tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dexcom Inc

DXCM
Thêm vào danh sách theo dõi
83.450USD
+8.910+11.95%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
32.20BVốn hóa
34.89P/E TTM

Tình hình tài chính của DXCM

Theo dõi tình hình tài chính của Dexcom Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dexcom Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.65/0.61
Doanh thu / Dự báo
1.31B/1.29B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.66B
15.60%
EPS(YoY)
2.14
46.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
42.13%0.65
92.23%0.52
78.02%0.69
112.52%0.73
27.57%0.46
-28.17%0.27
-41.83%0.39
9.37%0.34
19.94%0.36
198.53%0.38
181.01%0.67
--0.31
--0.30
--0.13
--0.24
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.08%1.31B
15.05%1.19B
13.12%1.26B
21.64%1.21B
15.21%1.16B
12.49%1.04B
7.64%1.11B
1.97%994.20M
15.26%1.00B
24.21%921.00M
26.90%1.03B
26.69%975.00M
25.15%871.30M
17.92%741.50M
16.76%815.20M
18.36%769.60M
16.99%696.20M
24.51%628.80M
22.73%698.20M
29.81%650.20M
Lợi nhuận ròng
38.54%249.10M
89.28%199.50M
76.20%267.30M
110.85%283.80M
25.30%179.80M
-28.01%105.40M
-40.81%151.70M
11.52%134.60M
23.81%143.50M
201.23%146.40M
179.19%256.30M
19.27%120.70M
127.70%115.90M
-50.05%48.60M
1832.08%91.80M
15.92%101.20M
-19.08%50.90M
72.21%97.30M
-101.29%-5.30M
20.91%87.30M
Biên lợi nhuận ròng
22.52%19.04%
64.52%16.74%
55.77%21.22%
73.34%23.47%
8.75%15.54%
-36.00%10.17%
-45.01%13.62%
9.36%13.54%
7.42%14.29%
142.53%15.90%
120.01%24.78%
--12.38%
--13.30%
--6.55%
--11.26%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.57%63.44%
10.72%62.95%
10.36%70.30%
1.26%60.48%
-4.60%59.53%
-6.81%56.85%
-1.69%63.70%
-6.32%59.73%
-0.18%62.40%
-1.83%61.01%
-4.55%64.79%
--63.75%
--62.52%
--62.14%
--67.89%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-41.23%20.06%
-47.28%19.53%
-47.03%20.42%
-15.16%33.35%
-7.01%34.14%
-3.71%37.04%
-3.12%38.55%
-0.82%39.31%
-23.26%36.71%
4.48%38.47%
5.69%39.79%
--39.64%
--47.84%
--36.82%
--37.65%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.08%1.31B
15.05%1.19B
13.12%1.26B
21.64%1.21B
15.21%1.16B
12.49%1.04B
7.64%1.11B
1.97%994.20M
15.26%1.00B
24.21%921.00M
26.90%1.03B
26.69%975.00M
25.15%871.30M
17.92%741.50M
16.76%815.20M
18.36%769.60M
16.99%696.20M
24.51%628.80M
22.73%698.20M
29.81%650.20M
Lợi nhuận hoạt động
49.72%318.30M
90.95%255.30M
71.53%415.80M
59.54%242.50M
34.56%212.60M
32.25%133.70M
3.81%242.40M
-26.03%152.00M
23.34%158.00M
114.19%101.10M
67.62%233.50M
39.32%205.50M
66.36%128.10M
14.29%47.20M
385.37%139.30M
24.68%147.50M
-23.76%77.00M
-10.02%41.30M
-75.09%28.70M
17.71%118.30M
Lợi nhuận ròng
38.54%249.10M
89.28%199.50M
76.20%267.30M
110.85%283.80M
25.30%179.80M
-28.01%105.40M
-40.81%151.70M
11.52%134.60M
23.81%143.50M
201.23%146.40M
179.19%256.30M
19.27%120.70M
127.70%115.90M
-50.05%48.60M
1832.08%91.80M
15.92%101.20M
-19.08%50.90M
72.21%97.30M
-101.29%-5.30M
20.91%87.30M
Tài sản ngắn hạn
-18.76%4.09B
-4.88%4.33B
-6.23%4.03B
22.44%5.22B
3.75%5.03B
-1.45%4.55B
-2.81%4.30B
-9.27%4.26B
-3.09%4.85B
22.65%4.62B
20.64%4.43B
38.25%4.70B
31.35%5.00B
0.56%3.77B
-0.42%3.67B
-7.05%3.40B
9.63%3.81B
8.75%3.75B
7.58%3.68B
12.95%3.66B
Tổng nợ ngắn hạn
-28.74%2.36B
-26.78%2.22B
-26.93%2.14B
92.33%3.34B
92.12%3.31B
90.51%3.04B
88.43%2.93B
3.33%1.73B
-16.79%1.72B
-14.52%1.59B
-15.40%1.56B
86.41%1.68B
156.47%2.07B
162.16%1.86B
155.17%1.84B
22.53%900.50M
34.34%807.00M
17.76%711.40M
17.38%720.80M
45.12%734.90M
Tổng tài sản
-11.90%6.46B
-1.75%6.63B
-2.23%6.34B
18.04%7.50B
7.76%7.33B
4.16%6.75B
3.51%6.48B
-3.67%6.35B
-0.32%6.80B
17.52%6.48B
16.19%6.26B
34.64%6.60B
30.73%6.82B
9.07%5.52B
9.29%5.39B
2.58%4.90B
15.84%5.22B
15.20%5.06B
14.98%4.93B
24.59%4.78B
Tổng các khoản nợ
-19.35%3.83B
-18.03%3.68B
-17.98%3.59B
9.12%4.77B
8.91%4.75B
5.90%4.49B
4.43%4.38B
1.07%4.37B
-7.53%4.36B
29.01%4.24B
28.71%4.20B
40.77%4.33B
59.39%4.72B
14.48%3.28B
12.75%3.26B
16.47%3.07B
18.17%2.96B
15.33%2.87B
17.34%2.89B
13.11%2.64B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.88%2.62B
