tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Healthpeak Properties Inc

DOC
Thêm vào danh sách theo dõi
20.260USD
+0.140+0.70%
Đóng cửa 11-06 16:00(ET)
13.97BVốn hóa
63.58P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)20.260USD-0.040-0.20%

Tình hình tài chính của DOC

Theo dõi tình hình tài chính của Healthpeak Properties Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
13.97B
Cổ tức TTM
1.19
P/E TTM
63.58
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.32
Doanh thu
2.82B
Lợi nhuận ròng
242.38M
ROE
2.77%
ROA
1.21%
Ngày công bố lợi nhuận của Healthpeak Properties Inc
Mới phát hành
Th11 2, 2026
EPS / Dự báo
0.02/0.03
Doanh thu / Dự báo
820.89M/736.79M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
114.72%0.02
68.19%0.08
359.29%0.28
2508.60%0.16
-237.73%-0.17
-78.14%0.05
462.15%0.06
-95.15%0.01
4.64%0.12
119.48%0.21
-94.99%0.01
988.23%0.13
--0.12
--0.09
--0.22
--0.01
----
----
----
----
Doanh thu
16.29%820.89M
11.12%771.58M
7.12%752.95M
3.07%719.40M
0.78%705.87M
-0.17%694.35M
15.88%702.89M
26.07%697.99M
25.92%700.40M
27.51%695.50M
15.39%606.56M
5.56%553.65M
6.89%556.24M
5.31%545.43M
5.48%525.68M
8.54%524.47M
8.09%520.41M
8.75%517.93M
9.47%498.37M
11.93%483.20M
Lợi nhuận ròng
114.60%17.12M
66.89%52.67M
356.72%193.48M
2488.04%113.85M
-236.86%-117.26M
-78.36%31.56M
554.07%42.36M
-93.79%4.40M
33.77%85.67M
181.80%145.83M
-94.50%6.48M
1007.08%70.79M
-81.87%64.05M
-23.96%51.75M
69.02%117.70M
-77.56%6.39M
549.07%353.37M
-75.34%68.06M
-51.42%69.64M
-80.50%28.49M
Biên lợi nhuận ròng
128.72%4.47%
45.85%8.20%
272.29%26.52%
1007.26%16.93%
-217.53%-15.56%
-74.41%5.62%
286.53%7.12%
-88.77%1.53%
7.28%13.24%
113.11%21.96%
-92.80%1.84%
619.31%13.62%
--12.34%
--10.30%
--25.59%
--1.89%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.26%53.81%
-4.53%57.02%
-7.07%57.29%
2.47%60.10%
-2.12%58.65%
-1.63%59.72%
6.42%61.65%
-2.99%58.64%
2.85%59.92%
3.16%60.71%
-0.09%57.93%
5.46%60.45%
--58.26%
--58.85%
--57.98%
--57.32%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.23%41.86%
1.39%46.27%
7.64%48.22%
10.78%48.43%
8.49%46.63%
7.05%45.64%
5.10%44.80%
-0.20%43.72%
0.63%42.98%
1.27%42.63%
3.04%42.62%
6.32%43.80%
--42.71%
--42.10%
--41.36%
--41.20%
----
----
----
----
Doanh thu
16.29%820.89M
11.12%771.58M
7.12%752.95M
3.07%719.40M
0.78%705.87M
-0.17%694.35M
15.88%702.89M
26.07%697.99M
25.92%700.40M
27.51%695.50M
15.39%606.56M
5.56%553.65M
6.89%556.24M
5.31%545.43M
5.48%525.68M
8.54%524.47M
8.09%520.41M
8.75%517.93M
9.47%498.37M
11.93%483.20M
Lợi nhuận hoạt động
-61.25%119.20M
4.72%134.03M
-15.58%117.04M
13.88%146.61M
156.26%307.61M
11.65%127.99M
-4.62%138.64M
-0.96%128.75M
3.56%120.04M
12.61%114.63M
43.66%145.36M
25.95%129.99M
7.67%115.91M
4.09%101.80M
12.60%101.18M
26.86%103.21M
33.40%107.65M
2.50%97.80M
-8.96%89.86M
4.69%81.35M
Lợi nhuận ròng
114.60%17.12M
66.89%52.67M
356.72%193.48M
2488.04%113.85M
-236.86%-117.26M
-78.36%31.56M
554.07%42.36M
-93.79%4.40M
33.77%85.67M
181.80%145.83M
-94.50%6.48M
1007.08%70.79M
-81.87%64.05M
-23.96%51.75M
69.02%117.70M
-77.56%6.39M
549.07%353.37M
-75.34%68.06M
-51.42%69.64M
-80.50%28.49M
Tài sản ngắn hạn
183.39%681.77M
671.84%1.79B
554.11%1.36B
135.92%616.03M
-21.64%240.58M
5.97%232.02M
-8.07%207.51M
16.13%261.12M
77.46%307.02M
2.32%218.95M
29.04%225.72M
24.73%224.84M
-21.68%173.01M
22.16%213.99M
-10.42%174.93M
-30.78%180.27M
-26.24%220.92M
-34.59%175.17M
38.57%195.28M
69.44%260.43M
Tổng nợ ngắn hạn
10.32%995.92M
74.74%1.58B
26.57%1.08B
-28.26%1.24B
-7.91%902.73M
-6.04%906.82M
-13.55%851.99M
117.87%1.72B
8.02%980.23M
6.03%965.15M
6.28%985.58M
-22.30%791.60M
1.16%907.48M
3.56%910.29M
6.04%927.36M
8.65%1.02B
1.63%897.06M
4.92%878.98M
3.22%874.51M
-10.72%937.66M
Tổng tài sản
14.45%22.41B
9.44%21.68B
9.09%21.62B
1.99%20.34B
-1.94%19.58B
-1.83%19.81B
-3.54%19.82B
27.00%19.94B
27.99%19.97B
29.33%20.18B
31.66%20.54B
-0.46%15.70B
-0.38%15.60B
1.86%15.60B
2.06%15.60B
3.37%15.77B
6.23%15.66B
6.88%15.32B
0.61%15.29B
-4.16%15.26B
Tổng các khoản nợ
2.56%11.61B
8.54%12.18B
14.44%12.56B
10.60%12.03B
5.30%11.32B
4.30%11.22B
0.27%10.97B
24.01%10.88B
25.42%10.75B
26.93%10.76B
30.60%10.94B
3.43%8.77B
0.40%8.57B
1.39%8.48B
1.66%8.38B
4.58%8.48B
15.27%8.54B
21.21%8.36B
4.63%8.24B
-5.41%8.11B
Tổng vốn chủ sở hữu
30.73%10.81B
10.61%9.50B
2.45%9.06B
-8.34%8.30B
-10.37%8.27B
-8.83%8.59B
-7.88%8.84B
30.80%9.06B
31.13%9.22B
32.18%9.42B
32.89%9.60B
-4.99%6.92B
-1.31%7.03B
2.44%7.13B
2.53%7.22B
1.99%7.29B
-2.89%7.13B
-6.42%6.96B
-3.70%7.05B
-2.70%7.15B
Thu nhập hoạt động ròng
12.54%354.46M
-0.66%361.10M
-6.64%260.88M
3.72%294.08M
-1.02%314.96M
14.95%363.49M
83.16%279.43M
22.61%283.53M
25.64%318.20M
6.17%316.20M
-12.28%152.56M
11.74%231.25M
3.95%253.26M
16.57%297.82M
-10.43%173.92M
-7.57%206.96M
15.06%243.64M
7.86%255.49M
58.22%194.18M
2.38%223.91M
Đầu tư ròng
-1002.19%-2.07B
163.08%132.63M
-176.80%-638.61M
-73.51%-405.62M
-722.18%-188.08M
-212.12%-210.26M
-135.95%-230.71M
-8.40%-233.77M
113.59%30.23M
196.16%187.53M
-273.54%-97.78M
27.68%-215.67M
-90.14%-222.42M
9.37%-195.01M
122.91%56.34M
55.66%-298.23M
77.00%-116.98M
-122.78%-215.17M
-132.04%-245.96M
-178.85%-672.64M
Tài chính thuần
564.38%605.68M
68.14%-40.95M
1271.37%1.11B
555.37%489.51M
50.91%-130.43M
74.37%-128.55M
-41.66%-94.41M
-372.03%-107.50M
-243.09%-265.68M
-742.98%-501.59M
72.22%-66.65M
-19.33%39.52M
17.12%-77.44M
-11.07%-59.50M
-1195.85%-239.88M
-87.73%48.98M
-129.07%-93.44M
95.06%-53.57M
98.00%-18.51M
518.90%399.37M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Healthpeak Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Healthpeak Properties Inc, tổng doanh thu đạt 2.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.70B.

