tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dominion Energy Inc

D
Thêm vào danh sách theo dõi
66.220USD
+0.380+0.58%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
58.22BVốn hóa
19.57P/E TTM

Tình hình tài chính của D

Theo dõi tình hình tài chính của Dominion Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dominion Energy Inc

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
0.37/0.68
Doanh thu / Dự báo
4.48B/4.04B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.51B
14.16%
EPS(YoY)
3.46
48.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-57.40%0.37
-6.86%0.69
699.52%0.65
4.16%1.17
37.60%0.88
48.25%0.75
-131.33%-0.11
583.60%1.12
-5.23%0.64
-56.30%0.50
-21.82%0.35
--0.16
--0.67
--1.15
--0.44
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.59%4.48B
23.14%5.02B
20.38%4.09B
14.87%4.53B
9.29%3.81B
12.22%4.08B
-3.79%3.40B
3.44%3.94B
10.11%3.49B
-6.46%3.63B
-7.07%3.53B
-3.86%3.81B
-11.96%3.17B
-9.25%3.88B
184.87%3.80B
24.78%3.96B
18.37%3.60B
10.57%4.28B
-62.08%1.33B
-11.95%3.18B
Lợi nhuận ròng
-56.07%329.00M
-3.94%610.00M
710.99%556.00M
5.96%995.00M
37.68%749.00M
50.83%635.00M
-131.49%-91.00M
585.40%939.00M
-3.37%544.00M
-56.19%421.00M
-21.47%289.00M
-81.93%137.00M
217.78%563.00M
40.50%961.00M
-74.30%368.00M
18.81%758.00M
-277.70%-478.00M
-31.05%684.00M
220.84%1.43B
80.74%638.00M
Biên lợi nhuận ròng
-65.48%7.37%
-7.89%15.66%
403.43%12.85%
-7.45%22.71%
59.63%21.34%
91.18%17.00%
-143.64%-4.24%
33.93%24.54%
1.98%13.37%
-50.81%8.89%
52.52%9.71%
--18.32%
--13.11%
--18.08%
--6.36%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.53%53.95%
-12.16%51.21%
-8.45%52.24%
-9.71%55.53%
8.07%58.35%
10.27%58.29%
9.59%57.06%
15.21%61.51%
9.85%53.99%
-2.62%52.86%
-0.90%52.07%
--53.39%
--49.15%
--54.29%
--52.54%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.57%43.83%
3.49%43.65%
3.62%42.24%
0.93%43.50%
4.21%43.15%
3.72%42.18%
0.51%40.77%
9.01%43.10%
-9.63%41.41%
-10.87%40.67%
2.81%40.56%
--39.54%
--45.82%
--45.63%
--39.45%
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.59%4.48B
23.14%5.02B
20.38%4.09B
14.87%4.53B
9.29%3.81B
12.22%4.08B
-3.79%3.40B
3.44%3.94B
10.11%3.49B
-6.46%3.63B
-7.07%3.53B
-3.86%3.81B
-11.96%3.17B
-9.25%3.88B
184.87%3.80B
24.78%3.96B
18.37%3.60B
10.57%4.28B
-62.08%1.33B
-11.95%3.18B
Lợi nhuận hoạt động
6.72%1.22B
6.93%1.36B
35.45%1.05B
9.63%1.47B
31.57%1.15B
47.05%1.27B
-12.06%773.00M
30.10%1.34B
42.79%871.00M
-26.55%863.00M
-18.46%879.00M
4.25%1.03B
-16.78%610.00M
21.64%1.18B
227.66%1.08B
59.61%988.00M
7.16%733.00M
-0.72%966.00M
-66.19%329.00M
-48.42%619.00M
Lợi nhuận ròng
-56.07%329.00M
-3.94%610.00M
710.99%556.00M
5.96%995.00M
37.68%749.00M
50.83%635.00M
-131.49%-91.00M
585.40%939.00M
-3.37%544.00M
-56.19%421.00M
-21.47%289.00M
-81.93%137.00M
217.78%563.00M
40.50%961.00M
-74.30%368.00M
18.81%758.00M
-277.70%-478.00M
-31.05%684.00M
220.84%1.43B
80.74%638.00M
Tài sản ngắn hạn
39.62%9.71B
40.45%9.00B
22.05%8.07B
2.89%8.22B
-35.31%6.96B
-60.43%6.41B
-74.00%6.61B
-67.62%7.99B
34.79%10.75B
68.55%16.19B
158.22%25.43B
183.70%24.68B
-29.95%7.98B
14.58%9.61B
35.51%9.85B
-6.44%8.70B
64.50%11.39B
25.83%8.38B
5.56%7.27B
-53.11%9.30B
Tổng nợ ngắn hạn
14.92%12.01B
31.85%11.57B
12.43%10.44B
-10.16%9.73B
-9.20%10.45B
-43.07%8.78B
-62.05%9.29B
-49.93%10.83B
-17.73%11.51B
20.81%15.42B
81.98%24.48B
77.73%21.63B
6.23%13.99B
20.61%12.76B
55.08%13.45B
-7.95%12.17B
12.76%13.17B
-10.60%10.58B
-20.01%8.67B
-24.70%13.22B
Tổng tài sản
13.45%121.89B
13.41%118.58B
13.13%115.86B
11.80%111.60B
6.99%107.44B
2.50%104.56B
-6.11%102.42B
-5.78%99.82B
-5.32%100.42B
-3.15%102.00B
4.09%109.08B
2.33%105.94B
2.30%106.06B
4.44%105.33B
5.23%104.80B
3.74%103.53B
5.83%103.68B
4.29%100.85B
3.84%99.59B
-4.53%99.80B
Tổng các khoản nợ
15.29%88.28B
14.95%84.87B
14.15%82.44B
10.49%79.87B
4.40%76.57B
-1.01%73.83B
-11.40%72.22B
-7.22%72.29B
-5.53%73.34B
-3.10%74.58B
5.67%81.51B
3.94%77.92B
2.99%77.64B
7.32%76.97B
9.15%77.14B
3.29%74.96B
6.05%75.38B
2.95%71.72B
1.77%70.67B
-5.10%72.57B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.87%33.61B
9.72%33.71B
10.68%33.42B
15.24%31.73B
