tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DTE Energy Co

DTE
Thêm vào danh sách theo dõi
136.080USD
-0.990-0.72%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
28.32BVốn hóa
22.32P/E TTM

Tình hình tài chính của DTE

Theo dõi tình hình tài chính của DTE Energy Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của DTE Energy Co

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
1.35/1.17
Doanh thu / Dự báo
3.37B/3.53B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.81B
26.95%
EPS(YoY)
7.05
4.14%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
22.22%1.35
-44.37%1.19
26.37%1.78
-12.00%2.02
-29.19%1.10
41.62%2.14
-30.48%1.41
42.38%2.29
60.22%1.56
-29.73%1.51
54.49%2.03
--1.61
--0.97
--2.16
--1.31
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.46%3.37B
15.79%5.14B
28.87%4.43B
21.37%3.53B
18.92%3.42B
37.04%4.44B
1.24%3.44B
0.62%2.91B
7.12%2.88B
-14.26%3.24B
-24.17%3.39B
-45.00%2.89B
-45.49%2.68B
-17.44%3.78B
-3.68%4.48B
41.35%5.25B
62.99%4.92B
21.15%4.58B
83.39%4.65B
13.12%3.71B
Lợi nhuận ròng
22.81%280.00M
-44.37%247.00M
26.37%369.00M
-12.00%418.00M
-29.19%228.00M
42.31%444.00M
-30.14%292.00M
43.07%475.00M
61.00%322.00M
-29.73%312.00M
58.33%418.00M
-13.99%332.00M
440.54%200.00M
12.98%444.00M
-13.44%264.00M
1444.00%386.00M
-79.21%37.00M
-1.01%393.00M
10.91%305.00M
-94.74%25.00M
Biên lợi nhuận ròng
24.97%8.37%
-52.06%4.80%
-1.94%8.33%
-27.63%11.88%
-40.20%6.70%
3.75%10.02%
-31.16%8.50%
42.78%16.41%
49.56%11.20%
-17.96%9.66%
108.52%12.35%
--11.50%
--7.49%
--11.78%
--5.92%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.49%37.13%
-16.22%25.21%
-11.93%33.04%
-3.47%39.30%
-17.28%33.61%
-20.61%30.09%
-2.43%37.51%
-0.79%40.71%
7.11%40.63%
4.32%37.90%
47.60%38.45%
--41.03%
--37.93%
--36.33%
--26.05%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.64%49.05%
3.43%48.47%
1.98%48.13%
-2.67%48.12%
-1.80%47.33%
-1.98%46.87%
1.33%47.20%
6.23%49.44%
4.67%48.20%
4.17%47.81%
3.76%46.58%
--46.54%
--46.05%
--45.90%
--44.89%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.46%3.37B
15.79%5.14B
28.87%4.43B
21.37%3.53B
18.92%3.42B
37.04%4.44B
1.24%3.44B
0.62%2.91B
7.12%2.88B
-14.26%3.24B
-24.17%3.39B
-45.00%2.89B
-45.49%2.68B
-17.44%3.78B
-3.68%4.48B
41.35%5.25B
62.99%4.92B
21.15%4.58B
83.39%4.65B
13.12%3.71B
Lợi nhuận hoạt động
7.75%459.00M
-33.55%414.00M
20.72%705.00M
29.40%669.00M
-15.14%426.00M
20.74%623.00M
-14.49%584.00M
-1.71%517.00M
25.81%502.00M
-20.74%516.00M
48.16%683.00M
-3.66%526.00M
124.16%399.00M
16.67%651.00M
10.02%461.00M
34.15%546.00M
-33.83%178.00M
4.10%558.00M
1209.38%419.00M
-32.39%407.00M
Lợi nhuận ròng
22.81%280.00M
-44.37%247.00M
26.37%369.00M
-12.00%418.00M
-29.19%228.00M
42.31%444.00M
-30.14%292.00M
43.07%475.00M
61.00%322.00M
-29.73%312.00M
58.33%418.00M
-13.99%332.00M
440.54%200.00M
12.98%444.00M
-13.44%264.00M
1444.00%386.00M
-79.21%37.00M
-1.01%393.00M
10.91%305.00M
-94.74%25.00M
Tài sản ngắn hạn
14.44%4.05B
21.43%4.39B
20.54%4.35B
-33.02%3.76B
-21.63%3.54B
-3.60%3.62B
1.92%3.61B
64.24%5.62B
40.99%4.52B
6.08%3.75B
-15.33%3.54B
-20.65%3.42B
-21.74%3.20B
-2.02%3.54B
26.02%4.18B
23.35%4.31B
-36.07%4.09B
-17.50%3.61B
-5.17%3.32B
-8.56%3.49B
Tổng nợ ngắn hạn
33.61%5.05B
11.03%4.61B
5.93%5.41B
-51.88%3.27B
-41.92%3.78B
-16.54%4.15B
-13.21%5.11B
67.79%6.79B
80.95%6.51B
23.27%4.97B
13.73%5.88B
-26.00%4.04B
-47.85%3.60B
-28.94%4.04B
-18.48%5.17B
59.22%5.47B
84.51%6.89B
118.88%5.68B
135.82%6.35B
0.47%3.43B
Tổng tài sản
11.91%56.23B
11.21%55.11B
10.69%54.07B
4.46%52.03B
5.10%50.25B
7.96%49.55B
9.14%48.85B
13.89%49.81B
11.39%47.81B
7.96%45.90B
4.85%44.76B
4.23%43.73B
3.89%42.92B
5.35%42.52B
7.46%42.68B
6.39%41.95B
-16.77%41.31B
-13.57%40.36B
-12.70%39.72B
-11.26%39.44B
Tổng các khoản nợ
14.43%44.08B
13.69%42.78B
12.43%41.76B
4.34%39.87B
4.96%38.52B
