tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amdocs Ltd

DOX
Thêm vào danh sách theo dõi
55.720USD
+0.440+0.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.99BVốn hóa
11.08P/E TTM

Tình hình tài chính của DOX

Theo dõi tình hình tài chính của Amdocs Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Amdocs Ltd

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.84
Doanh thu / Dự báo
--/1.18B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.53B
-9.43%
EPS(YoY)
5.08
18.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-11.74%1.29
8.86%1.46
16.01%0.88
14.10%1.39
43.22%1.46
5.85%1.34
-12.03%0.76
-8.52%1.22
-17.99%1.02
17.83%1.27
--0.86
--1.33
--1.24
--1.07
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.88%1.17B
4.13%1.16B
-8.99%1.15B
-8.45%1.14B
-9.44%1.13B
-10.85%1.11B
1.72%1.26B
1.14%1.25B
1.84%1.25B
5.02%1.25B
6.52%1.24B
6.52%1.24B
6.81%1.22B
7.34%1.19B
7.28%1.17B
8.82%1.16B
9.21%1.15B
1.68%1.10B
3.26%1.09B
3.90%1.07B
Lợi nhuận ròng
-15.69%135.04M
4.17%154.53M
11.50%94.50M
9.82%151.10M
37.78%160.16M
2.11%148.35M
-15.41%84.76M
-12.16%137.58M
-20.94%116.24M
13.81%145.29M
-21.13%100.19M
23.78%156.63M
-5.85%147.03M
-3.20%127.65M
4.02%127.04M
-12.45%126.54M
32.54%156.16M
-55.61%131.87M
-8.48%122.13M
20.97%144.53M
Biên lợi nhuận ròng
-18.54%11.84%
0.21%13.71%
22.41%8.44%
19.92%13.53%
51.65%14.54%
14.54%13.68%
-16.52%6.90%
-12.93%11.28%
-21.98%9.59%
9.04%11.94%
--8.26%
--12.95%
--12.29%
--10.95%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.86%37.03%
-3.59%35.79%
7.65%36.17%
7.16%36.43%
6.94%36.71%
11.09%37.12%
-1.39%33.60%
0.37%34.00%
1.21%34.33%
-4.20%33.41%
--34.07%
--33.87%
--33.91%
--34.88%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
35.29%14.10%
19.25%12.25%
2.28%10.35%
1.11%10.21%
3.32%10.42%
2.92%10.27%
0.71%10.12%
2.33%10.10%
1.02%10.09%
-0.11%9.98%
--10.05%
--9.87%
--9.98%
--9.99%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.88%1.17B
4.13%1.16B
-8.99%1.15B
-8.45%1.14B
-9.44%1.13B
-10.85%1.11B
1.72%1.26B
1.14%1.25B
1.84%1.25B
5.02%1.25B
6.52%1.24B
6.52%1.24B
6.81%1.22B
7.34%1.19B
7.28%1.17B
8.82%1.16B
9.21%1.15B
1.68%1.10B
3.26%1.09B
3.90%1.07B
Lợi nhuận hoạt động
-2.26%193.26M
6.01%217.98M
5.36%206.38M
6.24%202.47M
4.68%197.74M
11.55%205.62M
5.72%195.89M
4.31%190.58M
3.63%188.89M
5.57%184.33M
7.92%185.29M
7.91%182.71M
11.38%182.28M
9.03%174.61M
11.25%171.69M
9.29%169.31M
9.65%163.65M
14.23%160.15M
5.03%154.33M
5.01%154.92M
Lợi nhuận ròng
-15.69%135.04M
4.17%154.53M
11.50%94.50M
9.82%151.10M
37.78%160.16M
2.11%148.35M
-15.41%84.76M
-12.16%137.58M
-20.94%116.24M
13.81%145.29M
-21.13%100.19M
23.78%156.63M
-5.85%147.03M
-3.20%127.65M
4.02%127.04M
-12.45%126.54M
32.54%156.16M
-55.61%131.87M
-8.48%122.13M
20.97%144.53M
Tài sản ngắn hạn
-2.83%1.52B
-3.91%1.54B
-10.11%1.59B
-6.35%1.65B
-13.60%1.56B
-12.97%1.61B
-7.35%1.77B
-15.84%1.76B
-14.16%1.81B
-11.43%1.85B
-4.57%1.91B
-0.97%2.10B
0.13%2.10B
0.27%2.08B
-3.11%2.00B
-3.15%2.12B
-8.53%2.10B
-21.80%2.08B
-0.34%2.07B
-8.93%2.19B
Tổng nợ ngắn hạn
15.42%1.55B
5.48%1.46B
-7.62%1.36B
-5.00%1.35B
-2.11%1.34B
-3.55%1.38B
8.68%1.47B
1.49%1.42B
3.36%1.37B
8.04%1.44B
8.04%1.35B
5.02%1.40B
-5.54%1.32B
-4.33%1.33B
-3.93%1.25B
4.64%1.33B
4.69%1.40B
1.54%1.39B
7.21%1.30B
-2.43%1.28B
Tổng tài sản
2.57%6.36B
0.80%6.34B
-2.13%6.25B
-1.00%6.33B
-3.12%6.20B
-2.75%6.29B
-0.61%6.39B
-2.19%6.40B
-0.92%6.40B
0.20%6.47B
0.55%6.43B
0.57%6.54B
-1.45%6.46B
-1.47%6.46B
-1.86%6.39B
-1.00%6.50B
-0.65%6.56B
-4.54%6.56B
2.68%6.51B
2.87%6.57B
