tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Datavault AI Inc

DVLT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.214USD
+0.010+4.90%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
182.85MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DVLT

Theo dõi tình hình tài chính của Datavault AI Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Datavault AI Inc

Mới phát hành
Th08 19, 2026
EPS / Dự báo
-0.12/-0.03
Doanh thu / Dự báo
10.61M/30.25M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
39.09M
1361.82%
EPS(YoY)
-0.52
96.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
77.78%-0.12
---0.09
--0.00
---0.33
---0.54
---0.18
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
287.15%6.72M
443.08%3.42M
3649.56%33.82M
147.78%2.90M
402.90%1.74M
146.67%629.00K
114.76%902.00K
52.41%1.17M
-18.82%345.00K
-45.63%255.00K
-54.15%420.00K
-17.93%769.00K
-55.07%425.00K
-17.14%469.00K
-54.20%916.00K
-48.15%937.00K
-40.16%946.00K
-50.91%566.00K
92.68%2.00M
197.69%1.81M
Lợi nhuận ròng
-137.16%-88.03M
-455.59%-53.13M
104.53%661.00K
-348.96%-32.98M
13.01%-37.12M
-205.04%-9.56M
-14.60%-14.58M
-20.19%-7.34M
-701.07%-42.66M
-240.39%-3.13M
-264.56%-12.72M
-31.45%-6.11M
-29.65%-5.33M
76.41%-921.00K
-13.72%-3.49M
-125.57%-4.65M
10.77%-4.11M
-17.87%-3.90M
16.08%-3.07M
31.53%-2.06M
Biên lợi nhuận ròng
38.74%-1310.48%
---1555.36%
--1.95%
---1135.54%
---2139.25%
---1520.35%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2023.96%42.85%
--3.25%
--89.30%
--3.27%
--2.02%
--10.97%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-94.06%1.89%
--2.61%
--3.96%
--20.28%
--31.80%
--9.70%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
287.15%6.72M
443.08%3.42M
3649.56%33.82M
147.78%2.90M
402.90%1.74M
146.67%629.00K
114.76%902.00K
52.41%1.17M
-18.82%345.00K
-45.63%255.00K
-54.15%420.00K
-17.93%769.00K
-55.07%425.00K
-17.14%469.00K
-54.20%916.00K
-48.15%937.00K
-40.16%946.00K
-50.91%566.00K
92.68%2.00M
197.69%1.81M
Lợi nhuận hoạt động
-112.34%-26.46M
-228.17%-30.95M
165.87%4.17M
-181.44%-14.76M
-130.51%-12.46M
-126.82%-9.43M
-36.97%-6.33M
17.29%-5.24M
-15.17%-5.41M
28.34%-4.16M
12.64%-4.62M
-33.51%-6.34M
-14.38%-4.69M
-48.73%-5.80M
-72.72%-5.29M
-62.71%-4.75M
-46.07%-4.10M
-43.42%-3.90M
15.66%-3.06M
2.24%-2.92M
Lợi nhuận ròng
-137.16%-88.03M
-455.59%-53.13M
104.53%661.00K
-348.96%-32.98M
13.01%-37.12M
-205.04%-9.56M
-14.60%-14.58M
-20.19%-7.34M
-701.07%-42.66M
-240.39%-3.13M
-264.56%-12.72M
-31.45%-6.11M
-29.65%-5.33M
76.41%-921.00K
-13.72%-3.49M
-125.57%-4.65M
10.77%-4.11M
-17.87%-3.90M
16.08%-3.07M
31.53%-2.06M
Tài sản ngắn hạn
3455.35%134.96M
3846.08%106.27M
2118.87%142.87M
134.18%16.53M
-61.94%3.80M
-56.83%2.69M
57.70%6.44M
48.38%7.06M
22.35%9.97M
-49.27%6.24M
-63.32%4.08M
-57.53%4.76M
-30.81%8.15M
-25.53%12.30M
-41.99%11.13M
-48.41%11.20M
-24.95%11.78M
13.41%16.51M
72.62%19.19M
69.72%21.71M
Tổng nợ ngắn hạn
235.91%27.27M
452.00%23.02M
553.56%26.88M
673.65%24.16M
127.37%8.12M
-4.00%4.17M
13.09%4.11M
-17.64%3.12M
87.01%3.57M
34.02%4.34M
-1.01%3.64M
-1.81%3.79M
-29.35%1.91M
-15.29%3.24M
23.91%3.67M
34.80%3.86M
-35.33%2.70M
20.08%3.83M
29.82%2.96M
46.47%2.87M
Tổng tài sản
129.22%276.64M
161.42%250.11M
173.00%274.70M
1629.55%138.66M
1035.16%120.69M
1280.56%95.67M
1986.36%100.63M
44.89%8.02M
19.05%10.63M
-44.90%6.93M
-57.89%4.82M
-52.18%5.53M
-26.83%8.93M
-25.90%12.58M
-40.94%11.45M
-47.21%11.57M
-23.13%12.21M
15.06%16.97M
71.62%19.39M
68.25%21.92M
Tổng các khoản nợ
-34.05%30.75M
115.09%30.09M
146.53%36.73M
951.85%39.15M
1009.50%46.62M
45.71%13.99M
53.08%14.90M
-19.92%3.72M
36.87%4.20M
99.40%9.60M
-27.62%9.73M
-25.25%4.65M
8.83%3.07M
20.77%4.81M
346.18%13.45M
112.95%6.22M
-33.53%2.82M
-5.39%3.99M
-10.99%3.01M
-7.71%2.92M
Tổng vốn chủ sở hữu
231.98%245.89M
169.36%220.03M
177.60%237.97M
2216.83%99.51M
1051.93%74.07M
3160.55%81.69M
1845.95%85.73M
385.31%4.29M
9.71%6.43M
-134.38%-2.67M
-145.99%-4.91M
-83.46%885.00K
-37.54%5.86M
-40.22%7.76M
-112.19%-2.00M
-71.83%5.35M
-19.33%9.38M
23.24%12.99M
106.96%16.38M
92.62%19.00M
Thu nhập hoạt động ròng
-946.51%-71.24M
-44.87%-8.73M
90.45%-406.00K
-145.17%-10.37M
-23.65%-6.81M
-70.17%-6.02M
-55.96%-4.25M
-42.22%-4.23M
-22.12%-5.50M
23.34%-3.54M
40.99%-2.73M
35.17%-2.98M
-5.50%-4.51M
-14.48%-4.62M
-57.40%-4.62M
-41.37%-4.59M
-67.11%-4.27M
-45.58%-4.03M
-24.32%-2.93M
-21.71%-3.25M
Đầu tư ròng
41.35%-3.23M
-1219.77%-13.88M
-10.12%-1.33M
100.00%0.00
-3253.66%-5.50M
-17433.33%-1.05M
---1.21M
-432.35%-181.00K
-8100.00%-164.00K
57.14%-6.00K
100.00%0.00
-277.78%-34.00K
90.00%-2.00K
-100.00%-14.00K
46.15%-7.00K
82.00%-9.00K
-100.00%-20.00K
73.08%-7.00K
64.86%-13.00K
-900.00%-50.00K
Tài chính thuần
475.54%73.66M
482.38%22.81M
-57.76%2.06M
413.24%11.39M
41.90%12.80M
-33.59%3.92M
66.38%4.87M
82.87%2.22M
616.93%9.02M
-15.67%5.90M
-40.06%2.92M
-51.05%1.21M
21066.67%1.26M
116666.67%6.99M
40750.00%4.88M
-72.66%2.48M
-100.19%-6.00K
-100.12%-6.00K
-101.69%-12.00K
3007.05%9.07M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Datavault AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datavault AI Inc, tổng doanh thu đạt 39.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.67M.

