tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dorman Products Inc

DORM
Thêm vào danh sách theo dõi
133.160USD
-0.020-0.01%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.98BVốn hóa
21.32P/E TTM

Tình hình tài chính của DORM

Theo dõi tình hình tài chính của Dorman Products Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dorman Products Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/1.91
Doanh thu / Dự báo
--/582.21M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.13B
6.03%
EPS(YoY)
6.69
8.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-23.39%1.44
-78.80%0.38
38.42%2.50
25.61%1.92
78.40%1.88
11.64%1.79
40.43%1.81
47.05%1.53
483.15%1.05
181.66%1.60
--1.29
--1.04
--0.18
--0.57
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.15%528.77M
0.78%537.93M
7.93%543.74M
7.56%540.96M
8.32%507.69M
7.99%533.77M
3.19%503.77M
4.66%502.95M
0.42%468.70M
-1.39%494.30M
18.07%488.19M
15.13%480.57M
16.23%466.74M
25.89%501.28M
18.67%413.47M
34.38%417.42M
39.43%401.58M
32.19%398.18M
15.90%348.43M
33.22%310.63M
Lợi nhuận ròng
-24.27%43.55M
-78.79%11.56M
38.31%76.42M
23.83%58.71M
75.17%57.51M
8.41%54.51M
36.35%55.25M
44.68%47.41M
477.65%32.83M
181.92%50.28M
32.42%40.52M
-13.55%32.77M
-83.86%5.68M
-47.66%17.84M
-7.56%30.60M
19.88%37.91M
7.57%35.21M
-5.20%34.08M
-3.37%33.10M
127.71%31.62M
Biên lợi nhuận ròng
-27.28%8.24%
-78.96%2.15%
28.14%14.05%
15.13%10.85%
61.72%11.33%
0.39%10.21%
32.13%10.97%
38.24%9.43%
475.23%7.00%
185.91%10.17%
--8.30%
--6.82%
--1.22%
--3.56%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.10%35.96%
2.53%42.59%
9.75%44.40%
2.35%40.58%
5.68%40.91%
5.71%41.54%
7.79%40.46%
16.53%39.65%
25.06%38.71%
24.84%39.29%
--37.53%
--34.02%
--30.95%
--31.47%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.70%18.69%
-11.17%17.65%
-21.24%17.84%
-21.85%18.68%
-24.77%19.01%
-20.89%19.86%
-15.44%22.65%
-17.71%23.90%
-19.25%25.27%
-19.92%25.11%
--26.79%
--29.04%
--31.29%
--31.36%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.15%528.77M
0.78%537.93M
7.93%543.74M
7.56%540.96M
8.32%507.69M
7.99%533.77M
3.19%503.77M
4.66%502.95M
0.42%468.70M
-1.39%494.30M
18.07%488.19M
15.13%480.57M
16.23%466.74M
25.89%501.28M
18.67%413.47M
34.38%417.42M
39.43%401.58M
32.19%398.18M
15.90%348.43M
33.22%310.63M
Lợi nhuận hoạt động
-26.84%59.02M
1.59%88.13M
33.76%106.04M
14.36%82.86M
48.21%80.68M
12.31%86.75M
23.46%79.27M
31.26%72.45M
200.53%54.44M
135.69%77.24M
52.52%64.21M
11.59%55.20M
-61.22%18.11M
-27.34%32.77M
-4.74%42.10M
21.82%49.47M
12.15%46.71M
-1.77%45.10M
-1.30%44.19M
130.43%40.61M
Lợi nhuận ròng
-24.27%43.55M
-78.79%11.56M
38.31%76.42M
23.83%58.71M
75.17%57.51M
8.41%54.51M
36.35%55.25M
44.68%47.41M
477.65%32.83M
181.92%50.28M
32.42%40.52M
-13.55%32.77M
-83.86%5.68M
-47.66%17.84M
-7.56%30.60M
19.88%37.91M
7.57%35.21M
-5.20%34.08M
-3.37%33.10M
127.71%31.62M
Tài sản ngắn hạn
7.22%1.48B
11.08%1.52B
15.27%1.52B
15.71%1.43B
18.33%1.38B
11.03%1.37B
10.10%1.32B
3.72%1.23B
-2.26%1.16B
-2.79%1.23B
1.56%1.20B
5.10%1.19B
9.33%1.19B
17.88%1.27B
16.18%1.18B
16.05%1.13B
12.58%1.09B
16.65%1.08B
16.34%1.01B
9.91%974.61M
Tổng nợ ngắn hạn
-14.83%448.13M
-12.59%492.83M
-7.95%516.72M
1.16%520.07M
13.00%526.17M
3.04%563.80M
5.30%561.32M
-9.86%514.12M
-23.28%465.62M
-19.33%547.15M
-20.90%533.05M
-13.62%570.37M
-7.00%606.92M
1.99%678.29M
8.21%673.88M
98.58%660.34M
94.57%652.62M
106.12%665.05M
122.89%622.76M
2.11%332.53M
Tổng tài sản
0.30%2.44B
2.83%2.49B
7.97%2.55B
8.13%2.47B
9.35%2.43B
5.76%2.42B
4.59%2.36B
1.28%2.29B
-1.79%2.22B
-2.11%2.29B
25.49%2.26B
28.14%2.26B
31.11%2.26B
39.97%2.34B
11.47%1.80B
38.73%1.76B
36.39%1.72B
37.07%1.67B
39.44%1.62B
7.61%1.27B
Tổng các khoản nợ
-11.18%968.43M
-10.17%1.02B
-5.27%1.07B
-1.17%1.07B
4.28%1.09B
0.61%1.13B
-0.24%1.13B
-7.38%1.08B
-13.69%1.05B
-13.47%1.12B
45.13%1.13B
52.01%1.17B
58.39%1.21B
75.47%1.30B
9.68%780.17M
104.58%770.21M
101.05%764.90M
101.68%740.38M
117.22%711.32M
1.07%376.49M
Tổng vốn chủ sở hữu
9.67%1.47B
14.19%1.48B
20.09%1.48B
16.52%1.40B
13.87%1.34B
10.72%1.29B
9.44%1.23B
10.61%1.20B
