tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Devon Energy Corp

DVN
Thêm vào danh sách theo dõi
43.801USD
-1.239-2.75%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
27.20BVốn hóa
12.14P/E TTM

Tình hình tài chính của DVN

Theo dõi tình hình tài chính của Devon Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Devon Energy Corp

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/1.38
Doanh thu / Dự báo
--/6.26B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.79B
5.45%
EPS(YoY)
4.18
-8.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-74.64%0.19
-7.79%0.91
-16.20%1.09
5.01%1.42
-18.92%0.77
-45.73%0.98
-8.62%1.31
25.21%1.35
-38.08%0.95
-1.70%1.81
--1.43
--1.08
--1.53
--1.84
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.92%4.51B
-12.26%3.94B
11.96%4.25B
3.95%4.05B
21.63%4.55B
17.43%4.49B
-5.78%3.80B
10.31%3.89B
-0.48%3.74B
-12.20%3.82B
-22.26%4.03B
-39.10%3.53B
-16.37%3.76B
2.38%4.35B
36.39%5.18B
85.77%5.80B
96.29%4.50B
204.29%4.25B
229.38%3.80B
313.25%3.12B
Lợi nhuận ròng
-75.71%120.00M
-12.05%562.00M
-15.39%687.00M
6.52%899.00M
-17.11%494.00M
-44.53%639.00M
-10.77%812.00M
22.85%844.00M
-39.61%596.00M
-3.52%1.15B
-51.49%910.00M
-64.13%687.00M
1.44%987.00M
-19.70%1.19B
125.48%1.88B
656.92%1.92B
361.14%973.00M
1543.69%1.49B
985.11%832.00M
137.76%253.00M
Biên lợi nhuận ròng
-76.20%2.66%
-1.91%14.27%
-24.97%16.30%
3.17%22.65%
-31.28%11.19%
-52.10%14.55%
-4.82%21.73%
11.04%21.96%
-38.99%16.28%
9.83%30.38%
--22.83%
--19.77%
--26.68%
--27.67%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.01%25.80%
-26.33%20.24%
-16.09%24.09%
-31.33%21.69%
-6.55%28.35%
-20.40%27.48%
-20.87%28.71%
-0.62%31.59%
-15.27%30.34%
-15.65%34.52%
--36.28%
--31.78%
--35.81%
--40.92%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.13%25.86%
-11.79%26.62%
-11.50%26.93%
9.97%28.32%
11.36%28.77%
14.37%30.18%
14.01%30.43%
-10.51%25.76%
-9.41%25.84%
-6.54%26.39%
--26.69%
--28.78%
--28.52%
--28.23%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.92%4.51B
-12.26%3.94B
11.96%4.25B
3.95%4.05B
21.63%4.55B
17.43%4.49B
-5.78%3.80B
10.31%3.89B
-0.48%3.74B
-12.20%3.82B
-22.26%4.03B
-39.10%3.53B
-16.37%3.76B
2.38%4.35B
36.39%5.18B
85.77%5.80B
96.29%4.50B
204.29%4.25B
229.38%3.80B
313.25%3.12B
Lợi nhuận hoạt động
-11.91%1.01B
-38.37%657.00M
-7.01%902.00M
-33.06%745.00M
13.64%1.15B
-11.46%1.07B
-28.68%970.00M
9.12%1.11B
-18.19%1.01B
-26.85%1.20B
-39.39%1.36B
-62.84%1.02B
-37.14%1.24B
-3.35%1.65B
59.72%2.24B
172.05%2.75B
180.74%1.97B
1307.44%1.70B
17662.50%1.41B
525.74%1.01B
Lợi nhuận ròng
-75.71%120.00M
-12.05%562.00M
-15.39%687.00M
6.52%899.00M
-17.11%494.00M
-44.53%639.00M
-10.77%812.00M
22.85%844.00M
-39.61%596.00M
-3.52%1.15B
-51.49%910.00M
-64.13%687.00M
1.44%987.00M
-19.70%1.19B
125.48%1.88B
656.92%1.92B
361.14%973.00M
1543.69%1.49B
985.11%832.00M
137.76%253.00M
Tài sản ngắn hạn
21.95%4.76B
16.90%4.01B
19.65%3.87B
28.70%4.32B
14.92%3.90B
8.55%3.43B
0.62%3.23B
28.94%3.36B
6.55%3.40B
-18.86%3.16B
-19.88%3.21B
-58.98%2.60B
-35.87%3.19B
-8.43%3.89B
-5.16%4.01B
106.47%6.35B
43.44%4.97B
30.34%4.25B
21.57%4.23B
-8.94%3.08B
Tổng nợ ngắn hạn
30.85%4.73B
23.48%4.09B
39.09%4.04B
17.27%3.54B
10.78%3.62B
12.21%3.31B
-12.73%2.91B
13.00%3.02B
11.43%3.27B
-5.02%2.95B
-3.76%3.33B
-34.81%2.67B
-21.92%2.93B
0.58%3.10B
-1.28%3.46B
33.27%4.09B
27.47%3.75B
114.38%3.09B
105.09%3.50B
111.57%3.07B
Tổng tài sản
5.22%32.54B
3.64%31.60B
3.17%31.22B
24.75%31.39B
23.82%30.93B
24.50%30.49B
24.84%30.26B
7.74%25.16B
6.65%24.98B
3.24%24.49B
2.90%24.24B
0.69%23.36B
7.54%23.42B
12.82%23.72B
11.87%23.56B
15.59%23.19B
6.46%21.78B
112.12%21.02B
103.92%21.06B
93.73%20.07B
Tổng các khoản nợ
5.94%17.11B
1.81%16.07B
0.54%15.87B
29.48%16.10B
27.84%16.16B
28.62%15.79B
26.67%15.79B
1.87%12.43B
2.60%12.64B
-1.22%12.27B
-0.70%12.46B
-5.88%12.21B
-0.21%12.32B
6.87%12.43B
4.62%12.55B
12.47%12.97B
3.11%12.34B
68.66%11.63B
67.12%12.00B
64.62%11.53B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.43%15.43B
5.60%15.53B
6.02%15.35B
