tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DocuSign Inc

DOCU
Thêm vào danh sách theo dõi
70.640USD
+0.240+0.34%
Đóng cửa 09-17 16:00ET
13.29BVốn hóa
46.18P/E TTM

Tình hình tài chính của DOCU

Theo dõi tình hình tài chính của DocuSign Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
13.29B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
46.18
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.53
Doanh thu
3.22B
Lợi nhuận ròng
1.07B
ROE
15.77%
ROA
7.50%

Ngày công bố lợi nhuận của DocuSign Inc

Mới phát hành
Th09 3, 2026
EPS / Dự báo
0.41/1.09
Doanh thu / Dự báo
875.75M/867.43M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
30.77%0.41
12.80%0.40
9.69%0.45
35.19%0.41
-92.84%0.31
116.24%0.35
209.74%0.41
61.56%0.31
11859.01%4.34
6065.04%0.16
450.39%0.13
227.98%0.19
--0.04
--0.00
--0.02
---0.15
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.38%875.75M
8.72%830.24M
7.81%836.86M
8.42%818.35M
8.78%800.64M
7.61%763.65M
8.97%776.25M
7.77%754.82M
7.03%736.03M
7.30%709.64M
8.01%712.39M
8.51%700.42M
10.53%687.69M
12.35%661.39M
13.56%659.58M
18.33%645.46M
21.56%622.18M
25.50%588.69M
34.79%580.83M
42.45%545.46M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
23.42%77.72M
8.48%78.20M
8.16%90.30M
34.13%83.72M
-92.91%62.97M
113.53%72.09M
206.49%83.49M
60.86%62.42M
11910.97%888.21M
6163.45%33.76M
460.17%27.24M
229.93%38.80M
116.40%7.39M
101.97%539.00K
115.97%4.86M
-426.18%-29.87M
-76.77%-45.08M
-227.66%-27.37M
57.96%-30.45M
90.30%-5.68M
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
12.83%8.87%
-0.22%9.42%
0.33%10.79%
23.71%10.23%
-93.48%7.87%
98.42%9.44%
181.27%10.76%
49.27%8.27%
11122.16%120.68%
5737.23%4.76%
418.64%3.82%
219.74%5.54%
--1.08%
--0.08%
--0.74%
---4.63%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.45%79.69%
-0.04%79.37%
0.44%79.71%
-0.13%79.16%
0.58%79.33%
0.59%79.41%
0.16%79.36%
-0.47%79.26%
0.06%78.88%
-0.53%78.94%
0.09%79.24%
-0.37%79.63%
--78.83%
--79.36%
--79.16%
--79.93%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-21.86%20.65%
--22.19%
--23.13%
--23.99%
--26.42%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.38%875.75M
8.72%830.24M
7.81%836.86M
8.42%818.35M
8.78%800.64M
7.61%763.65M
8.97%776.25M
7.77%754.82M
7.03%736.03M
7.30%709.64M
8.01%712.39M
8.51%700.42M
10.53%687.69M
12.35%661.39M
13.56%659.58M
18.33%645.46M
21.56%622.18M
25.50%588.69M
34.79%580.83M
42.45%545.46M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
80.33%117.62M
84.73%111.31M
45.10%87.74M
45.52%85.36M
5.62%65.23M
13.45%60.26M
503.30%60.47M
186.84%58.65M
570.75%61.76M
98.19%53.11M
278.94%10.02M
514.42%20.45M
123.45%9.21M
239.38%26.80M
111.03%2.65M
199.11%3.33M
-112.34%-39.26M
-79.06%-19.23M
3.69%-23.98M
93.02%-3.36M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
23.42%77.72M
8.48%78.20M
8.16%90.30M
34.13%83.72M
-92.91%62.97M
113.53%72.09M
206.49%83.49M
60.86%62.42M
11910.97%888.21M
6163.45%33.76M
460.17%27.24M
229.93%38.80M
116.40%7.39M
101.97%539.00K
115.97%4.86M
-426.18%-29.87M
-76.77%-45.08M
-227.66%-27.37M
57.96%-30.45M
90.30%-5.68M
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
-3.80%1.27B
-8.82%1.26B
0.11%1.49B
--1.31B
--1.32B
-7.57%1.38B
-5.00%1.49B
----
----
-17.42%1.49B
-3.88%1.57B
----
37.51%1.96B
32.41%1.80B
23.60%1.63B
22.69%1.48B
20.29%1.42B
22.59%1.36B
13.53%1.32B
29.77%1.21B
22.19%1.18B
6.54%1.11B
23.14%1.16B
Tổng nợ ngắn hạn
11.07%1.97B
8.45%1.89B
11.33%2.04B
--1.78B
--1.78B
8.50%1.74B
10.31%1.83B
----
----
-26.90%1.60B
-24.80%1.66B
----
59.31%2.23B
63.39%2.20B
61.00%2.21B
15.01%1.45B
15.92%1.40B
22.39%1.34B
25.47%1.37B
36.54%1.26B
41.64%1.21B
50.48%1.10B
57.53%1.09B
Tổng tài sản
0.28%3.96B
0.93%3.98B
5.40%4.23B
--3.98B
--3.95B
34.88%3.95B
35.05%4.01B
----
----
-6.49%2.93B
-1.38%2.97B
----
22.50%3.27B
21.59%3.13B
18.55%3.01B
13.32%2.73B
13.23%2.67B
12.06%2.57B
8.76%2.54B
17.52%2.41B
14.73%2.36B
19.55%2.30B
23.55%2.34B
Tổng các khoản nợ
14.29%2.24B
11.99%2.16B
15.01%2.31B
--2.00B
--1.96B
7.99%1.93B
9.15%2.01B
----
----
-24.82%1.79B
-23.12%1.84B
----
7.05%2.42B
6.98%2.38B
5.72%2.40B
4.24%2.26B
5.43%2.26B
8.34%2.23B
12.68%2.27B
33.59%2.17B
38.18%2.14B
46.84%2.05B
49.52%2.01B
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.55%1.72B
-9.68%1.82B
-4.24%1.92B
--1.98B
--1.99B
77.20%2.01B
77.27%2.00B
----
----
51.70%1.14B
83.02%1.13B
----
108.23%847.76M
114.79%749.49M
124.06%617.29M
95.56%468.51M
92.16%407.13M
43.46%348.95M
-15.42%275.50M
-43.77%239.57M
-57.78%211.88M
-53.47%243.24M
-40.38%325.74M
Thu nhập hoạt động ròng
35.95%334.55M
27.94%321.69M
22.51%377.22M
23.88%290.27M
11.75%246.07M
-1.33%251.44M
13.75%307.91M
-11.30%234.33M
4.36%220.21M
9.07%254.83M
97.51%270.70M
402.84%264.18M
74.57%211.02M
19.03%233.63M
56.12%137.06M
-50.16%52.54M
-31.96%120.88M
44.76%196.29M
41.07%87.79M
83.50%105.41M
----
----
----
Đầu tư ròng
77.41%-6.88M
-57.46%-39.25M
-4.23%-33.66M
13.62%-37.75M
82.71%-30.45M
58.99%-24.93M
-148.02%-32.29M
-227.46%-43.70M
-172.10%-176.11M
-878.00%-60.78M
254.56%67.24M
1960.28%34.28M
22.34%-64.72M
112.50%7.81M
-732.73%-43.50M
96.51%-1.84M
-142.47%-83.34M
11.34%-62.51M
72.26%-5.22M
-644.92%-52.81M
----
----
----
Tài chính thuần
-26.25%-345.10M
-49.62%-334.41M
-43.66%-332.59M
-36.37%-270.46M
-14.34%-273.34M
-31.58%-223.51M
68.50%-231.51M
-64.25%-198.34M
-244.74%-239.07M
-712.64%-169.87M
-4607.53%-735.03M
-148.78%-120.75M
-95.60%-69.35M
-1648.44%-20.90M
78.88%-15.61M
25.77%-48.54M
75.09%-35.45M
101.20%1.35M
-151.53%-73.93M
31.32%-65.39M
----
----
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của DocuSign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DocuSign Inc, tổng doanh thu đạt 3.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.98B.

