tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Darden Restaurants Inc

DRI
Thêm vào danh sách theo dõi
215.720USD
+1.200+0.56%
Giờ giao dịch 10/22, 15:16(ET)
24.61BVốn hóa
22.67P/E TTM

Tình hình tài chính của DRI

Theo dõi tình hình tài chính của Darden Restaurants Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
24.61B
Cổ tức TTM
5.90
P/E TTM
22.67
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
9.51
Doanh thu
13.21B
Lợi nhuận ròng
1.05B
ROE
51.54%
ROA
8.72%

Ngày công bố lợi nhuận của Darden Restaurants Inc

Mới phát hành
Th09 24, 2026
EPS / Dự báo
2.05/2.05
Doanh thu / Dự báo
3.20B/3.21B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-6.99%2.05
36.31%3.54
-3.32%2.67
11.80%2.05
26.34%2.21
0.63%2.60
5.30%2.76
3.49%1.83
8.69%1.75
-0.83%2.58
11.01%2.62
15.38%1.77
--1.61
--2.60
--2.36
--1.53
----
----
----
----
Doanh thu
5.11%3.20B
13.67%3.72B
5.93%3.35B
7.34%3.10B
10.44%3.04B
10.63%3.27B
6.16%3.16B
5.97%2.89B
0.97%2.76B
6.80%2.96B
6.77%2.97B
9.68%2.73B
11.63%2.73B
6.38%2.77B
13.77%2.79B
9.43%2.49B
6.08%2.45B
14.20%2.60B
41.31%2.45B
37.17%2.27B
Lợi nhuận ròng
-9.46%233.40M
33.28%404.90M
-5.13%306.80M
10.27%237.20M
24.42%257.80M
-1.40%303.80M
3.36%323.40M
1.41%215.10M
6.53%207.20M
-2.22%308.10M
9.18%312.90M
13.30%212.10M
0.78%194.50M
11.86%315.10M
16.03%286.60M
-3.11%187.20M
-16.41%193.00M
-23.55%281.70M
91.92%247.00M
101.25%193.20M
Biên lợi nhuận ròng
-13.57%7.32%
18.02%10.97%
-9.42%9.28%
2.54%7.65%
12.49%8.47%
-11.36%9.29%
-2.71%10.25%
-4.12%7.46%
5.55%7.53%
-8.03%10.48%
2.35%10.54%
3.23%7.78%
--7.13%
--11.40%
--10.29%
--7.54%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.28%15.99%
0.55%19.36%
-0.50%17.97%
-5.47%15.86%
0.19%16.04%
6.01%19.25%
1.82%18.06%
4.57%16.78%
-2.42%16.01%
-0.51%18.16%
1.61%17.74%
15.37%16.05%
--16.40%
--18.25%
--17.46%
--13.91%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.51%33.09%
6.64%31.66%
8.50%32.22%
6.10%33.02%
12.02%30.77%
18.79%29.69%
18.79%29.70%
17.83%31.13%
10.02%27.47%
23.58%24.99%
26.32%25.00%
29.29%26.42%
--24.97%
--20.22%
--19.79%
--20.43%
----
----
----
----
Doanh thu
5.11%3.20B
13.67%3.72B
5.93%3.35B
7.34%3.10B
10.44%3.04B
10.63%3.27B
6.16%3.16B
5.97%2.89B
0.97%2.76B
6.80%2.96B
6.77%2.97B
9.68%2.73B
11.63%2.73B
6.38%2.77B
13.77%2.79B
9.43%2.49B
6.08%2.45B
14.20%2.60B
41.31%2.45B
37.17%2.27B
Lợi nhuận hoạt động
4.85%315.40M
20.32%526.90M
1.12%431.50M
0.81%322.40M
11.32%300.80M
8.34%437.90M
8.13%426.70M
7.03%319.80M
-3.77%270.20M
7.41%404.20M
12.36%394.60M
33.16%298.80M
17.34%280.80M
10.35%376.30M
18.17%351.20M
-7.62%224.40M
-14.78%239.30M
-6.60%341.00M
96.69%297.20M
101.24%242.90M
Lợi nhuận ròng
-9.46%233.40M
33.28%404.90M
-5.13%306.80M
10.27%237.20M
24.42%257.80M
-1.40%303.80M
3.36%323.40M
1.41%215.10M
6.53%207.20M
-2.22%308.10M
9.18%312.90M
13.30%212.10M
0.78%194.50M
11.86%315.10M
16.03%286.60M
-3.11%187.20M
-16.41%193.00M
-23.55%281.70M
91.92%247.00M
101.25%193.20M
Tài sản ngắn hạn
2.18%953.10M
0.55%942.90M
14.60%1.01B
18.62%1.04B
13.81%932.80M
13.96%937.70M
0.48%880.60M
1.37%879.60M
-1.93%819.60M
-17.53%822.80M
-1.63%876.40M
-2.74%867.70M
-11.19%835.70M
-15.41%997.70M
-30.40%890.90M
-41.08%892.10M
-43.24%941.00M
-36.97%1.18B
-1.56%1.28B
36.45%1.51B
Tổng nợ ngắn hạn
36.31%3.20B
33.72%3.01B
14.24%2.61B
10.39%2.65B
0.95%2.35B
2.51%2.25B
0.47%2.28B
0.81%2.40B
11.01%2.32B
13.17%2.19B
16.51%2.27B
24.93%2.38B
14.73%2.09B
4.87%1.94B
7.41%1.95B
7.06%1.91B
6.43%1.83B
-0.04%1.85B
10.29%1.82B
15.17%1.78B
Tổng tài sản
3.66%13.23B
2.19%12.86B
2.61%12.89B
3.36%12.94B
12.36%12.76B
11.16%12.59B
10.59%12.56B
10.57%12.52B
0.77%11.36B
10.56%11.32B
12.73%11.36B
12.94%11.32B
12.53%11.27B
1.04%10.24B
-1.27%10.08B
-3.63%10.03B
-5.00%10.01B
-4.88%10.14B
1.08%10.21B
4.79%10.40B
Tổng các khoản nợ
5.93%11.16B
3.69%10.65B
4.12%10.78B
3.94%10.86B
14.35%10.53B
13.16%10.28B
12.86%10.36B
12.56%10.45B
0.99%9.21B
12.94%9.08B
14.27%9.18B
15.97%9.28B
14.73%9.12B
1.29%8.04B
1.41%8.03B
1.83%8.00B
2.07%7.95B
1.21%7.94B
5.31%7.92B
5.19%7.86B
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.06%2.07B
-4.49%2.21B
-4.49%2.10B
0.46%2.08B
3.82%2.23B
3.07%2.31B
1.01%2.20B
1.53%2.07B
-0.20%2.14B
1.86%2.24B
6.70%2.18B
0.93%2.04B
4.06%2.15B
0.15%2.20B
-10.58%2.04B
-20.53%2.02B
-25.01%2.06B
-21.86%2.20B
-11.25%2.29B
3.58%2.54B
Thu nhập hoạt động ròng
-18.54%279.00M
25.19%572.10M
5.03%617.80M
-17.47%320.70M
25.37%342.50M
7.28%457.00M
0.41%588.20M
14.03%388.60M
1.52%273.20M
3.32%426.00M
16.02%585.80M
64.00%340.80M
-37.10%269.10M
18.44%412.30M
16.07%504.90M
-31.01%207.80M
137.27%427.80M
-22.21%348.10M
37.05%435.00M
35.74%301.20M
Đầu tư ròng
-7.53%-171.30M
-5.37%-188.30M
0.69%-159.20M
74.09%-204.60M
-6.41%-159.30M
-20.26%-178.70M
-4.70%-160.30M
-368.05%-789.60M
82.47%-149.70M
6.48%-148.60M
-12.49%-153.10M
-8.63%-168.70M
-623.29%-854.20M
-46.99%-158.90M
-32.01%-136.10M
-65.04%-155.30M
-41.10%-118.10M
-31.35%-108.10M
-43.79%-103.10M
-43.23%-94.10M
Tài chính thuần
50.80%-104.40M
-53.61%-402.30M
-5.63%-446.60M
-124.13%-102.70M
-67.48%-212.20M
19.39%-261.90M
-12.69%-422.80M
320.86%425.60M
-130.95%-126.70M
-90.67%-324.90M
-14.46%-375.20M
-1.69%-192.70M
218.53%409.40M
54.48%-170.40M
36.28%-327.80M
53.58%-189.50M
-10.42%-345.40M
-161.02%-374.30M
-1798.15%-514.40M
-1072.99%-408.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Darden Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Darden Restaurants Inc, tổng doanh thu đạt 13.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.08B.