14.03%30.87B
12.04%30.72B
9.52%30.19B
-1.77%27.53B
-4.77%27.07B
-3.30%27.42B
-0.33%27.57B
-1.91%28.03B
0.46%28.43B
-2.66%28.36B
-4.35%27.66B
4.92%28.57B
5.26%28.30B
7.74%29.13B
9.29%28.92B
-2.97%27.23B
Thu nhập hoạt động ròng
26.40%1.57B
-25.44%882.00M
53.98%987.00M
26.38%1.95B
45.56%1.25B
-40.31%1.18B
-53.75%641.00M
-22.74%1.54B
-21.97%856.00M
-5.48%1.98B
34.69%1.39B
52.06%1.99B
364.83%1.10B
86.40%2.10B
104.98%1.03B
1.16%1.31B
-70.05%236.00M
-22.52%1.13B
20.38%502.00M
-22.64%1.29B
Đầu tư ròng
8.23%-2.89B
4.17%-3.10B
0.23%-3.47B
-201.06%-3.12B
-5421.05%-3.15B
-333.79%-3.24B
-11.55%-3.48B
-212.13%-1.03B
97.90%-57.00M
160.17%1.39B
-39.92%-3.12B
46.74%923.00M
24.12%-2.71B
-46.25%-2.30B
-718.61%-2.23B
122.16%629.00M
-144.79%-3.57B
31.80%-1.57B
-81.48%360.00M
-86.04%-2.84B
Tài chính thuần
-35.06%1.19B
9.14%2.37B
35.44%1.76B
53.15%1.82B
297.95%1.84B
165.04%2.17B
-27.24%1.30B
139.93%1.19B
-3469.23%-928.00M
-283.08%-3.33B
48.79%1.78B
-48.70%-2.98B
-100.83%-26.00M
186.61%1.82B
266.30%1.20B
-233.11%-2.01B
661.11%3.15B
-45.77%635.00M
73.02%-721.00M
553.92%1.51B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dominion Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominion Energy Inc, tổng doanh thu đạt 16.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.46B.

Tài sản ngắn hạn của Dominion Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominion Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 8.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.05.

Tổng tài sản của Dominion Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dominion Energy Inc là 115.86B, bao gồm 8.07B tài sản ngắn hạn và 107.79B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dominion Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominion Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Dominion Energy Inc là 82.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dominion Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominion Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dominion Energy Inc là 33.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Dominion Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominion Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dominion Energy Inc là 4.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.18.

Giá trị đầu tư ròng của Dominion Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominion Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Dominion Energy Inc là -12.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -307.45.

Giá trị huy động vốn ròng của Dominion Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominion Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dominion Energy Inc là 7.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 528.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dominion Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominion Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.39.

Thu nhập ròng của Dominion Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominion Energy Inc, lợi nhuận ròng là 2.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.02.

Biên lợi nhuận ròng của Dominion Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominion Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.19.

Biên lợi nhuận gộp của Dominion Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominion Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 56.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.76.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dominion Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominion Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dominion Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominion Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dominion Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominion Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.23.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dominion Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dominion Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.