tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Delcath Systems Inc

DCTH
Thêm vào danh sách theo dõi
12.220USD
+0.180+1.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
421.85MVốn hóa
825.12P/E TTM

Tình hình tài chính của DCTH

Theo dõi tình hình tài chính của Delcath Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Delcath Systems Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.09
Doanh thu / Dự báo
--/26.26M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
85.23M
129.08%
EPS(YoY)
0.08
108.14%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-196.24%-0.03
50.96%-0.05
-64.83%0.02
115.56%0.08
106.91%0.03
78.13%-0.11
105.70%0.06
16.16%-0.48
42.35%-0.45
52.91%-0.48
---1.14
---0.58
---0.77
---1.03
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.33%24.99M
37.27%20.73M
83.60%20.56M
211.05%24.16M
530.26%19.78M
2701.48%15.10M
2480.65%11.20M
1468.89%7.77M
425.80%3.14M
-15.65%539.00K
-52.10%434.00K
-37.89%495.00K
57.94%597.00K
-69.69%639.00K
73.56%906.00K
48.69%797.00K
-2.58%378.00K
315.78%2.11M
12.02%522.00K
41.42%536.00K
Lợi nhuận ròng
-200.09%-1.07M
44.20%-1.90M
-55.47%830.00K
119.63%2.70M
109.62%1.07M
69.49%-3.40M
109.16%1.86M
-90.79%-13.74M
-23.46%-11.11M
-9.79%-11.14M
-139.15%-20.34M
29.11%-7.20M
0.00%-9.00M
-89.70%-10.14M
-19.37%-8.51M
-57.99%-10.16M
-33.39%-9.00M
23.93%-5.35M
-42.76%-7.13M
-48.50%-6.43M
Biên lợi nhuận ròng
-179.23%-4.28%
59.35%-9.15%
-75.75%4.04%
106.31%11.16%
101.53%5.40%
98.91%-22.50%
100.36%16.64%
87.84%-176.94%
76.52%-353.97%
-30.16%-2066.05%
---4686.64%
---1454.95%
---1507.54%
---1587.32%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.66%85.05%
-0.51%85.48%
2.20%87.24%
7.24%86.26%
20.20%85.62%
25.85%85.92%
23.07%85.36%
15.41%80.44%
2.23%71.23%
8.53%68.27%
--69.35%
--69.70%
--69.68%
--62.91%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-69.83%6.31%
-71.44%13.24%
-34.82%20.38%
-70.07%26.29%
--20.93%
--46.38%
--31.27%
--87.83%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.33%24.99M
37.27%20.73M
83.60%20.56M
211.05%24.16M
530.26%19.78M
2701.48%15.10M
2480.65%11.20M
1468.89%7.77M
425.80%3.14M
-15.65%539.00K
-52.10%434.00K
-37.89%495.00K
57.94%597.00K
-69.69%639.00K
73.56%906.00K
48.69%797.00K
-2.58%378.00K
315.78%2.11M
12.02%522.00K
41.42%536.00K
Lợi nhuận hoạt động
-354.98%-1.64M
-171.87%-2.18M
69.18%-388.00K
166.21%2.59M
106.25%642.00K
126.88%3.04M
88.07%-1.26M
51.08%-3.91M
-23.46%-10.28M
-18.66%-11.30M
-59.92%-10.56M
15.70%-8.00M
0.18%-8.32M
-104.55%-9.53M
1.42%-6.60M
-47.05%-9.49M
-23.98%-8.34M
33.28%-4.66M
-34.46%-6.70M
-51.11%-6.45M
Lợi nhuận ròng
-200.09%-1.07M
44.20%-1.90M
-55.47%830.00K
119.63%2.70M
109.62%1.07M
69.49%-3.40M
109.16%1.86M
-90.79%-13.74M
-23.46%-11.11M
-9.79%-11.14M
-139.15%-20.34M
29.11%-7.20M
0.00%-9.00M
-89.70%-10.14M
-19.37%-8.51M
-57.99%-10.16M
-33.39%-9.00M
23.93%-5.35M
-42.76%-7.13M
-48.50%-6.43M
Tài sản ngắn hạn
42.58%120.27M
62.05%119.53M
317.61%120.61M
261.42%113.48M
150.70%84.35M
98.50%73.76M
-37.34%28.88M
61.25%31.40M
15.93%33.65M
130.01%37.16M
149.44%46.10M
1.41%19.47M
14.33%29.02M
-48.14%16.16M
-42.82%18.48M
-16.17%19.20M
-15.96%25.38M
-3.67%31.15M
132.81%32.32M
20.22%22.91M
Tổng nợ ngắn hạn
102.35%10.70M
78.22%10.95M
-62.88%8.01M
-15.10%10.44M
-60.37%5.29M
-62.65%6.14M
54.46%21.58M
10.59%12.29M
-0.52%13.34M
11.63%16.45M
-3.27%13.97M
-9.29%11.11M
54.83%13.41M
147.48%14.73M
169.46%14.45M
113.41%12.25M
-14.20%8.66M
-40.67%5.95M
-49.63%5.36M
-29.22%5.74M
Tổng tài sản
42.97%124.84M
61.42%123.63M
292.33%124.30M
244.63%116.88M
141.89%87.32M
98.35%76.59M
-33.41%31.68M
61.11%33.91M
17.97%36.10M
116.17%38.61M
135.23%47.58M
-0.08%21.05M
12.01%30.60M
-46.08%17.86M
-41.25%20.23M
-15.46%21.07M
-15.47%27.32M
-4.36%33.12M
107.82%34.42M
21.89%24.92M
Tổng các khoản nợ
71.08%12.13M
58.27%12.41M
-59.12%9.45M
-59.99%11.89M
-67.00%7.09M
-65.66%7.84M
1.10%23.11M
39.59%29.72M
-15.13%21.48M
-3.73%22.84M
-10.26%22.86M
-10.96%21.29M
14.55%25.31M
12.04%23.72M
12.22%25.47M
145.05%23.91M
79.48%22.09M
68.61%21.17M
70.81%22.70M
-23.41%9.76M
Tổng vốn chủ sở hữu
40.48%112.71M
