tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Donaldson Company Inc

DCI
Thêm vào danh sách theo dõi
92.680USD
+0.180+0.19%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.74BVốn hóa
28.54P/E TTM

Tình hình tài chính của DCI

Theo dõi tình hình tài chính của Donaldson Company Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Donaldson Company Inc

Mới phát hành
Th06 2, 2026
EPS / Dự báo
1.02/1.05
Doanh thu / Dự báo
995.10M/973.65M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.69B
2.92%
EPS(YoY)
3.09
-9.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
109.44%1.02
-0.21%0.80
19.02%0.98
7.59%0.98
-48.22%0.49
-2.11%0.80
8.39%0.83
20.16%0.91
21.93%0.94
15.91%0.82
7.10%0.76
--0.76
--0.77
--0.71
--0.71
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.85%995.10M
3.02%896.30M
3.92%935.40M
4.84%980.70M
1.31%940.10M
-0.76%870.00M
6.36%900.10M
6.36%935.40M
5.96%927.90M
5.84%876.70M
-0.12%846.30M
-1.18%879.50M
2.64%875.70M
3.21%828.30M
11.35%847.30M
15.12%890.00M
11.53%853.20M
18.17%802.50M
19.53%760.90M
25.22%773.10M
Lợi nhuận ròng
104.33%118.10M
-3.55%92.50M
15.05%113.90M
4.19%114.30M
-49.07%57.80M
-2.84%95.90M
7.49%99.00M
19.37%109.70M
21.13%113.50M
14.77%98.70M
5.62%92.10M
-9.01%91.90M
12.89%93.70M
19.78%86.00M
13.10%87.20M
19.81%101.00M
-1.66%83.00M
27.76%71.80M
24.56%77.10M
31.51%84.30M
Biên lợi nhuận ròng
93.03%11.87%
-6.38%10.32%
10.71%12.18%
-0.62%11.65%
-49.74%6.15%
-2.09%11.02%
1.07%11.00%
12.24%11.73%
14.32%12.23%
8.43%11.26%
5.74%10.88%
--10.45%
--10.70%
--10.38%
--10.29%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.29%34.42%
-4.36%33.69%
-0.74%35.36%
-3.94%34.77%
-2.97%34.52%
0.08%35.23%
-0.13%35.51%
6.09%36.20%
7.87%35.57%
2.52%35.20%
4.89%35.55%
--34.12%
--32.98%
--34.34%
--33.90%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-18.28%19.70%
14.09%22.25%
6.62%22.48%
21.89%22.45%
24.23%24.11%
-11.62%19.50%
-10.38%21.09%
-22.19%18.42%
-16.54%19.41%
-9.53%22.06%
-1.64%23.53%
--23.67%
--23.25%
--24.39%
--23.92%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.85%995.10M
3.02%896.30M
3.92%935.40M
4.84%980.70M
1.31%940.10M
-0.76%870.00M
6.36%900.10M
6.36%935.40M
5.96%927.90M
5.84%876.70M
-0.12%846.30M
-1.18%879.50M
2.64%875.70M
3.21%828.30M
11.35%847.30M
15.12%890.00M
11.53%853.20M
18.17%802.50M
19.53%760.90M
25.22%773.10M
Lợi nhuận hoạt động
8.16%164.40M
-4.12%120.90M
7.66%142.00M
2.60%153.90M
5.85%152.00M
-2.78%126.10M
5.86%131.90M
24.38%150.00M
15.81%143.60M
11.52%129.70M
4.44%124.60M
-6.73%120.60M
11.71%124.00M
21.53%116.30M
8.45%119.30M
15.45%129.30M
1.46%111.00M
5.28%95.70M
26.15%110.00M
35.76%112.00M
Lợi nhuận ròng
104.33%118.10M
-3.55%92.50M
15.05%113.90M
4.19%114.30M
-49.07%57.80M
-2.84%95.90M
7.49%99.00M
19.37%109.70M
21.13%113.50M
14.77%98.70M
5.62%92.10M
-9.01%91.90M
12.89%93.70M
19.78%86.00M
13.10%87.20M
19.81%101.00M
-1.66%83.00M
27.76%71.80M
24.56%77.10M
31.51%84.30M
Tài sản ngắn hạn
6.59%1.57B
7.35%1.53B
2.37%1.51B
1.64%1.46B
5.34%1.48B
7.99%1.42B
12.66%1.48B
11.83%1.44B
3.56%1.40B
-2.36%1.32B
-1.67%1.31B
-8.57%1.29B
-1.08%1.35B
2.66%1.35B
3.06%1.34B
13.06%1.41B
14.07%1.37B
16.68%1.31B
13.31%1.30B
13.43%1.24B
Tổng nợ ngắn hạn
-12.05%668.50M
-13.05%665.90M
-12.08%703.90M
-3.23%757.20M
3.39%760.10M
-14.29%765.80M
-9.29%800.60M
3.45%782.50M
3.26%735.20M
54.03%893.50M
55.03%882.60M
20.14%756.40M
17.39%712.00M
-9.15%580.10M
-2.17%569.30M
3.79%629.60M
10.51%606.50M
27.83%638.50M
38.75%581.90M
