tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Electronic Arts Inc

EA
Thêm vào danh sách theo dõi
209.060USD
+0.060+0.03%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
52.47BVốn hóa
58.92P/E TTM

Tình hình tài chính của EA

Theo dõi tình hình tài chính của Electronic Arts Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Electronic Arts Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
3.55/--
Doanh thu / Dự báo
7.53B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.53B
0.91%
EPS(YoY)
3.55
-17.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
257.59%3.55
-68.52%0.35
-50.79%0.55
-23.92%0.80
45.56%0.99
3.73%1.12
-24.36%1.11
-28.78%1.05
1656.28%0.68
45.86%1.08
--1.47
--1.48
---0.04
--0.74
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.87%2.12B
0.96%1.90B
-9.19%1.84B
0.66%1.67B
6.52%1.90B
-3.19%1.88B
5.80%2.02B
-13.72%1.66B
-5.07%1.78B
3.40%1.95B
0.53%1.91B
8.89%1.92B
2.68%1.87B
5.14%1.88B
4.27%1.90B
13.93%1.77B
35.59%1.82B
6.93%1.79B
58.64%1.83B
6.31%1.55B
Lợi nhuận ròng
81.50%461.00M
-69.97%88.00M
-53.40%137.00M
-28.21%201.00M
39.56%254.00M
1.03%293.00M
-26.32%294.00M
-30.35%280.00M
1616.67%182.00M
42.16%290.00M
33.44%399.00M
29.26%402.00M
-105.33%-12.00M
209.09%204.00M
1.70%299.00M
52.45%311.00M
196.05%225.00M
-68.72%66.00M
58.92%294.00M
-44.11%204.00M
Biên lợi nhuận ròng
-12.13%11.78%
-70.25%4.63%
-48.69%7.45%
-28.69%12.03%
31.02%13.40%
4.36%15.56%
-30.35%14.52%
-19.27%16.87%
1697.66%10.23%
37.48%14.91%
--20.85%
--20.89%
---0.64%
--10.85%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.00%78.09%
-2.70%72.91%
-2.16%74.99%
-1.02%82.29%
-0.17%79.68%
4.48%74.93%
2.30%76.64%
4.47%83.13%
6.84%79.82%
4.99%71.72%
--74.92%
--79.57%
--74.71%
--68.31%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-25.76%11.31%
1.40%14.19%
10.93%15.90%
8.74%16.10%
8.62%15.23%
1.34%14.00%
0.13%14.33%
3.06%14.81%
0.40%14.02%
-0.97%13.81%
--14.32%
--14.37%
--13.97%
--13.95%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.87%2.12B
0.96%1.90B
-9.19%1.84B
0.66%1.67B
6.52%1.90B
-3.19%1.88B
5.80%2.02B
-13.72%1.66B
-5.07%1.78B
3.40%1.95B
0.53%1.91B
8.89%1.92B
2.68%1.87B
5.14%1.88B
4.27%1.90B
13.93%1.77B
35.59%1.82B
6.93%1.79B
58.64%1.83B
6.31%1.55B
Lợi nhuận hoạt động
41.71%564.00M
-66.40%127.00M
-54.02%200.00M
-25.96%271.00M
9.64%398.00M
3.56%378.00M
14.78%435.00M
-32.60%366.00M
26.92%363.00M
17.36%365.00M
-14.83%379.00M
23.13%543.00M
-25.52%286.00M
168.10%311.00M
30.88%445.00M
32.04%441.00M
119.43%384.00M
-53.78%116.00M
128.19%340.00M
-29.09%334.00M
Lợi nhuận ròng
81.50%461.00M
-69.97%88.00M
-53.40%137.00M
-28.21%201.00M
39.56%254.00M
1.03%293.00M
-26.32%294.00M
-30.35%280.00M
1616.67%182.00M
42.16%290.00M
33.44%399.00M
29.26%402.00M
-105.33%-12.00M
209.09%204.00M
1.70%299.00M
52.45%311.00M
196.05%225.00M
-68.72%66.00M
58.92%294.00M
-44.11%204.00M
Tài sản ngắn hạn
21.28%3.97B
-3.84%4.11B
-31.62%2.72B
-29.05%2.54B
-22.86%3.28B
-1.77%4.27B
3.33%3.97B
0.36%3.59B
7.00%4.25B
13.20%4.35B
11.68%3.84B
1.62%3.57B
-4.38%3.97B
-11.84%3.84B
1.53%3.44B
-24.80%3.52B
-42.45%4.15B
-43.56%4.36B
-50.37%3.39B
-30.09%4.68B
Tổng nợ ngắn hạn
9.77%3.80B
42.91%4.44B
16.25%3.24B
23.18%3.04B
11.94%3.46B
-5.37%3.10B
-0.04%2.79B
-11.86%2.47B
-5.94%3.09B
5.36%3.28B
8.86%2.79B
-1.16%2.80B
-6.49%3.29B
-14.24%3.11B
-0.62%2.56B
14.65%2.83B
18.52%3.51B
3.95%3.63B
3.70%2.58B
-3.78%2.47B
Tổng tài sản
6.17%13.13B
-1.27%13.28B
-9.76%11.85B
-7.94%11.70B
-7.84%12.37B
-1.22%13.45B
-0.02%13.14B
-2.87%12.71B
-0.29%13.42B
1.09%13.62B
0.46%13.14B
-0.83%13.08B
-2.47%13.46B
-3.30%13.47B
0.46%13.08B
3.60%13.19B
3.85%13.80B
12.16%13.93B
13.50%13.02B
12.85%12.73B
Tổng các khoản nợ
6.44%6.37B
18.03%7.13B
2.20%5.85B
5.82%5.62B
1.27%5.98B
-0.74%6.04B
2.95%5.73B
-7.67%5.31B
-4.20%5.91B
2.79%6.08B
5.36%5.56B
3.57%5.75B
-0.15%6.17B
-6.24%5.92B
2.29%5.28B
10.89%5.55B
13.34%6.17B
41.64%6.31B
52.08%5.16B
42.95%5.01B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.92%6.76B
-17.00%6.15B
-19.01%6.00B
-17.81%6.08B
-15.00%6.39B
-1.61%7.41B
-2.20%7.41B
0.90%7.40B
3.02%7.51B
-0.24%7.53B
-2.86%7.58B
-4.02%7.33B
-4.35%7.29B
-0.87%7.55B
-0.74%7.80B
-1.13%7.64B
-2.74%7.63B
-4.35%7.62B
-2.71%7.86B
-0.69%7.73B
Thu nhập hoạt động ròng
5.65%580.00M
55.27%1.83B
-44.44%130.00M
-85.83%17.00M
-5.34%549.00M
-6.96%1.18B
108.93%234.00M
-66.57%120.00M
-6.00%580.00M
12.56%1.26B
200.00%112.00M
560.26%359.00M
38.96%617.00M
-26.79%1.12B
-275.00%-112.00M
45.45%-78.00M
19.68%444.00M
36.48%1.53B
4.92%64.00M
-137.83%-143.00M
Đầu tư ròng
-128.97%-62.00M
8.06%-57.00M
-47.83%-68.00M
-28.99%-89.00M
536.73%214.00M
-21.57%-62.00M
26.98%-46.00M
-56.82%-69.00M
-32.43%-49.00M
16.39%-51.00M
-16.67%-63.00M
32.31%-44.00M
-12.12%-37.00M
-24.49%-61.00M
94.07%-54.00M
96.41%-65.00M
92.57%-33.00M
---49.00M
-1618.87%-911.00M
-22537.50%-1.81B
Tài chính thuần
69.17%-435.00M
73.02%-136.00M
-6.72%-429.00M
-4.03%-568.00M
-291.94%-1.41B
-16.94%-504.00M
-14.53%-402.00M
-13.28%-546.00M
-0.56%-360.00M
-3.11%-431.00M
-0.86%-351.00M
-1.26%-482.00M
-1.99%-358.00M
5.43%-418.00M
0.00%-348.00M
0.63%-476.00M
-166.73%-351.00M
-3.03%-442.00M
-1187.50%-348.00M
-232.64%-479.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Electronic Arts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Electronic Arts Inc, tổng doanh thu đạt 7.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.46B.