61.78%111.22M
1239.95%114.85M
2404.44%104.99M
448.77%80.23M
335.74%68.75M
-65.33%8.57M
1832.23%4.19M
176.27%14.62M
369.28%15.78M
571.20%24.72M
91.50%-242.00K
1.28%5.29M
-149.02%-5.86M
-144.74%-5.25M
-118.77%-2.85M
-73.88%5.22M
-45.86%11.95M
257.94%11.73M
96.82%15.16M
Thu nhập hoạt động ròng
-61.10%857.00K
919.88%8.25M
231.10%4.77M
263.85%7.29M
122.99%2.20M
87.70%-1.01M
60.27%-3.64M
53.87%-4.45M
-124.77%-9.58M
-11.13%-8.18M
-76.89%-9.16M
-59.81%-9.65M
33.11%-4.26M
-14.79%-7.36M
-14.48%-5.18M
15.00%-6.04M
-39.59%-6.38M
-39.37%-6.41M
4.68%-4.52M
9.56%-7.10M
Đầu tư ròng
97.73%-571.00K
96.32%-561.00K
33.14%-466.00K
-104.04%-415.00K
-639.66%-25.15M
22.58%-15.23M
-69800.00%-697.00K
25810.00%10.28M
--4.66M
---19.67M
101.47%1.00K
23.08%-40.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-21.43%-68.00K
34.18%-52.00K
-888.89%-89.00K
101.35%1.00K
88.50%-56.00K
-92.68%-79.00K
Tài chính thuần
-173.19%-2.38M
-114.72%-5.94M
244.72%3.10M
612.93%14.64M
-19.10%3.25M
4038400.00%40.38M
-106.11%-2.14M
-40871.43%-2.85M
-75.91%4.02M
-99.98%1.00K
616.42%35.08M
--7.00K
--16.69M
21.77%5.25M
-65.33%4.90M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-80.80%4.31M
6147.79%14.12M
-99.91%17.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Delcath Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delcath Systems Inc, tổng doanh thu đạt 85.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.20M.

Tài sản ngắn hạn của Delcath Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delcath Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 119.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.05.

Tổng tài sản của Delcath Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Delcath Systems Inc là 123.63M, bao gồm 119.53M tài sản ngắn hạn và 4.10M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Delcath Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delcath Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Delcath Systems Inc là 12.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của Delcath Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delcath Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Delcath Systems Inc là 111.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.78.

Thu nhập hoạt động thuần của Delcath Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delcath Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Delcath Systems Inc là 660.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.32.

Giá trị đầu tư ròng của Delcath Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delcath Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Delcath Systems Inc là -26.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2610.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Delcath Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delcath Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Delcath Systems Inc là 15.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Delcath Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delcath Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.14.

Thu nhập ròng của Delcath Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delcath Systems Inc, lợi nhuận ròng là 2.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.23.

Biên lợi nhuận ròng của Delcath Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delcath Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.47.

Biên lợi nhuận gộp của Delcath Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delcath Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 86.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Delcath Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delcath Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Delcath Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delcath Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Delcath Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Delcath Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 660.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.