tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Datadog Inc

DDOG
Thêm vào danh sách theo dõi
246.860USD
+2.470+1.01%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
87.87BVốn hóa
637.52P/E TTM

Tình hình tài chính của DDOG

Theo dõi tình hình tài chính của Datadog Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Datadog Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.59
Doanh thu / Dự báo
--/1.08B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.43B
27.68%
EPS(YoY)
0.31
-43.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
107.21%0.15
-1.02%0.13
-36.54%0.10
-94.15%0.01
-44.10%0.07
-18.39%0.13
120.33%0.15
1162.01%0.13
270.31%0.13
279.43%0.16
--0.07
---0.01
---0.08
---0.09
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
32.15%1.01B
29.21%953.19M
28.35%885.65M
28.12%826.76M
24.59%761.55M
25.11%737.73M
26.02%690.02M
26.66%645.28M
26.89%611.25M
25.62%589.65M
25.43%547.54M
25.44%509.46M
32.69%481.71M
43.90%469.40M
61.39%436.53M
73.90%406.14M
82.84%363.03M
83.74%326.20M
74.88%270.49M
66.81%233.55M
Lợi nhuận ròng
113.35%52.57M
2.13%46.57M
-34.45%33.88M
-93.96%2.65M
-42.20%24.64M
-15.56%45.59M
128.44%51.70M
1204.16%43.82M
276.99%42.63M
285.96%53.99M
187.09%22.63M
18.65%-3.97M
-347.34%-24.09M
-504.99%-29.03M
-373.83%-25.98M
47.89%-4.88M
174.52%9.74M
144.36%7.17M
63.80%-5.48M
-3396.48%-9.36M
Biên lợi nhuận ròng
61.44%5.22%
-20.95%4.89%
-48.93%3.83%
-95.29%0.32%
-53.60%3.24%
-32.51%6.18%
81.27%7.49%
971.75%6.79%
239.49%6.97%
248.04%9.16%
--4.13%
---0.78%
---5.00%
---6.19%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.11%79.21%
-0.08%80.39%
0.05%80.08%
-1.16%79.92%
-3.28%79.30%
-2.15%80.46%
-1.35%80.04%
1.07%80.86%
3.44%81.99%
3.57%82.22%
--81.13%
--80.01%
--79.26%
--79.39%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-47.30%14.16%
-46.92%14.80%
0.93%16.23%
-0.04%16.85%
49.77%26.87%
47.88%27.89%
-23.14%16.08%
-24.59%16.86%
-23.84%17.94%
-23.31%18.86%
--20.92%
--22.36%
--23.56%
--24.59%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
32.15%1.01B
29.21%953.19M
28.35%885.65M
28.12%826.76M
24.59%761.55M
25.11%737.73M
26.02%690.02M
26.66%645.28M
26.89%611.25M
25.62%589.65M
25.43%547.54M
25.44%509.46M
32.69%481.71M
43.90%469.40M
61.39%436.53M
73.90%406.14M
82.84%363.03M
83.74%326.20M
74.88%270.49M
66.81%233.55M
Lợi nhuận hoạt động
158.99%7.33M
-0.38%9.36M
-128.65%-5.81M
-370.46%-34.13M
-203.53%-12.42M
-66.15%9.39M
579.39%20.28M
157.34%12.62M
134.30%12.00M
180.11%27.74M
86.50%-4.23M
-601.05%-22.01M
-435.80%-34.97M
-509.56%-34.63M
-540.29%-31.34M
68.25%-3.14M
181.17%10.41M
194.60%8.46M
47.18%-4.89M
-1611.62%-9.89M
Lợi nhuận ròng
113.35%52.57M
2.13%46.57M
-34.45%33.88M
-93.96%2.65M
-42.20%24.64M
-15.56%45.59M
128.44%51.70M
1204.16%43.82M
276.99%42.63M
285.96%53.99M
187.09%22.63M
18.65%-3.97M
-347.34%-24.09M
-504.99%-29.03M
-373.83%-25.98M
47.89%-4.88M
174.52%9.74M
144.36%7.17M
63.80%-5.48M
-3396.48%-9.36M
Tài sản ngắn hạn
10.81%5.63B
9.59%5.38B
27.67%4.84B
29.30%4.64B
52.28%5.08B
54.53%4.91B
34.40%3.79B
38.15%3.59B
35.35%3.33B
35.57%3.18B
29.54%2.82B
25.63%2.60B
22.92%2.46B
25.30%2.34B
25.35%2.18B
26.01%2.07B
14.70%2.00B
8.90%1.87B
5.04%1.74B
1.00%1.64B
Tổng nợ ngắn hạn
-10.72%1.66B
-14.57%1.59B
-25.81%1.32B
-24.44%1.35B
90.67%1.85B
85.70%1.86B
111.31%1.78B
135.22%1.79B
25.85%972.79M
32.02%1.00B
24.92%842.48M
21.65%761.36M
28.40%772.95M
43.70%759.75M
53.20%674.41M
64.25%625.88M
87.64%601.97M
77.51%528.70M
72.87%440.20M
57.85%381.06M
Tổng tài sản
15.67%6.95B
14.84%6.64B
30.68%6.05B
31.96%5.82B
45.13%6.01B
46.98%5.79B
30.71%4.63B
33.22%4.41B
31.90%4.14B
30.99%3.94B
26.65%3.54B
24.78%3.31B
24.15%3.14B
26.21%3.00B
27.50%2.80B
27.82%2.65B
29.56%2.53B
25.95%2.38B
20.94%2.19B
16.43%2.08B
Tổng các khoản nợ
-4.20%2.96B
-5.19%2.91B
30.52%2.61B
31.00%2.63B
59.54%3.09B
60.72%3.07B
15.29%2.00B
20.58%2.01B
19.14%1.94B
19.84%1.91B
15.16%1.74B
15.52%1.66B
15.26%1.63B
19.02%1.59B
21.94%1.51B
23.67%1.44B
27.14%1.41B
43.60%1.34B
40.85%1.24B
33.65%1.16B
