tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dine Brands Global Inc

DIN
Thêm vào danh sách theo dõi
36.070USD
+0.730+2.07%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
467.93MVốn hóa
30.62P/E TTM

Tình hình tài chính của DIN

Theo dõi tình hình tài chính của Dine Brands Global Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dine Brands Global Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.23
Doanh thu / Dự báo
--/236.10M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
879.30M
8.25%
EPS(YoY)
1.12
-73.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.24%0.59
-377.22%-0.93
-60.99%0.48
-40.97%0.89
-53.53%0.53
-84.24%0.34
4.75%1.24
29.36%1.50
-35.18%1.13
197.23%2.14
--1.19
--1.16
--1.75
--0.72
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.85%225.20M
6.25%217.57M
10.84%216.17M
11.89%230.78M
4.14%214.78M
-0.74%204.77M
-3.73%195.03M
-1.03%206.27M
-3.52%206.24M
-0.80%206.30M
-13.14%202.58M
-12.35%208.41M
-7.23%213.77M
-9.43%207.97M
1.97%233.22M
1.79%237.79M
12.84%230.42M
17.14%229.63M
29.48%228.72M
112.94%233.62M
Lợi nhuận ròng
-8.21%7.20M
-340.82%-12.09M
-62.26%6.98M
-41.22%13.21M
-53.75%7.84M
-84.45%5.02M
2.55%18.51M
26.27%22.48M
-36.55%16.96M
192.62%32.27M
-11.41%18.05M
-23.56%17.80M
10.22%26.73M
-43.19%11.03M
-9.89%20.37M
-18.87%23.29M
-3.20%24.25M
1343.63%19.41M
133.35%22.61M
122.08%28.70M
Biên lợi nhuận ròng
-13.90%3.29%
-322.60%-5.62%
-65.32%3.39%
-46.74%5.99%
-54.95%3.82%
-84.22%2.53%
7.14%9.77%
28.36%11.24%
-33.93%8.47%
193.41%16.01%
--9.12%
--8.76%
--12.82%
--5.46%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.98%37.12%
0.94%40.73%
-18.69%37.77%
-17.12%38.80%
-11.19%40.78%
-13.02%40.35%
-0.51%46.45%
3.10%46.81%
-2.66%45.92%
4.85%46.39%
--46.69%
--45.40%
--47.17%
--44.24%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.45%72.59%
1.11%70.61%
-4.53%70.41%
-5.71%69.85%
-4.22%70.85%
-3.01%69.84%
-2.16%73.75%
-1.24%74.08%
-3.17%73.98%
-3.79%72.01%
--75.38%
--75.01%
--76.40%
--74.84%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.85%225.20M
6.25%217.57M
10.84%216.17M
11.89%230.78M
4.14%214.78M
-0.74%204.77M
-3.73%195.03M
-1.03%206.27M
-3.52%206.24M
-0.80%206.30M
-13.14%202.58M
-12.35%208.41M
-7.23%213.77M
-9.43%207.97M
1.97%233.22M
1.79%237.79M
12.84%230.42M
17.14%229.63M
29.48%228.72M
112.94%233.62M
Lợi nhuận hoạt động
-16.15%30.40M
22.28%37.13M
-30.43%31.45M
-21.98%38.77M
-14.72%36.26M
-32.81%30.36M
-1.67%45.20M
6.21%49.69M
-14.55%42.52M
31.48%45.20M
1.41%45.97M
-4.46%46.78M
2.50%49.76M
-23.35%34.38M
-6.02%45.33M
-14.00%48.97M
13.71%48.54M
77.41%44.85M
77.00%48.23M
1725.41%56.94M
Lợi nhuận ròng
-8.21%7.20M
-340.82%-12.09M
-62.26%6.98M
-41.22%13.21M
-53.75%7.84M
-84.45%5.02M
2.55%18.51M
26.27%22.48M
-36.55%16.96M
192.62%32.27M
-11.41%18.05M
-23.56%17.80M
10.22%26.73M
-43.19%11.03M
-9.89%20.37M
-18.87%23.29M
-3.20%24.25M
1343.63%19.41M
133.35%22.61M
122.08%28.70M
Tài sản ngắn hạn
-21.22%283.70M
-8.86%351.80M
8.17%358.51M
16.00%370.75M
13.53%360.12M
7.89%386.00M
25.64%331.43M
18.46%319.60M
-8.95%317.20M
-25.43%357.78M
-59.15%263.80M
-40.02%269.81M
-26.94%348.37M
-16.47%479.76M
30.82%645.79M
-2.46%449.83M
23.63%476.86M
-2.07%574.35M
-5.87%493.64M
-5.11%461.15M
Tổng nợ ngắn hạn
-22.76%320.30M
-17.90%365.60M
-12.08%340.11M
9.41%431.25M
1.15%414.68M
-3.29%445.31M
0.65%386.85M
-1.50%394.17M
1.18%409.97M
-2.18%460.45M
-25.96%384.34M
16.40%400.18M
21.03%405.17M
14.61%470.72M
50.47%519.11M
-0.31%343.80M
-0.10%334.77M
17.83%410.73M
7.43%344.98M
14.68%344.86M
Tổng tài sản
-4.40%1.69B
-2.95%1.74B
4.37%1.77B
5.70%1.79B
4.20%1.77B
2.89%1.79B
2.41%1.70B
1.62%1.69B
-3.58%1.70B
-7.50%1.74B
-15.84%1.66B
-11.44%1.67B
-6.90%1.76B
-5.90%1.88B
2.58%1.97B
-0.75%1.88B
1.72%1.89B
-3.64%2.00B
-7.17%1.92B
-7.21%1.90B
Tổng các khoản nợ
-0.17%1.98B
0.25%2.01B
4.67%2.01B
4.01%2.00B
2.17%1.98B
0.77%2.01B
-0.88%1.92B
-1.15%1.93B
-5.21%1.94B
-8.77%1.99B
-14.97%1.93B
-11.09%1.95B
-4.95%2.05B
-2.66%2.18B
4.45%2.27B
0.54%2.19B
-0.93%2.15B
-7.71%2.24B
-10.32%2.18B
-9.67%2.18B
Tổng vốn chủ sở hữu
-34.42%-290.00M
-26.79%-273.90M
-7.04%-231.92M
8.27%-212.54M
11.87%-215.75M
13.93%-216.02M
20.84%-216.67M
17.54%-231.70M
15.20%-244.81M
16.64%-250.97M
9.25%-273.71M
8.96%-281.00M
-8.87%-288.68M
-24.00%-301.08M
-18.59%-301.59M
-9.16%-308.66M
16.46%-265.17M
31.54%-242.81M
28.64%-254.32M
23.28%-282.75M
Thu nhập hoạt động ròng
-53.51%7.50M
-81.30%5.70M
18.35%30.20M
70.96%36.97M
-47.20%16.13M
-41.22%30.47M
-30.33%25.52M
-18.72%21.63M
90.05%30.55M
100.55%51.83M
8.96%36.62M
-29.36%26.61M
306.37%16.08M
-48.59%25.85M
-15.01%33.61M
-50.07%37.67M
-125.49%-7.79M
-15.90%50.27M
-16.30%39.55M
287.87%75.45M
Đầu tư ròng
-309.57%-7.70M
-102.48%-15.77M
-2689.29%-10.64M
-3340.20%-3.31M
-60.14%-1.88M
-124.82%-7.79M
104.09%411.00K
102.66%102.00K
90.78%-1.17M
95.53%-3.46M
-282.22%-10.06M
-53.94%-3.83M
-843.67%-12.74M
-2052.64%-77.50M
-336.48%-2.63M
-177.38%-2.49M
-45.27%1.71M
-126.87%-3.60M
-65.54%1.11M
-3.57%3.22M
Tài chính thuần
-130.52%-28.60M
-328.17%-39.34M
-243.72%-31.65M
-35.22%-20.91M
30.48%-12.41M
-24.06%-9.19M
61.24%-9.21M
84.70%-15.46M
80.86%-17.85M
84.43%-7.41M
-137.39%-23.75M
-58.47%-101.06M
-52.89%-93.22M
-624.74%-47.57M
1960.94%63.51M
-1956.53%-63.77M
71.94%-60.97M
2.16%-6.56M
-1.07%-3.41M
80.38%-3.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dine Brands Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dine Brands Global Inc, tổng doanh thu đạt 879.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 812.31M.

