắn hạn
-12.69%5.13B
-23.96%4.64B
3.40%5.83B
2.43%5.94B
12.36%5.88B
34.91%6.10B
17.92%5.64B
63.12%5.80B
63.23%5.23B
5.83%4.52B
20.33%4.78B
-10.50%3.56B
-35.65%3.21B
-7.59%4.27B
-24.96%3.97B
-21.55%3.97B
-2.88%4.98B
15.49%4.62B
37.92%5.30B
7.91%5.06B
Tổng tài sản
-5.60%17.89B
-9.06%17.61B
-10.67%17.79B
-11.86%17.96B
-11.50%18.95B
-10.43%19.36B
-5.99%19.91B
2.11%20.38B
7.07%21.42B
3.69%21.62B
10.93%21.18B
1.54%19.96B
-12.95%20.00B
-21.69%20.85B
-34.73%19.10B
-38.24%19.65B
22.68%22.98B
37.89%26.63B
58.82%29.26B
59.00%31.82B
Tổng các khoản nợ
-3.73%13.48B
-8.53%12.99B
-9.82%13.07B
-11.05%13.21B
-7.53%14.00B
-6.68%14.21B
-5.17%14.49B
1.12%14.85B
3.61%15.14B
-3.01%15.22B
7.31%15.29B
1.93%14.69B
-8.22%14.62B
-6.83%15.70B
-22.21%14.24B
-23.38%14.41B
6.45%15.93B
6.98%16.85B
18.13%18.31B
9.91%18.81B
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.87%4.41B
-10.53%4.62B
-12.93%4.72B
-14.05%4.75B
-21.09%4.95B
-19.36%5.16B
-8.12%5.42B
4.88%5.53B
16.45%6.27B
24.12%6.40B
21.55%5.90B
0.48%5.27B
-23.63%5.39B
-47.30%5.15B
-55.66%4.85B
-59.72%5.24B
87.11%7.05B
174.59%9.78B
274.83%10.95B
348.52%13.02B
Thu nhập hoạt động ròng
23.25%970.00M
-12.11%595.00M
23.71%934.00M
-183.65%-307.00M
27.97%787.00M
450.41%677.00M
-12.41%755.00M
-39.34%367.00M
-26.87%615.00M
-82.07%123.00M
17.28%862.00M
4.85%605.00M
33.70%841.00M
44.42%686.00M
11.20%735.00M
-43.38%577.00M
-32.94%629.00M
-46.21%475.00M
10.72%661.00M
5.71%1.02B
Đầu tư ròng
-40.32%783.00M
-117.75%-224.00M
440.82%265.00M
-89.72%67.00M
424.80%1.31B
550.71%1.26B
-48.96%49.00M
335.38%652.00M
-64.34%250.00M
78.36%-280.00M
972.73%96.00M
-113.91%-277.00M
-60.44%701.00M
-974.32%-1.29B
-100.72%-11.00M
159.37%1.99B
566.17%1.77B
-34.22%148.00M
-13.51%1.52B
-426.69%-3.35B
Tài chính thuần
55.05%-561.00M
17.04%-823.00M
13.38%-874.00M
36.01%-716.00M
-81.92%-1.25B
-161.74%-992.00M
-64.60%-1.01B
-1498.57%-1.12B
50.58%-686.00M
-150.94%-379.00M
-73.16%-613.00M
96.86%-70.00M
28.89%-1.39B
122.48%744.00M
86.18%-354.00M
-560.74%-2.23B
-66.98%-1.95B
-502.91%-3.31B
-44.66%-2.56B
331.58%484.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của eBay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eBay Inc, tổng doanh thu đạt 11.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.28B.

Tài sản ngắn hạn của eBay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eBay Inc, tài sản ngắn hạn là 5.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.79.

Tổng tài sản của eBay Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của eBay Inc là 17.61B, bao gồm 5.09B tài sản ngắn hạn và 12.52B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của eBay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eBay Inc, tổng nghĩa vụ của eBay Inc là 12.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của eBay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eBay Inc, tổng vốn chủ sở hữu của eBay Inc là 4.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.53.

Thu nhập hoạt động thuần của eBay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eBay Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của eBay Inc là 2.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.04.

Giá trị đầu tư ròng của eBay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eBay Inc, giá trị đầu tư ròng của eBay Inc là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.83.

Giá trị huy động vốn ròng của eBay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eBay Inc, giá trị huy động vốn ròng của eBay Inc là -3.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của eBay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eBay Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.13.

Thu nhập ròng của eBay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eBay Inc, lợi nhuận ròng là 2.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.84.

Biên lợi nhuận ròng của eBay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eBay Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.70.

Biên lợi nhuận gộp của eBay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eBay Inc, biên lợi nhuận gộp là 71.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của eBay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eBay Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của eBay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eBay Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 39.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của eBay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eBay Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.05.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của eBay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eBay Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.