tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Donnelley Financial Solutions Inc

DFIN
Thêm vào danh sách theo dõi
47.300USD
+0.240+0.51%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.16BVốn hóa
33.75P/E TTM

Tình hình tài chính của DFIN

Theo dõi tình hình tài chính của Donnelley Financial Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Donnelley Financial Solutions Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.45/1.63
Doanh thu / Dự báo
90.20M/221.39M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
767.00M
-1.91%
EPS(YoY)
1.18
-62.77%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.28%1.45
20.68%1.30
8.14%0.24
-599.28%-1.49
-13.12%1.30
-4.96%1.08
-40.36%0.22
-51.44%0.30
17.37%1.50
110.04%1.14
-1.74%0.37
--0.62
--1.28
--0.54
--0.37
----
----
----
----
----
Doanh thu
-58.64%90.20M
2.19%205.50M
10.36%172.50M
-2.34%175.30M
-10.14%218.10M
-1.13%201.10M
-11.44%156.30M
-0.28%179.50M
0.25%242.70M
2.42%203.40M
5.25%176.50M
-4.61%180.00M
-9.05%242.10M
-5.88%198.60M
-27.96%167.70M
-23.82%188.70M
-0.49%266.20M
-13.98%211.00M
10.70%232.80M
18.23%247.70M
Lợi nhuận ròng
0.83%36.40M
8.06%33.50M
-1.59%6.20M
-570.11%-40.90M
-18.14%36.10M
-6.91%31.00M
-40.57%6.30M
-51.93%8.70M
16.98%44.10M
110.76%33.30M
-2.75%10.60M
-5.73%18.10M
-18.04%37.70M
-40.15%15.80M
-57.42%10.90M
-54.50%19.20M
7.23%46.00M
-25.00%26.40M
171.51%25.60M
494.37%42.20M
Biên lợi nhuận ròng
143.81%40.35%
5.75%16.30%
-10.83%3.59%
-581.38%-23.33%
-8.91%16.55%
-5.84%15.42%
-32.88%4.03%
-51.80%4.85%
16.69%18.17%
105.79%16.37%
-7.60%6.01%
--10.06%
--15.57%
--7.96%
--6.50%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
0.09%56.74%
8.75%54.90%
3.71%54.08%
-2.91%56.76%
5.40%56.69%
2.29%50.48%
-0.89%52.14%
9.30%58.47%
11.39%53.79%
4.36%49.35%
--52.61%
--53.49%
--48.29%
--47.29%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
11.45%24.45%
21.13%27.34%
43.73%21.83%
23.47%19.09%
4.03%21.94%
-7.21%22.57%
-10.04%15.19%
-25.31%15.46%
-16.62%21.09%
-13.10%24.33%
-20.70%16.88%
--20.70%
--25.29%
--27.99%
--21.28%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-58.64%90.20M
2.19%205.50M
10.36%172.50M
-2.34%175.30M
-10.14%218.10M
-1.13%201.10M
-11.44%156.30M
-0.28%179.50M
0.25%242.70M
2.42%203.40M
5.25%176.50M
-4.61%180.00M
-9.05%242.10M
-5.88%198.60M
-27.96%167.70M
-23.82%188.70M
-0.49%266.20M
-13.98%211.00M
10.70%232.80M
18.23%247.70M
Lợi nhuận hoạt động
-240.71%-75.70M
2.07%49.20M
23.60%19.90M
-373.98%-53.70M
-18.24%53.80M
31.69%48.20M
-14.36%16.10M
-33.11%19.60M
23.45%65.80M
44.09%36.60M
-17.90%18.80M
0.34%29.30M
-19.12%53.30M
-31.54%25.40M
-52.39%22.90M
-57.25%29.20M
1.85%65.90M
-26.68%37.10M
196.91%48.10M
222.17%68.30M
Lợi nhuận ròng
0.83%36.40M
8.06%33.50M
-1.59%6.20M
-570.11%-40.90M
-18.14%36.10M
-6.91%31.00M
-40.57%6.30M
-51.93%8.70M
16.98%44.10M
110.76%33.30M
-2.75%10.60M
-5.73%18.10M
-18.04%37.70M
-40.15%15.80M
-57.42%10.90M
-54.50%19.20M
7.23%46.00M
-25.00%26.40M
171.51%25.60M
494.37%42.20M
Tài sản ngắn hạn
-4.28%255.20M
7.49%261.10M
-9.08%211.40M
-8.26%217.70M
-4.31%266.60M
-9.40%242.90M
11.51%232.50M
3.22%237.30M
-5.88%278.60M
0.64%268.10M
-8.71%208.50M
-8.66%229.90M
-7.04%296.00M
0.83%266.40M
-18.34%228.40M
-36.26%251.70M
-3.54%318.40M
-14.39%264.20M
4.68%279.70M
32.69%394.90M
Tổng nợ ngắn hạn
-7.05%192.50M
-5.21%185.60M
-10.75%200.00M
-6.66%193.30M
7.58%207.10M
8.84%195.80M
11.16%224.10M
5.23%207.10M
-7.94%192.50M
-10.81%179.90M
-10.32%201.60M
-11.31%196.80M
-11.55%209.10M
-0.64%201.70M
-14.00%224.80M
-30.35%221.90M
-0.34%236.40M
-15.70%203.00M
9.60%261.40M
53.47%318.60M
Tổng tài sản
-4.62%834.30M
-1.41%840.80M
-4.90%800.40M
-3.24%816.30M
-0.93%874.70M
-1.73%852.80M
4.30%841.60M
0.51%843.60M
-2.14%882.90M
-0.40%867.80M
-2.58%806.90M
-1.35%839.30M
-2.49%902.20M
-0.03%871.30M
-6.23%828.30M
-14.45%850.80M
-0.68%925.20M
-3.17%871.60M
2.04%883.30M
6.90%994.50M
Tổng các khoản nợ
0.97%446.90M
7.21%464.10M
3.87%421.20M
-1.48%393.20M
0.27%442.60M
-5.67%432.90M
0.20%405.50M
-12.09%399.10M
-16.12%441.40M
-14.80%458.90M
-18.87%404.70M
-12.57%454.00M
-9.87%526.20M
4.04%538.60M
-1.48%498.80M
-18.30%519.30M
-4.59%583.80M
-17.05%517.70M
-18.05%506.30M
-2.60%635.60M
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.34%387.40M
-10.29%376.70M
-13.05%379.20M
-4.81%423.10M
-2.13%432.10M
2.69%419.90M
8.43%436.10M
