tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Duke Energy Corp

DUK
Thêm vào danh sách theo dõi
120.220USD
-1.180-0.97%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
93.75BVốn hóa
18.38P/E TTM

Tình hình tài chính của DUK

Theo dõi tình hình tài chính của Duke Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Duke Energy Corp

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
1.38/1.30
Doanh thu / Dự báo
7.59B/7.68B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
32.24B
6.19%
EPS(YoY)
6.32
10.87%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.63%1.38
12.38%1.97
-2.48%1.50
13.88%1.81
8.89%1.25
23.25%1.76
20.03%1.54
0.94%1.59
478.14%1.15
43.47%1.43
252.26%1.29
--1.57
---0.30
--0.99
---0.84
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.12%7.59B
11.26%9.18B
7.85%7.94B
4.76%8.54B
4.68%7.51B
7.53%8.25B
2.05%7.36B
2.00%8.15B
9.03%7.17B
5.43%7.67B
3.28%7.21B
1.94%7.99B
0.21%6.58B
3.78%7.28B
21.19%6.98B
12.82%7.84B
14.00%6.56B
14.00%7.01B
9.23%5.76B
3.42%6.95B
Lợi nhuận ròng
10.92%1.08B
12.53%1.54B
-1.85%1.17B
14.76%1.41B
9.59%971.00M
24.20%1.36B
20.18%1.19B
1.07%1.23B
478.63%886.00M
43.66%1.10B
252.46%991.00M
-12.29%1.21B
-126.20%-234.00M
-6.48%765.00M
-188.80%-650.00M
1.24%1.38B
18.91%893.00M
-14.17%818.00M
1050.65%732.00M
7.98%1.37B
Biên lợi nhuận ròng
12.33%15.08%
0.12%17.04%
-9.17%15.17%
7.59%17.02%
3.43%13.43%
13.14%17.02%
6.10%16.70%
-14.14%15.82%
13.70%12.98%
12.84%15.04%
59.73%15.74%
--18.43%
--11.42%
--13.33%
--9.85%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.17%50.67%
-4.20%49.52%
5.44%52.94%
9.88%52.88%
7.46%51.80%
6.68%51.69%
0.19%50.20%
-4.14%48.12%
1.40%48.20%
4.49%48.46%
12.81%50.11%
--50.20%
--47.54%
--46.37%
--44.42%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.55%45.37%
-1.18%45.57%
1.49%45.90%
0.65%46.10%
1.50%46.09%
1.20%46.11%
0.58%45.22%
5.63%45.80%
4.86%45.41%
6.98%45.56%
8.65%44.97%
--43.35%
--43.30%
--42.59%
--41.39%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.12%7.59B
11.26%9.18B
7.85%7.94B
4.76%8.54B
4.68%7.51B
7.53%8.25B
2.05%7.36B
2.00%8.15B
9.03%7.17B
5.43%7.67B
3.28%7.21B
1.94%7.99B
0.21%6.58B
3.78%7.28B
21.19%6.98B
12.82%7.84B
14.00%6.56B
14.00%7.01B
9.23%5.76B
3.42%6.95B
Lợi nhuận hoạt động
14.79%2.09B
0.17%2.34B
-0.38%2.10B
8.68%2.32B
4.30%1.82B
19.72%2.34B
14.91%2.11B
-3.40%2.13B
24.66%1.74B
16.54%1.95B
20.76%1.84B
7.66%2.21B
-2.24%1.40B
9.76%1.68B
26.41%1.52B
8.52%2.05B
10.25%1.43B
5.24%1.53B
16.55%1.20B
-1.00%1.89B
Lợi nhuận ròng
10.92%1.08B
12.53%1.54B
-1.85%1.17B
14.76%1.41B
9.59%971.00M
24.20%1.36B
20.18%1.19B
1.07%1.23B
478.63%886.00M
43.66%1.10B
252.46%991.00M
-12.29%1.21B
-126.20%-234.00M
-6.48%765.00M
-188.80%-650.00M
1.24%1.38B
18.91%893.00M
-14.17%818.00M
1050.65%732.00M
7.98%1.37B
Tài sản ngắn hạn
8.24%13.15B
5.25%13.45B
-10.32%11.61B
0.54%12.21B
-3.26%12.15B
5.66%12.78B
1.42%12.95B
-6.94%12.14B
-4.06%12.56B
-1.81%12.09B
-3.43%12.77B
0.59%13.05B
13.21%13.09B
11.52%12.31B
33.02%13.22B
37.47%12.97B
28.67%11.56B
29.78%11.04B
14.49%9.94B
8.72%9.44B
Tổng nợ ngắn hạn
8.04%19.89B
22.31%20.33B
8.73%21.05B
11.35%19.41B
18.90%18.41B
6.94%16.63B
12.00%19.36B
1.56%17.43B
-10.89%15.48B
-2.93%15.55B
-8.42%17.28B
1.47%17.16B
5.02%17.38B
3.82%16.02B
18.47%18.87B
8.72%16.91B
2.05%16.54B
-11.01%15.43B
-2.29%15.93B
-6.81%15.56B
Tổng tài sản
6.00%201.09B
5.64%198.05B
5.04%195.74B
4.75%192.29B
4.48%189.71B
4.93%187.48B
5.34%186.34B
1.33%183.57B
0.83%181.57B
-0.09%178.67B
-0.67%176.89B
2.73%181.16B
4.46%180.08B
4.45%178.83B
5.01%178.09B
5.59%176.34B
4.23%172.38B
4.74%171.22B
4.43%169.59B
3.47%167.01B
Tổng các khoản nợ
4.75%144.23B
4.34%141.57B
5.65%142.72B
4.76%139.67B
5.29%137.68B
5.98%135.68B
6.61%135.09B
3.08%133.32B
1.37%130.77B
0.91%128.03B
0.37%126.71B
4.16%129.33B
6.79%129.00B
5.76%126.88B
6.57%126.23B
7.26%124.17B
4.28%120.80B
5.41%119.97B
4.63%118.45B
1.45%115.77B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.29%56.86B
9.04%56.48B
3.44%53.02B
4.73%52.63B
2.41%52.03B
2.28%51.79B
2.13%51.26B
-3.04%50.25B
