tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dime Community Bancshares Inc

DCOM
Thêm vào danh sách theo dõi
40.760USD
+0.010+0.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.80BVốn hóa
15.35P/E TTM

Tình hình tài chính của DCOM

Theo dõi tình hình tài chính của Dime Community Bancshares Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dime Community Bancshares Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.75/0.79
Doanh thu / Dự báo
116.60M/117.34M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
416.70M
49.77%
EPS(YoY)
2.36
328.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
20.06%0.76
65.86%0.75
227.82%0.68
100.39%0.59
48.92%0.64
10.23%0.45
-243.46%-0.54
-13.32%0.29
-35.47%0.43
-55.63%0.41
-62.36%0.37
--0.34
--0.66
--0.92
--0.99
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.90%118.60M
21.61%115.49M
138.10%115.69M
31.10%105.45M
32.40%100.60M
29.67%94.97M
-36.18%48.59M
2.19%80.43M
-10.04%75.98M
-17.07%73.24M
-24.34%76.14M
-24.37%78.71M
-13.78%84.45M
-2.68%88.31M
4.79%100.64M
7.22%104.07M
-16.35%97.95M
38.74%90.74M
112.70%96.05M
118.29%97.06M
Lợi nhuận ròng
20.59%32.99M
66.48%32.17M
234.97%29.47M
124.87%25.36M
67.19%27.36M
23.76%19.32M
-253.09%-21.83M
-12.95%11.28M
-35.21%16.36M
-55.51%15.61M
-62.26%14.26M
-65.20%12.95M
-30.28%25.26M
8.53%35.09M
14.07%37.79M
3.00%37.22M
-25.93%36.23M
242.51%32.34M
276.76%33.13M
182.64%36.14M
Biên lợi nhuận ròng
-0.56%29.35%
32.52%29.94%
165.54%27.53%
58.37%26.24%
21.38%29.52%
-6.46%22.60%
-296.15%-42.01%
-12.97%16.57%
-25.30%24.32%
-42.81%24.16%
-46.19%21.42%
--19.04%
--32.56%
--42.24%
--39.80%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-25.43%4.10%
-19.78%4.44%
-21.51%5.09%
-5.43%5.37%
-16.92%5.49%
-23.21%5.54%
-41.59%6.48%
-41.44%5.68%
-44.63%6.61%
-41.32%7.21%
9.83%11.10%
--9.69%
--11.94%
--12.28%
--10.10%
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.90%118.60M
21.61%115.49M
138.10%115.69M
31.10%105.45M
32.40%100.60M
29.67%94.97M
-36.18%48.59M
2.19%80.43M
-10.04%75.98M
-17.07%73.24M
-24.34%76.14M
-24.37%78.71M
-13.78%84.45M
-2.68%88.31M
4.79%100.64M
7.22%104.07M
-16.35%97.95M
38.74%90.74M
112.70%96.05M
118.29%97.06M
Lợi nhuận hoạt động
25.03%50.29M
33.38%48.01M
431.66%50.38M
126.39%41.16M
76.80%40.23M
58.97%36.00M
-158.35%-15.19M
-43.07%18.18M
-41.37%22.75M
-55.53%22.64M
-52.87%26.03M
-41.83%31.94M
-31.54%38.81M
6.06%50.93M
4.97%55.24M
-8.41%54.91M
-27.04%56.69M
320.82%48.02M
240.43%52.62M
186.68%59.95M
Lợi nhuận ròng
20.59%32.99M
66.48%32.17M
234.97%29.47M
124.87%25.36M
67.19%27.36M
23.76%19.32M
-253.09%-21.83M
-12.95%11.28M
-35.21%16.36M
-55.51%15.61M
-62.26%14.26M
-65.20%12.95M
-30.28%25.26M
8.53%35.09M
14.07%37.79M
3.00%37.22M
-25.93%36.23M
242.51%32.34M
276.76%33.13M
182.64%36.14M
Tổng tài sản
5.88%15.04B
6.40%15.00B
6.89%15.34B
5.76%14.54B
4.87%14.21B
4.42%14.10B
5.26%14.35B
0.70%13.75B
-1.84%13.55B
-2.46%13.50B
3.38%13.64B
5.94%13.65B
11.79%13.80B
14.60%13.84B
9.31%13.19B
4.22%12.89B
-2.81%12.35B
-7.22%12.08B
87.53%12.07B
95.57%12.36B
Tổng các khoản nợ
5.84%13.52B
6.44%13.50B
7.02%13.87B
4.84%13.09B
3.89%12.78B
3.46%12.69B
4.41%12.96B
