tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Domino's Pizza Inc

DPZ
Thêm vào danh sách theo dõi
311.600USD
-5.700-1.80%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
10.30BVốn hóa
17.82P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:06 (ET)311.600USD-0.195-0.06%

Tình hình tài chính của DPZ

Theo dõi tình hình tài chính của Domino's Pizza Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
10.30B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
17.82
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
17.49
Doanh thu
4.94B
Lợi nhuận ròng
584.17M
ROE
0.00%
ROA
31.80%

Ngày công bố lợi nhuận của Domino's Pizza Inc

Mới phát hành
Th07 20, 2026
EPS / Dự báo
4.09/4.17
Doanh thu / Dự báo
1.19B/1.18B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.49%4.09
-4.70%4.16
9.31%5.40
-2.71%4.11
-5.66%3.84
20.58%4.37
8.93%4.94
0.15%4.22
30.90%4.07
22.28%3.62
1.03%4.53
--4.22
--3.11
--2.96
--4.49
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.30%1.19B
3.47%1.15B
6.36%1.54B
6.20%1.15B
4.32%1.15B
2.53%1.11B
2.92%1.44B
5.14%1.08B
7.14%1.10B
5.88%1.08B
0.77%1.40B
-3.86%1.03B
-3.81%1.02B
1.31%1.02B
3.65%1.39B
7.07%1.07B
3.17%1.07B
2.79%1.01B
-0.98%1.34B
3.13%997.99M
Lợi nhuận ròng
3.55%135.75M
-6.58%139.81M
7.20%181.64M
-5.18%139.32M
-7.67%131.09M
18.94%149.65M
7.73%169.44M
-0.51%146.92M
29.80%141.98M
20.10%125.82M
-0.64%157.29M
46.94%147.68M
6.72%109.38M
15.18%104.77M
1.68%158.30M
-16.53%100.50M
-12.11%102.49M
-22.76%90.96M
2.49%155.69M
21.46%120.40M
Biên lợi nhuận ròng
-0.72%11.37%
-9.70%12.15%
0.79%11.83%
-10.71%12.15%
-11.49%11.45%
16.01%13.46%
4.67%11.74%
-5.37%13.60%
21.16%12.93%
13.42%11.60%
-1.40%11.21%
--14.37%
--10.68%
--10.23%
--11.37%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.54%40.04%
1.31%40.37%
1.28%39.69%
2.20%40.09%
1.11%40.25%
2.45%39.85%
2.00%39.19%
1.23%39.23%
0.81%39.81%
3.34%38.89%
4.50%38.42%
--38.76%
--39.49%
--37.64%
--36.77%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.82%276.96%
-0.09%264.76%
-2.03%280.63%
3.48%290.06%
2.41%274.71%
-7.13%265.00%
-3.87%286.43%
-8.99%280.31%
-14.37%268.24%
-6.52%285.35%
-4.95%297.95%
--307.99%
--313.28%
--305.26%
--313.45%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.30%1.19B
3.47%1.15B
6.36%1.54B
6.20%1.15B
4.32%1.15B
2.53%1.11B
2.92%1.44B
5.14%1.08B
7.14%1.10B
5.88%1.08B
0.77%1.40B
-3.86%1.03B
-3.81%1.02B
1.31%1.02B
3.65%1.39B
7.07%1.07B
3.17%1.07B
2.79%1.01B
-0.98%1.34B
3.13%997.99M
Lợi nhuận hoạt động
3.07%227.95M
5.94%222.58M
7.99%295.52M
12.24%223.17M
12.76%221.16M
-0.21%210.09M
6.40%273.65M
4.96%198.83M
0.37%196.13M
18.53%210.55M
3.37%257.20M
7.36%189.43M
9.71%195.40M
7.96%177.63M
11.73%248.82M
-2.12%176.45M
-6.70%178.11M
-11.79%164.54M
-8.75%222.69M
11.16%180.28M
Lợi nhuận ròng
3.55%135.75M
-6.58%139.81M
7.20%181.64M
-5.18%139.32M
-7.67%131.09M
18.94%149.65M
7.73%169.44M
-0.51%146.92M
29.80%141.98M
20.10%125.82M
-0.64%157.29M
46.94%147.68M
6.72%109.38M
15.18%104.77M
1.68%158.30M
-16.53%100.50M
-12.11%102.49M
-22.76%90.96M
2.49%155.69M
21.46%120.40M
Tài sản ngắn hạn
-10.14%905.42M
-6.59%948.99M
-1.22%894.20M
-0.52%867.73M
2.18%1.01B
13.58%1.02B
10.77%905.28M
9.63%872.26M
23.32%986.10M
8.06%894.47M
3.37%817.29M
-3.72%795.63M
-5.47%799.62M
-3.89%827.74M
-8.12%790.65M
-19.45%826.40M
-13.76%845.87M
-6.97%861.24M
-1.02%860.54M
7.26%1.03B
Tổng nợ ngắn hạn
-65.13%588.67M
-65.11%592.00M
-66.41%541.62M
5.61%539.15M
232.43%1.69B
232.96%1.70B
194.59%1.61B
-9.31%510.51M
-7.25%507.83M
-8.41%509.59M
2.00%547.35M
-2.73%562.94M
-4.85%547.53M
-6.47%556.37M
-9.16%536.62M
-2.95%578.74M
3.81%575.45M
18.53%594.82M
25.47%590.74M
22.07%596.35M
Tổng tài sản
-2.65%1.76B
-1.76%1.84B
-1.18%1.72B
-6.47%1.66B
-2.41%1.81B
7.62%1.88B
3.71%1.74B
9.61%1.78B
16.28%1.86B
6.30%1.74B
4.54%1.67B
-1.64%1.62B
-4.46%1.60B
-1.95%1.64B
-4.16%1.60B
-6.68%1.65B
-2.97%1.67B
0.67%1.67B
6.68%1.67B
8.85%1.76B
Tổng các khoản nợ
-0.69%5.75B
-0.67%5.75B
-1.43%5.62B
-2.25%5.62B
0.67%5.79B
0.65%5.79B
-0.80%5.70B
-0.16%5.75B
-0.27%5.75B
-0.69%5.75B
-0.79%5.75B
-3.39%5.76B
-1.51%5.76B
-1.35%5.79B
-1.53%5.79B
1.21%5.96B
-0.19%5.85B
19.88%5.87B
20.83%5.88B
21.92%5.89B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.20%-3.98B
0.15%-3.91B
1.54%-3.90B
0.37%-3.96B
-2.15%-3.97B
2.39%-3.91B
2.66%-3.96B
3.98%-3.98B
6.61%-3.89B
3.45%-4.01B
2.83%-4.07B
4.05%-4.14B
0.33%-4.17B
1.12%-4.15B
0.49%-4.19B
-4.58%-4.32B
-0.96%-4.18B
-29.74%-4.20B
-27.55%-4.21B
-28.52%-4.13B
Thu nhập hoạt động ròng
1.53%190.65M
-9.56%161.96M
34.71%239.81M
7.33%185.40M
24.62%187.78M
45.04%179.08M
5.50%178.02M
-3.95%172.73M
18.08%150.69M
7.66%123.46M
16.24%168.73M
1.75%179.84M
71.00%127.61M
45.56%114.68M
-14.41%145.16M
-6.58%176.74M
-47.65%74.63M
-48.45%78.79M
-23.74%169.60M
19.31%189.19M
Đầu tư ròng
-153.90%-16.58M
49.49%-8.07M
-257.69%-64.13M
22.56%-20.86M
231.06%30.77M
25.67%-15.97M
186.70%40.67M
-29.35%-26.93M
-19.84%-23.47M
-9.61%-21.49M
-1035.07%-46.90M
-10.85%-20.82M
-1.61%-19.59M
5.01%-19.60M
109.58%5.02M
-7.48%-18.78M
-17.33%-19.28M
63.44%-20.64M
-38.35%-52.38M
-3.67%-17.48M
Tài chính thuần
-7.88%-225.92M
-70.35%-88.40M
11.57%-193.85M
-22.53%-296.93M
-483.94%-209.42M
-49.14%-51.89M
-57.53%-219.22M
-68.04%-242.34M
75.72%-35.86M
23.16%-34.79M
34.26%-139.16M
-4.85%-144.21M
-41.17%-147.70M
27.08%-45.28M
28.17%-211.69M
-8.37%-137.54M
-33.95%-104.62M
-168.59%-62.10M
-0.64%-294.68M
-23.63%-126.93M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Domino's Pizza Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Domino's Pizza Inc, tổng doanh thu đạt 4.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.71B.

