tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dolby Laboratories Inc

DLB
Thêm vào danh sách theo dõi
58.810USD
+7.160+13.83%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.51BVốn hóa
23.05P/E TTM

Tình hình tài chính của DLB

Theo dõi tình hình tài chính của Dolby Laboratories Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dolby Laboratories Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.30/0.67
Doanh thu / Dự báo
305.00M/311.96M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.35B
5.92%
EPS(YoY)
2.66
-2.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-36.83%0.30
4.61%1.00
-21.25%0.56
-15.98%0.52
19.58%0.48
-6.77%0.95
1.00%0.71
539.61%0.61
134.36%0.40
2.34%1.02
-15.15%0.70
--0.10
--0.17
--1.00
--0.83
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.34%305.00M
7.05%395.63M
-2.88%346.71M
0.73%307.02M
9.25%315.55M
1.38%369.56M
13.13%357.00M
4.90%304.81M
-3.20%288.82M
-3.02%364.52M
-5.78%315.57M
4.44%290.56M
3.03%298.37M
12.42%375.89M
-4.75%334.92M
-2.39%278.20M
0.97%289.58M
4.64%334.37M
-9.81%351.63M
5.10%285.02M
Lợi nhuận ròng
-37.92%28.60M
3.40%94.92M
-21.37%53.33M
-15.77%49.33M
19.84%46.07M
-6.17%91.79M
1.26%67.82M
537.60%58.57M
134.43%38.44M
2.23%97.83M
-15.61%66.98M
-66.90%9.19M
-58.59%16.40M
160.61%95.70M
-0.80%79.38M
-37.19%27.76M
-27.51%39.60M
-51.82%36.72M
-40.82%80.01M
64.71%44.19M
Biên lợi nhuận ròng
-35.06%9.58%
-3.32%24.13%
-18.80%15.48%
-16.26%16.17%
7.43%14.75%
-7.38%24.96%
-10.96%19.07%
466.36%19.31%
149.72%13.73%
5.63%26.94%
-9.72%21.42%
--3.41%
--5.50%
--25.51%
--23.72%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.84%86.78%
-1.78%88.69%
-1.18%87.54%
-1.93%87.13%
-1.82%86.06%
1.05%90.30%
-1.40%88.58%
1.23%88.85%
1.82%87.65%
0.32%89.36%
0.14%89.84%
--87.76%
--86.09%
--89.08%
--89.71%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.34%305.00M
7.05%395.63M
-2.88%346.71M
0.73%307.02M
9.25%315.55M
1.38%369.56M
13.13%357.00M
4.90%304.81M
-3.20%288.82M
-3.02%364.52M
-5.78%315.57M
4.44%290.56M
3.03%298.37M
12.42%375.89M
-4.75%334.92M
-2.39%278.20M
0.97%289.58M
4.64%334.37M
-9.81%351.63M
5.10%285.02M
Lợi nhuận hoạt động
-18.73%38.27M
2.82%115.13M
-14.65%72.63M
-20.55%35.80M
15.25%47.09M
5.17%111.97M
17.68%85.10M
66.28%45.06M
25.30%40.86M
-2.55%106.47M
-22.94%72.31M
-14.47%27.10M
-29.93%32.61M
125.22%109.26M
3.71%93.84M
-20.18%31.69M
-17.23%46.54M
-42.20%48.51M
-43.76%90.49M
32.24%39.70M
Lợi nhuận ròng
-37.92%28.60M
3.40%94.92M
-21.37%53.33M
-15.77%49.33M
19.84%46.07M
-6.17%91.79M
1.26%67.82M
537.60%58.57M
134.43%38.44M
2.23%97.83M
-15.61%66.98M
-66.90%9.19M
-58.59%16.40M
160.61%95.70M
-0.80%79.38M
-37.19%27.76M
-27.51%39.60M
-51.82%36.72M
-40.82%80.01M
64.71%44.19M
Tài sản ngắn hạn
-0.90%1.33B
1.83%1.41B
9.51%1.41B
16.23%1.39B
-8.89%1.34B
-10.47%1.39B
-11.41%1.29B
-19.72%1.19B
-0.05%1.47B
6.09%1.55B
7.55%1.45B
13.50%1.49B
-2.35%1.47B
-9.80%1.46B
-20.40%1.35B
-25.54%1.31B
-15.13%1.50B
-7.40%1.62B
-1.71%1.70B
13.79%1.76B
Tổng nợ ngắn hạn
7.08%416.33M
3.74%474.61M
0.37%443.51M
4.78%437.79M
9.66%388.79M
3.29%457.49M
12.12%441.88M
-1.04%417.84M
-16.19%354.54M
41.05%442.90M
35.69%394.10M
52.14%422.23M
48.18%423.04M
11.76%314.01M
2.53%290.45M
-12.10%277.52M
-7.60%285.49M
-9.07%280.96M
-10.47%283.29M
18.20%315.72M
Tổng tài sản
-1.23%3.16B
0.63%3.25B
1.06%3.19B
3.79%3.23B
7.48%3.20B
6.05%3.23B
7.60%3.16B
4.37%3.11B
-1.14%2.97B
7.35%3.04B
6.80%2.94B
10.79%2.98B
3.01%3.01B
-7.41%2.84B
-11.48%2.75B
-13.40%2.69B
-6.86%2.92B
-1.39%3.06B
0.26%3.10B
6.46%3.11B
Tổng các khoản nợ
-3.07%563.89M
-3.66%622.36M
-8.16%589.25M
-4.37%595.81M
10.56%581.75M
6.42%646.02M
11.92%641.57M
2.54%623.03M
-15.84%526.20M
26.43%607.04M
25.71%573.22M
38.55%607.58M
35.79%625.22M
4.88%480.14M
-1.38%456.00M
-12.55%438.53M
-9.25%460.41M
-10.60%457.80M
-12.03%462.40M
4.71%501.45M
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.82%2.59B
1.71%2.63B
3.41%2.60B
5.83%2.63B
6.82%2.61B
5.96%2.58B
6.55%2.52B
4.84%2.49B
2.72%2.45B
3.47%2.44B
3.04%2.36B
5.38%2.37B
-3.12%2.38B
-9.57%2.36B
-13.24%2.29B
-13.56%2.25B
-6.40%2.46B
0.42%2.61B
2.77%2.64B
6.80%2.60B
Thu nhập hoạt động ròng
147.39%167.46M
-47.11%92.51M
-48.68%54.80M
5.73%122.83M
218.34%67.69M
-3.59%174.90M
1169.82%106.78M
36.65%116.17M
-82.45%21.26M
73.53%181.41M
-85.09%8.41M
65.69%85.02M
-29.82%121.13M
65.94%104.54M
78.13%56.40M
-53.26%51.31M
0.15%172.61M
-24.52%63.00M
-61.47%31.66M
-2.56%109.77M
Đầu tư ròng
-52.32%-9.79M
-277.98%-46.09M
115.29%1.25M
91.61%-21.91M
16.99%-6.43M
244.88%25.89M
-1386.10%-8.14M
-1225.70%-261.31M
-135.15%-7.74M
-175.78%-17.87M
-97.76%633.00K
51.60%-19.71M
369.95%22.03M
119.50%23.59M
122.44%28.30M
-172.26%-40.72M
42.49%-8.16M
-748.23%-120.94M
-8313.01%-126.11M
-109.67%-14.96M
Tài chính thuần
-49.85%-91.02M
-53.96%-99.88M
-111.62%-121.83M
-6.55%-64.06M
-4.01%-60.74M
-46.90%-64.87M
53.99%-57.57M
-40.47%-60.12M
-58.57%-58.40M
34.18%-44.16M
-38.90%-125.14M
82.35%-42.80M
81.39%-36.83M
31.13%-67.10M
-23.69%-90.09M
-179.08%-242.43M
-340.89%-197.87M
-30.89%-97.42M
-57.18%-72.84M
-61.29%-86.86M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dolby Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dolby Laboratories Inc, tổng doanh thu đạt 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.27B.

