tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dominari Holdings Inc

DOMH
Thêm vào danh sách theo dõi
2.540USD
+0.110+4.53%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
57.44MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DOMH

Theo dõi tình hình tài chính của Dominari Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dominari Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-3.17/--
Doanh thu / Dự báo
35.80M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
123.10M
487.02%
EPS(YoY)
-1.57
33.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-5.29%-3.17
-4976.12%-8.22
1318.49%8.11
210.96%1.12
-232.21%-3.02
113.25%0.17
-0.45%-0.67
43.75%-1.01
-28.00%-0.91
3.86%-1.27
---0.66
---1.79
---0.71
---1.32
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
341.38%35.80M
358.37%30.08M
1157.01%50.82M
452.24%34.09M
493.42%8.11M
552.94%6.56M
319.83%4.04M
8595.77%6.17M
--1.37M
--1.00M
--963.00K
--71.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-76.55%-57.36M
-12426.19%-131.77M
3073.40%125.21M
371.41%16.61M
-497.10%-32.49M
115.46%1.07M
-18.92%-4.21M
29.35%-6.12M
-44.63%-5.44M
4.69%-6.92M
43.24%-3.54M
-40.25%-8.66M
42.51%-3.76M
-300.88%-7.26M
-13174.47%-6.24M
-356.88%-6.18M
-65.17%-6.54M
-655.21%-1.81M
97.67%-47.00K
41.55%-1.35M
Biên lợi nhuận ròng
60.02%-160.13%
-2788.30%-437.94%
338.19%248.09%
152.25%51.80%
-0.62%-400.49%
102.37%16.29%
71.67%-104.16%
99.19%-99.13%
---398.02%
---688.16%
---367.71%
---12201.41%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
341.38%35.80M
358.37%30.08M
1157.01%50.82M
452.24%34.09M
493.42%8.11M
552.94%6.56M
319.83%4.04M
8595.77%6.17M
--1.37M
--1.00M
--963.00K
--71.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-17.53%-37.62M
3.55%-2.69M
49.97%-1.60M
-610.01%-19.43M
-1041.18%-32.01M
52.28%-2.79M
-2.96%-3.20M
69.64%-2.74M
26.84%-2.81M
-85.97%-5.85M
39.15%-3.10M
-292.12%-9.01M
-0.82%-3.83M
-21.62%-3.14M
-186.73%-5.10M
16.71%-2.30M
-64.06%-3.80M
-86.37%-2.58M
-84.16%-1.78M
-53.79%-2.76M
Lợi nhuận ròng
-76.55%-57.36M
-12426.19%-131.77M
3073.40%125.21M
371.41%16.61M
-497.10%-32.49M
115.46%1.07M
-18.92%-4.21M
29.35%-6.12M
-44.63%-5.44M
4.69%-6.92M
43.24%-3.54M
-40.25%-8.66M
42.51%-3.76M
-300.88%-7.26M
-13174.47%-6.24M
-356.88%-6.18M
-65.17%-6.54M
-655.21%-1.81M
97.67%-47.00K
41.55%-1.35M
Tài sản ngắn hạn
-20.82%27.48M
20.80%34.01M
733.28%206.33M
109.81%60.35M
36.84%34.70M
0.03%28.15M
-29.02%24.76M
-25.13%28.77M
-43.36%25.36M
-44.44%28.14M
-37.81%34.89M
-37.59%38.42M
-54.86%44.77M
-44.27%50.66M
-42.65%56.09M
-39.68%61.56M
-3.62%99.18M
227.75%90.89M
257.71%97.81M
248.96%102.07M
Tổng nợ ngắn hạn
665.87%46.32M
852.10%36.02M
210.06%7.49M
324.06%16.53M
278.95%6.05M
135.41%3.78M
40.30%2.42M
46.69%3.90M
-7.21%1.60M
-10.17%1.61M
-9.32%1.72M
220.63%2.66M
92.18%1.72M
68.61%1.79M
4.98%1.90M
-21.20%829.00K
60.11%895.00K
20.98%1.06M
294.12%1.81M
8.57%1.05M
Tổng tài sản
63.03%85.32M
139.59%112.91M
414.49%223.45M
122.81%109.34M
0.27%52.34M
-18.13%47.13M
-31.29%43.43M
-27.51%49.07M
-29.61%52.19M
-24.50%57.56M
-25.15%63.21M
-23.33%67.69M
-37.13%74.15M
-25.74%76.24M
-19.56%84.45M
-15.21%88.30M
12.40%117.95M
236.63%102.66M
253.87%104.98M
220.78%104.14M
Tổng các khoản nợ
442.48%53.74M
498.68%43.54M
154.63%13.15M
208.88%20.74M
118.94%9.91M
56.89%7.27M
6.28%5.16M
13.47%6.71M
-10.98%4.53M
87.73%4.63M
86.88%4.86M
613.75%5.92M
467.93%5.08M
132.70%2.47M
43.73%2.60M
-21.20%829.00K
60.11%895.00K
20.98%1.06M
294.12%1.81M
8.57%1.05M
Tổng vốn chủ sở hữu
-25.58%31.58M
74.07%69.37M
449.55%210.30M
109.16%88.60M
-10.99%42.43M
-24.70%39.85M
-34.41%38.27M
-31.43%42.36M
-30.99%47.67M
-28.26%52.92M
-28.71%58.35M
-29.37%61.78M
-40.99%69.07M
-27.39%73.77M
-20.67%81.85M
-15.15%87.47M
12.15%117.05M
243.02%101.59M
253.24%103.17M
227.31%103.08M
Thu nhập hoạt động ròng
-2443.48%-28.94M
931.81%26.75M
-4.16%-4.91M
-125.05%-353.00K
114.37%1.23M
32.21%-3.22M
-31.94%-4.72M
114.20%1.41M
-115.33%-8.59M
-154.78%-4.74M
-24.87%-3.58M
-387.33%-9.92M
-4.04%-3.99M
9.08%-1.86M
-50.92%-2.86M
-26.85%-2.04M
-264.29%-3.84M
-363.35%-2.05M
-59.28%-1.90M
-70.74%-1.60M
Đầu tư ròng
690.93%32.12M
-75.77%943.00K
124.89%5.21M
-52.07%1.17M
-170.44%-5.44M
22.04%3.89M
-46.90%2.32M
-38.88%2.44M
141.24%7.72M
134.31%3.19M
740.97%4.37M
176.67%3.99M
-85.66%-18.71M
-97.78%1.36M
-636.22%-681.00K
-487.48%-5.20M
85.95%-10.08M
2633.96%61.43M
117.40%127.00K
114.42%1.34M
Tài chính thuần
-250.83%-9.71M
--938.00K
---4.40M
--2.34M
--6.44M
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-104.94%-939.00K
-456.96%-821.00K
---751.00K
---24.61M
-75.68%18.99M
--230.00K
--0.00
-100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dominari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominari Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 123.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.97M.

Tài sản ngắn hạn của Dominari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominari Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 34.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.80.

Tổng nghĩa vụ của Dominari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominari Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Dominari Holdings Inc là 43.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 498.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dominari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominari Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dominari Holdings Inc là 69.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Dominari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominari Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dominari Holdings Inc là -55.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -540.38.

Giá trị đầu tư ròng của Dominari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominari Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Dominari Holdings Inc là 1.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dominari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominari Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.95.

Thu nhập ròng của Dominari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominari Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -22.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.59.

Biên lợi nhuận ròng của Dominari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominari Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -16.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dominari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominari Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -41.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dominari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominari Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -25.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dominari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominari Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -55.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -540.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.