tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dynatrace Inc

DT
Thêm vào danh sách theo dõi
44.320USD
+0.220+0.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.06BVốn hóa
81.76P/E TTM

Tình hình tài chính của DT

Theo dõi tình hình tài chính của Dynatrace Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dynatrace Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.45
Doanh thu / Dự báo
--/550.04M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.02B
18.82%
EPS(YoY)
0.54
-66.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-55.42%0.06
-89.02%0.13
28.58%0.19
23.01%0.16
2.52%0.13
736.66%1.21
21.07%0.15
-0.92%0.13
-53.84%0.13
177.46%0.14
--0.12
--0.13
--0.28
--0.05
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.44%531.72M
18.18%515.47M
18.11%493.85M
19.57%477.35M
16.89%445.17M
19.47%436.17M
18.89%418.13M
19.93%399.22M
21.11%380.85M
22.74%365.10M
25.91%351.70M
24.55%332.89M
24.50%314.48M
23.55%297.46M
23.40%279.33M
27.43%267.27M
28.54%252.59M
31.63%240.77M
34.27%226.35M
34.87%209.74M
Lợi nhuận ròng
-55.69%17.42M
-88.93%40.05M
30.07%57.24M
24.17%47.95M
3.58%39.30M
747.37%361.75M
22.90%44.01M
1.13%38.62M
-52.74%37.94M
184.11%42.69M
240.20%35.81M
1706.43%38.19M
8542.95%80.29M
3.01%15.03M
-55.48%10.53M
-84.10%2.11M
-96.55%929.00K
-20.79%14.59M
35.25%23.64M
3.33%13.29M
Biên lợi nhuận ròng
-62.90%3.28%
-90.63%7.77%
10.13%11.59%
3.85%10.05%
-11.38%8.83%
609.29%82.94%
3.37%10.52%
-15.67%9.67%
-60.98%9.96%
131.48%11.69%
--10.18%
--11.47%
--25.53%
--5.05%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.06%80.93%
1.55%81.41%
1.95%81.82%
2.58%82.15%
1.49%80.88%
0.30%80.16%
0.20%80.25%
0.68%80.08%
0.92%79.70%
1.13%79.92%
--80.10%
--79.54%
--78.97%
--79.02%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
17.18%0.02%
13.87%0.02%
1.96%0.02%
-0.24%0.02%
-17.60%0.02%
-94.69%0.02%
-94.47%0.02%
-94.46%0.02%
-95.81%0.02%
-37.17%0.40%
--0.43%
--0.44%
--0.56%
--0.64%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.44%531.72M
18.18%515.47M
18.11%493.85M
19.57%477.35M
16.89%445.17M
19.47%436.17M
18.89%418.13M
19.93%399.22M
21.11%380.85M
22.74%365.10M
25.91%351.70M
24.55%332.89M
24.50%314.48M
23.55%297.46M
23.40%279.33M
27.43%267.27M
28.54%252.59M
31.63%240.77M
34.27%226.35M
34.87%209.74M
Lợi nhuận hoạt động
95.38%83.95M
52.91%72.74M
55.17%72.97M
48.32%62.34M
82.65%42.97M
32.81%47.57M
28.25%47.03M
22.57%42.03M
20.10%23.52M
5.72%35.82M
79.75%36.67M
79.67%34.29M
11.11%19.59M
59.71%33.88M
-4.00%20.40M
-10.14%19.08M
-15.53%17.63M
-11.99%21.21M
-7.11%21.25M
-11.82%21.24M
Lợi nhuận ròng
-55.69%17.42M
-88.93%40.05M
30.07%57.24M
24.17%47.95M
3.58%39.30M
747.37%361.75M
22.90%44.01M
1.13%38.62M
-52.74%37.94M
184.11%42.69M
240.20%35.81M
1706.43%38.19M
8542.95%80.29M
3.01%15.03M
-55.48%10.53M
-84.10%2.11M
-96.55%929.00K
-20.79%14.59M
35.25%23.64M
3.33%13.29M
Tài sản ngắn hạn
9.94%2.12B
18.53%1.87B
23.90%1.84B
30.00%1.85B
20.32%1.93B
22.43%1.58B
34.68%1.48B
32.58%1.42B
43.56%1.61B
54.85%1.29B
29.40%1.10B
24.96%1.07B
17.90%1.12B
2.29%830.90M
30.42%851.28M
34.76%859.80M
39.42%948.42M
41.40%812.32M
41.54%652.71M
44.38%638.05M
Tổng nợ ngắn hạn
13.59%1.57B
13.81%1.19B
10.56%1.16B
17.25%1.23B
9.75%1.38B
9.39%1.05B
22.37%1.05B
16.81%1.05B
21.36%1.26B
15.35%958.59M
20.80%856.37M
20.09%899.95M
19.81%1.04B
16.53%831.02M
19.33%708.91M
25.13%749.38M
33.60%865.60M
29.59%713.15M
31.57%594.09M
35.74%598.87M
Tổng tài sản
6.67%4.42B
9.79%4.10B
22.59%4.08B
25.27%4.08B
21.41%4.14B
24.54%3.74B
19.68%3.33B
19.45%3.26B
23.30%3.41B
24.25%3.00B
14.87%2.78B
12.21%2.73B
8.82%2.77B
0.67%2.41B
7.98%2.42B
9.78%2.43B
12.64%2.54B
10.67%2.40B
9.08%2.24B
8.17%2.21B
Tổng các khoản nợ
18.82%1.80B
14.36%1.35B
9.90%1.30B
16.19%1.38B
8.91%1.52B
8.89%1.18B
20.93%1.19B
16.40%1.19B
20.15%1.39B
14.63%1.09B
-3.90%980.51M
-5.77%1.02B
-6.18%1.16B
-15.59%946.86M
-0.16%1.02B
2.83%1.09B
8.25%1.24B
1.35%1.12B
-1.10%1.02B
-0.29%1.06B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.37%2.61B
7.67%2.75B
29.60%2.78B
30.50%2.70B
30.05%2.62B
33.41%2.55B
19.00%2.14B
21.27%2.07B
25.59%2.02B
30.46%1.91B
28.54%1.80B
26.70%1.70B
23.03%1.60B
14.97%1.47B
14.80%1.40B
16.11%1.35B
17.14%1.30B
20.41%1.28B
19.37%1.22B
17.23%1.16B
Thu nhập hoạt động ròng
39.05%226.36M
-20.02%33.78M
35.38%32.02M
16.88%269.69M
23.63%162.79M
-44.17%42.24M
-35.87%23.65M
72.32%230.74M
9.34%131.67M
22.10%75.66M
25.44%36.88M
-6.43%133.90M
36.38%120.43M
1.84%61.96M
60.68%29.40M
71.43%143.10M
2.83%88.31M
-17.46%60.84M
-23.26%18.30M
125.55%83.47M
Đầu tư ròng
143.13%7.69M
-247.04%-16.88M
117.62%1.94M
76.27%-8.45M
87.21%-17.83M
40.73%-4.86M
68.63%-11.03M
-246.69%-35.59M
-2257.30%-139.43M
-87.01%-8.21M
-711.38%-35.14M
-48.67%-10.27M
0.20%-5.92M
-0.94%-4.39M
69.33%-4.33M
-6.30%-6.91M
-24.44%-5.93M
-71.68%-4.35M
-593.81%-14.12M
-42.82%-6.50M
Tài chính thuần
-467.33%-224.65M
-447.48%-150.37M
-32.25%-55.22M
-2.44%-43.85M
-666.82%-39.60M
-257.18%-27.46M
-1317.76%-41.76M
-287.98%-42.81M
-60.83%6.99M
108.60%17.47M
112.72%3.43M
213.25%22.77M
163.31%17.84M
-1068.06%-203.13M
-37.74%-26.95M
-29.44%-20.11M
47.64%-28.18M
22.32%-17.39M
22.32%-19.56M
-534.06%-15.54M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dynatrace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dynatrace Inc, tổng doanh thu đạt 2.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.70B.

