tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Daktronics Inc

DAKT
Thêm vào danh sách theo dõi
19.770USD
+0.290+1.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
955.01MVốn hóa
35.23P/E TTM

Tình hình tài chính của DAKT

Theo dõi tình hình tài chính của Daktronics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Daktronics Inc

Mới phát hành
Th06 24, 2026
EPS / Dự báo
0.93/--
Doanh thu / Dự báo
838.71M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
838.71M
10.87%
EPS(YoY)
0.93
539.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
191.78%0.17
117.28%0.06
-21.31%0.36
415.36%0.34
-445.32%-0.19
-254.39%-0.36
872.63%0.46
-125.40%-0.11
-88.24%0.06
184.38%0.23
116.41%0.05
--0.42
--0.47
--0.08
---0.29
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.90%208.61M
21.65%181.87M
10.04%229.25M
-3.15%218.97M
-20.07%172.55M
-12.21%149.51M
4.50%208.33M
-2.77%226.09M
2.87%215.88M
-7.93%170.30M
6.36%199.37M
35.26%232.53M
29.38%209.86M
32.54%184.97M
13.96%187.44M
18.79%171.92M
38.77%162.20M
48.25%139.56M
29.14%164.48M
0.76%144.73M
Lợi nhuận ròng
189.28%8.41M
117.54%3.01M
-18.34%17.48M
433.00%16.47M
-474.31%-9.43M
-259.71%-17.16M
888.73%21.41M
-125.77%-4.95M
-88.23%2.52M
189.31%10.74M
116.67%2.17M
460.42%19.20M
2015.76%21.40M
185.36%3.71M
-646.93%-12.98M
-244.53%-5.33M
-534.63%-1.12M
-1932.71%-4.35M
-30.50%2.37M
-50.65%3.69M
Biên lợi nhuận ròng
173.85%4.03%
114.42%1.66%
-25.79%7.63%
443.82%7.52%
-568.30%-5.46%
-281.92%-11.48%
846.19%10.28%
-126.50%-2.19%
-88.56%1.17%
214.23%6.31%
115.68%1.09%
--8.26%
--10.20%
--2.01%
---6.93%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
12.11%28.03%
-2.49%23.99%
0.57%26.97%
12.54%29.72%
-2.53%25.00%
0.43%24.60%
-1.36%26.81%
-13.70%26.40%
3.24%25.65%
8.63%24.50%
60.72%27.19%
--30.60%
--24.85%
--22.55%
--16.91%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-18.43%1.94%
-75.06%2.02%
-82.61%2.06%
-84.52%2.12%
-76.98%2.38%
-18.95%8.11%
6.98%11.85%
62.34%13.72%
173.09%10.36%
92.09%10.01%
94.46%11.07%
--8.45%
--3.79%
--5.21%
--5.70%
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.90%208.61M
21.65%181.87M
10.04%229.25M
-3.15%218.97M
-20.07%172.55M
-12.21%149.51M
4.50%208.33M
-2.77%226.09M
2.87%215.88M
-7.93%170.30M
6.36%199.37M
35.26%232.53M
29.38%209.86M
32.54%184.97M
13.96%187.44M
18.79%171.92M
38.77%162.20M
48.25%139.56M
29.14%164.48M
0.76%144.73M
Lợi nhuận hoạt động
909.83%14.09M
152.98%1.92M
36.73%21.56M
2.45%23.27M
-108.96%-1.74M
-145.15%-3.63M
-18.86%15.77M
-43.52%22.72M
6.37%19.43M
-31.28%8.04M
1173.66%19.44M
828.68%40.22M
5825.08%18.26M
305.88%11.69M
-65.20%1.53M
-197.51%-5.52M
-128.08%-319.00K
-2306.78%-5.68M
-34.15%4.38M
-40.73%5.66M
Lợi nhuận ròng
189.28%8.41M
117.54%3.01M
-18.34%17.48M
433.00%16.47M
-474.31%-9.43M
-259.71%-17.16M
888.73%21.41M
-125.77%-4.95M
-88.23%2.52M
189.31%10.74M
116.67%2.17M
460.42%19.20M
2015.76%21.40M
185.36%3.71M
-646.93%-12.98M
-244.53%-5.33M
-534.63%-1.12M
-1932.71%-4.35M
-30.50%2.37M
-50.65%3.69M
Tài sản ngắn hạn
17.44%447.98M
7.96%425.80M
1.76%430.23M
0.46%429.38M
-5.10%381.45M
5.03%394.41M
9.43%422.79M
10.54%427.41M
17.30%401.95M
9.86%375.53M
11.78%386.34M
12.69%386.66M
7.90%342.66M
13.82%341.82M
13.26%345.63M
18.09%343.10M
19.84%317.57M
16.30%300.33M
17.63%305.17M
10.74%290.56M
Tổng nợ ngắn hạn
12.62%193.71M
17.93%191.56M
6.97%192.65M
5.38%207.55M
-10.55%172.00M
-4.59%162.44M
-5.18%180.10M
-3.65%196.95M
-8.50%192.30M
-19.83%170.26M
-16.35%189.94M
-9.00%204.42M
-1.65%210.16M
13.95%212.39M
26.18%227.05M
37.46%224.63M
45.75%213.69M
48.52%186.38M
38.00%179.94M
13.40%163.41M
Tổng tài sản
10.24%554.41M
4.24%546.38M
-0.63%548.39M
-1.50%545.59M
-4.73%502.89M
5.00%524.16M
8.01%551.89M
9.03%553.89M
12.77%527.88M
10.04%499.21M
10.15%510.95M
7.33%508.02M
6.18%468.10M
9.30%453.65M
11.02%463.87M
19.38%473.31M
17.52%440.88M
12.65%415.05M
11.86%417.81M
4.30%396.46M
Tổng các khoản nợ
9.83%253.66M
0.31%252.64M
-13.75%250.94M
-15.79%265.84M
-20.11%230.96M
-4.22%251.87M
1.12%290.96M
10.00%315.68M
8.18%289.09M
-4.14%262.96M
-1.24%287.73M
0.13%286.97M
7.19%267.23M
24.00%274.31M
34.26%291.34M
44.55%286.61M
37.28%249.31M
25.78%221.21M
18.51%217.00M
2.26%198.28M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.60%300.75M
