tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Danaher Corp

DHR
Thêm vào danh sách theo dõi
192.500USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
135.31BVốn hóa
37.07P/E TTM

Tình hình tài chính của DHR

Theo dõi tình hình tài chính của Danaher Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Danaher Corp

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
1.23/1.83
Doanh thu / Dự báo
6.26B/6.10B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
24.57B
2.90%
EPS(YoY)
5.07
-4.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
59.25%1.23
9.14%1.45
12.60%1.69
12.92%1.28
-37.01%0.77
-9.34%1.33
3.04%1.50
-25.90%1.13
-18.03%1.23
-25.01%1.47
-51.89%1.46
--1.53
--1.50
--1.96
--3.03
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.54%6.26B
3.66%5.95B
4.59%6.84B
4.40%6.05B
3.36%5.94B
-0.95%5.74B
142.78%6.54B
3.09%5.80B
-2.86%5.74B
-2.57%5.80B
-23.95%2.69B
-26.61%5.62B
-23.73%5.91B
-22.62%5.95B
1.26%3.54B
6.00%7.66B
7.38%7.75B
12.10%7.69B
-48.27%3.50B
22.88%7.23B
Lợi nhuận ròng
56.76%870.00M
7.86%1.03B
10.22%1.20B
11.00%908.00M
-38.81%555.00M
-12.32%954.00M
0.65%1.09B
-27.55%818.00M
-17.99%907.00M
-23.86%1.09B
-51.18%1.08B
-27.21%1.13B
-33.29%1.11B
-15.14%1.43B
26.50%2.21B
38.85%1.55B
-4.93%1.66B
1.38%1.68B
45.66%1.75B
32.60%1.12B
Biên lợi nhuận ròng
48.52%13.89%
4.06%17.29%
4.15%17.30%
6.33%15.00%
-40.80%9.35%
-11.48%16.62%
-16.54%16.61%
-15.59%14.11%
1.49%15.79%
-9.94%18.77%
-47.83%19.90%
--16.71%
--15.56%
--20.84%
--38.15%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.88%57.64%
-1.75%60.34%
-2.18%58.20%
-0.78%58.20%
-0.57%59.35%
1.36%61.42%
-1.28%59.50%
0.73%58.66%
6.36%59.69%
-1.56%60.59%
-2.02%60.27%
--58.23%
--56.12%
--61.56%
--61.51%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
35.22%28.75%
6.23%22.12%
6.91%22.07%
-2.95%21.10%
-1.80%21.26%
-4.37%20.83%
-5.23%20.64%
-13.55%21.74%
-7.50%21.65%
-6.62%21.78%
-6.63%21.78%
--25.14%
--23.41%
--23.32%
--23.33%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.54%6.26B
3.66%5.95B
4.59%6.84B
4.40%6.05B
3.36%5.94B
-0.95%5.74B
142.78%6.54B
3.09%5.80B
-2.86%5.74B
-2.57%5.80B
-23.95%2.69B
-26.61%5.62B
-23.73%5.91B
-22.62%5.95B
1.26%3.54B
6.00%7.66B
7.38%7.75B
12.10%7.69B
-48.27%3.50B
22.88%7.23B
Lợi nhuận hoạt động
48.29%1.13B
4.27%1.34B
-0.52%1.52B
6.36%1.25B
-34.93%760.00M
-3.59%1.29B
163.67%1.52B
-0.42%1.18B
0.43%1.17B
-11.87%1.34B
-49.48%578.00M
-41.19%1.19B
-47.47%1.16B
-30.16%1.52B
7.32%1.14B
53.93%2.02B
10.42%2.21B
8.22%2.17B
-33.43%1.07B
20.36%1.31B
Lợi nhuận ròng
56.76%870.00M
7.86%1.03B
10.22%1.20B
11.00%908.00M
-38.81%555.00M
-12.32%954.00M
0.65%1.09B
-27.55%818.00M
-17.99%907.00M
-23.86%1.09B
-51.18%1.08B
-27.21%1.13B
-33.29%1.11B
-15.14%1.43B
26.50%2.21B
38.85%1.55B
-4.93%1.66B
1.38%1.68B
45.66%1.75B
32.60%1.12B
Tài sản ngắn hạn
21.66%13.38B
46.30%13.94B
34.32%12.76B
-4.51%9.61B
14.47%11.00B
-33.73%9.53B
-31.86%9.50B
-52.56%10.06B
-44.97%9.61B
-13.07%14.37B
-12.25%13.94B
48.81%21.20B
31.99%17.46B
30.48%16.53B
36.36%15.88B
32.24%14.25B
-14.05%13.23B
-9.58%12.67B
-15.61%11.65B
-14.08%10.78B
Tổng nợ ngắn hạn
19.33%8.11B
12.26%7.46B
0.13%6.81B
-13.83%6.32B
1.36%6.79B
-14.57%6.64B
-17.84%6.80B
-21.65%7.34B
-20.26%6.70B
-10.90%7.78B
-1.37%8.27B
17.06%9.37B
11.22%8.40B
15.68%8.73B
3.06%8.39B
10.27%8.00B
10.71%7.56B
10.59%7.55B
9.97%8.14B
20.18%7.26B
Tổng tài sản
13.17%92.37B
5.60%83.54B
7.64%83.46B
-0.89%79.90B
3.90%81.62B
-5.14%79.12B
-8.22%77.54B
-8.11%80.61B
-7.48%78.56B
-1.93%83.40B
0.16%84.49B
8.27%87.73B
3.78%84.90B
1.98%85.04B
1.40%84.35B
-1.78%81.03B
4.84%81.81B
10.56%83.39B
9.22%83.18B
13.18%82.50B
Tổng các khoản nợ
35.85%39.77B
8.24%30.59B
10.47%30.92B
-1.68%28.82B
2.18%29.28B
-5.66%28.26B
-9.70%27.99B
-17.01%29.31B
-13.64%28.65B
-10.73%29.95B
-9.52%31.00B
3.77%35.32B
-5.76%33.18B
-9.39%33.55B
-9.86%34.26B
-12.81%34.04B
-0.16%35.20B
5.81%37.03B
4.46%38.01B
