tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Walt Disney Co

DIS
Thêm vào danh sách theo dõi
92.900USD
-2.970-3.10%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
164.43BVốn hóa
14.81P/E TTM

Tình hình tài chính của DIS

Theo dõi tình hình tài chính của Walt Disney Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Walt Disney Co

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.86
Doanh thu / Dự báo
--/25.41B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
94.42B
3.35%
EPS(YoY)
6.88
152.38%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-29.76%1.27
-4.58%1.34
187.82%0.73
103.22%2.92
16703.02%1.81
35.12%1.41
75.97%0.25
672.29%1.44
-101.57%-0.01
48.84%1.04
--0.14
---0.25
--0.70
--0.70
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.55%25.17B
5.23%25.98B
-0.49%22.46B
2.14%23.65B
6.96%23.62B
4.85%24.69B
6.28%22.57B
3.69%23.16B
1.23%22.08B
0.16%23.55B
5.41%21.24B
3.84%22.33B
13.33%21.82B
7.76%23.51B
8.72%20.15B
26.33%21.50B
23.29%19.25B
34.28%21.82B
26.02%18.53B
44.51%17.02B
Lợi nhuận ròng
-31.39%2.25B
-5.95%2.40B
185.43%1.31B
100.76%5.26B
16475.00%3.27B
33.65%2.55B
74.24%460.00M
669.78%2.62B
-101.57%-20.00M
49.41%1.91B
62.96%264.00M
-132.65%-460.00M
170.43%1.27B
15.85%1.28B
1.89%162.00M
53.49%1.41B
-47.84%470.00M
6394.12%1.10B
122.39%159.00M
119.45%918.00M
Biên lợi nhuận ròng
-31.98%9.79%
-10.72%9.56%
157.10%6.42%
104.74%25.13%
1372.01%14.40%
17.24%10.71%
-23.53%2.50%
1891.33%12.27%
-85.66%0.98%
57.80%9.13%
--3.27%
---0.69%
--6.82%
--5.79%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.45%31.24%
-5.11%30.78%
0.39%31.39%
5.49%32.92%
4.96%31.70%
13.68%32.43%
8.82%31.27%
6.96%31.21%
11.87%30.20%
15.27%28.53%
--28.74%
--29.18%
--27.00%
--24.75%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.37%23.08%
0.37%23.08%
-8.87%21.28%
-10.66%21.50%
-7.71%21.90%
-4.64%22.99%
3.38%23.35%
3.90%24.06%
0.19%23.73%
0.75%24.11%
--22.59%
--23.16%
--23.68%
--23.93%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.55%25.17B
5.23%25.98B
-0.49%22.46B
2.14%23.65B
6.96%23.62B
4.85%24.69B
6.28%22.57B
3.69%23.16B
1.23%22.08B
0.16%23.55B
5.41%21.24B
3.84%22.33B
13.33%21.82B
7.76%23.51B
8.72%20.15B
26.33%21.50B
23.29%19.25B
34.28%21.82B
26.02%18.53B
44.51%17.02B
Lợi nhuận hoạt động
8.07%3.79B
-4.98%3.88B
-5.17%2.60B
8.68%3.65B
21.78%3.51B
38.90%4.08B
31.78%2.75B
32.05%3.35B
26.55%2.88B
45.27%2.94B
284.32%2.08B
4.44%2.54B
42.19%2.27B
-7.80%2.02B
-22.46%542.00M
79.48%2.43B
10.65%1.60B
746.33%2.19B
254.30%699.00M
2556.86%1.35B
Lợi nhuận ròng
-31.39%2.25B
-5.95%2.40B
185.43%1.31B
100.76%5.26B
16475.00%3.27B
33.65%2.55B
74.24%460.00M
669.78%2.62B
-101.57%-20.00M
49.41%1.91B
62.96%264.00M
-132.65%-460.00M
170.43%1.27B
15.85%1.28B
1.89%162.00M
53.49%1.41B
-47.84%470.00M
6394.12%1.10B
122.39%159.00M
119.45%918.00M
Tài sản ngắn hạn
8.20%24.60B
7.60%25.47B
-3.86%24.27B
-6.56%23.82B
-7.72%22.73B
-8.87%23.67B
-22.96%25.24B
-15.51%25.49B
-12.83%24.64B
-3.50%25.97B
12.60%32.76B
-3.97%30.17B
-10.07%28.26B
-18.23%26.91B
-13.55%29.10B
-7.49%31.42B
-4.41%31.43B
-5.62%32.91B
-4.52%33.66B
-17.82%33.97B
Tổng nợ ngắn hạn
6.45%36.22B
9.18%38.05B
-1.26%34.16B
-7.41%32.97B
3.51%34.03B
12.29%34.85B
11.11%34.60B
26.13%35.61B
17.17%32.87B
14.64%31.03B
7.11%31.14B
-8.04%28.23B
-5.22%28.06B
-9.88%27.07B
-6.45%29.07B
12.01%30.70B
11.11%29.60B
13.15%30.04B
16.71%31.08B
-11.33%27.41B
Tổng tài sản
4.79%205.22B
2.56%202.09B
0.66%197.51B
-0.59%196.61B
0.37%195.83B
-0.37%197.05B
-4.55%196.22B
-2.95%197.77B
-4.76%195.11B
-2.15%197.77B
0.96%205.58B
-0.14%203.78B
1.19%204.86B
-0.58%202.12B
0.01%203.63B
0.92%204.07B
1.10%202.45B
0.70%203.31B
1.02%203.61B
-2.61%202.22B
Tổng các khoản nợ
3.26%89.91B
-2.46%88.08B
-8.59%82.90B
-10.40%82.86B
-4.69%87.07B
-2.13%90.31B
-10.75%90.70B
-9.10%92.47B
-11.57%91.35B
-9.53%92.27B
-2.99%101.62B
-5.49%101.73B
-4.17%103.30B
-6.43%101.99B
-5.29%104.75B
-3.11%107.64B
-2.42%107.79B
-3.68%109.00B
-2.37%110.60B
-5.19%111.10B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.02%115.31B
6.81%114.01B
8.61%114.61B
8.03%113.76B
4.82%108.77B
1.17%106.74B
1.51%105.52B
3.18%105.30B
2.17%103.76B
5.36%105.50B
5.14%103.96B
5.83%102.06B
7.29%101.56B
6.18%100.14B
6.31%98.88B
5.83%96.43B
5.43%94.66B
6.29%94.31B
5.38%93.01B
0.73%91.12B
Thu nhập hoạt động ròng
2.38%6.91B
-77.07%735.00M
-18.92%4.47B
41.01%3.67B
84.21%6.75B
46.68%3.21B
14.91%5.52B
-7.14%2.60B
13.29%3.67B
324.33%2.19B
90.25%4.80B
45.79%2.80B
83.34%3.24B
-366.03%-974.00M
-4.10%2.52B
31.11%1.92B
26.70%1.76B
-378.67%-209.00M
57.89%2.63B
26.16%1.47B
Đầu tư ròng
-43.94%-2.73B
-6.29%-2.74B
6.47%-1.85B
26.81%-1.72B
-45.22%-1.90B
-106.66%-2.58B
-43.13%-1.98B
-227.30%-2.35B
-4.64%-1.31B
3.56%-1.25B
-21.65%-1.38B
61.15%-718.00M
-20.44%-1.25B
-30.90%-1.29B
-4.60%-1.14B
-143.80%-1.85B
-74.29%-1.04B
-34.84%-987.00M
-104.91%-1.09B
-6.16%-758.00M
Tài chính thuần
9.00%-4.15B
299.00%1.98B
36.17%-2.28B
-182.52%-2.54B
-61.67%-4.56B
87.55%-997.00M
-497.32%-3.57B
10.29%-898.00M
-3295.18%-2.82B
-667.59%-8.01B
75.95%-597.00M
-567.33%-1.00B
95.43%-83.00M
-272.50%-1.04B
-53.78%-2.48B
71.70%-150.00M
4.77%-1.82B
15.92%-280.00M
74.93%-1.61B
-106.38%-530.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Walt Disney Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Walt Disney Co, tổng doanh thu đạt 94.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.36B.

