tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amdocs Ltd

DOX
Thêm vào danh sách theo dõi
42.090USD
-1.740-3.97%
Đóng cửa 11-06 16:00(ET)
4.40BVốn hóa
8.37P/E TTM

Tình hình tài chính của DOX

Theo dõi tình hình tài chính của Amdocs Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
4.40B
Cổ tức TTM
2.15
P/E TTM
8.37
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
5.03
Doanh thu
4.70B
Lợi nhuận ròng
564.70M
ROE
15.81%
ROA
8.74%
Ngày công bố lợi nhuận của Amdocs Ltd
Mới phát hành
Th11 4, 2026
EPS / Dự báo
1.35/1.99
Doanh thu / Dự báo
1.19B/1.19B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
53.62%1.35
-57.65%0.59
-11.74%1.29
8.86%1.46
16.01%0.88
14.10%1.39
43.22%1.46
5.85%1.34
-12.03%0.76
-8.52%1.22
-17.99%1.02
17.83%1.27
--0.86
--1.33
--1.24
--1.07
----
----
----
----
Doanh thu
3.79%1.19B
2.66%1.17B
3.88%1.17B
4.13%1.16B
-8.99%1.15B
-8.45%1.14B
-9.44%1.13B
-10.85%1.11B
1.72%1.26B
1.14%1.25B
1.84%1.25B
5.02%1.25B
6.52%1.24B
6.52%1.24B
6.81%1.22B
7.34%1.19B
7.28%1.17B
8.82%1.16B
9.21%1.15B
1.68%1.10B
Lợi nhuận ròng
48.01%139.87M
-59.63%61.00M
-15.69%135.04M
4.17%154.53M
11.50%94.50M
9.82%151.10M
37.78%160.16M
2.11%148.35M
-15.41%84.76M
-12.16%137.58M
-20.94%116.24M
13.81%145.29M
-21.13%100.19M
23.78%156.63M
-5.85%147.03M
-3.20%127.65M
4.02%127.04M
-12.45%126.54M
32.54%156.16M
-55.61%131.87M
Biên lợi nhuận ròng
39.72%11.80%
-60.24%5.38%
-18.54%11.84%
0.21%13.71%
22.41%8.44%
19.92%13.53%
51.65%14.54%
14.54%13.68%
-16.52%6.90%
-12.93%11.28%
-21.98%9.59%
9.04%11.94%
--8.26%
--12.95%
--12.29%
--10.95%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.12%35.04%
4.34%38.01%
0.86%37.03%
-3.59%35.79%
7.65%36.17%
7.16%36.43%
6.94%36.71%
11.09%37.12%
-1.39%33.60%
0.37%34.00%
1.21%34.33%
-4.20%33.41%
--34.07%
--33.87%
--33.91%
--34.88%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
42.98%14.80%
41.51%14.45%
35.29%14.10%
19.25%12.25%
2.28%10.35%
1.11%10.21%
3.32%10.42%
2.92%10.27%
0.71%10.12%
2.33%10.10%
1.02%10.09%
-0.11%9.98%
--10.05%
--9.87%
--9.98%
--9.99%
----
----
----
----
Doanh thu
3.79%1.19B
2.66%1.17B
3.88%1.17B
4.13%1.16B
-8.99%1.15B
-8.45%1.14B
-9.44%1.13B
-10.85%1.11B
1.72%1.26B
1.14%1.25B
1.84%1.25B
5.02%1.25B
6.52%1.24B
6.52%1.24B
6.81%1.22B
7.34%1.19B
7.28%1.17B
8.82%1.16B
9.21%1.15B
1.68%1.10B
Lợi nhuận hoạt động
3.93%214.49M
4.19%210.96M
-2.26%193.26M
6.01%217.98M
5.36%206.38M
6.24%202.47M
4.68%197.74M
11.55%205.62M
5.72%195.89M
4.31%190.58M
3.63%188.89M
5.57%184.33M
7.92%185.29M
7.91%182.71M
11.38%182.28M
9.03%174.61M
11.25%171.69M
9.29%169.31M
9.65%163.65M
14.23%160.15M
Lợi nhuận ròng
48.01%139.87M
-59.63%61.00M
-15.69%135.04M
4.17%154.53M
11.50%94.50M
9.82%151.10M
37.78%160.16M
2.11%148.35M
-15.41%84.76M
-12.16%137.58M
-20.94%116.24M
13.81%145.29M
-21.13%100.19M
23.78%156.63M
-5.85%147.03M
-3.20%127.65M
4.02%127.04M
-12.45%126.54M
32.54%156.16M
-55.61%131.87M
Tài sản ngắn hạn
1.55%1.62B
-3.58%1.59B
-2.83%1.52B
-3.91%1.54B
-10.11%1.59B
-6.35%1.65B
-13.60%1.56B
-12.97%1.61B
-7.35%1.77B
-15.84%1.76B
-14.16%1.81B
-11.43%1.85B
-4.57%1.91B
-0.97%2.10B
0.13%2.10B
0.27%2.08B
-3.11%2.00B
-3.15%2.12B
-8.53%2.10B
-21.80%2.08B
Tổng nợ ngắn hạn
26.58%1.72B
26.00%1.70B
15.42%1.55B
5.48%1.46B
-7.62%1.36B
-5.00%1.35B
-2.11%1.34B
-3.55%1.38B
8.68%1.47B
1.49%1.42B
3.36%1.37B
8.04%1.44B
8.04%1.35B
5.02%1.40B
-5.54%1.32B
-4.33%1.33B
-3.93%1.25B
4.64%1.33B
4.69%1.40B
1.54%1.39B
Tổng tài sản
2.38%6.40B
1.33%6.42B
2.57%6.36B
0.80%6.34B
-2.13%6.25B
-1.00%6.33B
-3.12%6.20B
-2.75%6.29B
-0.61%6.39B
-2.19%6.40B
-0.92%6.40B
0.20%6.47B
0.55%6.43B
0.57%6.54B
-1.45%6.46B
-1.47%6.46B
-1.86%6.39B
-1.00%6.50B
-0.65%6.56B
-4.54%6.56B
Tổng các khoản nợ
10.27%3.06B
10.84%3.09B