Tài sản ngắn hạn của Healthpeak Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Healthpeak Properties Inc, tài sản ngắn hạn là 616.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.92.

Tổng nghĩa vụ của Healthpeak Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Healthpeak Properties Inc, tổng nghĩa vụ của Healthpeak Properties Inc là 12.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của Healthpeak Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Healthpeak Properties Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Healthpeak Properties Inc là 8.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Healthpeak Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Healthpeak Properties Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Healthpeak Properties Inc là 720.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.24.

Giá trị đầu tư ròng của Healthpeak Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Healthpeak Properties Inc, giá trị đầu tư ròng của Healthpeak Properties Inc là -1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -809.21.

Giá trị huy động vốn ròng của Healthpeak Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Healthpeak Properties Inc, giá trị huy động vốn ròng của Healthpeak Properties Inc là 136.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Healthpeak Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Healthpeak Properties Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.76.

Thu nhập ròng của Healthpeak Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Healthpeak Properties Inc, lợi nhuận ròng là 70.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.91.

Biên lợi nhuận ròng của Healthpeak Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Healthpeak Properties Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.84.

Biên lợi nhuận gộp của Healthpeak Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Healthpeak Properties Inc, biên lợi nhuận gộp là 60.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.30.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Healthpeak Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Healthpeak Properties Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Healthpeak Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Healthpeak Properties Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Healthpeak Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Healthpeak Properties Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Healthpeak Properties Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Healthpeak Properties Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 720.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.