7.88%293.74M
14.00%297.45M
17.44%279.75M
13.88%271.93M
15.26%272.29M
16.89%260.93M
7.76%238.21M
18.87%238.79M
31.73%236.25M
29.38%223.22M
18.40%221.05M
4.86%200.88M
-7.48%179.34M
-14.08%172.53M
-5.79%186.70M
-1.03%191.56M
0.66%193.84M
5.46%200.80M
6.42%198.18M
Thu nhập hoạt động ròng
-122.32%-5.11M
-2.50%11.72M
-61.91%16.51M
33.96%26.10M
142.00%22.87M
26.81%12.02M
72.93%43.34M
1.20%19.48M
-61.44%9.45M
-23.88%9.48M
2757.58%25.06M
184.37%19.25M
1660.22%24.51M
173.54%12.45M
111.67%877.00K
-2138.96%-22.82M
-108.73%-1.57M
-305.31%-16.93M
-123.91%-7.51M
-111.93%-1.02M
Đầu tư ròng
21.78%-4.69M
-1.67%-5.49M
40.15%-3.84M
5.85%-5.62M
-41.14%-6.00M
-8.37%-5.40M
-0.74%-6.41M
-4.61%-5.97M
4.28%-4.25M
13.43%-4.98M
-32.10%-6.37M
44.99%-5.71M
61.24%-4.44M
42.74%-5.75M
39.93%-4.82M
-460.04%-10.37M
-236.01%-11.46M
-1295.83%-10.05M
-217.15%-8.02M
47.99%-1.85M
Tài chính thuần
85.38%-3.05M
-38.54%-11.95M
-272.41%-108.00K
-639.67%-11.13M
-3578.13%-20.86M
-3650.87%-8.63M
93.36%-29.00K
-87.39%2.06M
90.44%-567.00K
91.73%-230.00K
-120.33%-437.00K
-32.21%16.36M
-3105.41%-5.93M
7.18%-2.78M
1196.94%2.15M
12164.00%24.13M
98.77%-185.00K
-1319.43%-3.00M
-45.19%-196.00K
4.76%-200.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Daktronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Daktronics Inc, tổng doanh thu đạt 838.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 756.48M.

Tài sản ngắn hạn của Daktronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Daktronics Inc, tài sản ngắn hạn là 447.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.44.

Tổng tài sản của Daktronics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Daktronics Inc là 554.41M, bao gồm 447.98M tài sản ngắn hạn và 106.43M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Daktronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Daktronics Inc, tổng nghĩa vụ của Daktronics Inc là 253.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Daktronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Daktronics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Daktronics Inc là 300.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Daktronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Daktronics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Daktronics Inc là 60.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.73.

Giá trị đầu tư ròng của Daktronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Daktronics Inc, giá trị đầu tư ròng của Daktronics Inc là -19.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.41.

Giá trị huy động vốn ròng của Daktronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Daktronics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Daktronics Inc là -26.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Daktronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Daktronics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 539.32.

Thu nhập ròng của Daktronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Daktronics Inc, lợi nhuận ròng là 45.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 548.34.

Biên lợi nhuận ròng của Daktronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Daktronics Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 504.38.

Biên lợi nhuận gộp của Daktronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Daktronics Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.66.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Daktronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Daktronics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Daktronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Daktronics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 499.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Daktronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Daktronics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 537.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Daktronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Daktronics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 60.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.73.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.