11.80%39.04B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.48%52.59B
4.13%52.96B
6.04%52.54B
-0.44%51.08B
4.89%52.34B
-4.85%50.86B
-7.37%49.55B
-2.12%51.30B
-3.52%49.90B
3.81%53.45B
6.79%53.49B
11.54%52.41B
10.99%51.72B
11.05%51.49B
10.88%50.09B
8.13%46.99B
8.97%46.60B
14.67%46.36B
13.58%45.18B
14.45%43.46B
Thu nhập hoạt động ròng
14.65%1.53B
1.77%1.32B
4.85%2.12B
9.85%1.66B
-5.58%1.34B
-25.30%1.30B
113.65%2.02B
-9.51%1.51B
-26.43%1.42B
-10.68%1.74B
-62.81%945.00M
-16.82%1.67B
-3.70%1.93B
-1.07%1.95B
8.92%2.54B
-1.18%2.01B
-5.66%2.00B
5.18%1.97B
5.03%2.33B
18.07%2.03B
Đầu tư ròng
-3832.95%-10.15B
-2.89%-249.00M
44.67%-384.00M
48.51%-312.00M
28.33%-258.00M
24.61%-242.00M
88.40%-694.00M
-84.19%-606.00M
16.47%-360.00M
-5.59%-321.00M
-633.33%-5.98B
36.12%-329.00M
-7.75%-431.00M
39.56%-304.00M
7.17%-816.00M
94.87%-515.00M
62.51%-400.00M
49.35%-503.00M
-51.21%-879.00M
-2959.68%-10.05B
Tài chính thuần
3044.53%7.27B
103.67%46.00M
178.13%1.32B
-229.11%-2.78B
95.68%-247.00M
-843.61%-1.25B
61.71%-1.69B
-134.59%-845.00M
-2647.60%-5.71B
49.24%-133.00M
-387.75%-4.42B
1162.17%2.44B
82.07%-208.00M
4.38%-262.00M
36.29%-906.00M
-106.96%-230.00M
-734.53%-1.16B
38.98%-274.00M
-0.16%-1.42B
350.42%3.31B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Danaher Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaher Corp, tổng doanh thu đạt 24.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.88B.

Tài sản ngắn hạn của Danaher Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaher Corp, tài sản ngắn hạn là 12.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.32.

Tổng tài sản của Danaher Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Danaher Corp là 83.46B, bao gồm 12.76B tài sản ngắn hạn và 70.71B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Danaher Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaher Corp, tổng nghĩa vụ của Danaher Corp là 30.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Danaher Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaher Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Danaher Corp là 52.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.04.

Thu nhập hoạt động thuần của Danaher Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaher Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Danaher Corp là 5.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.32.

Giá trị đầu tư ròng của Danaher Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaher Corp, giá trị đầu tư ròng của Danaher Corp là -1.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.63.

Giá trị huy động vốn ròng của Danaher Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaher Corp, giá trị huy động vốn ròng của Danaher Corp là -2.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Danaher Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaher Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.93.

Thu nhập ròng của Danaher Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaher Corp, lợi nhuận ròng là 3.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.31.

Biên lợi nhuận ròng của Danaher Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaher Corp, biên lợi nhuận ròng là 14.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.27.

Biên lợi nhuận gộp của Danaher Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaher Corp, biên lợi nhuận gộp là 59.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Danaher Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaher Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Danaher Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaher Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Danaher Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaher Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Danaher Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaher Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.