15.36%444.50M
17.42%441.50M
22.90%408.90M
22.06%402.20M
16.23%385.30M
10.13%376.00M
-5.99%332.70M
-12.60%329.50M
-7.63%331.50M
6.82%341.40M
28.22%353.90M
52.14%377.00M
29.24%358.90M
Thu nhập hoạt động ròng
9.21%74.70M
85.15%-5.60M
6.03%59.80M
-13.89%74.40M
21.71%68.40M
-35.13%-37.70M
-24.60%56.40M
7.33%86.40M
178.22%56.20M
45.83%-27.90M
2.05%74.80M
-3.36%80.50M
-55.90%20.20M
1.34%-51.50M
-4.56%73.30M
-24.89%83.30M
49.67%45.80M
-36.29%-52.20M
-24.48%76.80M
45.16%110.90M
Đầu tư ròng
18.67%-13.50M
22.56%-10.30M
21.19%-11.90M
20.42%-15.20M
13.99%-16.60M
-6750.00%-13.30M
17.03%-15.10M
0.52%-19.10M
-58.20%-19.30M
111.76%200.00K
-58.26%-18.20M
-31.51%-19.20M
18.12%-12.20M
82.83%-1.70M
35.03%-11.50M
-52.08%-14.60M
-53.61%-14.90M
-23.75%-9.90M
-168.18%-17.70M
-6.67%-9.60M
Tài chính thuần
-75.71%-61.50M
84.21%17.50M
-184.57%-46.10M
-0.95%-70.20M
28.07%-35.00M
-81.87%9.50M
64.71%-16.20M
-1.22%-69.54M
-174.92%-48.66M
9.85%52.40M
-22.40%-45.90M
10.08%-68.70M
27.76%-17.70M
175.72%47.70M
70.57%-37.50M
-334.09%-76.40M
-18.36%-24.50M
60.19%17.30M
-102.22%-127.40M
72.50%-17.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Donnelley Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donnelley Financial Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 767.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 781.90M.

Tài sản ngắn hạn của Donnelley Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donnelley Financial Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 211.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.08.

Tổng tài sản của Donnelley Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Donnelley Financial Solutions Inc là 800.40M, bao gồm 211.40M tài sản ngắn hạn và 589.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Donnelley Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donnelley Financial Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Donnelley Financial Solutions Inc là 421.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Donnelley Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donnelley Financial Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Donnelley Financial Solutions Inc là 379.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Donnelley Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donnelley Financial Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Donnelley Financial Solutions Inc là 68.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.72.

Giá trị đầu tư ròng của Donnelley Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donnelley Financial Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Donnelley Financial Solutions Inc là -57.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.94.

Giá trị huy động vốn ròng của Donnelley Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donnelley Financial Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Donnelley Financial Solutions Inc là -136.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Donnelley Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donnelley Financial Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.77.

Thu nhập ròng của Donnelley Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donnelley Financial Solutions Inc, lợi nhuận ròng là 32.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.94.

Biên lợi nhuận ròng của Donnelley Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donnelley Financial Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.25.

Biên lợi nhuận gộp của Donnelley Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donnelley Financial Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.78.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Donnelley Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donnelley Financial Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Donnelley Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donnelley Financial Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Donnelley Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donnelley Financial Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Donnelley Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donnelley Financial Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 68.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.