8.36%37.63B
10.21%37.14B
16.22%38.21B
13.14%36.70B
8.95%34.72B
4.39%33.70B
-0.28%32.88B
-0.91%32.44B
1.20%31.87B
4.12%32.28B
6.84%32.97B
-11.76%32.73B
-7.33%31.49B
-5.78%31.01B
-3.43%30.86B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.64%12.15B
3.36%12.33B
5.16%12.31B
4.87%12.16B
5.53%11.73B
6.70%11.93B
5.87%11.70B
6.85%11.60B
5.98%11.11B
5.00%11.18B
6.29%11.05B
20.79%10.85B
22.22%10.48B
20.06%10.65B
19.37%10.40B
4.74%8.99B
-31.58%8.58B
-30.26%8.87B
-30.79%8.71B
-31.30%8.58B
Thu nhập hoạt động ròng
9.03%773.00M
-11.18%906.00M
-3.32%1.05B
-16.62%632.00M
-6.59%709.00M
-2.11%1.02B
28.28%1.08B
23.05%758.00M
386.42%759.00M
12.77%1.04B
49.56%845.00M
123.19%616.00M
-180.79%-265.00M
14.36%924.00M
-18.71%565.00M
-39.47%276.00M
-61.82%328.00M
-23.56%808.00M
-24.13%695.00M
-58.55%456.00M
Đầu tư ròng
-51.80%-1.60B
-35.74%-1.31B
-581.09%-1.62B
-39.70%-1.66B
44.76%-1.05B
40.10%-968.00M
79.38%-238.00M
-20.96%-1.19B
-493.40%-1.91B
-64.73%-1.62B
-18.00%-1.15B
-11.07%-983.00M
161.70%485.00M
-25.45%-981.00M
9.70%-978.00M
-3.87%-885.00M
35.73%-786.00M
-10.92%-782.00M
-10.85%-1.08B
6.17%-852.00M
Tài chính thuần
86.73%633.00M
972.00%436.00M
141.77%744.00M
-25.09%1.02B
-61.78%339.00M
-105.73%-50.00M
-705.78%-1.78B
248.72%1.37B
--887.00M
477.48%872.00M
-27.41%294.00M
-32.18%392.00M
----
58.95%151.00M
10.35%405.00M
119.28%578.00M
-82.89%384.00M
-86.47%95.00M
195.32%367.00M
-2112.08%-3.00B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của DTE Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, tổng doanh thu đạt 15.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.46B.

Tài sản ngắn hạn của DTE Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, tài sản ngắn hạn là 4.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.54.

Tổng tài sản của DTE Energy Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DTE Energy Co là 54.07B, bao gồm 4.35B tài sản ngắn hạn và 49.72B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của DTE Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, tổng nghĩa vụ của DTE Energy Co là 41.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của DTE Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, tổng vốn chủ sở hữu của DTE Energy Co là 12.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.16.

Thu nhập hoạt động thuần của DTE Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của DTE Energy Co là 2.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.35.

Giá trị đầu tư ròng của DTE Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, giá trị đầu tư ròng của DTE Energy Co là -5.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.13.

Giá trị huy động vốn ròng của DTE Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, giá trị huy động vốn ròng của DTE Energy Co là 2.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của DTE Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.14.

Thu nhập ròng của DTE Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, lợi nhuận ròng là 1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.14.

Biên lợi nhuận ròng của DTE Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, biên lợi nhuận ròng là 9.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.08.

Biên lợi nhuận gộp của DTE Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, biên lợi nhuận gộp là 33.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.69.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của DTE Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của DTE Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của DTE Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của DTE Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DTE Energy Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.35.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.