tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dana Inc

DAN
Thêm vào danh sách theo dõi
31.080USD
+0.410+1.34%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
3.35BVốn hóa
3.00P/E TTM

Tình hình tài chính của DAN

Theo dõi tình hình tài chính của Dana Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.35B
Cổ tức TTM
0.42
P/E TTM
3.00
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
10.35
Doanh thu
7.50B
Lợi nhuận ròng
-57.00M
ROE
-6.84%
ROA
-1.41%

Ngày công bố lợi nhuận của Dana Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.05/0.69
Doanh thu / Dự báo
2.01B/1.94B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-124.63%-0.05
5660.52%9.89
22.09%-0.43
2242.95%0.65
70.16%0.19
728.67%0.17
-103.58%-0.55
-79.05%0.03
-46.93%0.11
-89.35%0.02
78.48%-0.27
--0.13
--0.21
--0.19
---1.25
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.88%2.01B
-20.58%1.87B
-20.04%1.87B
-22.58%1.92B
-29.33%1.94B
-14.00%2.35B
-6.38%2.33B
-7.23%2.48B
-0.36%2.74B
3.44%2.73B
-2.39%2.49B
5.29%2.67B
6.26%2.75B
6.61%2.64B
12.41%2.56B
15.02%2.54B
17.28%2.59B
9.59%2.48B
7.83%2.27B
10.53%2.20B
Lợi nhuận ròng
-118.52%-5.00M
4248.00%1.09B
37.50%-50.00M
1975.00%83.00M
68.75%27.00M
733.33%25.00M
-105.13%-80.00M
-78.95%4.00M
-46.67%16.00M
-89.29%3.00M
78.21%-39.00M
121.59%19.00M
275.00%30.00M
64.71%28.00M
-816.00%-179.00M
-283.33%-88.00M
-84.91%8.00M
-76.06%17.00M
-37.50%25.00M
6.67%48.00M
Biên lợi nhuận ròng
188.24%0.55%
-162.96%-0.80%
39.11%-1.98%
52.64%0.68%
79.19%-0.62%
--1.28%
-84.49%-3.25%
-52.57%0.44%
-327.47%-2.98%
-100.00%0.00%
74.68%-1.76%
--0.94%
--1.31%
--1.17%
---6.97%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
47.94%10.40%
-3.10%8.94%
73.54%9.59%
-12.47%8.56%
25.11%7.03%
4.70%9.23%
-14.42%5.52%
11.96%9.77%
-42.18%5.62%
3.09%8.81%
-6.29%6.46%
--8.73%
--9.72%
--8.55%
--6.89%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-42.65%21.99%
-41.69%20.73%
17.89%41.12%
16.74%39.68%
14.42%38.33%
6.33%35.55%
4.65%34.88%
2.53%33.99%
1.57%33.50%
-1.57%33.44%
3.11%33.33%
--33.15%
--32.99%
--33.97%
--32.33%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.88%2.01B
-20.58%1.87B
-20.04%1.87B
-22.58%1.92B
-29.33%1.94B
-14.00%2.35B
-6.38%2.33B
-7.23%2.48B
-0.36%2.74B
3.44%2.73B
-2.39%2.49B
5.29%2.67B
6.26%2.75B
6.61%2.64B
12.41%2.56B
15.02%2.54B
17.28%2.59B
9.59%2.48B
7.83%2.27B
10.53%2.20B
Lợi nhuận hoạt động
202.50%121.00M
-22.34%73.00M
930.00%83.00M
-38.39%69.00M
-67.74%40.00M
-10.48%94.00M
-134.48%-10.00M
0.90%112.00M
-5.34%124.00M
19.32%105.00M
-54.69%29.00M
23.33%111.00M
118.33%131.00M
33.33%88.00M
357.14%64.00M
-12.62%90.00M
-51.61%60.00M
-51.11%66.00M
-87.83%14.00M
6.19%103.00M
Lợi nhuận ròng
-118.52%-5.00M
4248.00%1.09B
37.50%-50.00M
1975.00%83.00M
68.75%27.00M
733.33%25.00M
-105.13%-80.00M
-78.95%4.00M
-46.67%16.00M
-89.29%3.00M
78.21%-39.00M
121.59%19.00M
275.00%30.00M
64.71%28.00M
-816.00%-179.00M
-283.33%-88.00M
-84.91%8.00M
-76.06%17.00M
-37.50%25.00M
6.67%48.00M
Tài sản ngắn hạn
-23.45%3.21B
-19.65%3.24B
4.46%3.87B
1.85%4.13B
2.72%4.19B
-1.73%4.03B
-9.75%3.70B
-3.93%4.05B
-5.89%4.08B
-3.09%4.10B
7.16%4.10B
6.73%4.22B
9.56%4.33B
5.98%4.23B
6.78%3.83B
9.74%3.95B
8.30%3.95B
11.78%3.99B
9.06%3.59B
-0.03%3.60B
Tổng nợ ngắn hạn
-29.77%2.16B
-26.87%2.07B
29.17%3.31B
16.27%3.16B
11.31%3.07B
10.25%2.83B
-1.58%2.56B
1.72%2.72B
1.40%2.76B
-10.81%2.56B
4.96%2.60B
0.45%2.67B
4.41%2.72B
9.77%2.88B
14.03%2.48B
22.32%2.66B
18.41%2.60B
20.74%2.62B
12.00%2.17B
18.29%2.17B
Tổng tài sản
-24.89%6.11B
-22.08%6.08B
4.32%7.81B
3.17%8.11B
4.24%8.14B
-0.73%7.80B
-6.03%7.49B
-0.98%7.86B
-2.96%7.81B
-0.46%7.86B
6.93%7.96B
3.59%7.94B
1.60%8.05B
-1.99%7.89B
-2.40%7.45B
1.12%7.66B
3.13%7.92B
5.93%8.05B
3.47%7.63B
0.73%7.58B
Tổng các khoản nợ
-39.87%4.13B
