tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Danaos Corp

DAC
Thêm vào danh sách theo dõi
154.000USD
+0.930+0.61%
Giờ giao dịch 09/09, 10:51ET
2.80BVốn hóa
5.42P/E TTM

Tình hình tài chính của DAC

Theo dõi tình hình tài chính của Danaos Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Danaos Corp

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
8.34/6.58
Doanh thu / Dự báo
274.37M/255.27M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.04B
2.80%
EPS(YoY)
26.83
2.63%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
16.87%8.34
25.57%7.71
36.33%6.43
12.23%7.14
-2.18%7.14
-20.79%6.14
-38.93%4.72
-5.97%6.36
-0.35%7.30
7.91%7.75
2.46%7.73
--6.76
--7.32
--7.18
--7.54
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.66%274.37M
0.15%253.70M
3.13%266.26M
1.78%260.73M
6.43%262.15M
-0.06%253.31M
3.56%258.18M
7.09%256.18M
2.00%246.31M
4.05%253.45M
-1.25%249.31M
-8.01%239.22M
-3.76%241.48M
5.95%243.57M
17.41%252.48M
32.73%260.04M
71.36%250.92M
74.01%229.90M
79.73%215.04M
64.73%195.91M
Lợi nhuận ròng
15.97%151.81M
21.95%140.42M
30.40%117.91M
6.22%130.65M
-7.26%130.90M
-23.49%115.15M
-39.68%90.43M
-7.63%123.00M
-3.99%141.15M
2.94%150.50M
-1.83%149.92M
99.34%133.16M
1687.71%147.02M
-55.89%146.20M
-8.00%152.72M
-69.25%66.80M
-97.79%8.22M
11.69%331.46M
284.44%166.00M
407.71%217.23M
Biên lợi nhuận ròng
10.81%55.33%
21.76%55.35%
26.44%44.28%
4.37%50.11%
-12.87%49.93%
-23.45%45.46%
-41.75%35.02%
-13.75%48.01%
-5.87%57.31%
-1.07%59.38%
-0.59%60.13%
--55.66%
--60.88%
--60.02%
--60.49%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.13%53.79%
5.39%55.12%
-1.41%56.83%
-2.06%54.71%
-10.89%52.16%
-12.03%52.30%
-6.89%57.64%
-13.04%55.86%
-8.69%58.54%
-9.32%59.45%
-7.00%61.91%
--64.24%
--64.11%
--65.56%
--66.56%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
32.00%22.22%
15.74%20.07%
33.52%22.59%
2.16%16.31%
19.58%16.84%
46.19%17.34%
53.23%16.92%
38.15%15.96%
17.63%14.08%
-15.55%11.86%
-25.22%11.04%
--11.55%
--11.97%
--14.05%
--14.76%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.66%274.37M
0.15%253.70M
3.13%266.26M
1.78%260.73M
6.43%262.15M
-0.06%253.31M
3.56%258.18M
7.09%256.18M
2.00%246.31M
4.05%253.45M
-1.25%249.31M
-8.01%239.22M
-3.76%241.48M
5.95%243.57M
17.41%252.48M
32.73%260.04M
71.36%250.92M
74.01%229.90M
79.73%215.04M
64.73%195.91M
Lợi nhuận hoạt động
5.72%132.73M
4.11%125.20M
-3.29%122.92M
-1.57%130.05M
-5.53%125.54M
-14.37%120.25M
-3.68%127.11M
-9.87%132.12M
-9.98%132.89M
-8.12%140.43M
-13.84%131.97M
-11.77%146.59M
-5.86%147.62M
9.11%152.84M
32.46%153.17M
48.00%166.15M
115.53%156.81M
143.15%140.08M
119.94%115.64M
112.89%112.26M
Lợi nhuận ròng
15.97%151.81M
21.95%140.42M
30.40%117.91M
6.22%130.65M
-7.26%130.90M
-23.49%115.15M
-39.68%90.43M
-7.63%123.00M
-3.99%141.15M
2.94%150.50M
-1.83%149.92M
99.34%133.16M
1687.71%147.02M
-55.89%146.20M
-8.00%152.72M
-69.25%66.80M
-97.79%8.22M
11.69%331.46M
284.44%166.00M
407.71%217.23M
Tài sản ngắn hạn
72.17%1.39B
68.52%1.19B
96.64%1.32B
37.67%867.31M
30.63%807.44M
25.34%705.83M
33.72%670.97M
26.45%629.99M
26.72%618.12M
19.87%563.13M
34.70%501.77M
-25.51%498.20M
-30.49%487.78M
-49.08%469.79M
-41.10%372.52M
16.53%668.80M
101.38%701.79M
368.82%922.62M
433.98%632.49M
252.93%573.93M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.82%149.49M
-15.51%137.34M
137.74%401.68M
17.12%187.88M
2.01%150.72M
12.24%162.55M
0.47%168.95M
-7.32%160.41M
-20.17%147.75M
-42.73%144.82M
-26.38%168.16M
-39.96%173.08M
-44.93%185.07M
-21.59%252.88M
-28.47%228.41M
-26.41%288.30M
46.87%336.08M
69.20%322.52M
33.22%319.31M
80.14%391.76M
Tổng tài sản
20.49%5.45B
15.08%5.11B
17.73%5.11B
8.48%4.61B
11.73%4.52B
16.51%4.44B
18.64%4.34B
19.69%4.25B
16.13%4.05B
9.43%3.81B
7.67%3.66B
-3.85%3.55B
-6.79%3.48B
-10.83%3.48B
-6.26%3.40B
3.29%3.70B
16.81%3.74B
19.96%3.90B
33.63%3.63B
32.74%3.58B
Tổng các khoản nợ
49.78%1.39B
25.97%1.19B
43.48%1.32B
4.24%904.15M
20.73%928.61M
43.23%945.13M
42.50%918.85M
31.11%867.38M
10.68%769.14M
-16.59%659.86M
-23.22%644.82M
-48.05%661.57M
-48.55%694.95M
-47.23%791.09M
-45.43%839.81M
-23.09%1.27B
-9.17%1.35B
-20.96%1.50B
