tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DXP Enterprises Inc

DXPE
Thêm vào danh sách theo dõi
157.020USD
+2.240+1.45%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.43BVốn hóa
27.89P/E TTM

Tình hình tài chính của DXPE

Theo dõi tình hình tài chính của DXP Enterprises Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của DXP Enterprises Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.58
Doanh thu / Dự báo
--/543.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.02B
11.89%
EPS(YoY)
5.65
27.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1.93%1.28
7.70%1.46
2.93%1.38
43.07%1.50
86.84%1.31
37.51%1.36
36.86%1.34
-4.99%1.05
-29.72%0.70
154.98%0.99
--0.98
--1.11
--1.00
--0.39
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.46%521.66M
11.99%527.39M
8.62%513.72M
11.92%498.68M
15.49%476.57M
15.69%470.91M
12.81%472.94M
4.09%445.56M
-2.74%412.63M
0.18%407.04M
8.25%419.25M
16.37%428.04M
32.83%424.27M
38.60%406.30M
33.79%387.31M
28.74%367.81M
30.06%319.41M
25.98%293.15M
31.47%289.49M
13.64%285.69M
Lợi nhuận ròng
-2.97%19.95M
6.94%22.82M
2.51%21.61M
41.50%23.59M
81.86%20.57M
33.52%21.34M
30.51%21.08M
-12.41%16.67M
-35.59%11.31M
124.20%15.98M
16.13%16.15M
32.07%19.03M
39.13%17.56M
729.92%7.13M
95.82%13.91M
77.98%14.41M
3526.15%12.62M
134.68%859.00K
120.47%7.10M
236.67%8.10M
Biên lợi nhuận ròng
-11.35%3.83%
-4.51%4.33%
-5.63%4.21%
26.38%4.73%
57.31%4.32%
15.37%4.54%
15.67%4.46%
-15.84%3.75%
-33.72%2.75%
98.79%3.93%
--3.86%
--4.45%
--4.14%
--1.98%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.51%32.32%
0.17%31.59%
1.61%31.39%
2.33%31.65%
5.02%31.53%
4.49%31.53%
3.16%30.89%
0.40%30.93%
1.87%30.02%
10.20%30.18%
--29.95%
--30.80%
--29.47%
--27.38%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.50%47.89%
5.42%49.08%
1.70%43.34%
0.48%44.38%
2.23%45.39%
4.18%46.56%
7.97%42.61%
10.68%44.17%
13.18%44.40%
12.09%44.69%
--39.47%
--39.91%
--39.23%
--39.87%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.46%521.66M
11.99%527.39M
8.62%513.72M
11.92%498.68M
15.49%476.57M
15.69%470.91M
12.81%472.94M
4.09%445.56M
-2.74%412.63M
0.18%407.04M
8.25%419.25M
16.37%428.04M
32.83%424.27M
38.60%406.30M
33.79%387.31M
28.74%367.81M
30.06%319.41M
25.98%293.15M
31.47%289.49M
13.64%285.69M
Lợi nhuận hoạt động
22.11%49.47M
-20.84%32.37M
23.96%49.10M
37.30%51.29M
39.08%40.52M
35.46%40.89M
10.46%39.61M
-1.39%37.35M
-17.71%29.13M
27.19%30.19M
35.11%35.86M
46.14%37.88M
64.20%35.40M
212.58%23.73M
137.27%26.54M
74.59%25.92M
245.88%21.56M
8.60%7.59M
48.05%11.19M
107.99%14.85M
Lợi nhuận ròng
-2.97%19.95M
6.94%22.82M
2.51%21.61M
41.50%23.59M
81.86%20.57M
33.52%21.34M
30.51%21.08M
-12.41%16.67M
-35.59%11.31M
124.20%15.98M
16.13%16.15M
32.07%19.03M
39.13%17.56M
729.92%7.13M
95.82%13.91M
77.98%14.41M
3526.15%12.62M
134.68%859.00K
120.47%7.10M
236.67%8.10M
Tài sản ngắn hạn
28.54%850.65M
37.54%910.32M
31.08%726.93M
25.65%683.66M
7.28%661.76M
2.05%661.87M
7.31%554.58M
6.90%544.10M
14.37%616.83M
25.66%648.55M
8.96%516.79M
12.28%508.97M
30.73%539.34M
27.57%516.11M
15.57%474.30M
12.29%453.29M
-3.08%412.56M
-1.18%404.57M
1.91%410.39M
0.36%403.69M
Tổng nợ ngắn hạn
16.41%285.70M
11.68%272.48M
5.18%262.29M
7.79%245.45M
6.98%245.42M
8.84%243.98M
12.40%249.36M
9.49%227.70M
2.07%229.40M
5.29%224.16M
-9.76%221.86M
-12.51%207.97M
26.28%224.75M
17.58%212.90M
30.35%245.86M
26.82%237.69M
13.88%177.98M
23.06%181.06M
21.01%188.62M
25.60%187.42M
Tổng tài sản
24.76%1.72B
24.87%1.69B
17.30%1.44B
18.77%1.41B
16.75%1.38B
14.61%1.35B
17.83%1.23B
14.96%1.19B
12.44%1.18B
13.51%1.18B
4.92%1.05B
5.12%1.03B
16.72%1.05B
16.00%1.04B
9.10%996.08M
9.14%984.02M
2.30%902.32M
3.01%894.23M
23.92%912.96M
15.13%901.58M
Tổng các khoản nợ
29.29%1.21B
28.06%1.19B
15.32%956.12M
17.38%944.30M
15.97%937.85M
16.34%926.71M
21.65%829.08M
20.98%804.47M
19.12%808.69M
18.56%796.56M
11.64%681.53M
9.29%664.97M
25.21%678.88M
22.72%671.89M
10.67%610.46M
11.14%608.44M
4.35%542.19M
7.99%547.50M
33.51%551.62M
28.73%547.47M
Tổng vốn chủ sở hữu
15.19%512.20M
17.89%498.44M
21.37%488.34M
21.68%468.09M
18.43%444.66M
11.00%422.79M
10.67%402.37M
4.12%384.68M
0.32%375.46M
4.24%380.88M
-5.71%363.58M
-1.63%369.46M
3.93%374.28M
5.38%365.39M
6.72%385.61M
6.07%375.59M
-0.63%360.13M
-3.99%346.73M
11.68%361.34M
-1.04%354.11M
Thu nhập hoạt động ròng
894.58%29.57M
17.47%37.76M
23.08%34.89M
26.54%18.65M
-88.98%2.97M
-24.27%32.14M
-28.71%28.34M
705.88%14.73M
2.04%26.99M
1066.77%42.45M
1259.13%39.76M
-180.90%-2.43M
886.90%26.45M
-74.48%3.64M
-151.77%-3.43M
-60.60%3.01M
-68.75%2.68M
-18.10%14.26M
-78.26%6.63M
-87.96%7.63M
Đầu tư ròng
-252.53%-105.99M
-144.36%-40.51M
49.59%-17.33M
87.20%-11.34M
28.68%-30.07M
-147.60%-16.58M
-1762.24%-34.38M
-759.93%-88.58M
-1008.18%-42.16M
-349.40%-6.70M
69.06%-1.85M
74.19%-10.30M
37.19%-3.80M
45.34%-1.49M
72.42%-5.97M
11.86%-39.91M
-1081.52%-6.06M
97.31%-2.73M
-1488.33%-21.63M
-2451.04%-45.28M
Tài chính thuần
-85.18%-13.12M
83.55%182.06M
10.58%-6.60M
43.58%-9.51M
60.97%-7.08M
-10.09%99.19M
72.23%-7.38M
43.45%-16.86M
-75.26%-18.15M
324.01%110.32M
-523.91%-26.58M
-239.66%-29.81M
-11.07%-10.35M
201.68%26.02M
796.67%6.27M
300.63%21.34M
-582.93%-9.32M
-124.29%-25.59M
91.67%-900.00K
35.09%-10.64M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của DXP Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DXP Enterprises Inc, tổng doanh thu đạt 2.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.80B.

