tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dare Bioscience Inc

DARE
Thêm vào danh sách theo dõi
1.220USD
-0.020-1.61%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.27MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DARE

Theo dõi tình hình tài chính của Dare Bioscience Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dare Bioscience Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.21/-0.29
Doanh thu / Dự báo
152.46K/984.67K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.03M
10429.36%
EPS(YoY)
-1.20
-151.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
58.68%-0.21
85.30%-0.10
49.31%-0.28
-102.46%-0.45
38.02%-0.50
0.95%-0.69
49.63%-0.55
1613.59%18.42
28.54%-0.81
70.42%-0.69
-10.14%-1.09
---1.22
---1.13
---2.34
---0.99
----
----
----
----
----
Doanh thu
499.58%152.46K
--1.02M
-94.57%2.26K
----
173.35%25.43K
-100.00%0.00
-95.83%41.69K
--22.44K
--9.30K
--1.81M
--1.00M
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--10.00M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
31.48%-3.00M
73.82%-1.44M
24.24%-3.56M
-131.11%-4.02M
35.19%-4.38M
-8.87%-5.51M
43.34%-4.70M
247.34%12.91M
16.00%-6.76M
68.28%-5.06M
-18.22%-8.30M
-2216.49%-8.76M
4.24%-8.04M
-67.08%-15.94M
44.58%-7.02M
104.52%414.00K
-14.68%-8.40M
-13.04%-9.54M
-66.90%-12.67M
-28.61%-9.16M
Biên lợi nhuận ròng
88.57%-1967.72%
---140.84%
-1296.39%-157505.13%
----
76.29%-17219.13%
----
-1259.11%-11279.42%
--57539.25%
---72622.62%
---279.75%
---829.91%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-158.95%-58.95%
--71.10%
0.00%100.00%
----
471.38%100.00%
----
0.00%100.00%
--100.00%
--17.50%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-42.97%22.16%
-1.24%21.22%
-4.96%23.63%
198.17%54.42%
22.85%38.85%
16.87%21.49%
--24.86%
--18.25%
--31.63%
--18.39%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
499.58%152.46K
--1.02M
-94.57%2.26K
----
173.35%25.43K
-100.00%0.00
-95.83%41.69K
--22.44K
--9.30K
--1.81M
--1.00M
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--10.00M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
34.54%-3.00M
72.69%-1.47M
21.56%-3.67M
47.99%-3.83M
23.93%-4.58M
-4.19%-5.39M
44.25%-4.68M
18.13%-7.36M
28.16%-6.02M
68.14%-5.17M
-17.62%-8.40M
-2439.02%-8.99M
0.21%-8.38M
-70.08%-16.23M
43.65%-7.14M
104.19%384.32K
-9.19%-8.40M
-13.06%-9.54M
-67.10%-12.67M
-28.59%-9.16M
Lợi nhuận ròng
31.48%-3.00M
73.82%-1.44M
24.24%-3.56M
-131.11%-4.02M
35.19%-4.38M
-8.87%-5.51M
43.34%-4.70M
247.34%12.91M
16.00%-6.76M
68.28%-5.06M
-18.22%-8.30M
-2216.49%-8.76M
4.24%-8.04M
-67.08%-15.94M
44.58%-7.02M
104.52%414.00K
-14.68%-8.40M
-13.04%-9.54M
-66.90%-12.67M
-28.61%-9.16M
Tài sản ngắn hạn
83.20%21.66M
46.70%27.06M
67.29%25.00M
-68.30%6.60M
18.43%11.82M
5.15%18.45M
-33.38%14.95M
-6.36%20.83M
-66.17%9.98M
-59.24%17.54M
-54.74%22.44M
-55.61%22.24M
-38.28%29.51M
-22.17%43.04M
2.74%49.57M
256.44%50.11M
398.14%47.82M
691.76%55.30M
590.72%48.24M
80.78%14.06M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.33%21.12M
9.61%23.69M
61.27%21.22M
31.74%19.22M
19.54%21.19M
5.51%21.61M
-50.06%13.16M
-40.93%14.59M
-27.17%17.72M
-35.24%20.48M
15.35%26.34M
49.37%24.70M
48.45%24.34M
97.00%31.62M
43.57%22.84M
175.39%16.54M
168.39%16.39M
109.55%16.05M
99.72%15.91M
-1.30%6.00M
Tổng tài sản
49.46%27.83M
46.94%32.47M
70.27%30.75M
-45.02%12.98M
43.08%18.62M
3.85%22.10M
-27.92%18.06M
1.71%23.61M
-57.15%13.01M
-51.44%21.28M
-50.27%25.05M
-54.84%23.21M
-38.26%30.37M
-21.47%43.83M
3.21%50.38M
246.73%51.39M
367.62%49.19M
639.10%55.81M
537.08%48.81M
72.95%14.82M
Tổng các khoản nợ
-3.86%27.09M
5.40%29.63M
42.71%27.89M
22.82%25.71M
17.37%28.18M
6.77%28.11M
-28.52%19.54M
-19.26%20.93M
-5.45%24.01M
-19.52%26.33M
13.77%27.34M
41.22%25.93M
38.71%25.40M
91.84%32.71M
42.01%24.03M
159.39%18.36M
152.16%18.31M
95.95%17.05M
87.04%16.92M
-14.30%7.08M
Tổng vốn chủ sở hữu
107.68%734.45K
147.28%2.84M
292.52%2.86M
-576.63%-12.73M
13.05%-9.56M
-19.11%-6.01M
35.14%-1.48M
198.24%2.67M
-321.24%-11.00M
-145.42%-5.05M
-108.69%-2.29M
-108.23%-2.72M
-83.90%4.97M
-71.33%11.11M
-17.39%26.34M
326.57%33.03M
847.72%30.88M
3464.87%38.75M
2400.95%31.89M
2387.99%7.74M
Thu nhập hoạt động ròng
-0.92%-5.52M
-72.37%1.44M
92.54%-442.13K
-141.98%-5.42M
19.70%-5.47M
163.90%5.23M
25.71%-5.92M
295.93%12.90M
57.73%-6.81M
-38.70%-8.18M
-192.72%-7.97M
22.04%-6.59M
-30.58%-16.12M
40.53%-5.90M
551.37%8.60M
28.35%-8.45M
-47.35%-12.34M
-7.85%-9.92M
124.65%1.32M
-188.52%-11.79M
Đầu tư ròng
100.00%0.00
63.29%-206.64K
-161.88%-174.70K
153.78%153.40K
-2056.40%-157.33K
7.32%-562.85K
1377.55%282.32K
---285.23K
---7.30K
-22418.76%-607.33K
59.82%-22.10K
100.00%0.00
100.00%0.00
---2.70K
-278.70%-55.00K
---816.00
---4.55K
100.00%0.00
---14.52K
100.00%0.00
Tài chính thuần
-390.16%-715.47K
421.28%424.13K
4173.22%18.65M
-137.96%-43.79K
1657.25%246.58K
-102.49%-132.01K
-94.91%436.44K
-74.49%115.37K
-98.92%14.03K
530926900.00%5.31M
192365.93%8.58M
-66.23%452.19K
--1.30M
-100.00%-1.00
-99.99%4.46K
-89.90%1.34M
-100.00%0.00
89.29%16.00M
552.33%35.22M
201.89%13.25M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dare Bioscience Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dare Bioscience Inc, tổng doanh thu đạt 1.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.78K.