Tài sản ngắn hạn của Datavault AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datavault AI Inc, tài sản ngắn hạn là 142.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2118.87.

Tổng tài sản của Datavault AI Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Datavault AI Inc là 274.70M, bao gồm 142.87M tài sản ngắn hạn và 131.83M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Datavault AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datavault AI Inc, tổng nghĩa vụ của Datavault AI Inc là 36.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của Datavault AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datavault AI Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Datavault AI Inc là 237.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 177.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Datavault AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datavault AI Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Datavault AI Inc là -32.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.63.

Giá trị đầu tư ròng của Datavault AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datavault AI Inc, giá trị đầu tư ròng của Datavault AI Inc là -7.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -406.10.

Giá trị huy động vốn ròng của Datavault AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datavault AI Inc, giá trị huy động vốn ròng của Datavault AI Inc là 30.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.10.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Datavault AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datavault AI Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.79.

Thu nhập ròng của Datavault AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datavault AI Inc, lợi nhuận ròng là -78.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.64.

Biên lợi nhuận ròng của Datavault AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datavault AI Inc, biên lợi nhuận ròng là -202.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.49.

Biên lợi nhuận gộp của Datavault AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datavault AI Inc, biên lợi nhuận gộp là 77.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 453.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Datavault AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datavault AI Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Datavault AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datavault AI Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -48.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Datavault AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datavault AI Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -42.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Datavault AI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datavault AI Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -32.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.