Tài sản ngắn hạn của Dine Brands Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dine Brands Global Inc, tài sản ngắn hạn là 351.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.86.

Tổng tài sản của Dine Brands Global Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dine Brands Global Inc là 1.74B, bao gồm 351.80M tài sản ngắn hạn và 1.39B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dine Brands Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dine Brands Global Inc, tổng nghĩa vụ của Dine Brands Global Inc là 2.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dine Brands Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dine Brands Global Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dine Brands Global Inc là -273.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Dine Brands Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dine Brands Global Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dine Brands Global Inc là 143.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.41.

Giá trị đầu tư ròng của Dine Brands Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dine Brands Global Inc, giá trị đầu tư ròng của Dine Brands Global Inc là -31.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -273.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Dine Brands Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dine Brands Global Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dine Brands Global Inc là -104.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -101.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dine Brands Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dine Brands Global Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.47.

Thu nhập ròng của Dine Brands Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dine Brands Global Inc, lợi nhuận ròng là 16.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.59.

Biên lợi nhuận ròng của Dine Brands Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dine Brands Global Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.66.

Biên lợi nhuận gộp của Dine Brands Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dine Brands Global Inc, biên lợi nhuận gộp là 39.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dine Brands Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dine Brands Global Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 70.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dine Brands Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dine Brands Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dine Brands Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dine Brands Global Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 143.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.