tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Datasea Inc

DTSS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.729USD
-0.046-5.99%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.39MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DTSS

Theo dõi tình hình tài chính của Datasea Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Datasea Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
71.62M
198.70%
EPS(YoY)
-0.77
82.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
62.85%-0.06
94.94%-0.02
98.46%-0.03
84.56%-0.24
98.54%-0.16
-4215.64%-0.49
45.00%-1.71
-94.48%-1.55
-1260.68%-10.83
98.64%-0.01
---3.11
---0.80
---0.80
---0.82
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-36.47%13.00M
-34.47%13.81M
352.04%19.73M
648.66%10.35M
80.26%20.46M
206.38%21.08M
27.42%4.36M
1535.62%1.38M
8532.71%11.35M
--6.88M
335.29%3.42M
-98.73%84.56K
-98.54%131.46K
-100.00%0.00
3441.91%786.76K
37463.82%6.64M
7016.18%8.98M
7311.71%671.13K
-98.43%22.21K
--17.69K
Lợi nhuận ròng
52.59%-538.76K
89.75%-201.03K
96.20%-204.43K
56.95%-1.78M
38.01%-1.14M
-8795.49%-1.96M
3.17%-5.38M
-219.78%-4.14M
-41.99%-1.83M
98.35%-22.06K
-161.37%-5.56M
-1.39%-1.30M
23.03%-1.29M
7.21%-1.34M
-32.98%-2.13M
-4.79%-1.28M
-73.99%-1.68M
-66.27%-1.44M
-487.54%-1.60M
-79.86%-1.22M
Biên lợi nhuận ròng
24.81%-4.15%
84.42%-1.46%
99.16%-1.04%
94.25%-17.22%
65.87%-5.51%
25.69%-9.35%
18.74%-123.31%
70.40%-299.48%
98.00%-16.15%
---12.58%
---151.74%
---1011.66%
---806.08%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
349.85%9.18%
805.75%8.46%
17.96%7.77%
302.96%2.88%
126.52%2.04%
-13.97%0.93%
693.53%6.58%
-99.16%0.71%
-96.66%0.90%
--1.09%
--0.83%
--84.73%
--26.95%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
125.63%42.80%
178.81%40.26%
-0.84%35.26%
122.43%31.80%
42.37%18.97%
-50.07%14.44%
-50.95%35.55%
-72.89%14.30%
-75.35%13.32%
3.18%28.92%
--72.48%
--52.74%
--54.05%
--28.03%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-36.47%13.00M
-34.47%13.81M
352.04%19.73M
648.66%10.35M
80.26%20.46M
206.38%21.08M
27.42%4.36M
1535.62%1.38M
8532.71%11.35M
--6.88M
335.29%3.42M
-98.73%84.56K
-98.54%131.46K
-100.00%0.00
3441.91%786.76K
37463.82%6.64M
7016.18%8.98M
7311.71%671.13K
-98.43%22.21K
--17.69K
Lợi nhuận hoạt động
58.29%-516.58K
85.79%-288.62K
97.83%-116.33K
56.92%-1.77M
30.76%-1.24M
-136.72%-2.03M
-3.49%-5.37M
-370.66%-4.11M
-74.43%-1.79M
21.71%-857.78K
-102.42%-5.19M
30.64%-872.75K
44.31%-1.03M
30.38%-1.10M
-47.55%-2.56M
0.66%-1.26M
-87.68%-1.84M
-79.65%-1.57M
-522.92%-1.74M
-83.38%-1.27M
Lợi nhuận ròng
52.59%-538.76K
89.75%-201.03K
96.20%-204.43K
56.95%-1.78M
38.01%-1.14M
-8795.49%-1.96M
3.17%-5.38M
-219.78%-4.14M
-41.99%-1.83M
98.35%-22.06K
-161.37%-5.56M
-1.39%-1.30M
23.03%-1.29M
7.21%-1.34M
-32.98%-2.13M
-4.79%-1.28M
-73.99%-1.68M
-66.27%-1.44M
-487.54%-1.60M
-79.86%-1.22M
Tài sản ngắn hạn
89.59%3.02M
-62.16%2.72M
10.36%2.92M
-23.98%1.99M
-60.69%1.60M
-9.23%7.18M
105.34%2.65M
36.48%2.62M
206.25%4.06M
708.13%7.91M
2.60%1.29M
-75.55%1.92M
-85.48%1.33M
-86.76%979.03K
41.85%1.26M
425.44%7.85M
289.13%9.13M
156.03%7.39M
-77.27%885.99K
-64.24%1.49M
Tổng nợ ngắn hạn
96.91%5.04M
8.60%4.08M
0.76%3.63M
42.80%3.13M
6.14%2.56M
-15.89%3.76M
-26.63%3.60M
-60.07%2.19M
-41.47%2.41M
59.55%4.47M
130.94%4.91M
-11.88%5.49M
-37.30%4.12M
-19.09%2.80M
-34.80%2.12M
213.34%6.23M
406.72%6.57M
165.72%3.46M
372.62%3.26M
2.79%1.99M
Tổng tài sản
46.40%8.64M
-3.33%7.69M
104.63%6.74M
82.37%6.15M
19.39%5.90M
-9.75%7.96M
19.51%3.29M
-0.27%3.37M
51.79%4.94M
185.12%8.82M
-26.66%2.75M
-67.56%3.38M
-72.56%3.26M
-69.59%3.09M
-3.58%3.76M
127.61%10.43M
123.87%11.87M
90.50%10.17M
-20.72%3.90M
-21.47%4.58M
Tổng các khoản nợ
93.16%5.17M
20.20%4.68M
5.38%3.79M
51.46%3.32M
10.95%2.68M
-13.67%3.89M
-43.17%3.60M
-61.08%2.19M
-43.75%2.41M
60.92%4.51M
193.80%6.33M
-11.45%5.64M
-36.94%4.29M
-26.34%2.80M
-43.52%2.16M
130.06%6.36M
202.77%6.80M
68.01%3.80M
270.35%3.82M