Tài sản ngắn hạn của Dolby Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dolby Laboratories Inc, tài sản ngắn hạn là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.23.

Tổng tài sản của Dolby Laboratories Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dolby Laboratories Inc là 3.23B, bao gồm 1.39B tài sản ngắn hạn và 1.84B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dolby Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dolby Laboratories Inc, tổng nghĩa vụ của Dolby Laboratories Inc là 595.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dolby Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dolby Laboratories Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dolby Laboratories Inc là 2.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.83.

Thu nhập hoạt động thuần của Dolby Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dolby Laboratories Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dolby Laboratories Inc là 279.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.76.

Giá trị đầu tư ròng của Dolby Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dolby Laboratories Inc, giá trị đầu tư ròng của Dolby Laboratories Inc là -10.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Dolby Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dolby Laboratories Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dolby Laboratories Inc là -247.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.10.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dolby Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dolby Laboratories Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.93.

Thu nhập ròng của Dolby Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dolby Laboratories Inc, lợi nhuận ròng là 255.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.60.

Biên lợi nhuận ròng của Dolby Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dolby Laboratories Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.38.

Biên lợi nhuận gộp của Dolby Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dolby Laboratories Inc, biên lợi nhuận gộp là 88.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dolby Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dolby Laboratories Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dolby Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dolby Laboratories Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dolby Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dolby Laboratories Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 279.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.