Tài sản ngắn hạn của Darden Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Darden Restaurants Inc, tài sản ngắn hạn là 942.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.55.

Tổng tài sản của Darden Restaurants Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Darden Restaurants Inc là 12.86B, bao gồm 942.90M tài sản ngắn hạn và 11.92B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Darden Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Darden Restaurants Inc, tổng nghĩa vụ của Darden Restaurants Inc là 10.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của Darden Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Darden Restaurants Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Darden Restaurants Inc là 2.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.49.

Thu nhập hoạt động thuần của Darden Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Darden Restaurants Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Darden Restaurants Inc là 1.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.62.

Giá trị đầu tư ròng của Darden Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Darden Restaurants Inc, giá trị đầu tư ròng của Darden Restaurants Inc là -711.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.35.

Giá trị huy động vốn ròng của Darden Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Darden Restaurants Inc, giá trị huy động vốn ròng của Darden Restaurants Inc là -1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -201.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Darden Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Darden Restaurants Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.96.

Thu nhập ròng của Darden Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Darden Restaurants Inc, lợi nhuận ròng là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.97.

Biên lợi nhuận ròng của Darden Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Darden Restaurants Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.57.

Biên lợi nhuận gộp của Darden Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Darden Restaurants Inc, biên lợi nhuận gộp là 17.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Darden Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Darden Restaurants Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Darden Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Darden Restaurants Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 53.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Darden Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Darden Restaurants Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Darden Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Darden Restaurants Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.62.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.