Tài sản ngắn hạn của Electronic Arts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Electronic Arts Inc, tài sản ngắn hạn là 3.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.28.

Tổng tài sản của Electronic Arts Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Electronic Arts Inc là 13.13B, bao gồm 3.97B tài sản ngắn hạn và 9.16B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Electronic Arts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Electronic Arts Inc, tổng nghĩa vụ của Electronic Arts Inc là 6.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.44.

Tổng vốn chủ sở hữu của Electronic Arts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Electronic Arts Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Electronic Arts Inc là 6.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.92.

Thu nhập hoạt động thuần của Electronic Arts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Electronic Arts Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Electronic Arts Inc là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.32.

Giá trị đầu tư ròng của Electronic Arts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Electronic Arts Inc, giá trị đầu tư ròng của Electronic Arts Inc là -276.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -845.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Electronic Arts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Electronic Arts Inc, giá trị huy động vốn ròng của Electronic Arts Inc là -1.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Electronic Arts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Electronic Arts Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.08.

Thu nhập ròng của Electronic Arts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Electronic Arts Inc, lợi nhuận ròng là 887.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.87.

Biên lợi nhuận ròng của Electronic Arts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Electronic Arts Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.59.

Biên lợi nhuận gộp của Electronic Arts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Electronic Arts Inc, biên lợi nhuận gộp là 78.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.43.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Electronic Arts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Electronic Arts Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Electronic Arts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Electronic Arts Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Electronic Arts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Electronic Arts Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Electronic Arts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Electronic Arts Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.