tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Youdao Inc

DAO
Thêm vào danh sách theo dõi
16.800USD
+0.460+2.81%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.03BVốn hóa
129.24P/E TTM

Tình hình tài chính của DAO

Theo dõi tình hình tài chính của Youdao Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Youdao Inc

Mới phát hành
Th05 21, 2026
EPS / Dự báo
--/0.09
Doanh thu / Dự báo
--/204.72M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
854.83M
10.24%
EPS(YoY)
0.13
35.53%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-47.60%0.05
-40.02%0.06
-99.86%0.00
81.99%-0.02
517.99%0.09
45.93%0.10
190.42%0.11
65.38%-0.12
105.98%0.01
360.61%0.07
44.37%-0.12
---0.34
---0.24
--0.01
---0.21
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.00%198.17M
22.58%226.36M
5.18%228.85M
6.72%197.44M
-6.27%180.15M
-10.35%184.66M
2.41%217.59M
11.60%185.01M
16.95%192.21M
-2.14%205.98M
8.40%212.47M
17.64%165.78M
-8.93%164.35M
27.01%210.49M
-9.69%196.00M
-7.10%140.92M
22.30%180.45M
129.49%165.73M
59.35%217.04M
68.99%151.69M
Lợi nhuận ròng
-46.75%5.67M
-38.99%6.98M
-99.86%16.86K
82.23%-2.47M
520.28%10.65M
45.58%11.44M
183.99%11.93M
66.12%-13.92M
105.95%1.72M
341.37%7.86M
44.72%-14.21M
38.55%-41.10M
-89.19%-28.87M
167.82%1.78M
-27.47%-25.70M
17.59%-66.89M
69.91%-15.26M
96.22%-2.63M
84.89%-20.17M
-118.62%-81.16M
Biên lợi nhuận ròng
-45.62%3.25%
-57.42%2.30%
-95.63%0.25%
80.93%-1.45%
474.34%5.98%
42.37%5.40%
189.71%5.65%
69.77%-7.60%
105.87%1.04%
1715.82%3.79%
52.54%-6.30%
---25.13%
---17.72%
--0.21%
---13.27%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.56%44.68%
-5.74%45.08%
-15.86%42.24%
-10.77%42.99%
-3.37%47.31%
-4.16%47.82%
-10.14%50.20%
2.50%48.18%
-5.36%48.96%
-6.34%49.90%
3.06%55.86%
--47.00%
--51.74%
--53.28%
--54.20%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.70%101.19%
-7.44%91.37%
-1.25%104.31%
-1.58%98.53%
-0.43%117.25%
9.04%98.71%
8.78%105.63%
26.93%100.11%
36.77%117.75%
47.15%90.53%
46.67%97.11%
--78.87%
--86.10%
--61.52%
--66.21%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.00%198.17M
22.58%226.36M
5.18%228.85M
6.72%197.44M
-6.27%180.15M
-10.35%184.66M
2.41%217.59M
11.60%185.01M
16.95%192.21M
-2.14%205.98M
8.40%212.47M
17.64%165.78M
-8.93%164.35M
27.01%210.49M
-9.69%196.00M
-7.10%140.92M
22.30%180.45M
129.49%165.73M
59.35%217.04M
68.99%151.69M
Lợi nhuận hoạt động
-42.81%8.26M
-24.93%8.71M
-73.24%3.97M
142.00%4.27M
249.36%14.44M
-3.35%11.60M
495.40%14.84M
74.14%-10.16M
114.94%4.13M
213.23%12.00M
87.54%-3.75M
41.45%-39.28M
-53.23%-27.66M
112.66%3.83M
-48.91%-30.12M
-70.04%-67.09M
45.89%-18.05M
-138.94%-30.26M
85.11%-20.23M
3.20%-39.45M
Lợi nhuận ròng
-46.75%5.67M
-38.99%6.98M
-99.86%16.86K
82.23%-2.47M
520.28%10.65M
45.58%11.44M
183.99%11.93M
66.12%-13.92M
105.95%1.72M
341.37%7.86M
44.72%-14.21M
38.55%-41.10M
-89.19%-28.87M
167.82%1.78M
-27.47%-25.70M
17.59%-66.89M
69.91%-15.26M
96.22%-2.63M
84.89%-20.17M
-118.62%-81.16M
Tài sản ngắn hạn
-83.00%208.75M
-83.24%249.19M
-84.24%208.71M
-84.34%219.14M
9.29%1.23B
14.37%1.49B
17.05%1.32B
-3.03%1.40B
-11.12%1.12B
-30.48%1.30B
-32.50%1.13B
-28.68%1.44B
-32.42%1.26B
-17.61%1.87B
-17.05%1.68B
-24.40%2.02B
-35.60%1.87B
22.58%2.27B
14.43%2.02B
19.50%2.68B
Tổng nợ ngắn hạn
-84.51%398.96M
-85.59%424.58M
-86.65%387.31M
-87.00%401.36M
-4.40%2.58B
-4.92%2.95B
-3.42%2.90B
-19.26%3.09B
-18.32%2.69B
-2.50%3.10B
0.68%3.00B
20.34%3.82B
24.36%3.30B
4.77%3.18B
-2.49%2.98B
-11.64%3.18B
-18.34%2.65B
-10.60%3.03B
8.64%3.06B
51.72%3.60B
Tổng tài sản
-84.02%245.94M
-84.25%285.72M
-85.52%243.86M
-85.61%256.44M
3.03%1.54B
8.89%1.81B
10.39%1.68B
-3.50%1.78B
-9.91%1.49B
-26.80%1.67B
-26.56%1.53B
-24.28%1.85B
-26.28%1.66B