Tài sản ngắn hạn của DocuSign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DocuSign Inc, tài sản ngắn hạn là 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.11.

Tổng tài sản của DocuSign Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DocuSign Inc là 4.23B, bao gồm 1.49B tài sản ngắn hạn và 2.74B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của DocuSign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DocuSign Inc, tổng nghĩa vụ của DocuSign Inc là 2.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của DocuSign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DocuSign Inc, tổng vốn chủ sở hữu của DocuSign Inc là 1.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.24.

Thu nhập hoạt động thuần của DocuSign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DocuSign Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của DocuSign Inc là 298.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.60.

Giá trị đầu tư ròng của DocuSign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DocuSign Inc, giá trị đầu tư ròng của DocuSign Inc là -126.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.48.

Giá trị huy động vốn ròng của DocuSign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DocuSign Inc, giá trị huy động vốn ròng của DocuSign Inc là -1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của DocuSign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DocuSign Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.73.

Thu nhập ròng của DocuSign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DocuSign Inc, lợi nhuận ròng là 309.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.06.

Biên lợi nhuận ròng của DocuSign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DocuSign Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.24.

Biên lợi nhuận gộp của DocuSign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DocuSign Inc, biên lợi nhuận gộp là 79.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của DocuSign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DocuSign Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của DocuSign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DocuSign Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của DocuSign Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của DocuSign Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 298.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.