tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dillard's Inc

DDS
Thêm vào danh sách theo dõi
588.340USD
-13.610-2.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.19BVốn hóa
13.97P/E TTM

Tình hình tài chính của DDS

Theo dõi tình hình tài chính của Dillard's Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dillard's Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
16.06/10.37
Doanh thu / Dự báo
1.59B/1.55B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.56B
-0.41%
EPS(YoY)
36.42
-1.07%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
54.47%16.04
170.28%36.42
7.51%8.31
1.61%4.66
-6.37%10.39
-12.81%13.48
-18.47%7.73
-42.50%4.59
-6.39%11.09
-8.49%15.46
-13.49%9.49
--7.98
--11.85
--16.89
--10.96
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.69%1.59B
-3.03%1.99B
2.74%1.49B
1.41%1.54B
-1.64%1.55B
-4.97%2.05B
-3.53%1.45B
-5.18%1.51B
-2.55%1.57B
-0.17%2.16B
-4.38%1.50B
-1.27%1.60B
-1.76%1.61B
0.42%2.16B
4.05%1.57B
1.03%1.62B
21.01%1.64B
33.39%2.15B
43.70%1.51B
69.43%1.60B
Lợi nhuận ròng
52.95%250.55M
-4.96%203.72M
4.18%129.81M
-2.21%72.83M
-9.01%163.82M
-14.43%214.36M
-19.79%124.60M
-43.36%74.48M
-10.65%180.04M
-13.38%250.50M
-17.33%155.34M
-19.54%131.51M
-19.75%201.50M
-9.98%289.19M
-4.77%187.91M
-11.96%163.45M
58.67%251.09M
379.20%321.24M
519.56%197.33M
2267.36%185.66M
Biên lợi nhuận ròng
48.94%15.77%
-16.85%8.69%
1.40%8.71%
-3.57%4.74%
-7.49%10.59%
-9.96%10.45%
-16.86%8.59%
-40.27%4.92%
-8.31%11.45%
-13.23%11.60%
-13.55%10.33%
--8.23%
--12.48%
--13.37%
--11.95%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.94%42.49%
10.45%37.59%
1.83%41.25%
-2.47%34.64%
-1.99%41.68%
-4.35%34.03%
-2.51%40.51%
-4.45%35.52%
1.40%42.53%
-2.56%35.58%
-2.56%41.55%
--37.17%
--41.94%
--36.51%
--42.64%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.56%12.61%
0.76%14.88%
-3.82%12.14%
-0.59%14.16%
0.79%13.35%
-2.31%14.77%
-5.67%12.62%
-4.06%14.24%
-4.76%13.25%
-3.45%15.12%
-10.38%13.38%
--14.84%
--13.91%
--15.66%
--14.93%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.69%1.59B
-3.03%1.99B
2.74%1.49B
1.41%1.54B
-1.64%1.55B
-4.97%2.05B
-3.53%1.45B
-5.18%1.51B
-2.55%1.57B
-0.17%2.16B
-4.38%1.50B
-1.27%1.60B
-1.76%1.61B
0.42%2.16B
4.05%1.57B
1.03%1.62B
21.01%1.64B
33.39%2.15B
43.70%1.51B
69.43%1.60B
Lợi nhuận hoạt động
4.36%222.10M
-13.65%201.62M
4.62%165.16M
-5.24%88.29M
-7.88%212.82M
-16.43%233.50M
-18.44%157.86M
-45.70%93.17M
-11.64%231.01M
-13.16%279.42M
-22.49%193.54M
-22.08%171.56M
-20.13%261.44M
-19.60%321.75M
-5.84%249.68M
-12.31%220.17M
69.48%327.35M
206.94%400.16M
1714.66%265.18M
1329.57%251.08M
Lợi nhuận ròng
52.95%250.55M
-4.96%203.72M
4.18%129.81M
-2.21%72.83M
-9.01%163.82M
-14.43%214.36M
-19.79%124.60M
-43.36%74.48M
-10.65%180.04M
-13.38%250.50M
-17.33%155.34M
-19.54%131.51M
-19.75%201.50M
-9.98%289.19M
-4.77%187.91M
-11.96%163.45M
58.67%251.09M
379.20%321.24M
519.56%197.33M
2267.36%185.66M
Tài sản ngắn hạn
10.08%3.05B
0.78%2.39B
7.71%3.17B
4.83%2.57B
2.21%2.77B
7.24%2.37B
10.38%2.94B
7.60%2.45B
8.19%2.71B
6.58%2.21B
5.97%2.67B
18.14%2.28B
6.33%2.50B
8.21%2.07B
5.83%2.52B
-3.77%1.93B
11.64%2.35B
15.21%1.91B
30.06%2.38B
29.74%2.01B
Tổng nợ ngắn hạn
12.25%1.29B
8.05%902.08M
16.88%1.45B
22.87%958.71M
1.46%1.15B
0.86%834.91M
2.88%1.24B
-15.81%780.29M
-5.08%1.13B
-3.63%827.76M
-11.36%1.20B
-2.03%926.82M
-9.70%1.19B
-11.10%858.96M
4.54%1.36B
5.82%946.01M
21.09%1.32B
25.01%966.19M
22.35%1.30B
7.56%894.01M
Tổng tài sản
5.91%4.14B
-0.74%3.51B
3.99%4.30B
0.62%3.68B
-0.77%3.91B
2.38%3.53B
6.03%4.13B
4.26%3.66B
5.02%3.94B
3.60%3.45B
2.78%3.90B
9.03%3.51B
2.47%3.75B
2.58%3.33B
1.40%3.79B
-4.79%3.22B
4.31%3.66B
4.95%3.25B
13.13%3.74B
9.74%3.38B
Tổng các khoản nợ
3.08%2.11B
-0.51%1.73B
3.84%2.25B
3.06%1.77B
-0.63%2.05B
-0.97%1.73B
4.10%2.17B
-4.99%1.71B
-0.18%2.06B
1.23%1.75B
-4.53%2.08B
1.71%1.80B
-3.75%2.07B
-3.56%1.73B
0.33%2.18B
-0.07%1.77B
8.96%2.15B
8.65%1.79B
13.03%2.18B
3.62%1.77B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.02%2.03B
-0.96%1.78B
4.16%2.05B
-1.53%1.92B
-0.91%1.86B
5.84%1.80B
8.26%1.96B
14.00%1.95B
