tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dollar General Corp

DG
Thêm vào danh sách theo dõi
133.240USD
+1.980+1.51%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
29.35BVốn hóa
19.36P/E TTM

Tình hình tài chính của DG

Theo dõi tình hình tài chính của Dollar General Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dollar General Corp

Mới phát hành
Th08 27, 2026
EPS / Dự báo
2.49/2.01
Doanh thu / Dự báo
11.29B/11.20B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
42.72B
5.20%
EPS(YoY)
6.87
34.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
33.45%2.49
13.13%2.02
122.70%1.94
43.70%1.28
9.86%1.87
7.76%1.78
-52.49%0.87
-29.00%0.89
-20.37%1.70
-29.55%1.65
-38.57%1.83
-46.29%1.26
--2.14
--2.35
--2.98
--2.34
----
----
----
----
Doanh thu
5.24%11.29B
3.36%10.79B
5.89%10.91B
4.58%10.65B
5.07%10.73B
5.26%10.44B
4.52%10.30B
5.05%10.18B
4.23%10.21B
6.11%9.91B
-3.38%9.86B
2.42%9.69B
3.93%9.80B
6.76%9.34B
17.93%10.20B
11.12%9.46B
8.97%9.43B
4.17%8.75B
2.82%8.65B
3.88%8.52B
Lợi nhuận ròng
33.76%550.32M
13.32%444.13M
122.94%426.30M
43.82%282.66M
9.95%411.43M
7.87%391.93M
-52.41%191.22M
-28.86%196.53M
-20.19%374.19M
-29.37%363.32M
-39.04%401.81M
-47.50%276.25M
-30.85%468.83M
-6.93%514.38M
10.33%659.13M
8.04%526.17M
6.44%678.03M
-18.46%552.66M
-7.05%597.43M
-15.19%487.03M
Biên lợi nhuận ròng
27.09%4.87%
9.63%4.12%
110.54%3.91%
37.53%2.65%
4.65%3.84%
2.48%3.76%
-54.47%1.86%
-32.28%1.93%
-23.42%3.66%
-33.44%3.66%
-36.91%4.08%
-48.74%2.85%
--4.79%
--5.51%
--6.46%
--5.56%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.04%32.60%
2.11%31.62%
3.57%30.45%
3.70%29.90%
4.58%31.34%
2.59%30.96%
-0.27%29.40%
-0.62%28.83%
-3.59%29.96%
-4.59%30.18%
-4.46%29.48%
-4.82%29.01%
--31.08%
--31.63%
--30.86%
--30.48%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-21.71%14.21%
-22.12%14.44%
-26.18%14.79%
-18.41%16.19%
-17.56%18.15%
-17.78%18.54%
-11.85%20.04%
-15.50%19.84%
-8.27%22.02%
-7.68%22.55%
-5.68%22.73%
13.79%23.48%
--24.00%
--24.42%
--24.10%
--20.64%
----
----
----
----
Doanh thu
5.24%11.29B
3.36%10.79B
5.89%10.91B
4.58%10.65B
5.07%10.73B
5.26%10.44B
4.52%10.30B
5.05%10.18B
4.23%10.21B
6.11%9.91B
-3.38%9.86B
2.42%9.69B
3.93%9.80B
6.76%9.34B
17.93%10.20B
11.12%9.46B
8.97%9.43B
4.17%8.75B
2.82%8.65B
3.88%8.52B
Lợi nhuận hoạt động
29.18%769.16M
10.83%638.52M
106.07%606.28M
31.52%425.85M
8.27%595.43M
5.50%576.11M
-49.24%294.21M
-25.30%323.80M
-20.56%549.96M
-26.29%546.10M
-37.88%579.65M
-41.07%433.47M
-24.21%692.31M
-0.71%740.86M
17.13%933.17M
10.51%735.54M
7.52%913.43M
-17.90%746.16M
-8.66%796.67M
-13.91%665.59M
Lợi nhuận ròng
33.76%550.32M
13.32%444.13M
122.94%426.30M
43.82%282.66M
9.95%411.43M
7.87%391.93M
-52.41%191.22M
-28.86%196.53M
-20.19%374.19M
-29.37%363.32M
-39.04%401.81M
-47.50%276.25M
-30.85%468.83M
-6.93%514.38M
10.33%659.13M
8.04%526.17M
6.44%678.03M
-18.46%552.66M
-7.05%597.43M
-15.19%487.03M
Tài sản ngắn hạn
4.56%8.78B
7.23%8.47B
-3.26%7.90B
2.48%8.38B
-3.73%8.40B
-2.48%7.90B
1.91%8.16B
-1.14%8.18B
3.69%8.72B
0.52%8.10B
5.67%8.01B
3.17%8.27B
9.52%8.41B
19.57%8.06B
20.26%7.58B
29.69%8.02B
28.20%7.68B
11.51%6.74B
-8.83%6.30B
-17.94%6.18B
Tổng nợ ngắn hạn
8.41%7.27B
13.11%7.24B
1.35%6.96B
0.60%7.15B
-6.15%6.70B
-3.59%6.40B
2.13%6.87B
4.77%7.11B
18.35%7.14B
8.87%6.64B
14.23%6.73B
4.37%6.79B
-20.26%6.03B
-12.24%6.10B
-1.53%5.89B
13.28%6.50B
38.10%7.57B
30.79%6.95B
4.70%5.98B
-2.48%5.74B
Tổng tài sản
1.62%32.17B
2.30%31.70B
-0.54%30.96B
0.82%31.72B
-0.50%31.65B
-0.07%30.99B
1.09%31.13B
2.73%31.46B
4.67%31.81B
4.04%31.01B
5.89%30.80B
5.58%30.62B
7.64%30.40B
10.56%29.80B
10.47%29.08B
11.89%29.01B
10.80%28.24B
6.81%26.96B
1.80%26.33B
-0.87%25.93B
Tổng các khoản nợ
-3.22%22.88B
-1.84%22.86B
-5.34%22.45B
-2.43%23.53B
-3.72%23.64B
-3.02%23.28B
-1.36%23.72B
-0.23%24.12B
1.89%24.55B
0.59%24.01B
2.14%24.05B
5.50%24.17B
9.28%24.10B
13.69%23.87B
17.32%23.54B
16.10%22.91B
13.95%22.05B
10.58%20.99B
4.50%20.07B
2.96%19.74B
Tổng vốn chủ sở hữu
15.93%9.29B
14.79%8.84B
14.81%8.51B
11.49%8.19B
10.36%8.01B
10.05%7.70B
9.85%7.41B
13.81%7.34B
15.28%7.26B
17.94%7.00B
21.79%6.75B
