tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DXC Technology Co

DXC
Thêm vào danh sách theo dõi
11.240USD
-0.020-0.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.80BVốn hóa
109.29P/E TTM

Tình hình tài chính của DXC

Theo dõi tình hình tài chính của DXC Technology Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của DXC Technology Co

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.75/0.41
Doanh thu / Dự báo
3.00B/2.99B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.64B
-1.76%
EPS(YoY)
0.10
-95.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
747.89%0.75
-157.42%-0.84
96.27%0.62
-12.59%0.20
-38.95%0.09
232.04%1.46
-61.59%0.31
-52.70%0.23
-15.54%0.14
67.29%-1.10
218.91%0.82
--0.49
--0.17
---3.37
--0.26
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.06%3.00B
-1.23%3.13B
-0.96%3.19B
-2.47%3.16B
-2.38%3.16B
-6.41%3.17B
-5.12%3.23B
-5.68%3.24B
-6.09%3.24B
-5.71%3.39B
-4.68%3.40B
-3.65%3.44B
-7.04%3.45B
-10.40%3.59B
-12.79%3.57B
-11.45%3.57B
-10.48%3.71B
-8.60%4.01B
-4.64%4.09B
-11.57%4.03B
Lợi nhuận ròng
662.50%122.00M
-153.41%-141.00M
87.72%107.00M
-14.29%36.00M
-38.46%16.00M
232.00%264.00M
-63.46%57.00M
-57.58%42.00M
-27.78%26.00M
73.54%-200.00M
164.41%156.00M
266.67%99.00M
-64.71%36.00M
-242.64%-756.00M
-39.80%59.00M
114.36%27.00M
-63.31%102.00M
166.42%530.00M
-91.07%98.00M
22.95%-188.00M
Biên lợi nhuận ròng
637.35%4.20%
-153.90%-4.47%
76.30%3.44%
-8.86%1.27%
-26.25%0.57%
244.11%8.30%
-52.57%1.95%
-51.81%1.39%
-36.61%0.77%
74.75%-5.76%
140.78%4.12%
--2.88%
--1.22%
---22.81%
--1.71%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-22.41%11.47%
-1.20%14.22%
-1.71%14.90%
2.11%15.28%
24.58%14.78%
8.51%14.39%
24.79%15.16%
16.33%14.96%
6.77%11.87%
0.46%13.26%
10.53%12.15%
--12.86%
--11.11%
--13.20%
--10.99%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.59%27.11%
-6.12%27.56%
-6.41%27.50%
-2.27%29.32%
-3.46%29.98%
-0.43%29.35%
-3.63%29.39%
-1.13%30.00%
3.59%31.06%
6.16%29.48%
17.85%30.49%
--30.34%
--29.98%
--27.77%
--25.87%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.06%3.00B
-1.23%3.13B
-0.96%3.19B
-2.47%3.16B
-2.38%3.16B
-6.41%3.17B
-5.12%3.23B
-5.68%3.24B
-6.09%3.24B
-5.71%3.39B
-4.68%3.40B
-3.65%3.44B
-7.04%3.45B
-10.40%3.59B
-12.79%3.57B
-11.45%3.57B
-10.48%3.71B
-8.60%4.01B
-4.64%4.09B
-11.57%4.03B
Lợi nhuận hoạt động
-78.95%16.00M
185.94%110.00M
-17.39%133.00M
-17.61%117.00M
-15.56%76.00M
-175.29%-128.00M
30.89%161.00M
17.36%142.00M
26.76%90.00M
33.86%170.00M
20.59%123.00M
22.22%121.00M
39.22%71.00M
-4.51%127.00M
-35.03%102.00M
-26.12%99.00M
-43.33%51.00M
279.73%133.00M
166.10%157.00M
282.86%134.00M
Lợi nhuận ròng
662.50%122.00M
-153.41%-141.00M
87.72%107.00M
-14.29%36.00M
-38.46%16.00M
232.00%264.00M
-63.46%57.00M
-57.58%42.00M
-27.78%26.00M
73.54%-200.00M
164.41%156.00M
266.67%99.00M
-64.71%36.00M
-242.64%-756.00M
-39.80%59.00M
114.36%27.00M
-63.31%102.00M
166.42%530.00M
-91.07%98.00M
22.95%-188.00M
Tài sản ngắn hạn
0.68%5.51B
-0.02%5.36B
3.84%5.27B
8.63%5.44B
10.34%5.48B
4.44%5.36B
-8.24%5.08B
-6.39%5.01B
-13.60%4.96B
-16.15%5.13B
-20.91%5.53B
-19.90%5.35B
-16.12%5.74B
-17.75%6.12B
-6.80%6.99B
-9.56%6.68B
-9.19%6.85B
-9.28%7.45B
-17.59%7.50B
-11.43%7.38B
Tổng nợ ngắn hạn
-12.92%3.92B
-10.70%3.94B
3.19%3.91B
25.10%5.01B
9.87%4.50B
0.39%4.41B
-23.64%3.79B
-15.24%4.00B
-19.06%4.09B
-15.29%4.39B
-19.59%4.96B
-19.45%4.72B
-19.18%5.06B
-24.31%5.19B
-8.29%6.17B
-13.99%5.87B
-15.51%6.26B
-15.91%6.85B
-18.65%6.73B
-21.22%6.82B
Tổng tài sản
-3.81%12.93B
-2.39%12.89B
1.10%13.18B
0.58%13.58B
0.64%13.44B
-4.80%13.21B
-12.48%13.03B
-8.19%13.50B
-12.69%13.35B
-12.46%13.87B
-18.42%14.89B
-17.07%14.71B
-17.99%15.29B
-21.32%15.85B
-8.52%18.25B
-11.82%17.74B
-10.64%18.65B
-8.62%20.14B
-15.58%19.95B
-21.64%20.11B
Tổng các khoản nợ
-4.10%9.60B
-0.35%9.68B
-0.17%9.76B
-0.21%10.25B
-2.36%10.01B
-10.09%9.71B
-15.14%9.78B
-8.66%10.27B
-12.32%10.25B
-10.15%10.80B
-13.35%11.53B
-12.18%11.24B
-14.03%11.69B
-18.55%12.03B
-10.52%13.30B
-14.84%12.80B
-12.16%13.60B
-11.75%14.76B
-15.72%14.87B
-28.14%15.03B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.97%3.33B
-8.05%3.21B
4.95%3.41B
3.09%3.34B
10.54%3.43B
13.83%3.49B
-3.39%3.25B
-6.66%3.24B
-13.88%3.10B
-19.74%3.07B
-32.03%3.37B
-29.76%3.47B
-28.64%3.60B
-28.93%3.82B
-2.65%4.95B
-2.89%4.94B
-6.26%5.05B
1.26%5.38B
-15.15%5.09B
6.99%5.08B
Thu nhập hoạt động ròng
124.73%418.00M
-24.13%239.00M
-36.31%414.00M
109.74%409.00M
-21.85%186.00M
12.50%315.00M
-7.93%650.00M
-21.37%195.00M
87.40%238.00M
-32.53%280.00M
12.96%706.00M
16.98%248.00M
-22.09%127.00M
53.14%415.00M
-10.20%625.00M
-62.34%212.00M
662.07%163.00M
196.79%271.00M
472.19%696.00M
19.28%563.00M
Đầu tư ròng
-28.57%-99.00M
29.59%-119.00M
-68.24%-143.00M
-107.14%-145.00M
59.04%-77.00M
-36.29%-169.00M
-2.41%-85.00M
17.65%-70.00M
5.53%-188.00M
63.10%-124.00M
21.70%-83.00M
-8400.00%-85.00M
-3.65%-199.00M
-119.61%-336.00M
0.00%-106.00M
99.11%-1.00M
-161.74%-192.00M
-192.73%-153.00M
-102.24%-106.00M
35.26%-112.00M
Tài chính thuần
-9.09%-120.00M
-70.00%-102.00M
-529.41%-428.00M
40.87%-136.00M
-368.29%-110.00M
90.16%-60.00M
80.90%-68.00M
26.05%-230.00M
119.52%41.00M
25.06%-610.00M
-97.78%-356.00M
-161.34%-311.00M
46.70%-210.00M
-127.37%-814.00M
54.66%-180.00M
39.59%-119.00M
54.50%-394.00M
55.53%-358.00M
89.29%-397.00M
92.83%-197.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của DXC Technology Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DXC Technology Co, tổng doanh thu đạt 12.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.87B.