Tổng vốn chủ sở hữu
36.74%3.99B
37.50%3.73B
30.81%3.44B
32.75%3.20B
32.43%2.92B
34.02%2.71B
45.54%2.63B
45.95%2.41B
45.65%2.20B
43.59%2.03B
40.10%1.81B
35.74%1.65B
35.39%1.51B
35.47%1.41B
34.68%1.29B
33.11%1.22B
32.75%1.12B
8.75%1.04B
2.27%957.41M
0.00%912.88M
Thu nhập hoạt động ròng
23.23%334.62M
23.32%327.07M
9.97%251.47M
21.67%200.06M
27.92%271.54M
20.43%265.23M
49.68%228.68M
7.36%164.42M
58.66%212.27M
92.44%220.23M
82.72%152.78M
109.92%153.16M
-9.23%133.79M
-1.17%114.44M
24.10%83.62M
41.06%72.96M
185.36%147.39M
385.95%115.79M
85.77%67.38M
109.08%51.72M
Đầu tư ròng
29.00%-314.80M
-355.23%-497.85M
34.06%-202.15M
-219.99%-191.07M
-69.75%-443.41M
37.16%-109.36M
-60.46%-306.56M
45.74%-59.71M
-1.94%-261.21M
-95.28%-174.04M
-643.99%-191.04M
7.93%-110.04M
-70.43%-256.25M
38.97%-89.12M
18.94%-25.68M
36.00%-119.52M
-265.75%-150.35M
-1580.30%-146.03M
35.13%-31.68M
71.93%-186.74M
Tài chính thuần
487.48%9.71M
-96.04%30.05M
3.08%1.27M
-2598.26%-605.45M
-24.55%1.65M
3535.52%759.42M
-87.51%1.23M
-4.67%24.23M
4.43%2.19M
47.08%20.89M
443.50%9.87M
61.28%25.42M
-50.54%2.10M
-3.65%14.20M
-59.55%1.82M
24.30%15.76M
40.00%4.24M
33.30%14.74M
-0.84%4.49M
-98.06%12.68M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Datadog Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datadog Inc, tổng doanh thu đạt 3.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.68B.

Tài sản ngắn hạn của Datadog Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datadog Inc, tài sản ngắn hạn là 5.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.59.

Tổng tài sản của Datadog Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Datadog Inc là 6.64B, bao gồm 5.38B tài sản ngắn hạn và 1.26B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Datadog Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datadog Inc, tổng nghĩa vụ của Datadog Inc là 2.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Datadog Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datadog Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Datadog Inc là 3.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Datadog Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datadog Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Datadog Inc là -44.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -181.74.

Giá trị đầu tư ròng của Datadog Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datadog Inc, giá trị đầu tư ròng của Datadog Inc là -1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Datadog Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datadog Inc, giá trị huy động vốn ròng của Datadog Inc là -572.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -172.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Datadog Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datadog Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.24.

Thu nhập ròng của Datadog Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datadog Inc, lợi nhuận ròng là 107.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.36.

Biên lợi nhuận ròng của Datadog Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datadog Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.07.

Biên lợi nhuận gộp của Datadog Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datadog Inc, biên lợi nhuận gộp là 79.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Datadog Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datadog Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Datadog Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datadog Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Datadog Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datadog Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Datadog Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Datadog Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -44.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -181.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.