Tài sản ngắn hạn của DXP Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DXP Enterprises Inc, tài sản ngắn hạn là 910.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.54.

Tổng tài sản của DXP Enterprises Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DXP Enterprises Inc là 1.69B, bao gồm 910.32M tài sản ngắn hạn và 774.84M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của DXP Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DXP Enterprises Inc, tổng nghĩa vụ của DXP Enterprises Inc là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của DXP Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DXP Enterprises Inc, tổng vốn chủ sở hữu của DXP Enterprises Inc là 498.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.89.

Thu nhập hoạt động thuần của DXP Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DXP Enterprises Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của DXP Enterprises Inc là 178.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.56.

Giá trị đầu tư ròng của DXP Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DXP Enterprises Inc, giá trị đầu tư ròng của DXP Enterprises Inc là -99.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.38.

Giá trị huy động vốn ròng của DXP Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DXP Enterprises Inc, giá trị huy động vốn ròng của DXP Enterprises Inc là 158.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 179.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của DXP Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DXP Enterprises Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.39.

Thu nhập ròng của DXP Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DXP Enterprises Inc, lợi nhuận ròng là 88.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.84.

Biên lợi nhuận ròng của DXP Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DXP Enterprises Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.43.

Biên lợi nhuận gộp của DXP Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DXP Enterprises Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.17.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của DXP Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DXP Enterprises Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 50.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của DXP Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DXP Enterprises Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của DXP Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DXP Enterprises Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của DXP Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DXP Enterprises Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 178.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.