Tài sản ngắn hạn của Walt Disney Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Walt Disney Co, tài sản ngắn hạn là 24.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.86.

Tổng tài sản của Walt Disney Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Walt Disney Co là 197.51B, bao gồm 24.27B tài sản ngắn hạn và 173.25B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Walt Disney Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Walt Disney Co, tổng nghĩa vụ của Walt Disney Co là 82.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của Walt Disney Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Walt Disney Co, tổng vốn chủ sở hữu của Walt Disney Co là 114.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.61.

Thu nhập hoạt động thuần của Walt Disney Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Walt Disney Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Walt Disney Co là 13.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.10.

Giá trị đầu tư ròng của Walt Disney Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Walt Disney Co, giá trị đầu tư ròng của Walt Disney Co là -8.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.89.

Giá trị huy động vốn ròng của Walt Disney Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Walt Disney Co, giá trị huy động vốn ròng của Walt Disney Co là -10.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Walt Disney Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Walt Disney Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 152.38.

Thu nhập ròng của Walt Disney Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Walt Disney Co, lợi nhuận ròng là 12.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 149.48.

Biên lợi nhuận ròng của Walt Disney Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Walt Disney Co, biên lợi nhuận ròng là 14.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.10.

Biên lợi nhuận gộp của Walt Disney Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Walt Disney Co, biên lợi nhuận gộp là 32.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Walt Disney Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Walt Disney Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Walt Disney Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Walt Disney Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Walt Disney Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Walt Disney Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 137.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Walt Disney Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Walt Disney Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.