tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dell Technologies Inc

DELL
Thêm vào danh sách theo dõi
547.980USD
+14.100+2.64%
Giờ giao dịch 09/09, 09:33ET
355.15BVốn hóa
62.31P/E TTM

Tình hình tài chính của DELL

Theo dõi tình hình tài chính của Dell Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dell Technologies Inc

Mới phát hành
Th09 1, 2026
EPS / Dự báo
6.41/4.91
Doanh thu / Dự báo
46.97B/44.92B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
113.54B
18.80%
EPS(YoY)
8.79
35.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
273.24%6.41
279.87%5.30
45.27%3.42
43.27%2.31
43.68%1.72
-0.97%1.39
24.77%2.36
15.57%1.61
87.77%1.19
74.88%1.41
120.21%1.89
314.02%1.39
--0.64
--0.81
--0.86
--0.34
----
----
----
----
Doanh thu
57.75%46.97B
87.54%43.84B
39.48%33.38B
10.83%27.00B
18.98%29.78B
5.10%23.38B
7.23%23.93B
9.51%24.37B
9.12%25.03B
6.32%22.24B
-10.87%22.32B
-9.99%22.25B
-13.21%22.93B
-19.89%20.92B
12.82%25.04B
-6.44%24.72B
9.23%26.43B
15.61%26.12B
19.59%22.19B
12.53%26.42B
Lợi nhuận ròng
255.07%4.13B
256.27%3.44B
36.58%2.26B
36.75%1.55B
37.59%1.16B
0.52%965.00M
23.71%1.65B
12.52%1.13B
83.12%846.00M
64.67%960.00M
117.75%1.34B
310.61%1.01B
-9.59%462.00M
-45.62%583.00M
30600.00%614.00M
-93.62%245.00M
-38.51%511.00M
20.86%1.07B
-99.84%2.00M
361.90%3.84B
Biên lợi nhuận ròng
125.09%8.80%
89.97%7.84%
-2.02%6.77%
23.93%5.73%
16.33%3.91%
-7.44%4.13%
15.47%6.91%
2.51%4.63%
69.38%3.36%
61.43%4.46%
147.16%5.98%
362.84%4.51%
--1.98%
--2.76%
--2.42%
--0.97%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
14.40%20.93%
-15.95%17.75%
-17.18%20.16%
-4.91%20.71%
-13.80%18.29%
-3.16%21.12%
-1.50%24.34%
-5.86%21.78%
-9.65%21.22%
-9.07%21.81%
7.51%24.72%
0.22%23.14%
--23.49%
--23.98%
--22.99%
--23.09%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-15.90%27.05%
-18.15%27.12%
0.96%31.10%
16.97%35.71%
8.48%32.17%
4.27%33.13%
-2.67%30.81%
-4.49%30.53%
-6.39%29.66%
-6.02%31.77%
-4.14%31.65%
-0.37%31.97%
--31.68%
--33.81%
--33.02%
--32.09%
----
----
----
----
Doanh thu
57.75%46.97B
87.54%43.84B
39.48%33.38B
10.83%27.00B
18.98%29.78B
5.10%23.38B
7.23%23.93B
9.51%24.37B
9.12%25.03B
6.32%22.24B
-10.87%22.32B
-9.99%22.25B
-13.21%22.93B
-19.89%20.92B
12.82%25.04B
-6.44%24.72B
9.23%26.43B
15.61%26.12B
19.59%22.19B
12.53%26.42B
Lợi nhuận hoạt động
171.97%5.38B
148.99%3.95B
32.40%3.22B
22.28%2.22B
18.56%1.98B
56.72%1.59B
27.82%2.44B
20.23%1.81B
9.22%1.67B
-9.40%1.01B
11.01%1.91B
-14.42%1.51B
20.39%1.53B
-27.94%1.12B
200.00%1.72B
68.45%1.76B
24.88%1.27B
57.04%1.55B
-14.50%572.00M
-20.09%1.05B
Lợi nhuận ròng
255.07%4.13B
256.27%3.44B
36.58%2.26B
36.75%1.55B
37.59%1.16B
0.52%965.00M
23.71%1.65B
12.52%1.13B
83.12%846.00M
64.67%960.00M
117.75%1.34B
310.61%1.01B
-9.59%462.00M
-45.62%583.00M
30600.00%614.00M
-93.62%245.00M
-38.51%511.00M
20.86%1.07B
-99.84%2.00M
361.90%3.84B
Tài sản ngắn hạn
76.98%80.55B
64.49%70.61B
58.99%57.60B
13.32%43.10B
21.23%45.51B
23.96%42.92B
0.68%36.23B
2.83%38.03B
-3.73%37.54B
-7.39%34.63B
-15.03%35.98B
-4.64%36.99B
-7.72%39.00B
-9.63%37.39B
-5.96%42.35B
-32.17%38.79B
-2.97%42.26B
-2.27%41.38B
3.36%45.03B
48.08%57.18B
Tổng nợ ngắn hạn
52.57%83.70B
47.95%74.60B
35.98%63.27B
2.05%50.52B
5.44%54.86B
5.63%50.42B
-3.78%46.53B
1.27%49.50B
2.14%52.03B
1.94%47.73B
-6.39%48.35B
-6.02%48.88B
-7.02%50.94B
-11.75%46.83B
-8.12%51.65B
-25.39%52.01B
-1.25%54.79B
-3.28%53.06B
3.86%56.22B
38.57%69.70B
Tổng tài sản
42.86%127.39B
32.28%114.91B
27.01%101.29B
6.75%87.48B
7.85%89.18B
8.33%86.87B
-2.90%79.75B
-1.58%81.95B
-3.47%82.69B
-4.64%80.19B
-8.35%82.13B
-2.24%83.26B
-3.51%85.66B
-4.88%84.09B
-3.37%89.61B
-37.22%85.17B
-27.64%88.78B
-27.39%88.41B
-24.86%92.73B
14.06%135.68B
Tổng các khoản nợ
40.11%128.82B
29.39%116.32B
27.88%103.76B
7.08%90.10B
7.55%91.94B
8.42%89.89B
-3.71%81.13B
-1.97%84.14B
-3.23%85.48B
-4.72%82.91B
-9.04%84.26B
-3.06%85.83B
-3.49%88.33B
-4.12%87.02B
-1.78%92.64B
-27.12%88.54B
-18.81%91.53B
-19.40%90.76B
-18.26%94.31B
8.00%121.48B
