tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Deluxe Corp

DLX
Thêm vào danh sách theo dõi
25.870USD
-0.110-0.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.18BVốn hóa
11.29P/E TTM

Tình hình tài chính của DLX

Theo dõi tình hình tài chính của Deluxe Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Deluxe Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.81
Doanh thu / Dự báo
--/486.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.13B
0.54%
EPS(YoY)
1.83
53.30%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
145.85%0.77
-6.22%0.27
272.03%0.75
7.78%0.50
27.95%0.31
-16.88%0.28
210.23%0.20
23.20%0.46
288.28%0.25
-22.00%0.34
---0.18
--0.38
--0.06
--0.44
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.30%538.10M
2.82%535.22M
2.23%540.25M
-3.08%521.26M
0.28%536.47M
-3.13%520.55M
-1.75%528.44M
-5.92%537.82M
-1.91%534.96M
-4.72%537.36M
-3.10%537.84M
1.55%571.69M
-1.92%545.37M
-1.15%564.00M
4.30%555.04M
17.72%562.95M
26.01%556.01M
25.54%570.58M
21.09%532.14M
16.52%478.22M
Lợi nhuận ròng
150.54%35.10M
-4.97%11.98M
277.79%33.73M
9.44%22.39M
29.79%14.01M
-15.77%12.61M
211.71%8.93M
25.00%20.45M
293.65%10.79M
-21.02%14.97M
-154.31%-7.99M
-25.78%16.36M
-71.54%2.74M
37.66%18.95M
18.15%14.71M
82.35%22.05M
-60.31%9.63M
-44.15%13.77M
-57.63%12.46M
-18.56%12.09M
Biên lợi nhuận ròng
154.07%6.65%
-8.00%2.24%
268.25%6.25%
12.87%4.30%
29.35%2.62%
-12.97%2.43%
214.72%1.70%
32.84%3.81%
297.15%2.02%
-17.10%2.79%
---1.48%
--2.87%
--0.51%
--3.37%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.89%51.92%
-0.23%52.18%
1.02%53.88%
-0.23%53.57%
-1.16%52.39%
-0.87%52.30%
1.47%53.34%
1.74%53.70%
-1.92%53.00%
-1.27%52.76%
--52.56%
--52.78%
--54.04%
--53.44%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.75%54.65%
-5.99%49.92%
-4.04%56.03%
-0.72%58.01%
1.42%57.99%
2.69%53.10%
3.18%58.39%
2.45%58.43%
-0.31%57.18%
-3.26%51.71%
--56.59%
--57.04%
--57.35%
--53.45%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.30%538.10M
2.82%535.22M
2.23%540.25M
-3.08%521.26M
0.28%536.47M
-3.13%520.55M
-1.75%528.44M
-5.92%537.82M
-1.91%534.96M
-4.72%537.36M
-3.10%537.84M
1.55%571.69M
-1.92%545.37M
-1.15%564.00M
4.30%555.04M
17.72%562.95M
26.01%556.01M
25.54%570.58M
21.09%532.14M
16.52%478.22M
Lợi nhuận hoạt động
25.77%70.10M
-1.16%58.08M
45.55%78.75M
17.95%64.84M
12.72%55.73M
8.15%58.76M
10.81%54.10M
-2.50%54.97M
5.04%49.44M
-11.40%54.34M
-11.30%48.83M
14.53%56.38M
-0.21%47.07M
1.86%61.33M
12.46%55.05M
-8.12%49.23M
-11.14%47.17M
-1.05%60.21M
-27.09%48.95M
-0.31%53.58M
Lợi nhuận ròng
150.54%35.10M
-4.97%11.98M
277.79%33.73M
9.44%22.39M
29.79%14.01M
-15.77%12.61M
211.71%8.93M
25.00%20.45M
293.65%10.79M
-21.02%14.97M
-154.31%-7.99M
-25.78%16.36M
-71.54%2.74M
37.66%18.95M
18.15%14.71M
82.35%22.05M
-60.31%9.63M
-44.15%13.77M
-57.63%12.46M
-18.56%12.09M
Tài sản ngắn hạn
6.79%392.60M
8.86%665.80M
1.67%399.19M
-11.66%345.72M
-14.55%367.62M
-19.63%611.64M
-26.92%392.64M
-28.67%391.37M
-22.47%430.21M
8.09%760.99M
-2.39%537.28M
4.27%548.65M
7.08%554.86M
13.47%704.04M
-3.01%550.42M
-12.79%526.20M
2.71%518.18M
22.47%620.47M
-16.29%567.53M
-15.76%603.36M
Tổng nợ ngắn hạn
-13.77%342.10M
2.83%643.20M
-5.92%402.44M
-9.27%366.87M
-10.77%396.75M
-23.63%625.52M
-27.27%427.75M
-29.19%404.37M
-23.24%444.62M
8.87%819.07M
0.39%588.11M
3.26%571.10M
3.19%579.27M
10.10%752.35M
8.31%585.84M
4.90%553.09M
38.76%561.36M
65.94%683.36M
42.77%540.89M
47.06%527.24M
Tổng tài sản
-0.68%2.56B
1.15%2.86B
-1.35%2.59B
-4.92%2.54B
-5.67%2.57B
-8.10%2.83B
-9.07%2.62B
-8.78%2.67B
-7.22%2.73B
0.13%3.08B
-2.46%2.88B
-0.59%2.92B
-0.45%2.94B
0.07%3.08B
-1.63%2.96B
-2.55%2.94B
56.04%2.95B
66.89%3.07B
49.77%3.01B
46.47%3.02B
Tổng các khoản nợ
-4.71%1.86B
-1.23%2.18B
-4.33%1.92B
-7.31%1.90B
-7.96%1.95B
-10.74%2.21B
-12.04%2.01B
-11.41%2.05B
-9.60%2.12B
0.15%2.48B
-2.97%2.29B
-1.46%2.31B
-1.26%2.35B
-1.10%2.47B
-3.80%2.36B
-4.93%2.34B
78.00%2.38B
88.13%2.50B
63.69%2.45B
56.55%2.47B
Tổng vốn chủ sở hữu
11.94%696.80M
9.63%680.70M
8.40%664.15M
2.93%638.67M
2.31%622.46M
2.70%620.92M
2.22%612.68M
1.12%620.48M
2.14%608.39M
0.06%604.62M
-0.45%599.39M
2.82%613.63M
2.87%595.65M
5.16%604.22M
7.92%602.07M
8.06%596.79M
3.61%579.01M
11.92%574.60M
9.08%557.87M
13.79%552.27M
Thu nhập hoạt động ròng
4.81%52.70M
69.68%102.08M
-1.11%67.15M
28.92%51.09M
89.10%50.28M
-27.92%60.16M
0.49%67.90M
-26.67%39.63M
496.51%26.59M
22.53%83.46M
31.89%67.57M
42.51%54.04M
-119.57%-6.71M
10.59%68.11M
-21.69%51.23M
-14.26%37.92M
-13.43%34.27M
21.38%61.59M
14.44%65.42M
-51.45%44.23M
Đầu tư ròng
145.13%11.10M
-200.66%-55.68M
-329.87%-31.75M
15.83%-19.68M
-19.64%-24.59M
-349.25%-18.52M
42.45%-7.38M
-88.28%-23.38M
19.33%-20.56M
123.99%7.43M
55.56%-12.83M
-8347.62%-12.42M
-25.36%-25.48M
-2.43%-30.98M
8.83%-28.87M
99.99%-147.00K
6.96%-20.33M
-23.81%-30.24M
-393.32%-31.67M
-5006.46%-982.84M
Tài chính thuần
-16.92%-314.10M
9.54%202.46M
75.69%-13.00M
20.01%-57.62M
17.74%-268.64M
5.07%184.83M
-1.14%-53.47M
-87.42%-72.03M
-167.06%-326.58M
74.24%175.91M
-900.76%-52.87M
-12.01%-38.43M
-11.20%-122.29M
7428.71%100.96M
91.81%-5.28M
-103.46%-34.31M
-672.74%-109.97M
100.66%1.34M
30.04%-64.54M
3976.88%990.39M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Deluxe Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Deluxe Corp, tổng doanh thu đạt 2.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.12B.