11.95%1.17B
12.04%1.17B
10.48%1.13B
9.60%1.09B
9.35%1.05B
11.78%1.04B
12.88%1.02B
10.97%990.96M
8.55%959.40M
9.28%932.74M
8.80%904.52M
10.64%892.99M
Thu nhập hoạt động ròng
-14.59%43.76M
-41.70%41.64M
-72.44%12.21M
-86.51%8.55M
-1.43%51.24M
19.74%71.42M
-21.22%44.29M
-4.99%63.35M
98.32%51.98M
383.21%59.65M
799.13%56.22M
370.48%66.68M
12.91%26.21M
-45.71%12.34M
-120.88%-8.04M
-21.56%14.17M
10.44%23.21M
263.97%22.74M
152.27%38.51M
-91.00%18.07M
Đầu tư ròng
23.09%-8.45M
-0.93%-8.15M
-21.37%-10.38M
29.20%-8.45M
-2.14%-10.98M
26.79%-8.08M
11.50%-8.55M
7.71%-11.94M
-4.72%-10.76M
97.81%-11.03M
-25.87%-9.67M
-46.07%-12.93M
-54.39%-10.27M
-10930.53%-503.65M
97.81%-7.68M
-124.35%-8.85M
-7.17%-6.65M
-17.41%-4.57M
-7029.00%-350.60M
-13.26%-3.95M
Tài chính thuần
-13.25%-41.69M
22.04%-39.72M
91.80%-3.12M
89.48%-4.04M
15.51%-36.81M
-16.30%-50.95M
24.11%-38.10M
25.41%-38.36M
-52.00%-43.57M
-108.73%-43.80M
-6845.23%-50.21M
-664.84%-51.43M
-30.51%-28.66M
3119.89%501.91M
-100.34%-723.00K
73.30%-6.72M
-480.11%-21.96M
3.84%-16.62M
293.58%213.83M
-5659.60%-25.18M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dorman Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dorman Products Inc, tổng doanh thu đạt 2.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.01B.

Tài sản ngắn hạn của Dorman Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dorman Products Inc, tài sản ngắn hạn là 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.08.

Tổng tài sản của Dorman Products Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dorman Products Inc là 2.49B, bao gồm 1.52B tài sản ngắn hạn và 971.55M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dorman Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dorman Products Inc, tổng nghĩa vụ của Dorman Products Inc là 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dorman Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dorman Products Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dorman Products Inc là 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.19.

Thu nhập hoạt động thuần của Dorman Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dorman Products Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dorman Products Inc là 357.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.12.

Giá trị đầu tư ròng của Dorman Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dorman Products Inc, giá trị đầu tư ròng của Dorman Products Inc là -37.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.44.

Giá trị huy động vốn ròng của Dorman Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dorman Products Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dorman Products Inc là -83.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dorman Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dorman Products Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.37.

Thu nhập ròng của Dorman Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dorman Products Inc, lợi nhuận ròng là 204.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.47.

Biên lợi nhuận ròng của Dorman Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dorman Products Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.36.

Biên lợi nhuận gộp của Dorman Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dorman Products Inc, biên lợi nhuận gộp là 42.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.00.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dorman Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dorman Products Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dorman Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dorman Products Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dorman Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dorman Products Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dorman Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dorman Products Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 357.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.