20.14%15.29B
19.71%14.77B
20.36%14.70B
22.91%14.48B
14.16%12.73B
11.15%12.34B
8.15%12.22B
7.01%11.78B
9.04%11.15B
17.68%11.10B
20.18%11.30B
21.48%11.01B
19.81%10.23B
11.18%9.44B
211.33%9.40B
187.83%9.06B
154.55%8.54B
Thu nhập hoạt động ròng
-30.18%1.36B
-7.81%1.53B
1.62%1.69B
0.65%1.54B
11.74%1.94B
-4.20%1.66B
-3.59%1.66B
9.25%1.53B
3.64%1.74B
-9.11%1.74B
-18.01%1.73B
-47.54%1.41B
-8.71%1.68B
18.25%1.91B
31.66%2.10B
145.01%2.68B
210.30%1.84B
351.40%1.62B
274.24%1.60B
628.67%1.09B
Đầu tư ròng
-27.18%-1.02B
7.00%-970.00M
76.45%-1.02B
41.41%-597.00M
12.92%-802.00M
-14.62%-1.04B
-384.84%-4.35B
7.53%-1.02B
10.84%-921.00M
-9.77%-910.00M
71.05%-897.00M
-64.48%-1.10B
-96.39%-1.03B
-60.04%-829.00M
-553.59%-3.10B
-48.23%-670.00M
-304.62%-526.00M
-140.93%-518.00M
-133.50%-474.00M
-48.20%-452.00M
Tài chính thuần
66.22%-254.00M
9.56%-407.00M
-152.33%-1.15B
14.34%-424.00M
-39.00%-752.00M
37.15%-450.00M
496.38%2.19B
29.69%-495.00M
55.33%-541.00M
23.83%-716.00M
51.62%-553.00M
39.88%-704.00M
-26.28%-1.21B
18.19%-940.00M
-239.17%-1.14B
-19.25%-1.17B
-16.38%-959.00M
-757.46%-1.15B
-632.61%-337.00M
-2417.95%-982.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Devon Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Devon Energy Corp, tổng doanh thu đạt 16.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.92B.

Tài sản ngắn hạn của Devon Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Devon Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 4.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.90.

Tổng tài sản của Devon Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Devon Energy Corp là 31.60B, bao gồm 4.01B tài sản ngắn hạn và 27.59B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Devon Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Devon Energy Corp, tổng nghĩa vụ của Devon Energy Corp là 16.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của Devon Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Devon Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Devon Energy Corp là 15.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Devon Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Devon Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Devon Energy Corp là 3.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.99.

Giá trị đầu tư ròng của Devon Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Devon Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của Devon Energy Corp là -3.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.72.

Giá trị huy động vốn ròng của Devon Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Devon Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của Devon Energy Corp là -2.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -486.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Devon Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Devon Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.61.

Thu nhập ròng của Devon Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Devon Energy Corp, lợi nhuận ròng là 2.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.61.

Biên lợi nhuận ròng của Devon Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Devon Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là 15.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.58.

Biên lợi nhuận gộp của Devon Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Devon Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 23.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Devon Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Devon Energy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Devon Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Devon Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Devon Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Devon Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Devon Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Devon Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.