Tài sản ngắn hạn của DXC Technology Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DXC Technology Co, tài sản ngắn hạn là 5.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.02.

Tổng tài sản của DXC Technology Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DXC Technology Co là 12.89B, bao gồm 5.36B tài sản ngắn hạn và 7.53B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của DXC Technology Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DXC Technology Co, tổng nghĩa vụ của DXC Technology Co là 9.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của DXC Technology Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DXC Technology Co, tổng vốn chủ sở hữu của DXC Technology Co là 3.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.05.

Thu nhập hoạt động thuần của DXC Technology Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DXC Technology Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của DXC Technology Co là 436.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.53.

Giá trị đầu tư ròng của DXC Technology Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DXC Technology Co, giá trị đầu tư ròng của DXC Technology Co là -484.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.47.

Giá trị huy động vốn ròng của DXC Technology Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DXC Technology Co, giá trị huy động vốn ròng của DXC Technology Co là -776.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -144.79.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của DXC Technology Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DXC Technology Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.22.

Thu nhập ròng của DXC Technology Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DXC Technology Co, lợi nhuận ròng là 18.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.37.

Biên lợi nhuận ròng của DXC Technology Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DXC Technology Co, biên lợi nhuận ròng là 0.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.80.

Biên lợi nhuận gộp của DXC Technology Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DXC Technology Co, biên lợi nhuận gộp là 14.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.99.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của DXC Technology Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DXC Technology Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của DXC Technology Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DXC Technology Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của DXC Technology Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DXC Technology Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của DXC Technology Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DXC Technology Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 436.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.