tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Data Storage Corp

DTST
Thêm vào danh sách theo dõi
3.050USD
+0.145+4.99%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.61MVốn hóa
1.25P/E TTM

Tình hình tài chính của DTST

Theo dõi tình hình tài chính của Data Storage Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Data Storage Corp

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.20/-0.34
Doanh thu / Dự báo
346.71K/400.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.38M
13.42%
EPS(YoY)
2.64
3398.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-6080.29%-0.20
904.04%0.41
13052.66%2.30
-192.46%-0.10
-93.25%0.00
478.30%0.04
-33.09%0.02
-205.54%-0.04
577.79%0.05
97.62%-0.01
--0.03
--0.03
--0.01
---0.46
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-95.71%346.71K
-94.93%325.28K
-92.82%416.96K
4.81%5.15M
-1.85%8.08M
3.67%6.42M
-2.97%5.81M
-16.83%4.91M
19.71%8.24M
3.72%6.19M
35.47%5.99M
22.30%5.90M
-20.53%6.88M
21.44%5.97M
14.48%4.42M
36.83%4.83M
236.24%8.66M
97.07%4.91M
41.74%3.86M
75.92%3.53M
Lợi nhuận ròng
-2721.78%-631.27K
988.85%3.14M
13608.08%16.78M
-200.13%-733.05K
-93.26%24.08K
484.32%287.95K
-31.63%122.40K
-207.68%-244.24K
604.82%357.10K
97.60%-74.92K
172.88%179.01K
119.91%226.82K
-67.52%50.67K
-34664.33%-3.13M
-281.09%-245.62K
-1096.47%-1.14M
524.12%156.01K
78.23%-9.00K
1317.54%135.63K
-26.58%114.31K
Biên lợi nhuận ròng
-67981.97%-221.59%
2937.68%137.41%
1361.15%31.07%
-183.18%-14.22%
-92.23%0.33%
381.30%4.52%
-19.29%2.13%
-243.91%-5.02%
724.08%4.20%
96.95%-1.61%
--2.63%
--3.49%
--0.51%
---52.79%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
51.66%53.65%
-16.09%42.08%
10.10%47.61%
0.51%49.29%
-1.78%35.38%
20.40%50.14%
11.08%43.24%
12.27%49.04%
18.58%36.02%
22.62%41.65%
--38.93%
--43.68%
--30.38%
--33.96%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
304.72%2.57%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-91.16%0.20%
-79.49%0.63%
-71.98%1.07%
-68.10%1.43%
-60.82%2.31%
--3.09%
--3.83%
--4.49%
--5.89%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-95.71%346.71K
-94.93%325.28K
-92.82%416.96K
4.81%5.15M
-1.85%8.08M
3.67%6.42M
-2.97%5.81M
-16.83%4.91M
19.71%8.24M
3.72%6.19M
35.47%5.99M
22.30%5.90M
-20.53%6.88M
21.44%5.97M
14.48%4.42M
36.83%4.83M
236.24%8.66M
97.07%4.91M
41.74%3.86M
75.92%3.53M
Lợi nhuận hoạt động
-1290.24%-1.29M
-387.96%-808.33K
-4152.71%-1.10M
-104.65%-795.67K
-143.27%-92.51K
213.06%280.71K
-282.66%-25.83K
-464.22%-388.79K
621.27%213.79K
63.55%-248.28K
106.33%14.14K
110.31%106.74K
-121.97%-41.01K
-81.46%-681.19K
32.70%-223.22K
-985.56%-1.04M
427.48%186.65K
-1296.66%-375.40K
-491.76%-331.67K
22.49%-95.39K
Lợi nhuận ròng
-2721.78%-631.27K
988.85%3.14M
13608.08%16.78M
-200.13%-733.05K
-93.26%24.08K
484.32%287.95K
-31.63%122.40K
-207.68%-244.24K
604.82%357.10K
97.60%-74.92K
172.88%179.01K
119.91%226.82K
-67.52%50.67K
-34664.33%-3.13M
-281.09%-245.62K
-1096.47%-1.14M
524.12%156.01K
78.23%-9.00K
1317.54%135.63K
-26.58%114.31K
Tài sản ngắn hạn
-33.19%11.61M
176.51%42.63M
224.56%47.46M
0.70%14.76M
2.22%17.38M
6.17%15.42M
-0.81%14.62M
7.58%14.66M
9.40%17.01M
-5.62%14.52M
4.10%14.74M
-7.15%13.63M
-14.59%15.55M
2.18%15.39M
-7.13%14.16M
191.89%14.67M
863.81%18.20M
792.16%15.06M
774.27%15.25M
252.67%5.03M
Tổng nợ ngắn hạn
-79.83%997.08K
-42.90%2.02M
176.88%8.41M
-22.47%2.68M
-10.97%4.94M
1.07%3.55M
-20.03%3.04M
9.24%3.46M
12.99%5.55M
-22.54%3.51M
33.38%3.80M
9.26%3.17M
-17.56%4.91M
52.43%4.53M
-1.92%2.85M
-66.53%2.90M
20.93%5.96M
-31.75%2.97M
-32.41%2.90M
127.01%8.66M
Tổng tài sản
-56.36%11.75M
70.18%43.02M
96.86%47.68M
0.34%24.42M
4.28%26.93M
8.49%25.28M
2.51%24.22M
6.75%24.34M
6.05%25.82M
-3.26%23.30M
-7.65%23.62M
-13.51%22.80M
-18.73%24.35M
-8.54%24.09M
-4.52%25.58M
25.19%26.36M
275.85%29.96M
239.71%26.33M
231.10%26.79M
168.38%21.06M
Tổng các khoản nợ
-80.23%1.08M
-43.11%2.34M
134.52%8.41M
-20.93%3.19M
-1.32%5.48M
15.84%4.11M
-8.95%3.59M
18.57%4.03M
5.11%5.55M
-30.99%3.55M
10.25%3.94M
-12.77%3.40M
-25.92%5.28M
38.14%5.14M
-15.26%3.57M
-59.07%3.90M
17.92%7.13M
-36.20%3.72M
-31.56%4.22M
59.82%9.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
-50.26%10.67M
92.17%40.69M
90.32%39.26M
4.56%21.23M
5.82%21.45M
7.18%21.17M
4.81%20.63M
4.67%20.30M
6.31%20.27M
4.26%19.75M
-10.55%19.68M
-13.63%19.40M
-16.48%19.07M
-16.22%18.95M
-2.51%22.01M
94.89%22.46M
1086.31%22.83M
1077.26%22.61M
1070.26%22.57M
512.51%11.52M
Thu nhập hoạt động ròng
-75.22%-1.93M
-338.81%-2.84M
-9160.34%-17.92M
-44.71%372.32K
-245.17%-1.10M
-30.62%1.19M
-81.71%197.80K
6.78%673.41K
-170.94%-318.62K
230.36%1.71M
205.73%1.08M
134.06%630.67K
-72.68%449.14K
200.85%518.11K
152.65%353.77K
-488.68%-1.85M
371.61%1.64M
-223.91%-513.74K
-313.24%-671.97K
472.40%476.46K
Đầu tư ròng
3641.83%29.43M
1213.22%6.35M
-9115.16%-34.48M
-3.66%-514.56K
360.45%786.58K
47.38%-570.59K
72.94%-374.20K
41.94%-496.38K
43.03%-302.01K
88.05%-1.08M
-12090.93%-1.38M
-3282.59%-854.92K
-1943.07%-530.09K
-14441.30%-9.08M
90.15%-11.34K
99.58%-25.27K
89.91%-25.95K
-283.47%-62.41K
-83.00%-115.19K
-13184.93%-5.98M
Tài chính thuần
-57215.52%-29.53M
-716.33%-472.95K
-802.22%-810.80K
201.25%38.27K
69.22%-51.52K
69.82%-57.94K
36.86%-89.87K
82.88%-37.80K
48.30%-167.36K
56.11%-191.99K
48.28%-142.32K
32.92%-220.76K
2.78%-323.73K
-147.02%-437.43K
-102.60%-275.16K
-104.14%-329.09K
5.03%-332.97K
-61.75%-177.08K
4120.33%10.60M
3081.23%7.95M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Data Storage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data Storage Corp, tổng doanh thu đạt 1.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.22M.

