tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Deswell Industries Inc

DSWL
Thêm vào danh sách theo dõi
3.250USD
-0.050-1.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
51.63MVốn hóa
4.65P/E TTM

Tình hình tài chính của DSWL

Theo dõi tình hình tài chính của Deswell Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Deswell Industries Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.67/--
Doanh thu / Dự báo
61.33M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
61.33M
-9.29%
EPS(YoY)
0.67
-4.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H2
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
--0.31
--0.39
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-6.77%35.18M
-3.83%31.64M
-15.10%37.73M
-28.79%32.90M
11.70%44.44M
24.20%46.20M
43.67%39.78M
34.50%37.20M
-26.58%27.69M
-13.00%27.66M
8.39%37.71M
2.84%31.79M
16.92%34.80M
29.39%30.91M
44.22%29.76M
--23.89M
--20.63M
3.51%8.41M
15.47%12.51M
21.41%12.38M
Lợi nhuận ròng
----
73.88%6.18M
58.53%4.15M
735.18%3.56M
-33.43%2.62M
-113.03%-560.00K
-41.27%3.93M
180.55%4.30M
360.76%6.70M
22.66%1.53M
-269.46%-2.57M
-54.70%1.25M
-39.87%1.52M
-24.86%2.76M
279.10%2.52M
416.03%3.67M
--665.00K
--711.00K
-9000.00%-1.16M
73.08%-305.00K
-39.54%-2.38M
Biên lợi nhuận ròng
--15.27%
--17.58%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--20.90%
--19.51%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-6.77%35.18M
-3.83%31.64M
-15.10%37.73M
-28.79%32.90M
11.70%44.44M
24.20%46.20M
43.67%39.78M
34.50%37.20M
-26.58%27.69M
-13.00%27.66M
8.39%37.71M
2.84%31.79M
16.92%34.80M
29.39%30.91M
44.22%29.76M
--23.89M
--20.63M
3.51%8.41M
15.47%12.51M
21.41%12.38M
Lợi nhuận hoạt động
----
-20.94%1.82M
75.09%1.48M
12.84%2.30M
-46.26%847.00K
72.44%2.04M
-31.54%1.58M
23.36%1.18M
795.72%2.30M
-17.04%959.00K
-9.19%257.00K
362.40%1.16M
30.41%283.00K
-84.23%250.00K
176.14%217.00K
187.18%1.58M
---285.00K
---1.82M
-347.85%-1.77M
44.64%-955.00K
48.21%-970.00K
Lợi nhuận ròng
----
73.88%6.18M
58.53%4.15M
735.18%3.56M
-33.43%2.62M
-113.03%-560.00K
-41.27%3.93M
180.55%4.30M
360.76%6.70M
22.66%1.53M
-269.46%-2.57M
-54.70%1.25M
-39.87%1.52M
-24.86%2.76M
279.10%2.52M
416.03%3.67M
--665.00K
--711.00K
-9000.00%-1.16M
73.08%-305.00K
-39.54%-2.38M
Tài sản ngắn hạn
15.99%96.57M
15.34%96.11M
2.58%83.25M
-0.58%83.32M
-7.59%81.16M
-5.00%83.81M
11.61%87.82M
22.41%88.22M
20.37%78.69M
-0.27%72.07M
-6.56%65.37M
0.30%72.27M
1.53%69.96M
20.31%72.05M
22.84%68.91M
7.17%59.89M
--56.09M
--55.88M
-13.03%50.65M
-11.71%53.26M
----
Tổng nợ ngắn hạn
8.31%17.80M
8.71%21.26M
-18.85%16.43M
-19.87%19.56M
-15.55%20.25M
-7.60%24.41M
13.01%23.97M
42.16%26.41M
48.29%21.21M
1.45%18.58M
-7.98%14.31M
-1.88%18.32M
-15.26%15.55M
8.88%18.67M
24.07%18.34M
15.59%17.14M
--14.79M
--14.83M
-13.03%10.76M
2.27%12.34M
----
Tổng tài sản
8.29%120.29M
7.94%120.48M
0.63%111.08M
-1.71%111.62M
-4.36%110.38M
-1.92%113.56M
7.00%115.41M
15.97%115.78M
13.09%107.86M
-3.18%99.83M
-4.78%95.38M
0.44%103.11M
-0.23%100.17M
7.05%102.66M
10.34%100.40M
4.47%95.90M
--90.99M
--91.80M
-9.20%87.57M
-6.78%90.88M
----
Tổng các khoản nợ
7.46%18.17M
8.55%21.71M
-18.45%16.91M
-19.77%20.00M
-15.84%20.73M
-8.80%24.93M
11.10%24.63M
40.82%27.34M
47.25%22.17M
2.46%19.41M
-7.08%15.06M
-1.64%18.95M
-15.25%16.20M
12.35%19.26M
29.31%19.12M
15.59%17.14M
--14.79M
--14.83M
-13.03%10.76M
2.27%12.34M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
8.44%102.12M
7.80%98.76M
5.04%94.17M
3.37%91.61M
-1.24%89.65M
0.21%88.62M
5.94%90.78M
9.97%88.44M
6.68%85.69M
-4.44%80.42M
-4.34%80.32M
0.91%84.16M
3.30%83.96M
5.90%83.40M
6.66%81.28M
2.33%78.76M
--76.20M
--76.97M
-8.63%76.81M
