USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Dime Community Bancshares Inc
Tình hình tài chính của DCOM
Theo dõi tình hình tài chính của Dime Community Bancshares Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Dime Community Bancshares Inc
Mới phát hành
Th07 23, 2026
Doanh thu / Dự báo
116.60M/117.34M
Doanh thu(YoY)
416.70M
49.77%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, tổng doanh thu đạt 416.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 278.23M.
Tổng nghĩa vụ của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, tổng nghĩa vụ của Dime Community Bancshares Inc là 13.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.02.
Tổng vốn chủ sở hữu của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dime Community Bancshares Inc là 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.67.
Thu nhập hoạt động thuần của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dime Community Bancshares Inc là 167.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 246.71.
Giá trị đầu tư ròng của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, giá trị đầu tư ròng của Dime Community Bancshares Inc là -69.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -208.30.
Giá trị huy động vốn ròng của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dime Community Bancshares Inc là -201.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.04.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 328.81.
Thu nhập ròng của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, lợi nhuận ròng là 101.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 373.86.
Biên lợi nhuận ròng của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, biên lợi nhuận ròng là 26.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 154.10.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.51.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 329.05.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 258.70.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 167.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 246.71.