tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DaVita Inc

DVA
Thêm vào danh sách theo dõi
190.900USD
+1.580+0.83%
Đóng cửa 09-15 16:00ET
12.22BVốn hóa
17.46P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)190.900USD-0.140-0.07%

Tình hình tài chính của DVA

Theo dõi tình hình tài chính của DaVita Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
12.22B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
17.46
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
10.94
Doanh thu
13.64B
Lợi nhuận ròng
936.34M
ROE
635.30%
ROA
6.33%

Ngày công bố lợi nhuận của DaVita Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
4.10/3.88
Doanh thu / Dự báo
3.55B/3.50B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
56.08%4.10
42.80%2.93
5.88%3.36
-18.66%2.09
2.43%2.62
-24.82%2.05
90.59%3.18
-5.05%2.56
30.47%2.56
113.84%2.73
120.60%1.67
--2.70
--1.96
--1.28
--0.76
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.17%3.55B
5.96%3.42B
9.87%3.62B
4.80%3.42B
6.05%3.38B
4.98%3.22B
4.73%3.29B
4.56%3.26B
6.21%3.19B
6.89%3.07B
7.85%3.15B
5.85%3.12B
2.52%3.00B
1.96%2.87B
-0.92%2.92B
0.35%2.95B
0.35%2.93B
-0.09%2.82B
1.33%2.94B
0.49%2.94B
Lợi nhuận ròng
33.14%265.40M
21.25%197.53M
-9.68%234.22M
-29.98%150.33M
-10.48%199.34M
-32.02%162.92M
72.12%259.33M
-12.95%214.69M
24.62%222.68M
107.40%239.65M
121.23%150.66M
134.07%246.63M
-20.51%178.69M
-28.73%115.55M
-63.67%68.10M
-59.44%105.37M
-23.49%224.81M
-31.71%162.12M
7.88%187.47M
63.70%259.75M
Biên lợi nhuận ròng
18.58%9.66%
11.78%8.05%
-20.24%8.45%
-22.49%7.02%
-13.42%8.14%
-27.71%7.20%
44.62%10.60%
-8.56%9.06%
14.55%9.41%
67.73%9.96%
88.93%7.33%
--9.91%
--8.21%
--5.94%
--3.88%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.23%27.98%
4.67%26.22%
4.07%28.28%
-6.10%26.61%
2.38%27.91%
-4.40%25.05%
5.25%27.17%
2.17%28.33%
7.51%27.26%
18.26%26.20%
18.75%25.82%
--27.73%
--25.36%
--22.15%
--21.74%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.78%60.88%
6.75%60.72%
7.54%58.77%
6.90%58.37%
11.10%58.66%
8.63%56.89%
10.02%54.65%
10.11%54.60%
2.93%52.80%
1.16%52.37%
-5.77%49.67%
--49.58%
--51.30%
--51.77%
--52.72%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.17%3.55B
5.96%3.42B
9.87%3.62B
4.80%3.42B
6.05%3.38B
4.98%3.22B
4.73%3.29B
4.56%3.26B
6.21%3.19B
6.89%3.07B
7.85%3.15B
5.85%3.12B
2.52%3.00B
1.96%2.87B
-0.92%2.92B
0.35%2.95B
0.35%2.93B
-0.09%2.82B
1.33%2.94B
0.49%2.94B
Lợi nhuận hoạt động
5.03%570.82M
9.28%473.55M
19.86%576.21M
-4.44%507.61M
8.50%543.48M
1.48%433.33M
-0.39%480.73M
2.60%531.17M
18.47%500.92M
23.84%427.02M
89.69%482.63M
70.71%517.71M
-0.17%422.84M
4.09%344.82M
-34.13%254.43M
-34.94%303.28M
-12.39%423.57M
-23.77%331.26M
1.00%386.26M
7.87%466.17M
Lợi nhuận ròng
33.14%265.40M
21.25%197.53M
-9.68%234.22M
-29.98%150.33M
-10.48%199.34M
-32.02%162.92M
72.12%259.33M
-12.95%214.69M
24.62%222.68M
107.40%239.65M
121.23%150.66M
134.07%246.63M
-20.51%178.69M
-28.73%115.55M
-63.67%68.10M
-59.44%105.37M
-23.49%224.81M
-31.71%162.12M
7.88%187.47M
63.70%259.75M
Tài sản ngắn hạn
2.49%4.19B
11.73%4.06B
8.33%4.06B
1.85%4.11B
17.91%4.09B
-1.29%3.64B
19.38%3.75B
28.76%4.04B
15.49%3.47B
21.19%3.68B
-0.55%3.14B
-2.09%3.14B
-8.03%3.00B
-2.84%3.04B
-0.39%3.16B
-16.59%3.20B
-17.96%3.26B
-19.09%3.13B
0.60%3.17B
11.95%3.84B
Tổng nợ ngắn hạn
-2.66%2.86B
-1.35%2.87B
5.66%3.14B
2.48%3.02B
-2.05%2.93B
12.53%2.91B
12.53%2.97B
16.00%2.94B
24.61%2.99B
0.70%2.58B
0.86%2.64B
0.02%2.54B
4.01%2.40B
5.98%2.57B
9.22%2.62B
7.38%2.54B
-3.16%2.31B
4.57%2.42B
-3.13%2.40B
-5.45%2.36B
Tổng tài sản
1.24%17.71B
2.22%17.50B
1.13%17.48B
0.30%17.56B
2.75%17.49B
-1.79%17.12B
2.32%17.29B
3.40%17.50B
0.39%17.03B
4.20%17.43B
-0.20%16.89B
-0.19%16.93B
-0.83%16.96B
-2.10%16.73B
-1.13%16.93B
-3.81%16.96B
-3.98%17.10B
-3.17%17.09B
0.78%17.12B
3.45%17.63B
Tổng các khoản nợ
3.36%18.19B
4.96%17.98B
5.71%17.85B
5.57%17.86B
8.81%17.60B
5.08%17.13B
7.92%16.89B
8.80%16.92B
2.68%16.18B
3.76%16.30B
-2.51%15.65B
-4.37%15.55B