Tài sản ngắn hạn của Deluxe Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Deluxe Corp, tài sản ngắn hạn là 665.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.86.

Tổng tài sản của Deluxe Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Deluxe Corp là 2.86B, bao gồm 665.80M tài sản ngắn hạn và 2.20B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Deluxe Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Deluxe Corp, tổng nghĩa vụ của Deluxe Corp là 2.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Deluxe Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Deluxe Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Deluxe Corp là 680.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.63.

Thu nhập hoạt động thuần của Deluxe Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Deluxe Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Deluxe Corp là 257.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.46.

Giá trị đầu tư ròng của Deluxe Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Deluxe Corp, giá trị đầu tư ròng của Deluxe Corp là -131.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.57.

Giá trị huy động vốn ròng của Deluxe Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Deluxe Corp, giá trị huy động vốn ròng của Deluxe Corp là -136.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Deluxe Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Deluxe Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.30.

Thu nhập ròng của Deluxe Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Deluxe Corp, lợi nhuận ròng là 82.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.54.

Biên lợi nhuận ròng của Deluxe Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Deluxe Corp, biên lợi nhuận ròng là 3.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.42.

Biên lợi nhuận gộp của Deluxe Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Deluxe Corp, biên lợi nhuận gộp là 53.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Deluxe Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Deluxe Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 50.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Deluxe Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Deluxe Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Deluxe Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Deluxe Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Deluxe Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Deluxe Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 257.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.46.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.