11.40%1.87B
6.16%1.70B
12.69%1.81B
17.98%1.71B
11.29%1.68B
10.16%1.60B
2.89%1.61B
-9.98%1.45B
-1.65%1.51B
0.71%1.45B
13.28%1.56B
17.37%1.61B
Thu nhập hoạt động ròng
56.46%363.98M
-42.10%211.15M
7.49%186.46M
226.80%86.76M
-4.81%232.63M
-16.45%364.69M
252.19%173.48M
-158.53%-68.42M
-13.02%244.38M
11.93%436.48M
-82.37%49.26M
235.72%116.90M
-23.07%280.95M
-29.35%389.97M
18.49%279.37M
-145.36%-86.13M
20.76%365.18M
74.73%551.94M
1.82%235.78M
203.55%189.89M
Đầu tư ròng
-214.14%-63.09M
87.66%-25.85M
-47.46%-45.36M
-80.90%38.47M
123.95%55.28M
-69.68%-209.57M
-145.45%-30.76M
346.42%201.38M
-1151.02%-230.78M
-388.89%-123.51M
132.90%67.68M
-40.65%-81.72M
248.53%21.96M
273.73%42.75M
-470.21%-205.72M
-149.54%-58.10M
-204.24%-14.78M
-1347.92%-24.61M
-194.08%-36.08M
-28.07%-23.28M
Tài chính thuần
95.55%-4.68M
-13.26%-473.04M
96.41%-3.91M
-238.23%-13.72M
-2495.17%-105.26M
-20.47%-417.66M
-121.30%-109.05M
96.55%-4.06M
96.19%-4.06M
-13.63%-346.69M
-45.80%-49.28M
47.77%-117.57M
48.04%-106.50M
29.09%-305.10M
86.45%-33.80M
-99.10%-225.08M
-235.96%-204.98M
-2208.30%-430.29M
-3.49%-249.46M
-152.72%-113.05M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dillard's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dillard's Inc, tổng doanh thu đạt 6.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.59B.

Tài sản ngắn hạn của Dillard's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dillard's Inc, tài sản ngắn hạn là 2.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.78.

Tổng tài sản của Dillard's Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dillard's Inc là 3.51B, bao gồm 2.39B tài sản ngắn hạn và 1.12B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dillard's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dillard's Inc, tổng nghĩa vụ của Dillard's Inc là 1.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dillard's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dillard's Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dillard's Inc là 1.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Dillard's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dillard's Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dillard's Inc là 667.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.66.

Giá trị đầu tư ròng của Dillard's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dillard's Inc, giá trị đầu tư ròng của Dillard's Inc là 22.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.36.

Giá trị huy động vốn ròng của Dillard's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dillard's Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dillard's Inc là -595.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dillard's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dillard's Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 36.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.07.

Thu nhập ròng của Dillard's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dillard's Inc, lợi nhuận ròng là 570.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.92.

Biên lợi nhuận ròng của Dillard's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dillard's Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.53.

Biên lợi nhuận gộp của Dillard's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dillard's Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.62.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dillard's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dillard's Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dillard's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dillard's Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 31.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dillard's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dillard's Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dillard's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dillard's Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 667.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.