-36.04%4.06B
13.47%6.91B
10.16%6.96B
9.66%6.87B
1.62%6.35B
-3.78%6.09B
0.41%6.32B
-1.59%6.26B
0.29%6.25B
8.24%6.33B
4.99%6.29B
5.80%6.37B
2.79%6.24B
3.34%5.85B
5.75%5.99B
4.81%6.02B
5.83%6.07B
2.08%5.66B
-1.12%5.67B
Tổng vốn chủ sở hữu
56.14%1.98B
39.28%2.01B
-35.60%899.00M
-25.47%1.15B
-17.75%1.27B
-9.85%1.45B
-14.72%1.40B
-6.31%1.54B
-8.15%1.54B
-3.26%1.60B
2.12%1.64B
-1.44%1.65B
-11.67%1.68B
-16.56%1.66B
-18.84%1.60B
-12.60%1.67B
-1.86%1.90B
6.26%1.99B
7.69%1.98B
6.64%1.91B
Thu nhập hoạt động ròng
240.63%109.00M
-427.03%-195.00M
34.44%406.00M
217.14%111.00M
-85.12%32.00M
63.73%-37.00M
8.63%302.00M
-68.75%35.00M
-16.02%215.00M
40.00%-102.00M
-18.71%278.00M
-34.50%112.00M
-0.39%256.00M
-40.50%-170.00M
146.04%342.00M
328.00%171.00M
283.58%257.00M
-548.15%-121.00M
-27.23%139.00M
-123.36%-75.00M
Đầu tư ròng
-629.63%-143.00M
1.54%-64.00M
52.38%-70.00M
-117.86%-61.00M
123.68%27.00M
-3.17%-65.00M
-1.38%-147.00M
79.71%-28.00M
10.24%-114.00M
46.61%-63.00M
-12.40%-145.00M
-68.29%-138.00M
-29.59%-127.00M
-0.85%-118.00M
-290.91%-129.00M
-2.50%-82.00M
8.41%-98.00M
-60.27%-117.00M
75.37%-33.00M
-53.85%-80.00M
Tài chính thuần
19.15%-76.00M
-2512.63%-2.29B
-664.71%-260.00M
-330.77%-112.00M
-203.23%-94.00M
9400.00%95.00M
-17.24%-34.00M
-30.00%-26.00M
32.61%-31.00M
-99.61%1.00M
83.89%-29.00M
-42.86%-20.00M
40.26%-46.00M
11.35%255.00M
-221.43%-180.00M
---14.00M
-40.00%-77.00M
1531.25%229.00M
88.28%-56.00M
100.00%0.00

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dana Inc, tổng doanh thu đạt 7.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.73B.

Tài sản ngắn hạn của Dana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dana Inc, tài sản ngắn hạn là 3.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.46.

Tổng tài sản của Dana Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dana Inc là 7.81B, bao gồm 3.87B tài sản ngắn hạn và 3.94B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dana Inc, tổng nghĩa vụ của Dana Inc là 6.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dana Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dana Inc là 899.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Dana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dana Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dana Inc là 206.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 432.26.

Giá trị đầu tư ròng của Dana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dana Inc, giá trị đầu tư ròng của Dana Inc là -169.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Dana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dana Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dana Inc là -371.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -312.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dana Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 261.95.

Thu nhập ròng của Dana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dana Inc, lợi nhuận ròng là 85.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 249.12.

Biên lợi nhuận ròng của Dana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dana Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.02.

Biên lợi nhuận gộp của Dana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dana Inc, biên lợi nhuận gộp là 7.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dana Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dana Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -6.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dana Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dana Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 206.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 432.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.