-3.51%15.75B
-2.25%15.71B
-0.82%16.05B
-0.28%16.26B
-0.14%16.33B
-0.90%16.07B
4.95%16.19B
6.62%16.31B
Tổng vốn chủ sở hữu
-346.41%-481.98M
-7170.13%-476.34M
-194.41%-373.73M
-151.86%-304.23M
-112.70%-107.97M
-100.58%-6.55M
-68.18%395.87M
-57.47%586.66M
-29.52%850.02M
11.04%1.13B
42.03%1.24B
96.44%1.38B
55.59%1.21B
0.15%1.02B
-6.44%875.89M
-47.14%702.13M
-47.01%775.17M
-28.95%1.02B
-40.25%936.15M
-24.24%1.33B
Thu nhập hoạt động ròng
51.07%490.07M
77.00%320.94M
-1.28%540.75M
3.85%841.57M
-59.58%324.39M
237.36%181.32M
12.53%547.75M
22.28%810.40M
78.05%802.57M
-128.47%-132.01M
41.01%486.75M
-6.91%662.77M
138.87%450.75M
43.70%463.68M
-35.02%345.19M
25.48%711.98M
-72.25%188.70M
107.79%322.67M
9.08%531.24M
17.50%567.40M
Đầu tư ròng
-188.53%-194.25M
14.84%-139.20M
34.24%-163.15M
-79.24%-262.56M
59.32%-67.32M
25.03%-163.45M
-46.07%-248.10M
-3.56%-146.49M
52.41%-165.48M
-85.30%-218.03M
20.91%-169.84M
8.91%-141.45M
-139.10%-347.75M
0.99%-117.66M
36.45%-214.74M
5.85%-155.29M
8.81%-145.44M
5.19%-118.84M
0.71%-337.90M
-105.32%-164.94M
Tài chính thuần
-6177.04%-270.19M
44.23%-213.34M
26.65%-414.52M
-7308.56%-582.16M
100.79%4.45M
-219.80%-382.54M
-40.14%-565.10M
98.01%-7.86M
-481.70%-563.29M
215.73%319.32M
-74.64%-403.25M
11.40%-394.50M
6.34%-96.84M
19.22%-275.91M
70.18%-230.90M
4.07%-445.26M
72.91%-103.39M
-163.57%-341.57M
-66.50%-774.36M
82.29%-464.15M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của DaVita Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DaVita Inc, tổng doanh thu đạt 13.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.82B.

Tài sản ngắn hạn của DaVita Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DaVita Inc, tài sản ngắn hạn là 4.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.33.

Tổng tài sản của DaVita Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DaVita Inc là 17.48B, bao gồm 4.06B tài sản ngắn hạn và 13.42B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của DaVita Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DaVita Inc, tổng nghĩa vụ của DaVita Inc là 17.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của DaVita Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DaVita Inc, tổng vốn chủ sở hữu của DaVita Inc là -373.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -194.41.

Thu nhập hoạt động thuần của DaVita Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DaVita Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của DaVita Inc là 2.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.41.

Giá trị đầu tư ròng của DaVita Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DaVita Inc, giá trị đầu tư ròng của DaVita Inc là -656.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.63.

Giá trị huy động vốn ròng của DaVita Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DaVita Inc, giá trị huy động vốn ròng của DaVita Inc là -1.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của DaVita Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DaVita Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.68.

Thu nhập ròng của DaVita Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DaVita Inc, lợi nhuận ròng là 746.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.24.

Biên lợi nhuận ròng của DaVita Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DaVita Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.86.

Biên lợi nhuận gộp của DaVita Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DaVita Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của DaVita Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DaVita Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 58.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của DaVita Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DaVita Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của DaVita Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DaVita Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.