17.39%2.77M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.60%3.47M
-25.86%3.01M
1054.40%2.94M
139.77%2.83M
27.44%3.23M
-5.65%4.06M
91.39%-308.28K
152.46%1.18M
345.29%2.53M
1382.56%4.31M
-323.81%-3.58M
-155.39%-2.25M
-120.35%-1.03M
-95.44%290.58K
1958.44%1.60M
123.88%4.07M
65.89%5.07M
107.07%6.37M
-98.00%77.71K
-47.79%1.82M
Thu nhập hoạt động ròng
177.40%661.70K
220.02%879.30K
-32.55%-589.22K
38.37%-197.88K
-176.94%-854.92K
89.14%-732.65K
44.96%-444.53K
42.86%-321.07K
209.60%1.11M
-796.03%-6.74M
12.51%-807.71K
-43.39%-561.88K
58.19%-1.01M
46.23%-752.70K
-4.16%-923.22K
67.77%-391.87K
-158.83%-2.42M
-53.92%-1.40M
0.20%-886.39K
-70.51%-1.22M
Đầu tư ròng
67.19%-1.28M
-3163.91%-1.55M
29.85%-41.42K
-132.51%-86.25K
-5372.29%-3.91M
-12919.18%-47.52K
26.58%-59.05K
-12027.65%-37.09K
-202.34%-71.45K
99.65%-365.00
87.37%-80.42K
100.15%311.00
125.39%69.82K
-1023.25%-102.84K
-1503.85%-636.68K
-625.86%-212.62K
-478.19%-274.97K
82.44%-9.16K
32.12%-39.70K
26.39%-29.29K
Tài chính thuần
-87.00%541.94K
-46.88%792.02K
-37.83%391.92K
2839.12%894.32K
326.69%4.17M
-81.55%1.49M
-27.14%630.45K
-105.82%-32.65K
-305.92%-1.84M
922.45%8.08M
394.11%865.28K
1790.38%560.72K
195.49%892.91K
-88.98%790.30K
-77.81%175.12K
-104.55%-33.17K
-200.44%-935.11K
--7.17M
316776.71%789.02K
84454.63%728.82K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Datasea Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datasea Inc, tổng doanh thu đạt 71.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.98M.

Tài sản ngắn hạn của Datasea Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datasea Inc, tài sản ngắn hạn là 2.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.36.

Tổng tài sản của Datasea Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Datasea Inc là 6.74M, bao gồm 2.92M tài sản ngắn hạn và 3.81M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Datasea Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datasea Inc, tổng nghĩa vụ của Datasea Inc là 3.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của Datasea Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datasea Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Datasea Inc là 2.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1054.40.

Thu nhập hoạt động thuần của Datasea Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datasea Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Datasea Inc là -5.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.49.

Giá trị đầu tư ròng của Datasea Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datasea Inc, giá trị đầu tư ròng của Datasea Inc là -4.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2332.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Datasea Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datasea Inc, giá trị huy động vốn ròng của Datasea Inc là 6.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Datasea Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datasea Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.44.

Thu nhập ròng của Datasea Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datasea Inc, lợi nhuận ròng là -5.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.30.

Biên lợi nhuận ròng của Datasea Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datasea Inc, biên lợi nhuận ròng là -7.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.07.

Biên lợi nhuận gộp của Datasea Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datasea Inc, biên lợi nhuận gộp là 3.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Datasea Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datasea Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Datasea Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datasea Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -101.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Datasea Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datasea Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.