Tổng vốn chủ sở hữu
48.41%-1.43B
53.57%-1.40B
-78.08%-2.47B
-19.63%-2.62B
1.11%-2.77B
-11.05%-3.02B
34.94%-1.39B
14.79%-2.19B
-4.48%-2.80B
6.87%-2.72B
29.52%-2.13B
23.69%-2.57B
2.83%-2.68B
-24.16%-2.92B
-91.46%-3.02B
-123.73%-3.37B
-127.71%-2.75B
-125.75%-2.35B
-119.69%-1.58B
119.52%14.19B
Thu nhập hoạt động ròng
-12.50%2.23B
45.96%4.08B
698.97%4.67B
-24.53%1.17B
89.78%2.54B
168.07%2.80B
-61.84%585.00M
-27.83%1.55B
-58.31%1.34B
-41.31%1.04B
-43.52%1.53B
443.43%2.15B
343.92%3.21B
760.59%1.78B
-12.25%2.71B
-87.82%396.00M
-58.03%724.00M
-112.02%-269.00M
-47.37%3.09B
8.58%3.25B
Đầu tư ròng
-104.12%-1.34B
-1112.50%-1.07B
-2.51%-695.00M
-17.75%-617.00M
-17.59%-655.00M
80.70%-88.00M
-1.35%-678.00M
36.48%-524.00M
7.93%-557.00M
33.33%-456.00M
15.95%-669.00M
-13.01%-825.00M
22.24%-605.00M
5.00%-684.00M
-6.56%-796.00M
-122.52%-730.00M
-16.29%-778.00M
-38.73%-720.00M
-53.70%-747.00M
125.85%3.24B
Tài chính thuần
39.80%-882.00M
-338.80%-2.95B
-50.47%-2.09B
372.06%857.00M
27.90%-1.47B
159.56%1.24B
23.53%-1.39B
78.22%-315.00M
-11.22%-2.03B
-3.75%-2.08B
-220.22%-1.82B
-274.61%-1.45B
-74.67%-1.83B
-17.35%-2.00B
109.71%1.51B
-109.01%-386.00M
71.52%-1.05B
-4.15%-1.71B
-531.58%-15.58B
199.37%4.28B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dell Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dell Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 113.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.57B.

Tài sản ngắn hạn của Dell Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dell Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 57.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.99.

Tổng tài sản của Dell Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dell Technologies Inc là 101.29B, bao gồm 57.60B tài sản ngắn hạn và 43.68B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dell Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dell Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Dell Technologies Inc là 103.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dell Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dell Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dell Technologies Inc là -2.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.08.

Thu nhập hoạt động thuần của Dell Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dell Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dell Technologies Inc là 9.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.27.

Giá trị đầu tư ròng của Dell Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dell Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Dell Technologies Inc là -2.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Dell Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dell Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dell Technologies Inc là -1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dell Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dell Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.01.

Thu nhập ròng của Dell Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dell Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 5.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.27.

Biên lợi nhuận ròng của Dell Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dell Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.19.

Biên lợi nhuận gộp của Dell Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dell Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 20.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dell Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dell Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dell Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dell Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dell Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dell Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 9.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.