Tổng các khoản nợ
8.81%2.94B
3.27%2.88B
-3.73%2.78B
-2.20%2.79B
-4.07%2.70B
-2.84%2.79B
0.99%2.89B
-1.30%2.85B
-0.62%2.82B
0.01%2.87B
1.01%2.86B
-1.43%2.89B
-4.07%2.83B
-3.68%2.87B
-1.62%2.83B
1.21%2.93B
-0.01%2.95B
-0.66%2.98B
7.48%2.88B
5.72%2.89B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.25%3.42B
-1.16%3.47B
-0.81%3.47B
-0.04%3.55B
-2.38%3.50B
-2.68%3.51B
-1.90%3.50B
-2.89%3.55B
-1.16%3.59B
0.35%3.60B
0.19%3.57B
2.21%3.65B
0.70%3.63B
0.37%3.59B
-2.06%3.56B
-2.74%3.57B
-1.17%3.60B
-7.54%3.58B
-0.82%3.64B
0.73%3.67B
Thu nhập hoạt động ròng
-41.10%101.58M
108.59%220.18M
5.47%229.84M
26.00%241.24M
30.00%172.46M
-42.13%105.56M
-19.99%217.92M
10.96%191.46M
-54.95%132.66M
119.15%182.39M
25.56%272.37M
3.44%172.56M
74.39%294.48M
-59.23%83.23M
8.62%216.92M
-12.14%166.83M
41.02%168.86M
-50.99%204.12M
-2.43%199.71M
1.71%189.87M
Đầu tư ròng
-178.31%-34.41M
-547.53%-224.88M
472.00%20.59M
-560.71%-31.86M
355.80%43.94M
68.88%-34.73M
90.00%-5.54M
106.40%6.92M
43.22%-17.18M
-262.32%-111.61M
33.60%-55.38M
-200.10%-108.06M
6.61%-30.25M
72.17%-30.80M
48.47%-83.41M
52.46%-36.01M
78.21%-32.39M
-293.21%-110.69M
42.44%-161.87M
-4.44%-75.74M
Tài chính thuần
45.00%-100.56M
64.34%-72.42M
-4.59%-192.75M
15.16%-189.46M
-17.62%-182.84M
2.35%-203.08M
14.11%-184.29M
-31.17%-223.30M
-16.88%-155.45M
-55.64%-207.97M
-35.89%-214.57M
-34.99%-170.24M
-2.39%-133.00M
38.14%-133.62M
13.28%-157.89M
45.12%-126.11M
61.64%-129.90M
-79.41%-216.00M
-35.57%-182.08M
-172.43%-229.82M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amdocs Ltd, tổng doanh thu đạt 4.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.00B.

Tài sản ngắn hạn của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amdocs Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.11.

Tổng tài sản của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amdocs Ltd là 6.25B, bao gồm 1.59B tài sản ngắn hạn và 4.66B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amdocs Ltd, tổng nghĩa vụ của Amdocs Ltd là 2.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amdocs Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Amdocs Ltd là 3.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amdocs Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Amdocs Ltd là 812.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.91.

Giá trị đầu tư ròng của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amdocs Ltd, giá trị đầu tư ròng của Amdocs Ltd là -2.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amdocs Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Amdocs Ltd là -768.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amdocs Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.97.

Thu nhập ròng của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amdocs Ltd, lợi nhuận ròng là 554.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.52.

Biên lợi nhuận ròng của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amdocs Ltd, biên lợi nhuận ròng là 12.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.31.

Biên lợi nhuận gộp của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amdocs Ltd, biên lợi nhuận gộp là 36.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amdocs Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amdocs Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amdocs Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amdocs Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 812.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.