-8.32%1.54B
-2.38%1.66B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.92%4.06B
12.13%3.92B
10.83%3.80B
9.57%3.71B
9.62%3.59B
10.92%3.49B
13.54%3.42B
17.08%3.39B
17.48%3.28B
17.09%3.15B
17.81%3.02B
19.38%2.89B
16.84%2.79B
11.86%2.69B
22.62%2.56B
26.01%2.42B
39.36%2.39B
77.13%2.40B
101.63%2.09B
92.33%1.92B
Thu nhập hoạt động ròng
25.54%204.36M
21.87%163.14M
14.59%179.49M
7.03%168.62M
5.51%162.78M
-12.68%133.86M
7.15%156.64M
5.38%157.54M
0.83%154.28M
20.14%153.29M
0.47%146.18M
-11.41%149.51M
-69.46%153.01M
6.81%127.59M
10.25%145.50M
63.22%168.77M
379.51%501.01M
35.36%119.46M
65.69%131.97M
49.50%103.40M
Đầu tư ròng
-357.77%-236.21M
-95.88%-164.56M
-24.50%-97.80M
61.71%-92.29M
75.17%-51.60M
31.93%-84.01M
43.88%-78.55M
-145.25%-241.02M
-120.62%-207.81M
-1928.12%-123.41M
-1259.90%-139.98M
-165.42%-98.27M
-2929.44%-94.19M
-155.54%-6.08M
130.68%12.07M
160.60%150.22M
-97.67%3.33M
847.84%10.96M
39.03%-39.34M
-3248.36%-247.88M
Tài chính thuần
459.80%163.91M
-603.61%-159.66M
4074.19%359.23M
-127.40%-26.13M
-144.82%-45.56M
-200.25%-22.69M
77.78%-9.04M
349.18%95.37M
181.28%101.65M
176.48%22.64M
91.14%-40.68M
53.45%-38.27M
66.24%-125.07M
51.88%-29.60M
-713.72%-459.24M
-45.82%-82.21M
-17.42%-370.43M
-129.65%-61.51M
-1.07%-56.44M
-39.73%-56.38M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Danaos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaos Corp, tổng doanh thu đạt 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.01B.

Tài sản ngắn hạn của Danaos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaos Corp, tài sản ngắn hạn là 1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.64.

Tổng tài sản của Danaos Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Danaos Corp là 5.11B, bao gồm 1.32B tài sản ngắn hạn và 3.79B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Danaos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaos Corp, tổng nghĩa vụ của Danaos Corp là 1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.48.

Tổng vốn chủ sở hữu của Danaos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaos Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Danaos Corp là 3.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.83.

Thu nhập hoạt động thuần của Danaos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaos Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Danaos Corp là 498.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.34.

Giá trị đầu tư ròng của Danaos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaos Corp, giá trị đầu tư ròng của Danaos Corp là -325.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Danaos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaos Corp, giá trị huy động vốn ròng của Danaos Corp là 264.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Danaos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaos Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 26.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.63.

Thu nhập ròng của Danaos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaos Corp, lợi nhuận ròng là 494.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.07.

Biên lợi nhuận ròng của Danaos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaos Corp, biên lợi nhuận ròng là 47.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.73.

Biên lợi nhuận gộp của Danaos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaos Corp, biên lợi nhuận gộp là 54.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Danaos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaos Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Danaos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaos Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Danaos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaos Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Danaos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Danaos Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 498.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.34.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.