0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 07/24, 09:30 (ET)
30.82BVốn hóa
24.30P/E TTM
Tình hình tài chính của DTE
Theo dõi tình hình tài chính của DTE Energy Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của DTE Energy Co
Mới phát hành
Th07 28, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/3.49B
Doanh thu(YoY)
15.81B
26.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của DTE Energy Co là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, tổng doanh thu đạt 15.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.46B.
Tài sản ngắn hạn của DTE Energy Co là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, tài sản ngắn hạn là 4.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.54.
Tổng tài sản của DTE Energy Co là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DTE Energy Co là 54.07B, bao gồm 4.35B tài sản ngắn hạn và 49.72B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của DTE Energy Co là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, tổng nghĩa vụ của DTE Energy Co là 41.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.43.
Tổng vốn chủ sở hữu của DTE Energy Co là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, tổng vốn chủ sở hữu của DTE Energy Co là 12.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.16.
Thu nhập hoạt động thuần của DTE Energy Co là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của DTE Energy Co là 2.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.35.
Giá trị đầu tư ròng của DTE Energy Co là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, giá trị đầu tư ròng của DTE Energy Co là -5.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.13.
Giá trị huy động vốn ròng của DTE Energy Co là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, giá trị huy động vốn ròng của DTE Energy Co là 2.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.94.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của DTE Energy Co là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.14.
Thu nhập ròng của DTE Energy Co là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, lợi nhuận ròng là 1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.14.
Biên lợi nhuận ròng của DTE Energy Co là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, biên lợi nhuận ròng là 9.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.08.
Biên lợi nhuận gộp của DTE Energy Co là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, biên lợi nhuận gộp là 33.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.69.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của DTE Energy Co là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.98.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của DTE Energy Co là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.21.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của DTE Energy Co là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.25.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của DTE Energy Co là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.35.