tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DNOW Inc

DNOW
Thêm vào danh sách theo dõi
14.120USD
+0.380+2.77%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.58BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DNOW

Theo dõi tình hình tài chính của DNOW Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của DNOW Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.10
Doanh thu / Dự báo
--/1.27B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.82B
18.84%
EPS(YoY)
-0.75
-198.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-213.98%-0.24
-540.10%-1.03
94.15%0.24
10.77%0.24
4.77%0.21
-83.29%0.23
-61.40%0.12
-30.30%0.21
-29.70%0.20
383.62%1.39
--0.32
--0.31
--0.28
--0.29
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
97.50%1.18B
67.95%959.00M
4.62%634.00M
-0.79%628.00M
6.39%599.00M
2.88%571.00M
3.06%606.00M
6.57%633.00M
-3.60%563.00M
1.46%555.00M
1.91%588.00M
10.20%594.00M
23.47%584.00M
26.62%547.00M
31.44%577.00M
34.75%539.00M
31.02%473.00M
35.42%432.00M
34.66%439.00M
8.11%400.00M
Lợi nhuận ròng
-300.00%-44.00M
-770.83%-161.00M
92.31%25.00M
8.70%25.00M
4.76%22.00M
-83.45%24.00M
-61.76%13.00M
-30.30%23.00M
-32.26%21.00M
353.13%145.00M
-15.00%34.00M
26.92%33.00M
3.33%31.00M
166.67%32.00M
700.00%40.00M
1400.00%26.00M
400.00%30.00M
127.27%12.00M
122.73%5.00M
93.33%-2.00M
Biên lợi nhuận ròng
-196.87%-3.72%
-516.79%-16.79%
83.82%3.94%
0.80%3.98%
2.94%3.84%
-84.79%4.03%
-63.96%2.15%
-31.00%3.95%
-31.93%3.73%
352.75%26.49%
--5.95%
--5.72%
--5.48%
--5.85%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-15.37%19.78%
-77.62%5.21%
2.66%22.87%
2.22%22.93%
1.22%23.37%
-0.56%23.29%
-2.25%22.28%
-0.56%22.43%
-1.57%23.09%
-2.93%23.42%
--22.79%
--22.56%
--23.46%
--24.13%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--14.54%
627.05%11.21%
----
----
----
--1.54%
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
97.50%1.18B
67.95%959.00M
4.62%634.00M
-0.79%628.00M
6.39%599.00M
2.88%571.00M
3.06%606.00M
6.57%633.00M
-3.60%563.00M
1.46%555.00M
1.91%588.00M
10.20%594.00M
23.47%584.00M
26.62%547.00M
31.44%577.00M
34.75%539.00M
31.02%473.00M
35.42%432.00M
34.66%439.00M
8.11%400.00M
Lợi nhuận hoạt động
-112.12%-4.00M
-503.23%-125.00M
2.70%38.00M
2.63%39.00M
6.45%33.00M
-3.13%31.00M
0.00%37.00M
5.56%38.00M
-11.43%31.00M
-8.57%32.00M
-15.91%37.00M
-7.69%36.00M
52.17%35.00M
250.00%35.00M
340.00%44.00M
--39.00M
675.00%23.00M
127.78%10.00M
147.62%10.00M
100.00%0.00
Lợi nhuận ròng
-300.00%-44.00M
-770.83%-161.00M
92.31%25.00M
8.70%25.00M
4.76%22.00M
-83.45%24.00M
-61.76%13.00M
-30.30%23.00M
-32.26%21.00M
353.13%145.00M
-15.00%34.00M
26.92%33.00M
3.33%31.00M
166.67%32.00M
700.00%40.00M
1400.00%26.00M
400.00%30.00M
127.27%12.00M
122.73%5.00M
93.33%-2.00M
Tài sản ngắn hạn
110.87%2.25B
121.60%2.28B
3.59%1.10B
5.57%1.08B
2.11%1.07B
-3.75%1.03B
2.42%1.06B
-4.84%1.02B
1.95%1.04B
5.01%1.07B
-1.99%1.03B
10.94%1.07B
8.35%1.02B
15.18%1.02B
20.59%1.05B
16.61%969.00M
7.26%946.00M
2.56%883.00M
-0.46%874.00M
-7.46%831.00M
Tổng nợ ngắn hạn
101.96%929.00M
120.36%974.00M
4.32%435.00M
10.44%455.00M
-0.43%460.00M
5.74%442.00M
-1.42%417.00M
-17.76%412.00M
3.36%462.00M
-4.78%418.00M
-7.64%423.00M
22.79%501.00M
13.16%447.00M
18.97%439.00M
22.13%458.00M
19.65%408.00M
32.55%395.00M
35.66%369.00M
42.05%375.00M
22.66%341.00M
Tổng tài sản
137.86%3.93B
142.07%3.92B
4.60%1.66B
6.27%1.66B
3.58%1.65B
6.02%1.62B
15.33%1.59B
10.07%1.56B
19.94%1.59B
15.83%1.53B
7.33%1.38B
18.14%1.42B
14.37%1.33B
19.57%1.32B
16.12%1.28B
12.34%1.20B
13.26%1.16B
9.52%1.10B
6.26%1.10B
0.09%1.07B
Tổng các khoản nợ
251.87%1.78B
241.99%1.69B
1.28%475.00M
7.76%500.00M
-1.55%507.00M
5.79%493.00M
0.00%469.00M
-14.55%464.00M
6.19%515.00M
-2.10%466.00M
-1.47%469.00M
27.76%543.00M
16.59%485.00M
21.43%476.00M
17.53%476.00M
13.64%425.00M
24.55%416.00M
26.86%392.00M
31.49%405.00M
16.15%374.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
87.33%2.14B
98.40%2.24B
5.99%1.19B
5.64%1.16B
6.02%1.14B
6.11%1.13B
23.26%1.12B
25.31%1.10B
27.84%1.08B
25.95%1.06B
12.53%907.00M
12.87%877.00M
13.14%844.00M
18.54%844.00M
15.31%806.00M
11.64%777.00M
7.80%746.00M
1.86%712.00M
-4.38%699.00M
-6.83%696.00M
Thu nhập hoạt động ròng
-493.75%-95.00M
-31.97%83.00M
-41.89%43.00M
114.29%45.00M
-119.75%-16.00M
16.19%122.00M
1750.00%74.00M
-75.29%21.00M
1450.00%81.00M
1650.00%105.00M
-91.11%4.00M
393.10%85.00M
72.73%-6.00M
200.00%6.00M
87.50%45.00M
-462.50%-29.00M
-450.00%-22.00M
-96.43%2.00M
-59.32%24.00M
-88.24%8.00M
Đầu tư ròng
-960.00%-53.00M
-400.88%-571.00M
-50.00%-3.00M
---11.00M
97.34%-5.00M
-11300.00%-114.00M
50.00%-2.00M
100.00%0.00
-3660.00%-188.00M
98.36%-1.00M
-300.00%-4.00M
-40.74%-38.00M
-350.00%-5.00M
-2133.33%-61.00M
0.00%-1.00M
70.33%-27.00M
128.57%2.00M
0.00%3.00M
0.00%-1.00M
-4450.00%-91.00M
Tài chính thuần
694.12%101.00M
4900.00%384.00M
50.00%-5.00M
-109.09%-23.00M
-325.00%-17.00M
-700.00%-8.00M
-42.86%-10.00M
15.38%-11.00M
88.24%-4.00M
80.00%-1.00M
-40.00%-7.00M
-1400.00%-13.00M
-3300.00%-34.00M
-66.67%-5.00M
-150.00%-5.00M
0.00%1.00M
50.00%-1.00M
-50.00%-3.00M
0.00%-2.00M
150.00%1.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của DNOW Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DNOW Inc, tổng doanh thu đạt 2.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.37B.

