tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Distribution Solutions Group Inc

DSGR
Thêm vào danh sách theo dõi
34.570USD
+0.010+0.03%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.60BVốn hóa
292.27P/E TTM

Tình hình tài chính của DSGR

Theo dõi tình hình tài chính của Distribution Solutions Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Distribution Solutions Group Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.41
Doanh thu / Dự báo
--/520.40M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.98B
9.75%
EPS(YoY)
0.18
214.91%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-88.18%0.01
75.08%-0.14
-70.24%0.14
166.35%0.11
162.66%0.07
-58.68%-0.55
1496.13%0.47
-41.58%0.04
-179.86%-0.11
-535.34%-0.35
---0.03
--0.07
--0.14
---0.05
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.76%496.00M
0.24%481.60M
10.67%517.96M
14.31%502.44M
14.89%478.03M
18.56%480.46M
6.63%468.02M
16.28%439.54M
19.47%416.09M
23.23%405.24M
26.43%438.91M
17.63%377.98M
195.45%348.27M
222.19%328.85M
228.83%347.15M
201.61%321.34M
13.83%117.88M
4.01%102.07M
16.94%105.57M
47.67%106.54M
Lợi nhuận ròng
-88.29%382.00K
75.43%-6.37M
-70.57%6.45M
163.87%5.00M
162.42%3.26M
-58.76%-25.93M
1498.02%21.92M
-37.30%1.90M
-188.44%-5.22M
-767.23%-16.33M
-109.48%-1.57M
164.14%3.02M
-34.26%5.91M
-141.10%-1.88M
352.43%16.54M
-260.65%-4.71M
149.89%8.99M
-450.22%-781.00K
110.36%3.66M
374.15%2.94M
Biên lợi nhuận ròng
-88.71%0.08%
75.48%-1.32%
-73.40%1.25%
130.84%1.00%
154.33%0.68%
-33.90%-5.40%
1411.07%4.68%
-46.08%0.43%
-174.02%-1.26%
-603.76%-4.03%
---0.36%
--0.80%
--1.70%
---0.57%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.00%32.93%
-1.70%32.73%
-3.11%32.88%
-1.81%33.85%
-0.47%34.30%
-1.99%33.30%
2.53%33.94%
-4.20%34.47%
-9.66%34.47%
-3.92%33.98%
--33.10%
--35.99%
--38.15%
--35.36%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.27%40.97%
-5.90%40.09%
-4.11%40.16%
8.62%40.98%
16.37%42.80%
15.92%42.61%
14.41%41.88%
-0.05%37.73%
9.41%36.78%
8.02%36.75%
--36.60%
--37.75%
--33.62%
--34.02%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.76%496.00M
0.24%481.60M
10.67%517.96M
14.31%502.44M
14.89%478.03M
18.56%480.46M
6.63%468.02M
16.28%439.54M
19.47%416.09M
23.23%405.24M
26.43%438.91M
17.63%377.98M
195.45%348.27M
222.19%328.85M
228.83%347.15M
201.61%321.34M
13.83%117.88M
4.01%102.07M
16.94%105.57M
47.67%106.54M
Lợi nhuận hoạt động
-32.18%13.63M
-61.52%7.72M
24.66%23.62M
89.48%26.83M
622.13%20.10M
808.42%20.07M
49.32%18.95M
1.67%14.16M
-84.49%2.78M
-85.95%2.21M
-47.98%12.69M
40.62%13.93M
19.02%17.94M
2005.45%15.72M
427.94%24.39M
192.81%9.90M
213.43%15.08M
-25.38%-825.00K
130.88%4.62M
494.38%3.38M
Lợi nhuận ròng
-88.29%382.00K
75.43%-6.37M
-70.57%6.45M
163.87%5.00M
162.42%3.26M
-58.76%-25.93M
1498.02%21.92M
-37.30%1.90M
-188.44%-5.22M
-767.23%-16.33M
-109.48%-1.57M
164.14%3.02M
-34.26%5.91M
-141.10%-1.88M
352.43%16.54M
-260.65%-4.71M
149.89%8.99M
-450.22%-781.00K
110.36%3.66M
374.15%2.94M
Tài sản ngắn hạn
6.19%790.91M
4.88%746.92M
-0.56%766.39M
12.20%740.91M
13.70%744.80M
8.34%712.17M
11.77%770.71M
-0.37%660.36M
31.08%655.06M
37.46%657.33M
41.88%689.58M
41.68%662.79M
242.45%499.73M
260.15%478.19M
261.33%486.04M
278.30%467.81M
0.68%145.93M
-7.19%132.78M
0.34%134.52M
16.95%123.66M
Tổng nợ ngắn hạn
10.60%301.09M
9.47%291.46M
11.62%305.96M
8.22%286.30M
13.20%272.24M
10.02%266.26M
9.68%274.11M
16.44%264.54M
38.90%240.49M
42.80%242.01M
28.58%249.91M
12.76%227.20M
143.52%173.13M
134.59%169.48M
181.62%194.36M
204.23%201.48M
-25.15%71.10M
-26.28%72.24M
-23.54%69.02M
67.21%66.23M
Tổng tài sản
1.54%1.79B
1.24%1.75B
-1.03%1.77B
8.98%1.75B
14.24%1.76B
11.41%1.73B
11.84%1.78B
2.39%1.61B
25.63%1.54B
27.54%1.55B
29.47%1.60B
28.04%1.57B
353.75%1.23B
374.56%1.22B
384.37%1.23B
401.45%1.23B
2.27%270.71M
-0.06%256.16M
1.28%254.50M
24.95%244.53M
Tổng các khoản nợ
1.39%1.14B
1.16%1.10B
0.77%1.11B
15.55%1.10B
26.76%1.13B
22.28%1.09B
20.04%1.10B
6.73%954.25M
35.45%888.47M
36.18%888.73M
34.10%919.86M
30.64%894.09M
412.53%655.95M
429.94%652.62M
470.97%685.97M
502.28%684.37M
-7.03%127.98M
-8.02%123.15M
-7.59%120.14M
48.22%113.63M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.79%648.11M
1.37%649.35M
-3.95%653.87M
-0.60%649.38M
-2.74%636.71M
-3.18%640.54M
0.69%680.76M
-3.36%653.30M
14.37%654.66M
17.51%661.60M
23.66%676.11M
24.76%675.99M
301.04%572.41M
323.28%563.00M
306.94%546.75M
313.93%541.83M
12.34%142.73M
8.65%133.01M
10.81%134.36M
9.96%130.90M
Thu nhập hoạt động ròng
-327.53%-20.36M
-62.94%16.94M
322.14%38.37M
55.64%33.30M
-171.99%-4.76M
61.93%45.72M
-137.08%-17.27M
57.24%21.39M
-52.27%6.62M
242.18%28.23M
129.92%46.59M
134.59%13.61M
6667.77%13.86M
1252.37%8.25M
748.00%20.26M
-465.27%-39.33M
85.70%-211.00K
-105.73%-716.00K
-125.66%-3.13M
-26.87%10.77M
Đầu tư ròng
-331.90%-21.82M
62.83%-9.03M
91.77%-8.47M
91.97%-6.94M
68.43%-5.05M
-105.80%-24.29M
-2544.30%-103.02M
66.49%-86.36M
-214.25%-16.01M
-92.29%-11.80M
25.99%-3.90M
-127.62%-257.73M
-147.64%-5.09M
-142.70%-6.14M
-194.08%-5.26M
-212.68%-113.23M
-211.20%-2.06M
-572.61%-2.53M
38.08%-1.79M
-21327.81%-36.21M
Tài chính thuần
319.83%32.05M
-25.09%-15.82M
-106.77%-9.39M
-225.65%-46.69M
293.19%7.63M
33.04%-12.65M
2562.13%138.74M
-86.60%37.16M
-65.04%-3.95M
-462.34%-18.89M
-7.89%-5.63M
80.72%277.32M
-166.69%-2.39M
-11896.43%-3.36M
-189.50%-5.22M
3017.06%153.45M
5156.34%3.59M
97.52%-28.00K
364.67%5.84M
155.94%4.92M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Distribution Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Distribution Solutions Group Inc, tổng doanh thu đạt 1.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.80B.