-8.06%78.54M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-25.26%3.71M
-8.65%8.24M
24.94%4.96M
1541.69%9.03M
796.84%3.97M
-71.98%-626.00K
-87.90%443.00K
-103.46%-364.00K
40.82%3.66M
279.72%10.52M
529.59%2.60M
-22.18%2.77M
-128.30%-605.00K
277.78%3.56M
132.14%2.14M
---2.00M
--921.00K
771.90%2.06M
323.21%500.00K
137.90%310.00K
Đầu tư ròng
----
45.66%-4.43M
-876.53%-8.28M
-2952.06%-8.15M
49.94%-848.00K
84.64%-267.00K
-165.66%-1.69M
67.23%-1.74M
1729.79%2.58M
-89.60%-5.30M
104.81%141.00K
-282.81%-2.80M
-3471.95%-2.93M
-41.36%1.53M
-106.85%-82.00K
276.64%2.61M
--1.20M
---1.48M
-125.24%-365.00K
138.31%1.81M
106.47%29.00K
Tài chính thuần
----
0.00%-1.59M
0.00%-1.59M
0.00%-1.59M
0.00%-1.59M
-2.91%-1.59M
-11.31%-1.59M
-8.17%-1.55M
-12.58%-1.43M
-36.38%-1.43M
-33.47%-1.27M
-65.35%-1.05M
---953.00K
42.90%-635.00K
100.00%0.00
1.07%-1.11M
---1.43M
---1.12M
100.00%0.00
---1.12M
30.01%-562.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Deswell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Deswell Industries Inc, tổng doanh thu đạt 61.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.61M.

Tài sản ngắn hạn của Deswell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Deswell Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 106.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.78.

Tổng tài sản của Deswell Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Deswell Industries Inc là 129.96M, bao gồm 106.89M tài sản ngắn hạn và 23.07M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Deswell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Deswell Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Deswell Industries Inc là 20.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của Deswell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Deswell Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Deswell Industries Inc là 109.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.12.

Thu nhập hoạt động thuần của Deswell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Deswell Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Deswell Industries Inc là 1.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.41.

Giá trị đầu tư ròng của Deswell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Deswell Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Deswell Industries Inc là -6.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -439.18.

Giá trị huy động vốn ròng của Deswell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Deswell Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Deswell Industries Inc là -3.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Deswell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Deswell Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.51.

Thu nhập ròng của Deswell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Deswell Industries Inc, lợi nhuận ròng là 10.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.59.

Biên lợi nhuận ròng của Deswell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Deswell Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.18.

Biên lợi nhuận gộp của Deswell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Deswell Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Deswell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Deswell Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Deswell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Deswell Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Deswell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Deswell Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.