Tài sản ngắn hạn của Domino's Pizza Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Domino's Pizza Inc, tài sản ngắn hạn là 894.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.22.

Tổng tài sản của Domino's Pizza Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Domino's Pizza Inc là 1.72B, bao gồm 894.20M tài sản ngắn hạn và 822.26M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Domino's Pizza Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Domino's Pizza Inc, tổng nghĩa vụ của Domino's Pizza Inc là 5.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của Domino's Pizza Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Domino's Pizza Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Domino's Pizza Inc là -3.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.54.

Thu nhập hoạt động thuần của Domino's Pizza Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Domino's Pizza Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Domino's Pizza Inc là 949.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.05.

Giá trị đầu tư ròng của Domino's Pizza Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Domino's Pizza Inc, giá trị đầu tư ròng của Domino's Pizza Inc là -70.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -124.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Domino's Pizza Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Domino's Pizza Inc, giá trị huy động vốn ròng của Domino's Pizza Inc là -752.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Domino's Pizza Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Domino's Pizza Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 17.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.12.

Thu nhập ròng của Domino's Pizza Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Domino's Pizza Inc, lợi nhuận ròng là 601.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.00.

Biên lợi nhuận ròng của Domino's Pizza Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Domino's Pizza Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.87.

Biên lợi nhuận gộp của Domino's Pizza Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Domino's Pizza Inc, biên lợi nhuận gộp là 39.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.72.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Domino's Pizza Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Domino's Pizza Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 280.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Domino's Pizza Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Domino's Pizza Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 34.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Domino's Pizza Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Domino's Pizza Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 949.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.05.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.