30.46%2.96B
30.60%2.75B
37.75%2.73B
5.70%2.57B
0.88%2.27B
1.64%2.10B
-12.74%1.98B
15.90%2.43B
0.62%2.25B
-2.96%2.07B
24.30%2.27B
-6.89%2.10B
2.00%2.23B
4.39%2.13B
-14.59%1.82B
12.93%2.26B
15.03%2.19B
11.80%2.04B
42.47%2.14B
Thu nhập hoạt động ròng
-11.16%269.20M
185.96%525.60M
-2.46%294.00M
230.78%659.90M
8.45%303.00M
-12.14%183.80M
125.60%301.40M
-25.89%199.50M
46.82%279.40M
34.62%209.20M
0.83%133.60M
-8.19%269.20M
10.13%190.30M
118.87%155.40M
25.24%132.50M
18.56%293.20M
180.52%172.80M
155.40%71.00M
-38.49%105.80M
67.55%247.30M
Đầu tư ròng
618.55%329.80M
-397.90%-298.50M
200.95%306.60M
-8.32%192.80M
66.33%-63.60M
33.96%100.20M
-173.20%-303.70M
217.16%210.30M
66.02%-188.90M
140.06%74.80M
313.76%414.90M
-178.28%-179.50M
-283.64%-555.90M
54.66%-186.70M
60.87%-194.10M
690.69%229.30M
-139.90%-144.90M
-267.02%-411.80M
-1967.08%-496.10M
411.83%29.00M
Tài chính thuần
-35623.53%-607.30M
-300.00%-25.00M
-95037.50%-1.52B
76.24%-175.00M
-21.43%-1.70M
165.96%12.50M
99.75%-1.60M
-15.55%-736.50M
-100.15%-1.40M
-58.04%4.70M
-63090.00%-631.90M
-15.37%-637.40M
21948.84%939.50M
111.32%11.20M
-25.00%-1.00M
-5215.74%-552.50M
-975.00%-4.30M
562.50%5.30M
83.67%-800.00K
140.00%10.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dexcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dexcom Inc, tổng doanh thu đạt 4.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.03B.

Tài sản ngắn hạn của Dexcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dexcom Inc, tài sản ngắn hạn là 4.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.23.

Tổng tài sản của Dexcom Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dexcom Inc là 6.34B, bao gồm 4.03B tài sản ngắn hạn và 2.31B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dexcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dexcom Inc, tổng nghĩa vụ của Dexcom Inc là 3.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dexcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dexcom Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dexcom Inc là 2.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Dexcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dexcom Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dexcom Inc là 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.81.

Giá trị đầu tư ròng của Dexcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dexcom Inc, giá trị đầu tư ròng của Dexcom Inc là 536.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 358.31.

Giá trị huy động vốn ròng của Dexcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dexcom Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dexcom Inc là -1.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -129.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dexcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dexcom Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.41.

Thu nhập ròng của Dexcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dexcom Inc, lợi nhuận ròng là 836.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.14.

Biên lợi nhuận ròng của Dexcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dexcom Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.56.

Biên lợi nhuận gộp của Dexcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dexcom Inc, biên lợi nhuận gộp là 62.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.50.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dexcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dexcom Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dexcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dexcom Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 34.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dexcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dexcom Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dexcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dexcom Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.