tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Eni SpA

E
Thêm vào danh sách theo dõi
55.380USD
+0.080+0.14%
Giờ giao dịch 09/17, 15:14ET
80.70BVốn hóa
27.82P/E TTM

Tình hình tài chính của E

Theo dõi tình hình tài chính của Eni SpA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
80.70B
Cổ tức TTM
1.69
P/E TTM
27.82
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.99
Doanh thu
92.63B
Lợi nhuận ròng
2.84B
ROE
6.27%
ROA
2.25%

Ngày công bố lợi nhuận của Eni SpA

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
2.63/--
Doanh thu / Dự báo
25.93B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025H1
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024H2
FY2024Q2
FY2024H1
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023H2
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
551.36%2.63
5.75%0.85
-55.29%0.07
71.75%0.62
-9.49%0.40
--1.22
-2.05%0.80
37.14%0.16
-71.35%0.36
----
132.56%0.45
----
-46.34%0.82
-69.74%0.11
--1.27
----
--0.19
--1.53
----
--0.38
----
Doanh thu
35.44%25.93B
-2.63%23.10B
-4.20%24.00B
4.05%23.61B
-9.01%21.26B
----
-4.74%23.72B
-5.44%25.05B
-6.50%22.70B
-5.92%47.78B
9.61%23.37B
-4.47%48.27B
-14.57%24.91B
-17.60%26.49B
-35.41%24.28B
-27.21%50.78B
-36.60%21.32B
-19.12%29.15B
-27.40%50.53B
5.04%32.15B
67.62%37.58B
Lợi nhuận ròng
526.77%3.86B
1.71%1.25B
-57.29%104.76M
63.65%938.56M
-13.51%615.25M
----
-6.30%1.23B
31.78%245.29M
-72.48%573.51M
-63.99%813.83M
122.34%711.38M
-30.15%2.02B
-48.65%1.31B
-70.89%186.13M
-64.72%2.08B
-65.64%2.26B
-92.13%319.96M
-36.29%2.56B
-64.17%2.90B
-84.09%639.42M
316.50%5.91B
Biên lợi nhuận ròng
300.58%11.97%
-97.61%0.13%
-45.80%0.66%
62.58%4.28%
-6.60%2.99%
--4.25%
-1.81%5.30%
47.99%1.23%
-69.63%2.63%
----
99.69%3.20%
----
-39.09%5.39%
-61.02%0.83%
--8.67%
----
--1.60%
--8.85%
----
--2.13%
----
Biên lợi nhuận gộp
28.26%12.58%
-22.03%10.13%
-28.17%5.45%
-4.61%9.16%
-21.15%9.80%
--30.69%
-17.61%12.99%
-34.46%7.59%
-40.59%9.60%
----
-5.84%12.43%
----
27.71%15.77%
210.25%11.58%
--16.16%
----
--13.21%
--12.35%
----
--3.73%
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.70%25.16%
-0.11%24.76%
-0.48%24.95%
1.31%25.69%
1.65%25.60%
--25.60%
-0.27%24.79%
4.97%25.07%
11.58%25.36%
--25.07%
5.67%25.18%
----
11.03%24.85%
14.03%23.89%
--22.73%
----
--23.83%
--22.38%
----
--20.95%
----
Doanh thu
35.44%25.93B
-2.63%23.10B
-4.20%24.00B
4.05%23.61B
-9.01%21.26B
----
-4.74%23.72B
-5.44%25.05B
-6.50%22.70B
-5.92%47.78B
9.61%23.37B
-4.47%48.27B
-14.57%24.91B
-17.60%26.49B
-35.41%24.28B
-27.21%50.78B
-36.60%21.32B
-19.12%29.15B
-27.40%50.53B
5.04%32.15B
67.62%37.58B
Lợi nhuận hoạt động
297.91%3.70B
-45.99%1.48B
-30.21%1.57B
1.19%2.30B
-49.94%1.73B
----
-18.87%2.75B
-30.01%2.24B
-37.62%2.27B
-34.17%4.52B
-1.94%3.45B
-16.19%6.83B
-26.89%3.38B
-6.20%3.21B
-37.23%3.64B
-25.73%6.86B
-49.23%3.52B
-30.42%4.63B
-39.98%8.15B
-49.00%3.42B
73.33%5.80B
Lợi nhuận ròng
526.77%3.86B
1.71%1.25B
-57.29%104.76M
63.65%938.56M
-13.51%615.25M
----
-6.30%1.23B
31.78%245.29M
-72.48%573.51M
-63.99%813.83M
122.34%711.38M
-30.15%2.02B
-48.65%1.31B
-70.89%186.13M
-64.72%2.08B
-65.64%2.26B
-92.13%319.96M
-36.29%2.56B
-64.17%2.90B
-84.09%639.42M
316.50%5.91B
Tài sản ngắn hạn
2.44%49.30B
12.88%52.09B
6.36%47.99B
0.01%46.33B
-1.34%48.13B
-1.34%48.13B
-5.99%46.15B
-12.46%45.12B
-3.43%46.32B
-12.46%45.12B
-7.42%48.78B
-7.42%48.78B
-12.01%49.09B
-21.81%51.54B
-42.20%47.96B
-21.81%51.54B
-31.73%52.69B
-32.93%55.79B
-31.73%52.69B
0.65%65.92B
----
Tổng nợ ngắn hạn
-1.68%39.98B
12.68%44.91B
2.77%40.25B
8.88%39.79B
6.74%40.66B
6.74%40.66B
1.06%39.86B
-1.59%39.16B
9.67%36.54B
-1.59%39.16B
3.93%38.09B
3.93%38.09B
-2.66%39.44B
-23.67%39.79B
-52.94%33.32B
-23.67%39.79B
-41.29%36.65B
-40.25%40.52B
-41.29%36.65B
6.28%52.14B
----
Tổng tài sản
4.58%167.89B
9.20%170.63B
5.82%160.99B
2.07%158.38B
1.75%160.54B
1.75%160.54B
-1.20%156.26B
-3.34%152.13B
4.12%155.17B
-3.34%152.13B
2.99%157.77B
2.99%157.77B
2.85%158.15B
-3.34%157.38B
-14.60%149.03B
-3.34%157.38B
-10.54%153.20B
-12.82%153.77B
-10.54%153.20B
3.96%162.81B
----
Tổng các khoản nợ
5.41%102.87B
14.42%107.91B
4.73%98.99B
0.64%96.23B
-1.04%97.59B
-1.04%97.59B
-4.42%94.31B
-3.73%94.51B
8.07%95.62B
-3.73%94.51B
6.48%98.62B
6.48%98.62B
5.47%98.67B
-5.33%98.18B
-24.91%88.48B
-5.33%98.18B
-20.66%92.62B
-24.47%93.56B
-20.66%92.62B
-2.17%103.70B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
3.30%65.02B
1.24%62.72B
7.61%62.00B
4.37%62.14B
6.40%62.94B
6.40%62.94B
4.15%61.95B
-2.68%57.61B
-1.66%59.54B
-2.68%57.61B
-2.35%59.16B
-2.35%59.16B
-1.22%59.48B
0.16%59.20B
6.82%60.55B
0.16%59.20B
11.12%60.58B
14.65%60.21B
11.12%60.58B
16.79%59.11B
----
Thu nhập hoạt động ròng
22.21%4.78B
-33.60%1.64B
26.76%4.82B
9.26%3.60B
-19.65%3.91B
----
21.74%2.47B
-14.22%3.81B
-13.97%3.29B
-14.06%7.11B
1.77%4.87B
-12.88%6.91B
-35.83%2.03B
-4.21%4.44B
-32.00%3.83B
-19.46%8.27B
8.54%4.78B
-8.04%3.16B
0.82%7.93B
-29.97%4.63B
62.79%5.63B
Đầu tư ròng
-28.77%-3.26B
-46.04%-3.33B
-47.31%-3.92B
-0.32%-1.78B
-7.44%-2.53B
----
40.24%-2.28B
2.09%-2.66B
9.62%-1.77B
5.07%-4.45B
33.39%-2.36B
-13.46%-6.17B
-100.01%-3.82B
10.05%-2.72B
19.58%-1.96B
14.17%-4.69B
-51.00%-3.54B
-398.33%-1.91B
-205.13%-5.44B
51.61%-3.02B
14.56%-2.44B
Tài chính thuần
-59.77%-1.95B
146.24%2.25B
40.00%-1.52B
12.16%-2.07B
-20.15%-1.22B
----
268.27%915.75M
-169.34%-2.54B
39.75%-2.36B
-1.24%-4.90B
-931.74%-1.01B
32.36%-770.78M
119.87%248.66M
66.43%-943.58M
-45.30%-3.91B
12.03%-4.84B
102.52%121.89M
-171.14%-1.25B
64.95%-1.14B
-537.34%-2.81B
20.53%-2.69B