5.88%6.45B
1.76%6.30B
-0.44%5.94B
-11.50%5.54B
-1.55%6.09B
0.84%6.19B
-4.61%5.96B
-5.99%6.26B
-11.39%6.19B
Thu nhập hoạt động ròng
-19.34%780.52M
-15.46%716.19M
1.84%815.67M
85.09%1.00B
-2.15%967.70M
27.62%847.15M
-15.68%800.90M
-24.17%542.43M
84.64%988.92M
247.33%663.81M
28.98%949.78M
138.30%715.30M
7.44%535.61M
-57.48%191.12M
15.22%736.37M
-66.98%300.17M
-18.88%498.50M
-36.06%449.52M
29.73%639.10M
90.92%909.17M
Đầu tư ròng
-1.34%-406.48M
-19.78%-347.80M
14.14%-232.99M
8.24%-312.71M
-13.63%-401.12M
14.89%-290.38M
40.81%-271.36M
27.62%-340.81M
12.43%-353.00M
5.65%-341.16M
4.39%-458.48M
-12.32%-470.84M
-7.27%-403.10M
-28.76%-361.60M
-65.29%-479.53M
-61.99%-419.20M
-56.74%-375.77M
-1.42%-280.84M
11.79%-290.12M
5.17%-258.78M
Tài chính thuần
-4.19%-137.56M
75.95%-153.77M
-410.19%-684.81M
17.12%-735.20M
1.42%-132.03M
-359.20%-639.34M
57.98%-134.22M
-282.31%-887.06M
-44.71%-133.94M
-236.53%-139.23M
-34.23%-319.46M
-249.21%-232.03M
29.92%-92.55M
157.33%101.97M
51.71%-238.00M
132.71%155.50M
82.37%-132.08M
84.04%-177.89M
50.05%-492.81M
50.66%-475.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dollar General Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar General Corp, tổng doanh thu đạt 42.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.61B.

Tài sản ngắn hạn của Dollar General Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar General Corp, tài sản ngắn hạn là 7.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.26.

Tổng tài sản của Dollar General Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dollar General Corp là 30.96B, bao gồm 7.90B tài sản ngắn hạn và 23.07B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dollar General Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar General Corp, tổng nghĩa vụ của Dollar General Corp là 22.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.34.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dollar General Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar General Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Dollar General Corp là 8.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Dollar General Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar General Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dollar General Corp là 2.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.49.

Giá trị đầu tư ròng của Dollar General Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar General Corp, giá trị đầu tư ròng của Dollar General Corp là -1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Dollar General Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar General Corp, giá trị huy động vốn ròng của Dollar General Corp là -2.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dollar General Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar General Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.27.

Thu nhập ròng của Dollar General Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar General Corp, lợi nhuận ròng là 1.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.40.

Biên lợi nhuận ròng của Dollar General Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar General Corp, biên lợi nhuận ròng là 3.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.75.

Biên lợi nhuận gộp của Dollar General Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar General Corp, biên lợi nhuận gộp là 30.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.62.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dollar General Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar General Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dollar General Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar General Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dollar General Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar General Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.03.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dollar General Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dollar General Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.