Tài sản ngắn hạn của Dynatrace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dynatrace Inc, tài sản ngắn hạn là 2.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.94.

Tổng tài sản của Dynatrace Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dynatrace Inc là 4.42B, bao gồm 2.12B tài sản ngắn hạn và 2.29B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dynatrace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dynatrace Inc, tổng nghĩa vụ của Dynatrace Inc là 1.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.82.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dynatrace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dynatrace Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dynatrace Inc là 2.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.37.

Thu nhập hoạt động thuần của Dynatrace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dynatrace Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dynatrace Inc là 291.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.59.

Giá trị đầu tư ròng của Dynatrace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dynatrace Inc, giá trị đầu tư ròng của Dynatrace Inc là -15.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.36.

Giá trị huy động vốn ròng của Dynatrace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dynatrace Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dynatrace Inc là -474.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -212.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dynatrace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dynatrace Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.56.

Thu nhập ròng của Dynatrace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dynatrace Inc, lợi nhuận ròng là 162.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.37.

Biên lợi nhuận ròng của Dynatrace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dynatrace Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.70.

Biên lợi nhuận gộp của Dynatrace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dynatrace Inc, biên lợi nhuận gộp là 81.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.50.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dynatrace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dynatrace Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dynatrace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dynatrace Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dynatrace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dynatrace Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dynatrace Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dynatrace Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 291.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.