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Eni SpA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eni SpA, tổng doanh thu đạt 92.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.04B.

Tài sản ngắn hạn của Eni SpA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eni SpA, tài sản ngắn hạn là 47.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.36.

Tổng tài sản của Eni SpA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Eni SpA là 160.99B, bao gồm 47.99B tài sản ngắn hạn và 112.99B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Eni SpA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eni SpA, tổng nghĩa vụ của Eni SpA là 98.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Eni SpA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eni SpA, tổng vốn chủ sở hữu của Eni SpA là 62.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.61.

Thu nhập hoạt động thuần của Eni SpA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eni SpA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Eni SpA là 8.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.32.

Giá trị đầu tư ròng của Eni SpA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eni SpA, giá trị đầu tư ròng của Eni SpA là -10.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.26.

Giá trị huy động vốn ròng của Eni SpA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eni SpA, giá trị huy động vốn ròng của Eni SpA là -3.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Eni SpA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eni SpA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.49.

Thu nhập ròng của Eni SpA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eni SpA, lợi nhuận ròng là 2.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.61.

Biên lợi nhuận ròng của Eni SpA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eni SpA, biên lợi nhuận ròng là 3.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.86.

Biên lợi nhuận gộp của Eni SpA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eni SpA, biên lợi nhuận gộp là 13.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.28.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Eni SpA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eni SpA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Eni SpA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eni SpA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Eni SpA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eni SpA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Eni SpA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eni SpA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 8.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.