tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DHT Holdings Inc

DHT
Thêm vào danh sách theo dõi
18.570USD
+0.030+0.16%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.99BVốn hóa
9.01P/E TTM

Tình hình tài chính của DHT

Theo dõi tình hình tài chính của DHT Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của DHT Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.13
Doanh thu / Dự báo
--/236.38M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
498.40M
-12.83%
EPS(YoY)
1.31
16.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
271.66%1.02
20.62%0.41
27.79%0.28
27.06%0.35
-5.43%0.27
55.08%0.34
14.65%0.22
-21.47%0.27
24.08%0.29
-42.41%0.22
--0.19
--0.35
--0.23
--0.38
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
57.27%186.48M
--144.16M
-24.46%107.35M
-15.16%128.32M
-19.36%118.57M
----
8.01%142.11M
-1.18%151.24M
10.92%147.04M
-14.60%143.38M
19.67%131.56M
53.18%153.05M
73.52%132.57M
100.27%167.90M
86.04%109.94M
51.52%99.91M
-12.17%76.40M
-7.87%83.83M
-58.44%59.09M
-73.19%65.94M
-58.95%86.98M
----
Lợi nhuận ròng
272.89%164.53M
--66.07M
27.26%44.80M
26.50%56.10M
-5.90%44.12M
----
214.46%35.21M
-22.28%44.35M
22.82%46.89M
-42.99%35.36M
-537.48%-30.76M
487.00%57.06M
321.24%38.18M
2238.79%62.02M
133.43%7.03M
1110.46%9.72M
-248.62%-17.26M
-138.06%-2.90M
-141.51%-21.04M
-99.41%803.00K
-83.91%11.61M
----
Biên lợi nhuận ròng
137.49%88.23%
10.07%45.83%
68.55%41.74%
48.44%43.67%
16.05%37.15%
69.10%41.64%
5.20%24.76%
-21.13%29.42%
11.56%32.01%
-33.12%24.63%
--23.54%
--37.30%
--28.70%
--36.82%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
106.68%60.39%
74.83%51.31%
-0.53%32.51%
-1.20%36.97%
-28.49%29.22%
-13.09%29.35%
-0.92%32.68%
-15.64%37.42%
6.51%40.86%
-19.57%33.77%
--32.98%
--44.36%
--38.36%
--41.98%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
13.37%28.31%
-2.88%26.75%
-30.52%19.21%
-24.02%21.17%
-7.58%24.97%
-4.14%27.54%
-5.18%27.64%
6.90%27.86%
0.87%27.02%
9.25%28.73%
--29.15%
--26.06%
--26.78%
--26.30%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
57.27%186.48M
--144.16M
-24.46%107.35M
-15.16%128.32M
-19.36%118.57M
----
8.01%142.11M
-1.18%151.24M
10.92%147.04M
-14.60%143.38M
19.67%131.56M
53.18%153.05M
73.52%132.57M
100.27%167.90M
86.04%109.94M
51.52%99.91M
-12.17%76.40M
-7.87%83.83M
-58.44%59.09M
-73.19%65.94M
-58.95%86.98M
----
Lợi nhuận hoạt động
269.98%107.66M
--68.34M
-24.93%31.73M
-17.71%42.85M
-47.49%29.10M
----
-31.51%42.27M
-17.84%52.07M
19.90%55.42M
-34.41%44.42M
1040.22%61.72M
30967.65%63.38M
347.87%46.22M
9545.19%67.72M
130.51%5.41M
101.83%204.00K
-227.08%-18.65M
-103.76%-717.00K
-128.70%-17.74M
-107.59%-11.16M
-85.04%14.67M
----
Lợi nhuận ròng
272.89%164.53M
--66.07M
27.26%44.80M
26.50%56.10M
-5.90%44.12M
----
214.46%35.21M
-22.28%44.35M
22.82%46.89M
-42.99%35.36M
-537.48%-30.76M
487.00%57.06M
321.24%38.18M
2238.79%62.02M
133.43%7.03M
1110.46%9.72M
-248.62%-17.26M
-138.06%-2.90M
-141.51%-21.04M
-99.41%803.00K
-83.91%11.61M
----
Tài sản ngắn hạn
55.26%267.11M
-48.26%208.91M
-19.25%146.59M
-1.04%193.70M
-15.42%172.03M
101.39%403.78M
--181.53M
-16.46%195.75M
-4.60%203.40M
-14.90%200.50M
----
24.22%234.32M
63.82%213.21M
78.51%235.59M
43.70%170.43M
50.79%188.63M
17.61%130.15M
11.58%131.97M
-23.60%118.60M
-52.12%125.09M
-46.49%110.66M
----
Tổng nợ ngắn hạn
35.36%146.09M
-65.92%74.72M
-19.22%60.80M
22.10%83.28M
74.86%107.93M
287.29%219.23M
--75.27M
-9.26%68.20M
0.78%61.72M
-12.07%56.60M
----
19.32%75.16M
35.48%61.24M
53.48%64.37M
87.17%67.90M
67.54%62.99M
17.04%45.20M
-12.49%41.94M
-36.02%36.28M
-65.44%37.60M
-70.58%38.63M
----
Tổng tài sản
22.43%1.79B
-46.09%1.60B
-5.19%1.40B
-3.87%1.43B
-0.97%1.46B
99.24%2.97B
--1.47B
-0.12%1.49B
-0.35%1.47B
-1.08%1.49B
----
-3.40%1.49B
-6.39%1.48B
-6.27%1.51B
-9.37%1.47B
-6.72%1.54B
-8.80%1.58B
-0.78%1.61B
-4.04%1.62B
-9.36%1.65B
-3.32%1.73B
----
Tổng các khoản nợ
39.27%552.31M
-47.09%469.69M
-31.10%302.38M
-23.32%341.47M
-7.40%396.58M
92.76%887.77M
--438.87M
3.97%445.32M
0.30%428.27M
5.88%460.56M
----
-17.25%428.31M
-22.31%426.98M
-22.60%434.99M
-20.08%449.07M
-8.72%517.61M
-10.92%549.60M
9.54%562.00M
1.91%561.88M
-27.21%567.08M