Tài sản ngắn hạn của DNOW Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DNOW Inc, tài sản ngắn hạn là 2.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.60.

Tổng tài sản của DNOW Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DNOW Inc là 3.92B, bao gồm 2.28B tài sản ngắn hạn và 1.65B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của DNOW Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DNOW Inc, tổng nghĩa vụ của DNOW Inc là 1.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 241.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của DNOW Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DNOW Inc, tổng vốn chủ sở hữu của DNOW Inc là 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.40.

Thu nhập hoạt động thuần của DNOW Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DNOW Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của DNOW Inc là 118.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.71.

Giá trị đầu tư ròng của DNOW Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DNOW Inc, giá trị đầu tư ròng của DNOW Inc là -590.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.08.

Giá trị huy động vốn ròng của DNOW Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DNOW Inc, giá trị huy động vốn ròng của DNOW Inc là 339.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1127.27.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của DNOW Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DNOW Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -198.70.

Thu nhập ròng của DNOW Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DNOW Inc, lợi nhuận ròng là -89.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -209.88.

Biên lợi nhuận ròng của DNOW Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DNOW Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -190.31.

Biên lợi nhuận gộp của DNOW Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DNOW Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.48.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của DNOW Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DNOW Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 627.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của DNOW Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DNOW Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -171.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của DNOW Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DNOW Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.96.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của DNOW Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DNOW Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 118.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.71.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.