Tài sản ngắn hạn của Dare Bioscience Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dare Bioscience Inc, tài sản ngắn hạn là 27.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.70.

Tổng tài sản của Dare Bioscience Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dare Bioscience Inc là 32.47M, bao gồm 27.06M tài sản ngắn hạn và 5.41M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dare Bioscience Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dare Bioscience Inc, tổng nghĩa vụ của Dare Bioscience Inc là 29.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dare Bioscience Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dare Bioscience Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dare Bioscience Inc là 2.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.28.

Thu nhập hoạt động thuần của Dare Bioscience Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dare Bioscience Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dare Bioscience Inc là -13.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.21.

Giá trị đầu tư ròng của Dare Bioscience Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dare Bioscience Inc, giá trị đầu tư ròng của Dare Bioscience Inc là -385.28K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.77.

Giá trị huy động vốn ròng của Dare Bioscience Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dare Bioscience Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dare Bioscience Inc là 19.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4343.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dare Bioscience Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dare Bioscience Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -151.27.

Thu nhập ròng của Dare Bioscience Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dare Bioscience Inc, lợi nhuận ròng là -13.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -230.55.

Biên lợi nhuận ròng của Dare Bioscience Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dare Bioscience Inc, biên lợi nhuận ròng là -1300.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.86.

Biên lợi nhuận gộp của Dare Bioscience Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dare Bioscience Inc, biên lợi nhuận gộp là 71.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.71.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dare Bioscience Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dare Bioscience Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dare Bioscience Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dare Bioscience Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -49.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -162.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dare Bioscience Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dare Bioscience Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -13.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.21.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.