tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dollar Tree Inc

DLTR
Thêm vào danh sách theo dõi
114.620USD
+1.120+0.99%
Giờ giao dịch 09/25, 13:51(ET)
22.03BVốn hóa
18.39P/E TTM

Tình hình tài chính của DLTR

Theo dõi tình hình tài chính của Dollar Tree Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
22.03B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
18.39
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
6.23
Doanh thu
19.41B
Lợi nhuận ròng
-3.03B
ROE
31.69%
ROA
7.63%

Ngày công bố lợi nhuận của Dollar Tree Inc

Mới phát hành
Th08 27, 2026
EPS / Dự báo
2.70/1.14
Doanh thu / Dự báo
4.89B/4.86B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
197.02%2.70
9.77%1.76
114.81%2.54
10.88%1.20
47.58%0.91
16.68%1.61
-119.07%-17.18
12.04%1.09
-32.37%0.62
1.89%1.38
-483.48%-7.84
-19.37%0.97
--0.91
--1.35
--2.05
--1.20
----
----
----
----
Doanh thu
7.02%4.89B
7.24%4.98B
--5.45B
-37.22%4.75B
-38.06%4.57B
-39.21%4.64B
----
3.46%7.57B
0.73%7.38B
4.22%7.63B
11.91%8.64B
5.40%7.31B
8.23%7.33B
6.10%7.32B
9.04%7.72B
8.14%6.94B
6.70%6.77B
6.53%6.90B
4.62%7.08B
3.90%6.42B
Lợi nhuận ròng
173.09%514.50M
1.14%347.30M
113.69%506.10M
4.84%244.60M
42.30%188.40M
14.43%343.40M
-116.16%-3.70B
10.05%233.30M
-33.93%132.40M
0.37%300.10M
-478.11%-1.71B
-20.57%212.00M
-44.32%200.40M
-44.26%299.00M
-0.44%452.20M
23.11%266.90M
27.44%359.90M
43.23%536.40M
-9.67%454.20M
-34.30%216.80M
Biên lợi nhuận ròng
209.17%10.52%
3.30%6.98%
--9.39%
67.01%5.15%
89.62%3.40%
5.23%6.76%
----
6.36%3.08%
-34.41%1.79%
57.29%6.42%
----
-24.64%2.90%
--2.74%
--4.08%
----
--3.85%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
24.63%42.91%
3.52%36.87%
--39.17%
15.89%35.89%
14.42%34.43%
0.35%35.62%
----
3.98%30.97%
3.02%30.09%
16.33%35.50%
----
-0.37%29.78%
--29.21%
--30.51%
----
--29.90%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.55%20.91%
13.17%21.21%
-1.88%18.06%
51.94%22.34%
25.37%20.39%
20.92%18.75%
18.30%18.40%
-3.34%14.70%
11.29%16.26%
4.66%15.50%
4.68%15.56%
-7.59%15.21%
--14.61%
--14.81%
--14.86%
--16.46%
----
----
----
----
Doanh thu
7.02%4.89B
7.24%4.98B
--5.45B
-37.22%4.75B
-38.06%4.57B
-39.21%4.64B
----
3.46%7.57B
0.73%7.38B
4.22%7.63B
11.91%8.64B
5.40%7.31B
8.23%7.33B
6.10%7.32B
9.04%7.72B
8.14%6.94B
6.70%6.77B
6.53%6.90B
4.62%7.08B
3.90%6.42B
Lợi nhuận hoạt động
201.52%672.40M
17.73%452.20M
10.80%703.70M
2.97%343.30M
13.74%231.00M
-8.68%384.10M
-43.84%635.10M
10.51%333.40M
-29.43%203.10M
0.21%420.60M
134.38%1.13B
-20.88%301.70M
-43.06%287.80M
-42.62%419.70M
-16.78%482.50M
14.64%381.30M
24.73%505.40M
38.73%731.50M
-19.10%579.80M
-34.98%332.60M
Lợi nhuận ròng
173.09%514.50M
1.14%347.30M
113.69%506.10M
4.84%244.60M
42.30%188.40M
14.43%343.40M
-116.16%-3.70B
10.05%233.30M
-33.93%132.40M
0.37%300.10M
-478.11%-1.71B
-20.57%212.00M
-44.32%200.40M
-44.26%299.00M
-0.44%452.20M
23.11%266.90M
27.44%359.90M
43.23%536.40M
-9.67%454.20M
-34.30%216.80M
Tài sản ngắn hạn
3.62%3.74B
-56.98%3.70B
-62.16%3.45B
-43.75%3.73B
-40.68%3.61B
41.34%8.60B
48.50%9.11B
5.23%6.63B
-1.06%6.09B
-2.96%6.08B
-3.68%6.13B
-2.24%6.30B
-3.45%6.16B
-0.23%6.27B
13.51%6.37B
19.95%6.45B
37.20%6.38B
18.42%6.28B
11.06%5.61B
3.94%5.37B
Tổng nợ ngắn hạn
-5.27%3.30B
-61.34%3.18B
-62.40%3.23B
-39.35%3.89B
-41.88%3.49B
73.18%8.24B
82.81%8.59B
37.98%6.41B
44.57%6.00B
14.84%4.76B
11.16%4.70B
-0.75%4.65B
-5.26%4.15B
-3.46%4.14B
1.16%4.23B
9.13%4.68B
17.67%4.38B
9.94%4.29B
11.96%4.18B
6.16%4.29B
Tổng tài sản
4.82%14.03B
-24.42%13.82B
-27.77%13.47B
-41.47%13.66B
-40.82%13.38B
-17.27%18.29B
-15.34%18.64B
-2.91%23.33B
-3.46%22.62B
-4.32%22.11B
-4.34%22.02B
4.90%24.03B
3.31%23.43B
3.29%23.11B
5.99%23.02B
7.10%22.91B
10.91%22.68B
6.28%22.37B
4.96%21.72B
3.57%21.39B
Tổng các khoản nợ
8.43%10.60B
-28.29%10.32B
-33.79%9.71B
-35.07%10.19B
-35.82%9.78B
-2.78%14.39B
-0.30%14.67B
4.41%15.70B
5.84%15.24B
4.14%14.80B
3.08%14.71B
2.73%15.03B
0.82%14.40B
0.55%14.21B
1.91%14.27B
3.45%14.63B
6.30%14.28B
3.60%14.13B
4.42%14.00B
3.32%14.15B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.99%3.43B
-10.19%3.51B
-5.59%3.75B
-54.63%3.46B