49.12%606.60M
Tổng tài sản
3.04%3.09B
3.35%3.06B
-0.55%3.03B
2.16%2.98B
4.55%3.00B
6.39%2.96B
9.93%3.04B
5.19%2.91B
7.12%2.87B
7.95%2.78B
10.21%2.77B
6.55%2.77B
6.20%2.68B
3.50%2.58B
3.01%2.51B
8.34%2.60B
6.99%2.52B
9.70%2.49B
7.45%2.44B
6.93%2.40B
Tổng các khoản nợ
-9.14%1.39B
4.83%1.49B
0.64%1.51B
6.91%1.52B
10.87%1.53B
0.65%1.42B
4.75%1.50B
-1.70%1.43B
0.38%1.38B
1.68%1.41B
5.55%1.43B
-1.18%1.45B
-1.35%1.38B
0.72%1.38B
2.62%1.36B
16.15%1.47B
16.18%1.40B
14.86%1.37B
8.69%1.32B
0.91%1.26B
Tổng vốn chủ sở hữu
15.78%1.70B
1.99%1.58B
-1.71%1.52B
-2.39%1.45B
-1.33%1.46B
12.25%1.54B
15.49%1.54B
12.75%1.49B
14.27%1.48B
15.21%1.38B
15.70%1.34B
16.55%1.32B
15.58%1.30B
6.93%1.19B
3.49%1.15B
-0.34%1.13B
-2.58%1.12B
3.95%1.12B
6.01%1.12B
14.52%1.14B
Thu nhập hoạt động ròng
54.39%135.40M
-63.50%33.00M
72.02%125.40M
33.17%167.80M
-38.02%87.70M
3.91%90.40M
-47.17%72.90M
-33.96%126.00M
6.23%141.50M
-14.96%87.00M
16.75%138.00M
75.21%190.80M
107.80%133.20M
177.24%102.30M
175.52%118.20M
13.08%108.90M
-37.95%64.10M
-49.73%36.90M
-66.72%42.90M
-20.94%96.30M
Đầu tư ròng
-61.90%-23.80M
21.47%-15.00M
96.46%-3.40M
-7.85%-20.60M
36.91%-14.70M
10.33%-19.10M
-313.79%-96.00M
88.91%-19.10M
76.10%-23.30M
27.80%-21.30M
17.44%-23.20M
-257.26%-172.20M
-318.45%-97.50M
54.05%-29.50M
-53.55%-28.10M
-166.30%-48.20M
-137.76%-23.30M
-453.45%-64.20M
2.66%-18.30M
20.26%-18.10M
Tài chính thuần
-16.00%-100.80M
60.94%-38.40M
-1050.00%-93.10M
-48.68%-146.30M
-1.28%-86.90M
-5.93%-98.30M
112.42%9.80M
-443.65%-98.40M
-214.29%-85.80M
-45.00%-92.80M
30.05%-78.90M
42.36%-18.10M
26.42%-27.30M
-31900.00%-64.00M
-147.91%-112.80M
53.69%-31.40M
56.30%-37.10M
99.85%-200.00K
42.33%-45.50M
65.37%-67.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, tổng doanh thu đạt 3.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.59B.

Tài sản ngắn hạn của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, tài sản ngắn hạn là 1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.64.

Tổng tài sản của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Donaldson Company Inc là 2.98B, bao gồm 1.46B tài sản ngắn hạn và 1.52B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, tổng nghĩa vụ của Donaldson Company Inc là 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Donaldson Company Inc là 1.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.39.

Thu nhập hoạt động thuần của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Donaldson Company Inc là 563.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.92.

Giá trị đầu tư ròng của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, giá trị đầu tư ròng của Donaldson Company Inc là -150.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.07.

Giá trị huy động vốn ròng của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, giá trị huy động vốn ròng của Donaldson Company Inc là -321.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.86.

Thu nhập ròng của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, lợi nhuận ròng là 367.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.35.

Biên lợi nhuận ròng của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.86.

Biên lợi nhuận gộp của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Donaldson Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Donaldson Company Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 563.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.