Tài sản ngắn hạn của Distribution Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Distribution Solutions Group Inc, tài sản ngắn hạn là 746.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.88.

Tổng tài sản của Distribution Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Distribution Solutions Group Inc là 1.75B, bao gồm 746.92M tài sản ngắn hạn và 1.00B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Distribution Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Distribution Solutions Group Inc, tổng nghĩa vụ của Distribution Solutions Group Inc là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.16.

Tổng vốn chủ sở hữu của Distribution Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Distribution Solutions Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Distribution Solutions Group Inc là 649.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.37.

Thu nhập hoạt động thuần của Distribution Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Distribution Solutions Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Distribution Solutions Group Inc là 78.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.87.

Giá trị đầu tư ròng của Distribution Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Distribution Solutions Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Distribution Solutions Group Inc là -29.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.16.

Giá trị huy động vốn ròng của Distribution Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Distribution Solutions Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Distribution Solutions Group Inc là -64.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -140.34.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Distribution Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Distribution Solutions Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 214.91.

Thu nhập ròng của Distribution Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Distribution Solutions Group Inc, lợi nhuận ròng là 8.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 213.82.

Biên lợi nhuận ròng của Distribution Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Distribution Solutions Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 203.70.

Biên lợi nhuận gộp của Distribution Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Distribution Solutions Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 33.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.72.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Distribution Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Distribution Solutions Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Distribution Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Distribution Solutions Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 214.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Distribution Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Distribution Solutions Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 207.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Distribution Solutions Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Distribution Solutions Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 78.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.