-51.15%3.61B
-46.60%3.90B
-45.61%3.98B
-15.14%7.64B
-18.29%7.38B
-17.84%7.31B
-16.44%7.31B
8.74%9.00B
7.56%9.03B
7.99%8.90B
13.38%8.75B
14.23%8.28B
19.75%8.40B
11.20%8.24B
5.95%7.72B
4.07%7.24B
Thu nhập hoạt động ròng
253.47%921.50M
70.15%644.00M
204.17%1.23B
-59.36%319.30M
-15.05%260.70M
-45.59%378.50M
-58.29%405.10M
55.32%785.60M
78.64%306.90M
-7.49%695.70M
42.03%971.20M
136.91%505.80M
1059.78%171.80M
39.65%752.00M
65.65%683.80M
-24.45%213.50M
-109.95%-17.90M
-3.18%538.50M
-57.99%412.80M
-4.75%282.60M
Đầu tư ròng
49.64%-246.90M
-27.15%-252.90M
-340.38%-263.70M
8.14%-375.80M
-2.79%-490.30M
57.95%-198.90M
-13.96%109.70M
24.42%-409.10M
-11.37%-477.00M
-34.11%-473.00M
-54.82%127.50M
-37.91%-541.30M
-54.57%-428.30M
-37.61%-352.70M
203.14%282.20M
-33.14%-392.50M
-21.16%-277.10M
-15.04%-256.30M
-50.16%-273.60M
-24.70%-294.80M
Tài chính thuần
47.94%-622.90M
77.04%-100.90M
-53437.50%-853.40M
72.78%-67.50M
-1073.64%-1.20B
-52.68%-439.40M
100.70%1.60M
-735.02%-248.00M
217.50%122.90M
-71.72%-287.80M
34.64%-228.10M
45.50%-29.70M
55.34%-104.60M
-241.34%-167.60M
-340.52%-349.00M
-6712.50%-54.50M
66.74%-234.20M
82.25%-49.10M
128.84%145.10M
99.88%-800.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dollar Tree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar Tree Inc, tổng doanh thu đạt 19.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.58B.

Tài sản ngắn hạn của Dollar Tree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar Tree Inc, tài sản ngắn hạn là 3.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.16.

Tổng tài sản của Dollar Tree Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dollar Tree Inc là 13.47B, bao gồm 3.45B tài sản ngắn hạn và 10.02B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dollar Tree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar Tree Inc, tổng nghĩa vụ của Dollar Tree Inc là 9.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dollar Tree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar Tree Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dollar Tree Inc là 3.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Dollar Tree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar Tree Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dollar Tree Inc là 1.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.94.

Giá trị đầu tư ròng của Dollar Tree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar Tree Inc, giá trị đầu tư ròng của Dollar Tree Inc là -1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.35.

Giá trị huy động vốn ròng của Dollar Tree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar Tree Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dollar Tree Inc là -2.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -521.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dollar Tree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar Tree Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 144.36.

Thu nhập ròng của Dollar Tree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar Tree Inc, lợi nhuận ròng là 1.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 142.33.

Biên lợi nhuận ròng của Dollar Tree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar Tree Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.43.

Biên lợi nhuận gộp của Dollar Tree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar Tree Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.67.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dollar Tree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar Tree Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dollar Tree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar Tree Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 31.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dollar Tree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar Tree Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dollar Tree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar Tree Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.