8.81%2.94B
3.27%2.88B
-3.73%2.78B
-2.20%2.79B
-4.07%2.70B
-2.84%2.79B
0.99%2.89B
-1.30%2.85B
-0.62%2.82B
0.01%2.87B
1.01%2.86B
-1.43%2.89B
-4.07%2.83B
-3.68%2.87B
-1.62%2.83B
1.21%2.93B
-0.01%2.95B
-0.66%2.98B
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.94%3.33B
-6.15%3.33B
-2.25%3.42B
-1.16%3.47B
-0.81%3.47B
-0.04%3.55B
-2.38%3.50B
-2.68%3.51B
-1.90%3.50B
-2.89%3.55B
-1.16%3.59B
0.35%3.60B
0.19%3.57B
2.21%3.65B
0.70%3.63B
0.37%3.59B
-2.06%3.56B
-2.74%3.57B
-1.17%3.60B
-7.54%3.58B
Thu nhập hoạt động ròng
-33.11%153.74M
-18.25%197.22M
-41.10%101.58M
108.59%220.18M
5.47%229.84M
26.00%241.24M
30.00%172.46M
-42.13%105.56M
-19.99%217.92M
10.96%191.46M
-54.95%132.66M
119.15%182.39M
25.56%272.37M
3.44%172.56M
74.39%294.48M
-59.23%83.23M
8.62%216.92M
-12.14%166.83M
41.02%168.86M
-50.99%204.12M
Đầu tư ròng
-257.81%-32.50M
26.94%-23.28M
-178.31%-34.41M
-547.53%-224.88M
472.00%20.59M
-560.71%-31.86M
355.80%43.94M
68.88%-34.73M
90.00%-5.54M
106.40%6.92M
43.22%-17.18M
-262.32%-111.61M
33.60%-55.38M
-200.10%-108.06M
6.61%-30.25M
72.17%-30.80M
48.47%-83.41M
52.46%-36.01M
78.21%-32.39M
-293.21%-110.69M
Tài chính thuần
32.22%-130.64M
3.95%-181.98M
45.00%-100.56M
64.34%-72.42M
-4.59%-192.75M
15.16%-189.46M
-17.62%-182.84M
2.35%-203.08M
14.11%-184.29M
-31.17%-223.30M
-16.88%-155.45M
-55.64%-207.97M
-35.89%-214.57M
-34.99%-170.24M
-2.39%-133.00M
38.14%-133.62M
13.28%-157.89M
45.12%-126.11M
61.64%-129.90M
-79.41%-216.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amdocs Ltd, tổng doanh thu đạt 4.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.53B.

Tài sản ngắn hạn của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amdocs Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.55.

Tổng tài sản của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amdocs Ltd là 6.40B, bao gồm 1.62B tài sản ngắn hạn và 4.78B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amdocs Ltd, tổng nghĩa vụ của Amdocs Ltd là 3.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amdocs Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Amdocs Ltd là 3.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.94.

Thu nhập hoạt động thuần của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amdocs Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Amdocs Ltd là 829.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.14.

Giá trị đầu tư ròng của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amdocs Ltd, giá trị đầu tư ròng của Amdocs Ltd là -315.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15187.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amdocs Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Amdocs Ltd là -485.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amdocs Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.59.

Thu nhập ròng của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amdocs Ltd, lợi nhuận ròng là 497.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.23.

Biên lợi nhuận ròng của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amdocs Ltd, biên lợi nhuận ròng là 10.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.79.

Biên lợi nhuận gộp của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amdocs Ltd, biên lợi nhuận gộp là 36.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amdocs Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amdocs Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amdocs Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Amdocs Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amdocs Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 829.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.