-0.52%50.81B
-2.53%50.64B
-3.21%50.19B
-0.66%51.83B
-0.99%51.07B
1.36%51.95B
1.40%51.85B
1.81%52.17B
4.12%51.58B
3.21%51.25B
3.97%51.14B
8.34%51.24B
Thu nhập hoạt động ròng
-3.60%2.76B
-30.55%1.51B
8.32%3.66B
3.06%3.63B
-3.05%2.86B
-12.00%2.18B
31.45%3.38B
0.00%3.52B
28.28%2.95B
66.82%2.47B
247.63%2.57B
205.64%3.52B
2.77%2.30B
-17.38%1.48B
-30.48%739.00M
-65.62%1.15B
25.49%2.24B
-14.03%1.79B
-49.14%1.06B
-1.61%3.35B
Đầu tư ròng
-47.20%-4.36B
44.06%-1.85B
-33.31%-4.36B
-13.31%-3.71B
8.32%-2.96B
1.26%-3.30B
-20.12%-3.27B
-1.02%-3.28B
2.00%-3.23B
-4.14%-3.34B
18.52%-2.72B
-3.35%-3.24B
-18.12%-3.30B
-18.90%-3.21B
-22.23%-3.34B
-21.35%-3.14B
-12.76%-2.79B
13.96%-2.70B
-3.60%-2.73B
-3.73%-2.59B
Tài chính thuần
2771.43%201.00M
79.56%2.22B
350.38%328.00M
232.75%377.00M
-97.14%7.00M
20.31%1.24B
-111.29%-131.00M
-3.65%-284.00M
-73.94%245.00M
-41.10%1.03B
-102.40%-62.00M
-113.87%-274.00M
446.51%940.00M
24.43%1.75B
77.92%2.58B
434.75%1.98B
-69.56%172.00M
18.48%1.40B
186.36%1.45B
38.35%-590.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Duke Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Duke Energy Corp, tổng doanh thu đạt 32.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.36B.

Tài sản ngắn hạn của Duke Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Duke Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 11.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.32.

Tổng tài sản của Duke Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Duke Energy Corp là 195.74B, bao gồm 11.61B tài sản ngắn hạn và 184.12B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Duke Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Duke Energy Corp, tổng nghĩa vụ của Duke Energy Corp là 142.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của Duke Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Duke Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Duke Energy Corp là 53.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.44.

Thu nhập hoạt động thuần của Duke Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Duke Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Duke Energy Corp là 8.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.02.

Giá trị đầu tư ròng của Duke Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Duke Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của Duke Energy Corp là -14.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.26.

Giá trị huy động vốn ròng của Duke Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Duke Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của Duke Energy Corp là 1.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Duke Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Duke Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.87.

Thu nhập ròng của Duke Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Duke Energy Corp, lợi nhuận ròng là 4.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.59.

Biên lợi nhuận ròng của Duke Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Duke Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là 15.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.70.

Biên lợi nhuận gộp của Duke Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Duke Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 52.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.40.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Duke Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Duke Energy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 45.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Duke Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Duke Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Duke Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Duke Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Duke Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Duke Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 8.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.