-13.59%2.28B
-15.31%2.08B
-18.18%2.44B
-28.24%2.25B
27.23%2.63B
28.04%2.45B
27.25%2.98B
Tổng các khoản nợ
-85.16%525.49M
-85.51%565.52M
-86.58%522.66M
-86.89%536.44M
-3.75%3.54B
1.84%3.90B
3.91%3.89B
3.75%4.09B
7.78%3.68B
0.40%3.83B
3.67%3.75B
4.21%3.94B
8.85%3.41B
10.89%3.82B
10.56%3.61B
2.45%3.78B
-5.71%3.14B
-0.99%3.44B
13.27%3.27B
53.02%3.69B
Tổng vốn chủ sở hữu
86.04%-279.55M
86.61%-279.80M
87.39%-278.80M
87.87%-280.00M
8.39%-2.00B
3.59%-2.09B
0.53%-2.21B
-10.13%-2.31B
-24.49%-2.19B
-40.55%-2.17B
-44.48%-2.22B
-55.87%-2.10B
-97.91%-1.76B
-90.59%-1.54B
-88.17%-1.54B
-88.72%-1.34B
-362.14%-887.18M
42.51%-808.99M
15.85%-817.44M
-897.98%-712.63M
Thu nhập hoạt động ròng
-94.62%13.74M
99.68%-493.89K
89.22%-17.76M
93.03%-9.82M
-34.65%255.50M
79.08%-153.31M
-201.92%-164.80M
53.68%-140.80M
-10.53%391.00M
---732.85M
--161.70M
---304.00M
2.68%437.00M
----
----
----
-17.81%425.60M
-159.25%-2.74B
5.95%628.70M
167.85%249.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Youdao Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Youdao Inc, tổng doanh thu đạt 854.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 775.40M.

Tài sản ngắn hạn của Youdao Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Youdao Inc, tài sản ngắn hạn là 249.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.60.

Tổng tài sản của Youdao Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Youdao Inc là 285.72M, bao gồm 249.19M tài sản ngắn hạn và 36.53M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Youdao Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Youdao Inc, tổng nghĩa vụ của Youdao Inc là 565.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của Youdao Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Youdao Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Youdao Inc là -279.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.84.

Thu nhập hoạt động thuần của Youdao Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Youdao Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Youdao Inc là 32.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.09.

Giá trị đầu tư ròng của Youdao Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Youdao Inc, giá trị đầu tư ròng của Youdao Inc là -36.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1857.56.

Giá trị huy động vốn ròng của Youdao Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Youdao Inc, giá trị huy động vốn ròng của Youdao Inc là 6.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Youdao Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Youdao Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.53.

Thu nhập ròng của Youdao Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Youdao Inc, lợi nhuận ròng là 15.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.05.

Biên lợi nhuận ròng của Youdao Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Youdao Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.82.

Biên lợi nhuận gộp của Youdao Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Youdao Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.35.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Youdao Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Youdao Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 91.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Youdao Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Youdao Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.49.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Youdao Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Youdao Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 32.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.