0.29%12.48B
-2.40%12.30B
-3.07%12.26B
3.24%12.41B
5.98%12.45B
12.44%12.60B
15.82%12.65B
10.54%12.02B
5.21%11.75B
-2.55%11.21B
-7.79%10.92B
83.79%10.87B
92.13%11.16B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.25%1.52B
6.02%1.50B
5.67%1.48B
14.91%1.45B
14.43%1.43B
13.93%1.41B
13.89%1.40B
4.95%1.26B
4.00%1.25B
4.04%1.24B
4.84%1.23B
5.57%1.20B
5.43%1.20B
3.11%1.19B
-1.93%1.17B
-5.02%1.14B
-5.29%1.14B
-1.50%1.16B
130.31%1.19B
134.49%1.20B
Thu nhập hoạt động ròng
-8.87%134.18M
-3953.92%-194.26M
130.72%825.63M
5.07%373.61M
3.54%147.24M
-101.20%-4.79M
345.26%357.84M
77.62%355.58M
972.27%142.21M
21.16%398.99M
21.76%-145.91M
779.23%200.19M
-108.00%-16.30M
548.86%329.30M
18.22%-186.48M
107.84%22.77M
-36.68%203.90M
-94.11%50.75M
-256.32%-228.02M
-201.37%-290.59M
Đầu tư ròng
-2423.18%-194.18M
131.42%26.56M
-798.74%-174.40M
1291.23%197.17M
28.12%-7.70M
-227.25%-84.53M
-61.85%24.96M
-139.14%-16.55M
91.83%-10.71M
134.84%66.42M
114.32%65.42M
108.56%42.29M
64.94%-131.07M
-2450.56%-190.68M
-1446.04%-456.69M
-107.96%-494.21M
-144.26%-373.82M
-101.62%-7.48M
24.90%33.93M
-471.98%-237.65M
Tài chính thuần
-382.10%-65.02M
22.57%-126.64M
-104.48%-12.31M
90.16%-12.49M
84.74%-13.49M
70.38%-163.55M
53.29%274.71M
62.23%-126.95M
-39.70%-88.37M
-255.43%-552.11M
-64.12%179.21M
-166.84%-336.16M
-443.68%-63.26M
8973.69%355.21M
1312.34%499.47M
1967.91%502.95M
102.79%18.41M
99.55%-4.00M
-517.58%-41.20M
79.27%-26.93M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, tổng doanh thu đạt 416.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 278.23M.

Tổng nghĩa vụ của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, tổng nghĩa vụ của Dime Community Bancshares Inc là 13.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dime Community Bancshares Inc là 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.67.

Thu nhập hoạt động thuần của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dime Community Bancshares Inc là 167.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 246.71.

Giá trị đầu tư ròng của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, giá trị đầu tư ròng của Dime Community Bancshares Inc là -69.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -208.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dime Community Bancshares Inc là -201.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 328.81.

Thu nhập ròng của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, lợi nhuận ròng là 101.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 373.86.

Biên lợi nhuận ròng của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, biên lợi nhuận ròng là 26.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 154.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 329.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 258.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dime Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dime Community Bancshares Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 167.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 246.71.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.