Tài sản ngắn hạn của Data Storage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data Storage Corp, tài sản ngắn hạn là 42.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 176.51.

Tổng tài sản của Data Storage Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Data Storage Corp là 43.02M, bao gồm 42.63M tài sản ngắn hạn và 395.55K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Data Storage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data Storage Corp, tổng nghĩa vụ của Data Storage Corp là 2.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của Data Storage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data Storage Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Data Storage Corp là 40.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.17.

Thu nhập hoạt động thuần của Data Storage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data Storage Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Data Storage Corp là -3.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.87.

Giá trị đầu tư ròng của Data Storage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data Storage Corp, giá trị đầu tư ròng của Data Storage Corp là -27.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1498.18.

Giá trị huy động vốn ròng của Data Storage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data Storage Corp, giá trị huy động vốn ròng của Data Storage Corp là -1.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -267.47.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Data Storage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data Storage Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3398.29.

Thu nhập ròng của Data Storage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data Storage Corp, lợi nhuận ròng là 19.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3570.52.

Biên lợi nhuận ròng của Data Storage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data Storage Corp, biên lợi nhuận ròng là -62.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.32.

Biên lợi nhuận gộp của Data Storage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data Storage Corp, biên lợi nhuận gộp là 44.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Data Storage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data Storage Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Data Storage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data Storage Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Data Storage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Data Storage Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.