-25.80%616.99M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
16.14%1.23B
-45.66%1.13B
5.79%1.10B
4.43%1.09B
1.67%1.06B
102.14%2.09B
--1.04B
-1.77%1.04B
-0.62%1.04B
-3.90%1.03B
----
3.60%1.06B
2.11%1.05B
2.49%1.07B
-3.68%1.02B
-5.67%1.02B
-7.63%1.03B
-5.55%1.05B
-6.93%1.06B
3.95%1.09B
16.18%1.11B
----
Thu nhập hoạt động ròng
66.76%98.74M
--72.97M
-24.02%60.89M
0.87%83.58M
-15.25%59.21M
----
--80.14M
-4.72%82.86M
5.14%69.87M
-53.17%42.27M
----
230.44%86.97M
1062.00%66.45M
352.83%90.26M
274.86%5.48M
-22.43%26.32M
-47.39%5.72M
-75.75%19.93M
-102.39%-3.13M
-81.82%33.93M
-91.68%10.87M
63.16%82.19M
Đầu tư ròng
-471.68%-61.98M
---205.67M
141.26%11.51M
121.17%11.06M
529.99%16.68M
----
---27.89M
-188.24%-52.27M
73.91%-3.88M
164.35%1.05M
----
-122.70%-18.14M
-534.13%-14.86M
88.43%-1.64M
25.17%34.60M
99.20%79.90M
98.34%-2.34M
-24.22%-14.16M
914.29%27.64M
514.27%40.11M
-4484.02%-141.14M
44.48%-11.40M
Tài chính thuần
114.31%10.53M
--130.51M
-43.01%-73.76M
-199.24%-92.66M
-9.09%-73.59M
----
---51.57M
44.30%-30.96M
-12.33%-67.46M
-47.38%-42.79M
----
5.88%-55.59M
-1010.21%-60.05M
-202.49%-29.04M
-550.62%-79.84M
22.05%-59.06M
-104.68%-5.41M
87.58%-9.60M
93.56%-12.27M
34.12%-75.77M
197.06%115.61M
0.75%-77.26M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của DHT Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DHT Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 498.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 571.77M.

Tài sản ngắn hạn của DHT Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DHT Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 208.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.48.

Tổng tài sản của DHT Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DHT Holdings Inc là 1.60B, bao gồm 208.91M tài sản ngắn hạn và 1.39B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của DHT Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DHT Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của DHT Holdings Inc là 469.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của DHT Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DHT Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của DHT Holdings Inc là 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.68.

Thu nhập hoạt động thuần của DHT Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DHT Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của DHT Holdings Inc là 172.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.86.

Giá trị đầu tư ròng của DHT Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DHT Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của DHT Holdings Inc là -166.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.51.

Giá trị huy động vốn ròng của DHT Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DHT Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của DHT Holdings Inc là -109.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của DHT Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DHT Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.86.

Thu nhập ròng của DHT Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DHT Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 211.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.38.

Biên lợi nhuận ròng của DHT Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DHT Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 42.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.37.

Biên lợi nhuận gộp của DHT Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DHT Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.62.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của DHT Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DHT Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của DHT Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DHT Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của DHT Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DHT Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của DHT Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DHT Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 172.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.